MLN122Trung bìnhKỳ 8Đại cương Cập nhật 1 ngày trước

Kinh tế chính trị Mác - Lênin

MLN122 - Kinh tế chính trị Mác - Lênin là môn thuộc khối lý luận chính trị trong chương trình đại cương bậc cử nhân của Đại học FPT. Môn đi tìm lời đáp cho một câu hỏi cũ mà chưa bao giờ hết thời sự: của cải trong một xã hội được làm ra bằng cách nào, rồi chia cho ai theo luật lệ nào, và vì sao cách chia ấy lại thay đổi qua từng thời kỳ. Khác với những môn kinh tế chỉ mô tả giá cả và sản lượng, ở đây đối tượng là quan hệ giữa người với người ẩn sau các con số: ai nắm tư liệu sản xuất, ai phải bán sức lao động, phần dôi ra thuộc về bên nào. Điểm xuất phát là hàng hóa, tế bào của nền kinh tế thị trường, với hai thuộc tính giá trị và giá trị sử dụng cùng tính hai mặt của lao động sản xuất ra nó; từ đó mới hiểu được vì sao thời gian lao động xã hội cần thiết quyết định lượng giá trị, vì sao tiền tệ ra đời, và quy luật giá trị điều tiết sản xuất theo cơ chế nào. Mạch thứ hai là giá trị thặng dư: sức lao động trở thành hàng hóa trong điều kiện nào, vì sao chỉ riêng nó tạo ra lượng giá trị lớn hơn giá trị bản thân, hai con đường kéo dài ngày lao động và tăng năng suất xã hội khác nhau ra sao, rồi lợi nhuận, lợi tức và địa tô che giấu nguồn gốc ấy bằng cách nào. Xuyên suốt cả hai mạch, công cụ làm việc là trừu tượng hóa khoa học, bởi quan hệ kinh tế không đem vào phòng thí nghiệm được mà phải gạt cái ngẫu nhiên để giữ lấy cái bản chất. Mạch thứ ba theo dấu sự vận động của chính nền kinh tế đó: cạnh tranh tự do dẫn tới tích tụ và tập trung sản xuất, độc quyền hình thành rồi kết hợp với sức mạnh nhà nước, đồng thời bộc lộ những biểu hiện mới của thời nay. Hai mạch cuối hướng hẳn về Việt Nam. Một bên là con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa rút ngắn trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cùng những được và mất của hội nhập kinh tế quốc tế. Bên kia là mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa: nền kinh tế nhiều thành phần vận hành theo quy luật thị trường nhưng có sự quản lý của Nhà nước, nơi các lợi ích cá nhân, tập thể và xã hội phải được đặt hài hòa với nhau. Lợi ích: người học đọc được tin tức kinh tế ở tầng sâu hơn con số, hiểu vì sao giá cả lên xuống quanh giá trị chứ không trùng với nó, phân biệt được những cặp rất dễ nhầm khi làm bài trắc nghiệm như giá trị với giá cả, lao động cụ thể với lao động trừu tượng, tư bản bất biến với tư bản cố định, giá trị thặng dư tuyệt đối với tương đối, tích tụ với tập trung tư bản. Ngân hàng câu hỏi của môn kèm lời giải nêu rõ đáp án đúng dựa vào căn cứ nào và từng phương án còn lại sai ở chỗ nào, nên dùng được cả để ôn thi lẫn để tự rà lại chỗ mình đang hiểu lệch.

661Câu hỏi
9Bộ đề
6Chủ đề
5,03 đánh giá

Câu hỏi của môn

384/661 câuCòn 277
AJohn Kay (1704 - 1779)
BRichard Arkwright (1732 - 1792)
CEdmund Cartwright (1743 - 1823)
DJames Watt (1736 - 1891)
Lời giải
Người phát minh ra con thoi, một cải tiến của khung dệt vải, được coi là một đóng góp quan trọng cho cách mạng công nghiệp lần thứ nhất. Con thoi được phát minh bởi John Kay vào năm 1733. Nó giúp tăng tốc độ và hiệu suất của quá trình dệt vải, làm cho sản xuất dệt may trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Điều này đã giúp giảm giá thành sản phẩm và tăng cường sản lượng, từ đó góp phần vào sự phát triển của công nghiệp dệt may. Con thoi cũng đã được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy dệt may, giúp tăng cường sản lượng và giảm chi phí sản xuất. Tóm lại, con thoi của John Kay là một đóng góp quan trọng cho cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, giúp tăng cường sản lượng và hiệu suất của công nghiệp dệt may.
Mở trang câu hỏi này →
ACông nghiệp nhẹ
BCông nghiệp nặng
CDịch vụ
DSản xuất vũ khí
Lời giải
Công nghiệp hoá ở Anh (cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất) bắt nguồn từ ngành công nghiệp nhẹ. Ngành công nghiệp nhẹ bao gồm các ngành sản xuất hàng tiêu dùng, hàng may mặc, đồ nội thất, đồ uống và các sản phẩm khác. Trong thời kỳ này, Anh đã trải qua một quá trình chuyển đổi từ một nền kinh tế nông nghiệp sang một nền kinh tế công nghiệp. Các công ty như spinning jenny và power loom đã được phát minh và giúp tăng năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất và mở rộng thị trường. Điều này đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành công nghiệp khác và cuối cùng dẫn đến sự công nghiệp hoá toàn diện của Anh.
Mở trang câu hỏi này →
367Đâu là các nhân tố thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế?4 lựa chọnKhó25% trả lời đúng
AKỹ thuật - công nghệ; Cơ cấu kinh tế; Thể chế chính trị; Con người
BCon người; Kỹ thuật - công nghệ; Cơ cấu kinh tế; Thể chế chính trị, vốn
CCon người; Cơ cấu kinh tế; Thể chế chính trị, vốn
DKỹ thuật - công nghệ; Cơ cấu kinh tế; Thể chế chính trị, vốn
Lời giải
Sự tăng trưởng kinh tế được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố quan trọng. Trong số đó, kỹ thuật - công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm. Cơ cấu kinh tế cũng ảnh hưởng đến sự tăng trưởng kinh tế bằng cách phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Thể chế chính trị và vốn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, con người là nhân tố quyết định nhất trong quá trình tăng trưởng kinh tế. Họ là nguồn lực quan trọng nhất và có khả năng sáng tạo, đổi mới và thích nghi với môi trường kinh tế. Vì vậy, sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ANICs
BTNCs
COECD
DFPT
Lời giải
Mô hình công nghiệp hoá của Nhật Bản và các nước công nghiệp mới được gọi tắt là NICs. NICs là viết tắt của New Industrialised Countries, có nghĩa là các nước công nghiệp mới. Đây là mô hình công nghiệp hoá mà Nhật Bản và một số nước khác đã áp dụng để phát triển kinh tế nhanh chóng và hiệu quả. Mô hình này tập trung vào việc phát triển công nghiệp và công nghệ, đồng thời khuyến khích đầu tư và sáng tạo. Các nước NICs thường có mức độ công nghiệp hoá cao và có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường quốc tế. Mô hình này đã giúp Nhật Bản trở thành một trong những nền kinh tế mạnh nhất thế giới và cũng đã được áp dụng bởi một số nước khác như Hàn Quốc và Singapore.
Mở trang câu hỏi này →
ACơ chế kế hoạch hoá tập trung mệnh lệnh
BCông nghiệp hoá quá nhanh
CCông nghiệp hoá không gắn với hiện đại hoá
DSản xuất không đi đôi với tiêu dùng
Lời giải
Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu có nhiều nguyên nhân phức tạp. Tuy nhiên, một trong những nguyên nhân quan trọng nhất là cơ chế kế hoạch hoá tập trung mệnh lệnh. Cơ chế này đã dẫn đến sự kém hiệu quả trong sản xuất, thiếu động lực cho người lao động và không đáp ứng được nhu cầu của người dân. Hệ thống này đã tạo ra sự bất bình đẳng và không công bằng trong xã hội, khiến nhiều người cảm thấy không hài lòng và bất mãn. Điều này đã góp phần tạo ra sự bất ổn và cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu.
Mở trang câu hỏi này →
ASự phát triển vượt bậc của quan hệ sản xuất
BPhương thức sản xuất mới ra đời
CSự phát triển nhảy vọt về trình độ của tư liệu lao động
DCác phát minh sáng chế của các nhà khoa học trên mọi lĩnh vực
Lời giải
Cách mạng công nghiệp được hình thành bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố, nhưng yếu tố quyết định chính là sự phát triển nhảy vọt về trình độ của tư liệu lao động. Trình độ của tư liệu lao động bao gồm máy móc, thiết bị, công nghệ và các phương tiện sản xuất khác. Khi trình độ của tư liệu lao động tăng lên, năng suất lao động cũng tăng lên, dẫn đến sự gia tăng sản lượng và giảm chi phí sản xuất. Điều này tạo điều kiện cho sự mở rộng và phát triển của sản xuất, dẫn đến sự hình thành của cách mạng công nghiệp. Ngoài ra, sự phát triển của tư liệu lao động cũng tạo điều kiện cho sự xuất hiện của các phương thức sản xuất mới, như sản xuất hàng loạt và sản xuất theo dây chuyền.
Mở trang câu hỏi này →
AChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2001-2010
BChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011-2020
CChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021-2030
DChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2016-2021
Lời giải
Quan điểm 'xây dựng nền kinh tế tự chủ phải dựa trên cơ sở làm chủ công nghệ và chủ động, tích cực hội nhập, đa dạng hóa thị trường, nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế' được đưa ra trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030. Chiến lược này đặt mục tiêu xây dựng nền kinh tế tự chủ, độc lập và tự cường, đồng thời tăng cường hội nhập quốc tế và đa dạng hóa thị trường. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm chủ công nghệ và chủ động hội nhập để nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ATại Đức năm 2011
BTại Pháp năm 2011
CTại Anh năm 2012
DTại Mỹ năm 2011
Lời giải
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư được đề cập lần đầu tiên tại Đức vào năm 2011. Đây là một khái niệm được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn trong công nghệ và sản xuất trên toàn thế giới. Theo đó, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư được định nghĩa là sự kết hợp giữa công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) với các công nghệ khác như tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Điều này đã dẫn đến sự thay đổi lớn trong cách thức sản xuất và kinh doanh, cũng như sự xuất hiện của các công nghệ mới như Internet of Things (IoT) và Big Data. Tại Đức, khái niệm này đã được đề cập lần đầu tiên vào năm 2011 bởi một nhóm các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
373Kinh tế chính trị Mác - Lênin có những chức nào?4 lựa chọnTrung bình61% trả lời đúng
AChức năng nhận thức, chức năng thực tiễn, chức năng tư tưởng, chức năng khoa học
BChức năng nhận thức, chức năng thực tiễn, chức năng khoa học, chức năng phương pháp luận
CChức năng thực tiễn, chức năng tư tưởng, chức năng dự báo, chức năng phương pháp luận
DChức năng nhận thức, chức năng thực tiễn, chức năng tư tưởng, chức năng phương pháp luận
Lời giải
Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một bộ môn khoa học xã hội có vai trò quan trọng trong việc phân tích và lý giải các hiện tượng kinh tế - chính trị. Để thực hiện được chức năng này, Kinh tế chính trị Mác - Lênin có 4 chức năng chính. Thứ nhất, chức năng nhận thức: giúp chúng ta hiểu rõ về bản chất của các hiện tượng kinh tế - chính trị, từ đó có thể đưa ra các giải pháp phù hợp. Thứ hai, chức năng thực tiễn: giúp chúng ta áp dụng các lý thuyết và kiến thức vào thực tế, từ đó có thể giải quyết các vấn đề kinh tế - chính trị một cách hiệu quả. Thứ ba, chức năng tư tưởng: giúp chúng ta hình thành và phát triển các quan điểm và ý thức về kinh tế - chính trị, từ đó có thể tạo ra động lực và ý chí để thực hiện các mục tiêu kinh tế - chính trị. Cuối cùng, chức năng phương pháp luận: giúp chúng ta xây dựng và phát triển các phương pháp nghiên cứu và phân tích kinh tế - chính trị, từ đó có thể đưa ra các kết luận và đề xuất chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
APhát huy tác dụng thông qua hoạt động kinh tế của con người
BCác phương án trả lời đều đúng
CMang tính khách quan
Lời giải
Quy luật kinh tế là một khái niệm cơ bản trong kinh tế học, mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và cách thức hoạt động của chúng. Để hiểu rõ đặc điểm của quy luật kinh tế, chúng ta cần xem xét từng phương án trả lời. Phương án đầu tiên, "Phát huy tác dụng thông qua hoạt động kinh tế của con người", cho thấy quy luật kinh tế được thể hiện và thực hiện thông qua các hoạt động kinh tế của con người. Phương án thứ hai, "Các phương án trả lời đều đúng", cho thấy quy luật kinh tế có nhiều đặc điểm khác nhau và không thể chỉ được mô tả bởi một đặc điểm duy nhất. Phương án thứ ba, "Mang tính khách quan", cho thấy quy luật kinh tế không phụ thuộc vào ý chí hoặc quyết định của con người, mà là một quy luật tự nhiên được xác định bởi các yếu tố kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
375Đối tượng nghiên cứu của Kinh tế chính trị Mác - Lênin là:4 lựa chọnKhó23% trả lời đúng
ACác quan hệ của sản xuất và trao đổi trong phương thức sản xuất mà các quan hệ đó hình thành và phát triển
BQuá trình sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng
CQuan hệ xã hội giữa người với người
DQuan hệ sản xuất trong mối quan hệ tác động qua lại giữa lực lượng sản xuất
Lời giải
Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp, tập trung vào các mối quan hệ xã hội và kinh tế trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa. Đối tượng nghiên cứu chính của Kinh tế chính trị Mác - Lênin là quan hệ sản xuất, bao gồm cả quá trình sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng. Tuy nhiên, quan hệ sản xuất không được xem xét trong bối cảnh cô lập, mà được nghiên cứu trong mối quan hệ tác động qua lại giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Điều này có nghĩa là Kinh tế chính trị Mác - Lênin không chỉ tập trung vào quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, mà còn xem xét vai trò của lực lượng sản xuất, bao gồm cả công nghệ, kỹ thuật và tổ chức lao động, trong việc hình thành và phát triển quan hệ sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AWilliam Petty...David Ricardo
BWilliam Petty...Adam Smith
CAdam Smith... David Ricardo
DAdam Smith...Thomas Malthus
Lời giải
Karl Marx đã chỉ ra rằng kinh tế chính trị học tư sản cổ điển Anh bắt đầu từ William Petty và kết thúc ở David Ricardo. William Petty được coi là người sáng lập của kinh tế chính trị học tư sản cổ điển Anh, ông đã đưa ra các ý tưởng về giá trị lao động và phân tích về kinh tế quốc gia. Trong khi đó, David Ricardo là một nhà kinh tế học nổi tiếng khác, ông đã phát triển các ý tưởng về giá trị lao động và phân tích về giá cả và tiền lương. Sự chuyển tiếp từ William Petty đến David Ricardo thể hiện sự phát triển và hoàn thiện của kinh tế chính trị học tư sản cổ điển Anh.
Mở trang câu hỏi này →
377Sự phát triển các hình thái giá trị bao gồm:4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AHình thái giá trị ngẫu nhiên, hình thái giá trị chung, hình thái tiền tệ
BHình thái giá trị ngẫu nhiên; hình thái giá trị thu hẹp; hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
CHình thái giá trị ngẫu nhiên; hình thái giá trị mở rộng (đầy đủ); hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
DHình thái giá trị mở rộng (đầy đủ); hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
Lời giải
Sự phát triển các hình thái giá trị trong kinh tế học được mô tả bởi các nhà kinh tế học như Marx. Theo đó, hình thái giá trị ngẫu nhiên là giai đoạn đầu tiên, khi giá trị của sản phẩm được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Hình thái giá trị mở rộng (đầy đủ) là giai đoạn tiếp theo, khi giá trị của sản phẩm được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó và các yếu tố khác như nguyên vật liệu và công nghệ. Hình thái giá trị chung là giai đoạn sau đó, khi giá trị của sản phẩm được xác định bởi giá trị thặng dư, tức là giá trị vượt quá giá trị cần thiết để sản xuất ra nó. Cuối cùng, hình thái tiền tệ là giai đoạn cuối cùng, khi giá trị của sản phẩm được biểu hiện dưới dạng tiền tệ. Sự phát triển này cho thấy sự thay đổi trong cách xác định giá trị của sản phẩm và sự hình thành của tiền tệ như một phương tiện trao đổi.
Mở trang câu hỏi này →
ALượng giá trị hàng hoá tỉ lệ nghịch với năng xuất lao động
BLượng giá trị hàng hoá tỉ lệ nghịch với cường độ lao động
CLượng giá trị hàng hoá bằng giá trị lao động giản đơn
DLao động phức tạp và lao động giản đơn tạo ra giá trị hàng hoá như nhau
Lời giải
Lượng giá trị hàng hoá tỉ lệ nghịch với năng xuất lao động là một nhận xét đúng. Khi năng xuất lao động tăng lên, lượng giá trị hàng hoá tạo ra sẽ giảm xuống. Điều này có nghĩa là khi lao động trở nên hiệu quả hơn, giá trị hàng hoá tạo ra sẽ giảm đi. Ngược lại, khi năng xuất lao động giảm xuống, lượng giá trị hàng hoá tạo ra sẽ tăng lên. Điều này cho thấy rằng giá trị hàng hoá không chỉ phụ thuộc vào lao động mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như công nghệ, thiết bị và quản lý. Vì vậy, nhận xét này là đúng và phản ánh đúng quan điểm của Karl Marx về giá trị hàng hoá.
Mở trang câu hỏi này →
379Kinh tế thị trường được hiểu là:4 lựa chọnTrung bình54% trả lời đúng
ADo chủ nghĩa tư bản sinh ra
BCó cùng bản chất với kinh tế hàng hóa
CTồn tại chủ quan trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội
DLà sản phẩm riêng của chủ nghĩa tư bản
Lời giải
Kinh tế thị trường được hiểu là một hệ thống kinh tế trong đó các hoạt động sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa được điều chỉnh bởi các quy luật của thị trường. Nó được đặc trưng bởi sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp và các cá nhân trong việc sản xuất và phân phối hàng hóa. Kinh tế thị trường không phải là sản phẩm riêng của chủ nghĩa tư bản, mà nó có thể tồn tại trong các hệ thống kinh tế khác nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản, kinh tế thị trường được sử dụng để đạt được mục tiêu lợi nhuận và tăng trưởng kinh tế. Nó có cùng bản chất với kinh tế hàng hóa, vì cả hai đều dựa trên nguyên tắc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
380Thị trường giải quyết ba vấn đề kinh tế nào?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ASản xuất cái gì? Sản xuất như thế nào? Sản xuất cho ai?
BSản xuất ở đâu? Sản xuất bao lâu? Giá thành sản xuất như thế nào?
CSản xuất với giá cả nào? Sản xuất với hàng hóa gì? Cung cầu ra sao?
DSản xuất cái gì? Sản xuất ở đâu? Giá thành sản xuất như thế nào?
Lời giải
Thị trường giải quyết ba vấn đề kinh tế quan trọng: Sản xuất cái gì?, Sản xuất như thế nào? và Sản xuất cho ai?. Đây là những câu hỏi cơ bản giúp doanh nghiệp hiểu rõ về nhu cầu của khách hàng, cách thức sản xuất hiệu quả và đối tượng mục tiêu của sản phẩm hoặc dịch vụ. Khi giải quyết những vấn đề này, thị trường giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với nhu cầu của khách hàng, từ đó tăng cường cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
381Tiền tệ ra đời là do nhu cầu:4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ANhu cầu sản xuất hàng hóa và trao đổi hàng hóa
BNhu cầu lưu thông hàng hóa
CNhu cầu lưu thông tiền tệ
DNhu cầu sản xuất giá trị
Lời giải
Tiền tệ ra đời là một phần quan trọng trong lịch sử phát triển của con người. Để hiểu rõ về nguyên nhân hình thành tiền tệ, chúng ta cần xem xét nhu cầu của xã hội. Nhu cầu sản xuất hàng hóa và trao đổi hàng hóa là nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của tiền tệ. Khi con người sản xuất hàng hóa, họ cần trao đổi chúng với người khác để có được những thứ cần thiết khác. Tuy nhiên, việc trao đổi hàng hóa trực tiếp gặp nhiều khó khăn, chẳng hạn như phải tìm kiếm người có hàng hóa cần thiết và phải thực hiện trao đổi một cách công bằng. Để giải quyết vấn đề này, con người đã nghĩ ra việc sử dụng một thứ có thể đại diện cho giá trị của hàng hóa, đó là tiền tệ. Tiền tệ giúp con người dễ dàng trao đổi hàng hóa và lưu thông hàng hóa trên thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
ATăng năng suất lao động làm cho số sản phẩm làm ra trong một đơn vị thời gian tăng lên, còn giá trị 1 đơn vị hàng hoá thay đổi
BTăng cường độ lao động làm cho số sản phẩm làm ra trong 1 đơn vị thời gian tăng lên, còn giá trị 1 đơn vị hàng hoá không thay đổi
CTăng năng suất lao động dựa trên cơ sở cải tiến kỹ thuật, nâng cao trình độ tay nghề người lao động, còn tăng cường độ lao động thuần tuý là tăng lượng lao động hao phí trong 1 đơn vị thời gian
DCác phương án trả lời đều đúng
Lời giải
Tăng năng suất lao động và tăng cường độ lao động là hai khái niệm quan trọng trong kinh tế học. Tăng năng suất lao động là sự gia tăng số lượng sản phẩm được tạo ra trong một đơn vị thời gian, đồng thời giá trị của mỗi sản phẩm cũng có thể thay đổi. Điều này có thể đạt được thông qua cải tiến kỹ thuật, nâng cao trình độ tay nghề của người lao động và áp dụng các công nghệ mới. Tăng cường độ lao động, mặt khác, là sự gia tăng số lượng sản phẩm được tạo ra trong một đơn vị thời gian mà không thay đổi giá trị của mỗi sản phẩm. Điều này có thể đạt được thông qua việc tăng cường sử dụng lao động, áp dụng các phương pháp làm việc hiệu quả hơn và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Vì vậy, cả hai khái niệm này đều đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sản xuất và cải thiện hiệu suất lao động.
Mở trang câu hỏi này →
383Sản xuất hàng hóa là:3 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AKiểu tổ chức kinh tế mà sản phẩm làm ra được mang ra trao đổi, mua bán trên thị trường để thỏa mãn nhu cầu của xã hội
BKiểu tổ chức kinh tế mà sản phẩm làm ra phải tuân thủ các quy luật của thị trường nhằm thỏa mãn nhu cầu của xã hội
CKiểu tổ chức kinh tế do các quy luật sản xuất và lưu thông quyết định nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường
Lời giải
Sản xuất hàng hóa là một loại tổ chức kinh tế trong đó sản phẩm được sản xuất ra để trao đổi, mua bán trên thị trường. Điều này có nghĩa là sản phẩm được sản xuất với mục đích để bán và thu được lợi nhuận. Trong sản xuất hàng hóa, các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm với quy mô lớn và sử dụng các công nghệ hiện đại để giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu suất. Sản phẩm hàng hóa được sản xuất để đáp ứng nhu cầu của xã hội và được trao đổi trên thị trường thông qua các giao dịch mua bán. Điều này tạo điều kiện cho sự phân bổ nguồn lực hiệu quả và tăng trưởng kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
384Hàng hoá có bao nhiêu thuộc tính?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AHai thuộc tính
BBa thuộc tính
CBốn thuộc tính
DRất nhiều thuộc tính
Lời giải
Hàng hoá là một khái niệm cơ bản trong kinh tế học và thương mại. Nó được định nghĩa là một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được trao đổi hoặc mua bán. Hàng hoá có nhiều thuộc tính khác nhau, bao gồm cả vật chất và phi vật chất. Vật chất bao gồm các thuộc tính như hình dạng, kích thước, trọng lượng, màu sắc, hương vị, v.v. Còn phi vật chất bao gồm các thuộc tính như giá trị, chất lượng, tính độc đáo, v.v. Tùy thuộc vào từng loại hàng hoá và mục đích sử dụng, hàng hoá có thể có nhiều thuộc tính khác nhau. Ví dụ, một chiếc áo khoác có thể có thuộc tính hình dạng, kích thước, màu sắc, chất liệu, giá trị, v.v. Tương tự, một dịch vụ như tư vấn tài chính có thể có thuộc tính chất lượng, giá trị, tính độc đáo, v.v. Vì vậy, hàng hoá có rất nhiều thuộc tính khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →