MLN122Trung bìnhKỳ 8Đại cương Cập nhật 1 ngày trước

Kinh tế chính trị Mác - Lênin

MLN122 - Kinh tế chính trị Mác - Lênin là môn thuộc khối lý luận chính trị trong chương trình đại cương bậc cử nhân của Đại học FPT. Môn đi tìm lời đáp cho một câu hỏi cũ mà chưa bao giờ hết thời sự: của cải trong một xã hội được làm ra bằng cách nào, rồi chia cho ai theo luật lệ nào, và vì sao cách chia ấy lại thay đổi qua từng thời kỳ. Khác với những môn kinh tế chỉ mô tả giá cả và sản lượng, ở đây đối tượng là quan hệ giữa người với người ẩn sau các con số: ai nắm tư liệu sản xuất, ai phải bán sức lao động, phần dôi ra thuộc về bên nào. Điểm xuất phát là hàng hóa, tế bào của nền kinh tế thị trường, với hai thuộc tính giá trị và giá trị sử dụng cùng tính hai mặt của lao động sản xuất ra nó; từ đó mới hiểu được vì sao thời gian lao động xã hội cần thiết quyết định lượng giá trị, vì sao tiền tệ ra đời, và quy luật giá trị điều tiết sản xuất theo cơ chế nào. Mạch thứ hai là giá trị thặng dư: sức lao động trở thành hàng hóa trong điều kiện nào, vì sao chỉ riêng nó tạo ra lượng giá trị lớn hơn giá trị bản thân, hai con đường kéo dài ngày lao động và tăng năng suất xã hội khác nhau ra sao, rồi lợi nhuận, lợi tức và địa tô che giấu nguồn gốc ấy bằng cách nào. Xuyên suốt cả hai mạch, công cụ làm việc là trừu tượng hóa khoa học, bởi quan hệ kinh tế không đem vào phòng thí nghiệm được mà phải gạt cái ngẫu nhiên để giữ lấy cái bản chất. Mạch thứ ba theo dấu sự vận động của chính nền kinh tế đó: cạnh tranh tự do dẫn tới tích tụ và tập trung sản xuất, độc quyền hình thành rồi kết hợp với sức mạnh nhà nước, đồng thời bộc lộ những biểu hiện mới của thời nay. Hai mạch cuối hướng hẳn về Việt Nam. Một bên là con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa rút ngắn trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cùng những được và mất của hội nhập kinh tế quốc tế. Bên kia là mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa: nền kinh tế nhiều thành phần vận hành theo quy luật thị trường nhưng có sự quản lý của Nhà nước, nơi các lợi ích cá nhân, tập thể và xã hội phải được đặt hài hòa với nhau. Lợi ích: người học đọc được tin tức kinh tế ở tầng sâu hơn con số, hiểu vì sao giá cả lên xuống quanh giá trị chứ không trùng với nó, phân biệt được những cặp rất dễ nhầm khi làm bài trắc nghiệm như giá trị với giá cả, lao động cụ thể với lao động trừu tượng, tư bản bất biến với tư bản cố định, giá trị thặng dư tuyệt đối với tương đối, tích tụ với tập trung tư bản. Ngân hàng câu hỏi của môn kèm lời giải nêu rõ đáp án đúng dựa vào căn cứ nào và từng phương án còn lại sai ở chỗ nào, nên dùng được cả để ôn thi lẫn để tự rà lại chỗ mình đang hiểu lệch.

661Câu hỏi
9Bộ đề
6Chủ đề
5,03 đánh giá

Câu hỏi của môn

424/661 câuCòn 237
ANhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và trao đổi
BNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi
CNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và tiêu dùng
DNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và hàng hoá trong sản xuất và tiêu dùng
Lời giải
Mục đích nghiên cứu ở cấp độ cao nhất của kinh tế chính trị Mác - Lênin là nhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi. Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học xã hội, tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật chi phối quan hệ sản xuất và trao đổi trong xã hội. Mục đích chính của nghiên cứu này là nhằm hiểu rõ hơn về các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi, từ đó có thể đưa ra các giải pháp và chính sách phù hợp để phát triển kinh tế và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ANhững hàng hóa
BNhững sản vật trao đổi
CNhững sản phẩm trao đổi
Lời giải
Trong nền kinh tế thị trường, lao động tư nhân độc lập và không phụ thuộc vào nhau thường sản xuất ra những sản phẩm khác nhau. Những sản phẩm này được gọi là hàng hóa. Hàng hóa là những sản phẩm được sản xuất để đáp ứng nhu cầu của con người, và chúng có thể được trao đổi hoặc mua bán trên thị trường. Khi những lao động tư nhân độc lập sản xuất ra hàng hóa, chúng đối mặt với nhau trên thị trường, nơi mà hàng hóa được trao đổi hoặc mua bán. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh, nơi mà hàng hóa phải cạnh tranh với nhau để được người tiêu dùng lựa chọn. Vì vậy, chỉ có sản phẩm của những lao động tư nhân độc lập và không phụ thuộc vào nhau mới đối diện với nhau như là những hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
407Các nhân tố nào sau đây ảnh hưởng đến năng suất lao động?4 lựa chọnTrung bình54% trả lời đúng
ATrình độ khéo léo trung bình của người lao động; Mức độ phát triển của khoa học và trình độ áp dụng khoa học vào quy trình công nghệ; Sự kết hợp xã hội của quá trình sản xuất; Quy mô và hiệu suất của tư liệu sản xuất; Các điều kiện tự nhiên
BCác chính sách quy định từ nhà nước; Phương pháp và quy định giờ làm việc và đãi ngộ; Sự hợp tác của quá trình làm việc nhóm hiệu quả; Sự phát triển và đào tạo liên tục; Khả năng sáng tạo và đổi mới và thay đổi tư duy
CTrình độ và kỹ năng của người lao động ngày càng được nâng cao; Môi trường làm việc phù hợp phát huy hết khả năng cá nhân; Quản lý và tổ chức công việc có sự phân công rõ ràng; Sức khỏe và tình trạng thể chất của người lao động được đảm bảo; Các chuẩn mực quy tắc và thái độ của người lao động trong lao động sản xuất
DChất lượng nguyên liệu và công cụ sản xuất đáp ứng nhu cầu cho quá trình sản xuất; Sự sẵn sàng của nguồn tài chính mang tính ổn định đầu tư vào máy móc; Mức độ tự chủ nhất định của người lao động trong quá trình sản xuất lao động; Sự công bằng trong quá trình lao động hoạt động sản xuất; Thời tiết và điều kiện môi trường tự nhiên
Lời giải
Các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất lao động bao gồm trình độ khéo léo trung bình của người lao động, mức độ phát triển của khoa học và trình độ áp dụng khoa học vào quy trình công nghệ. Sự kết hợp xã hội của quá trình sản xuất cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm cả quy mô và hiệu suất của tư liệu sản xuất. Ngoài ra, các điều kiện tự nhiên như thời tiết và môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến năng suất lao động. Những yếu tố này đều đóng góp vào hiệu suất và hiệu quả của quá trình sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến năng suất lao động.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá cả của từng hàng hoá luôn luôn bằng giá trị của nó
BGiá trị luôn luôn bằng giá cả
CGiá cả có thể tách rời giá trị và xoay quanh giá trị của nó
Lời giải
Lưu thông hàng hoá dựa trên nguyên tắc ngang giá có nghĩa là giá cả của hàng hoá sẽ được điều chỉnh để ngang bằng với giá trị của nó. Điều này không có nghĩa là giá cả luôn luôn bằng giá trị của hàng hoá, mà là giá cả có thể thay đổi để phản ánh giá trị thực tế của hàng hoá. Giá trị của hàng hoá bao gồm cả giá trị sử dụng và giá trị trao đổi, và giá cả sẽ được điều chỉnh để đảm bảo rằng hàng hoá được trao đổi một cách công bằng và hiệu quả. Ví dụ, nếu giá trị sử dụng của một loại hàng hoá cao hơn giá trị trao đổi, thì giá cả sẽ được điều chỉnh để phản ánh giá trị sử dụng cao hơn. Ngược lại, nếu giá trị trao đổi của một loại hàng hoá cao hơn giá trị sử dụng, thì giá cả sẽ được điều chỉnh để phản ánh giá trị trao đổi cao hơn. Như vậy, giá cả có thể tách rời giá trị và xoay quanh giá trị của hàng hoá.
Mở trang câu hỏi này →
409Ngoài giá trị thì giá cả của thị trường còn phụ thuộc vào:4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AYếu tố cạnh tranh
BYếu tố cạnh tranh, sức mua của đồng tiền.
CYếu tố cạnh tranh, cung cầu, sức mua của đồng tiền.
DYếu tố cạnh tranh, cung cầu, sức mua của đồng tiền, giá trị
Lời giải
Giá cả của thị trường không chỉ phụ thuộc vào giá trị của hàng hóa mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. Trong đó, yếu tố cạnh tranh là một trong những yếu tố quan trọng. Khi có nhiều người bán hàng hóa tương tự, giá cả sẽ giảm xuống để thu hút khách hàng. Ngoài ra, sức mua của đồng tiền cũng ảnh hưởng đến giá cả. Khi đồng tiền mạnh, giá cả hàng hóa sẽ giảm xuống. Cung cầu cũng là một yếu tố quan trọng, khi cầu tăng lên, giá cả sẽ tăng lên. Tương tự, khi cung tăng lên, giá cả sẽ giảm xuống. Vì vậy, giá cả của thị trường còn phụ thuộc vào yếu tố cạnh tranh, cung cầu và sức mua của đồng tiền.
Mở trang câu hỏi này →
AXác định bằng thời gian lao động cá biệt
BXác định bằng thời gian lao động xã hội cần thiết
CXác định bằng thời gian lao động giản đơn, trung bình xã hội cần thiết
DXác định bằng thời gian lao động giản đơn
Lời giải
Lượng giá trị hàng hóa được xác định bằng thời gian lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là giá trị của một sản phẩm được đo bằng số giờ lao động trung bình cần thiết để sản xuất ra nó. Thời gian lao động xã hội cần thiết bao gồm cả thời gian lao động để sản xuất nguyên liệu đầu vào, vận chuyển hàng hóa, và các chi phí khác. Điều này giúp đảm bảo rằng giá trị của hàng hóa được phản ánh một cách công bằng và chính xác. Ví dụ, nếu một sản phẩm cần 10 giờ lao động để sản xuất, và lao động xã hội cần thiết để sản xuất nguyên liệu đầu vào là 2 giờ, thì giá trị của sản phẩm sẽ được tính là 12 giờ lao động xã hội cần thiết. Điều này giúp người tiêu dùng hiểu rõ giá trị thực sự của hàng hóa và đưa ra quyết định mua hàng thông minh hơn.
Mở trang câu hỏi này →
411Lao động trừu tượng tạo ra:3 lựa chọnDễ81% trả lời đúng
AGiá trị của hàng hóa
BGiá trị sử dụng của hàng hóa
CGiá trị trao đổi của hàng hóa
Lời giải
Lao động trừu tượng là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong công trình của Karl Marx. Nó ám chỉ đến lao động không thể đo lường được, không thể nhìn thấy được, nhưng lại tạo ra giá trị thực sự của hàng hóa. Lao động trừu tượng không chỉ là lao động vật chất mà còn bao gồm cả lao động trí tuệ, lao động sáng tạo. Khi lao động trừu tượng được thực hiện, nó tạo ra giá trị của hàng hóa, giúp hàng hóa trở nên có giá trị và có thể trao đổi trên thị trường. Vì vậy, lao động trừu tượng là nguồn gốc của giá trị của hàng hóa, không phải là giá trị sử dụng hoặc giá trị trao đổi.
Mở trang câu hỏi này →
ATrao đổi
BMua bán
CKinh doanh
DTích trữ
Lời giải
Để nhận biết được thuộc tính giá trị của hàng hóa, chúng ta cần xét chúng trong mối quan hệ trao đổi. Trong mối quan hệ này, hàng hóa được trao đổi để đáp ứng nhu cầu của con người. Quá trình trao đổi giúp chúng ta xác định được giá trị của hàng hóa dựa trên nhu cầu và khả năng đáp ứng của con người. Ví dụ, nếu một mặt hàng được nhiều người muốn mua và ít người có khả năng sản xuất, thì giá trị của mặt hàng đó sẽ cao hơn. Ngược lại, nếu một mặt hàng được ít người muốn mua và nhiều người có khả năng sản xuất, thì giá trị của mặt hàng đó sẽ thấp hơn. Do đó, mối quan hệ trao đổi là cơ sở để xác định thuộc tính giá trị của hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ASản xuất và tiêu dùng
BTuần hoàn và chu chuyển tư bản
CTích tụ và tập trung tư bản
DNăng suất lao động
Lời giải
Trong nền sản xuất hàng hóa, lạm phát là hiện tượng kinh tế tác động trực tiếp đến sản xuất và tiêu dùng. Lạm phát là sự gia tăng không ngừng của giá cả hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến giảm giá trị đồng tiền và giảm khả năng mua của người dân. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và tiêu dùng, bởi vì khi giá cả tăng cao, người dân sẽ giảm thiểu việc tiêu dùng và sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế của quốc gia. Ngoài ra, lạm phát còn ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, bởi vì khi giá cả tăng cao, doanh nghiệp sẽ khó khăn hơn trong việc bán hàng và cạnh tranh với các doanh nghiệp khác.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ yếu áp dụng ở giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản khi kỹ thuật còn thủ công lạc hậu
BGiá trị sức lao động không thay đổi
CNgày lao động không thay đổi
Lời giải
Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là một phương pháp sản xuất trong chủ nghĩa tư bản, trong đó giá trị thặng dư được tạo ra bằng cách tăng cường lao động và giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, nhận xét 'Ngày lao động không thay đổi' không đúng. Trong phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối, ngày lao động thường được kéo dài để tăng cường sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư. Điều này có nghĩa là người lao động phải làm việc nhiều giờ hơn để tạo ra giá trị thặng dư. Vì vậy, nhận xét 'Ngày lao động không thay đổi' không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
415Xu hướng chung của sản xuất tư bản chủ nghĩa là:3 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
ANâng cao mức tiền công
BHạ thấp mức tiền công
CGiữ nguyên mức tiền công
Lời giải
Sản xuất tư bản chủ nghĩa là hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân và sự tập trung vào lợi nhuận. Trong sản xuất tư bản chủ nghĩa, xu hướng chung là hạ thấp mức tiền công. Điều này có nghĩa là các nhà sản xuất tư bản chủ nghĩa thường cố gắng trả mức lương thấp nhất có thể cho lao động để tăng lợi nhuận. Họ sử dụng nhiều kỹ thuật như chia nhỏ công việc, sử dụng lao động trẻ em, và áp dụng công nghệ để giảm chi phí lao động. Ngoài ra, họ cũng thường xuyên tìm cách cắt giảm các lợi ích và quyền lợi của lao động để tiết kiệm chi phí. Mục tiêu cuối cùng của họ là tối đa hóa lợi nhuận, bất kể chi phí lao động. Vì vậy, hạ thấp mức tiền công là một phần quan trọng của sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
AKhông còn
BTùy trường hợp cụ thể
CVẫn còn
Lời giải
Khi nhà tư bản trả công theo đúng giá trị sức lao động, có thể khiến người lao động cảm thấy công bằng hơn. Tuy nhiên, vấn đề ở đây không chỉ là việc trả công mà còn là việc tạo ra giá trị thặng dư. Giá trị thặng dư là phần giá trị vượt quá giá trị sức lao động mà người lao động tạo ra trong quá trình sản xuất. Nói cách khác, giá trị thặng dư là phần lợi nhuận mà nhà tư bản thu được từ việc bán sản phẩm. Vì vậy, ngay cả khi nhà tư bản trả công theo đúng giá trị sức lao động, họ vẫn có thể bóc lột giá trị thặng dư từ người lao động. Điều này được gọi là 'bóc lột ẩn' hoặc 'bóc lột gián tiếp'. Vì vậy, trả công theo đúng giá trị sức lao động không phải là một giải pháp để loại bỏ hoàn toàn bóc lột giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
417Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa (k) là:4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
ABao gồm m và v (k = m+v)
BBao gồm c và m (k = c+m)
CBao gồm c và v (k = c+v)
DBao gồm c, v và m (k = c + v + m)
Lời giải
Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa (k) bao gồm chi phí cố định (c) và chi phí biến đổi (v). Chi phí cố định là những chi phí không thay đổi theo mức độ sản xuất, chẳng hạn như chi phí thuê mặt bằng, chi phí trả lương cho nhân viên quản lý. Chi phí biến đổi là những chi phí thay đổi theo mức độ sản xuất, chẳng hạn như chi phí nguyên vật liệu, chi phí năng lượng. Vì vậy, chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa được tính bằng công thức: k = c + v.
Mở trang câu hỏi này →
418Tích tụ và tập trung tư bản giống nhau ở:3 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AĐều là tăng quy mô tư bản cá biệt
BCó nguồn gốc trực tiếp giống nhau
CĐều là tăng quy mô tư bản xã hội
Lời giải
Tích tụ và tập trung tư bản là hai khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Tích tụ tư bản là quá trình một cá nhân hoặc doanh nghiệp tích lũy và tăng quy mô tư bản cá biệt của mình. Tập trung tư bản là quá trình tư bản được tập trung vào tay một số ít người hoặc doanh nghiệp lớn, dẫn đến sự mất cân bằng về quy mô và quyền lực trong nền kinh tế. Cả hai khái niệm đều liên quan đến việc tăng quy mô tư bản, nhưng tập trung tư bản còn bao gồm cả việc tập trung quyền lực và tài nguyên. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Đều là tăng quy mô tư bản cá biệt".
Mở trang câu hỏi này →
AĐều có hai thực thể vật chất là tiền và hàng.
BĐều bắt đầu bằng hành vi bán.
CĐều có hai hành vi đối lập nhau - mua và bán.
DĐều kết thúc bằng hành vi mua.
Lời giải
Sự vận động của tiền trong nền sản xuất hàng hóa giản đơn (H-T-H) và sự vận động của tiền trong nền sản xuất hàng hóa tư bản (T-H-T') đều có một số điểm chung. Trước hết, cả hai hình thức vận động này đều có hai thực thể vật chất là tiền và hàng. Tiền và hàng luôn đi đôi với nhau, không thể tách rời. Tiếp theo, cả hai hình thức vận động này đều bắt đầu bằng hành vi bán. Khi một người bán hàng hóa của mình, họ nhận được tiền. Sau đó, tiền được sử dụng để mua hàng hóa khác. Vì vậy, cả hai hình thức vận động này đều có hai hành vi đối lập nhau - mua và bán. Cuối cùng, cả hai hình thức vận động này đều kết thúc bằng hành vi mua. Khi tiền được sử dụng để mua hàng hóa, nó đã hoàn thành một vòng tròn vận động.
Mở trang câu hỏi này →
ATư bản sản xuất
BTư bản tiền tệ
CTư bản bất biến
DTư bản tiêu dùng
Lời giải
Tư bản cố định và tư bản lưu động được coi là hai dạng của tư bản sản xuất. Tư bản cố định là những tài sản được sử dụng trong quá trình sản xuất nhưng không thể chuyển đổi thành tiền tệ một cách dễ dàng, chẳng hạn như máy móc, thiết bị và công trình kiến trúc. Tư bản lưu động là những tài sản được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, bao gồm lao động sống và các vật liệu cần thiết. Cả hai loại tư bản này đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
ACăn cứ vào phạm vi sản xuất
BCăn cứ vào tốc độ sản xuất
CCăn cứ vào tính chất sản xuất
Lời giải
Phân chia tái sản xuất cá biệt và tái sản xuất xã hội dựa trên phạm vi sản xuất. Tái sản xuất cá biệt là quá trình sản xuất hàng hóa, dịch vụ cho mục đích cá nhân hoặc nhỏ lẻ, thường không có quy mô lớn và không được sản xuất để bán trên thị trường. Ngược lại, tái sản xuất xã hội là quá trình sản xuất hàng hóa, dịch vụ trên quy mô lớn, được sản xuất để bán trên thị trường và phục vụ nhu cầu của xã hội. Căn cứ vào phạm vi sản xuất, chúng ta có thể phân biệt được hai loại tái sản xuất này. Ví dụ, một người nông dân sản xuất lúa gạo cho gia đình mình được coi là tái sản xuất cá biệt, trong khi một công ty sản xuất lúa gạo trên quy mô lớn để bán trên thị trường được coi là tái sản xuất xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AĐộc quyền kinh doanh ruộng đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra địa tô chênh lệch, còn độc quyền tư hữu về ruộng đất là nguyên nhân sinh ra địa tô tuyệt đối
BĐộc quyền sở hữu đất đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra địa tô chênh lệch, còn độc quyền tư hữu về ruộng đất là nguyên nhân sinh ra địa tô tuyệt đối
CĐộc quyền kinh doanh ruộng đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra địa tô chênh lệch, còn độc quyền sử dụng về ruộng đất là nguyên nhân sinh ra địa tô tuyệt đối
Lời giải
Sự khác biệt giữa địa tô tuyệt đối và địa tô chênh lệch nằm ở nguyên nhân tạo ra chúng. Địa tô tuyệt đối được tạo ra bởi độc quyền tư hữu về ruộng đất, tức là người sở hữu ruộng đất có quyền độc quyền sử dụng và khai thác. Điều này dẫn đến việc người nông dân phải trả tiền thuê đất cho người sở hữu ruộng đất, tạo ra lợi nhuận không dựa trên lao động và đầu tư của người nông dân. Ngược lại, địa tô chênh lệch được tạo ra bởi độc quyền sở hữu đất đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa. Trong trường hợp này, người sở hữu ruộng đất không chỉ có quyền độc quyền sử dụng mà còn có quyền độc quyền kinh doanh ruộng đất. Điều này dẫn đến việc người nông dân phải trả tiền thuê đất và tiền thuê kinh doanh ruộng đất cho người sở hữu ruộng đất, tạo ra lợi nhuận không dựa trên lao động và đầu tư của người nông dân. Tóm lại, địa tô tuyệt đối được tạo ra bởi độc quyền tư hữu về ruộng đất, trong khi địa tô chênh lệch được tạo ra bởi độc quyền sở hữu đất đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
APhương thức chuyển giá trị của các bộ phận tư bản sang sản phẩm
BVai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư
CSự thay đổi về lượng trong quá trình sản xuất
Lời giải
Tư bản cố định và tư bản lưu động là hai loại tư bản được phân biệt dựa trên phương thức chuyển giá trị của chúng sang sản phẩm. Tư bản cố định là những bộ phận tư bản được sử dụng trong quá trình sản xuất để tạo ra giá trị thặng dư, nhưng không thể chuyển giá trị của chúng sang sản phẩm một cách trực tiếp. Ví dụ, máy móc và thiết bị sản xuất là những bộ phận tư bản cố định. Trong khi đó, tư bản lưu động là những bộ phận tư bản được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư và có thể chuyển giá trị của chúng sang sản phẩm một cách trực tiếp. Ví dụ, lao động sống và nguyên vật liệu là những bộ phận tư bản lưu động. Sự phân biệt giữa tư bản cố định và tư bản lưu động dựa trên phương thức chuyển giá trị của chúng sang sản phẩm là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học.
Mở trang câu hỏi này →
424Các tổ chức độc quyền hình thành trên cơ sở:3 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ALiên kết dọc và liên kết ngang
BLiên kết tự giác và liên kết tự phát
CLiên kết bên ngoài và liên kết bên trong
Lời giải
Các tổ chức độc quyền hình thành trên cơ sở liên kết dọc và liên kết ngang. Liên kết dọc là quá trình hợp tác giữa các doanh nghiệp trong cùng một ngành công nghiệp, thường là các công ty con hoặc chi nhánh của một công ty mẹ. Liên kết ngang là quá trình hợp tác giữa các doanh nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau, thường là các công ty độc lập. Khi các doanh nghiệp liên kết dọc và ngang, họ có thể chia sẻ nguồn lực, công nghệ và kiến thức để đạt được lợi thế cạnh tranh và tăng cường vị thế trên thị trường. Điều này có thể dẫn đến sự hình thành của các tổ chức độc quyền, nơi mà một số doanh nghiệp có quyền kiểm soát thị trường và định giá sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →