MLN122Trung bìnhKỳ 8Đại cương Cập nhật 1 ngày trước

Kinh tế chính trị Mác - Lênin

MLN122 - Kinh tế chính trị Mác - Lênin là môn thuộc khối lý luận chính trị trong chương trình đại cương bậc cử nhân của Đại học FPT. Môn đi tìm lời đáp cho một câu hỏi cũ mà chưa bao giờ hết thời sự: của cải trong một xã hội được làm ra bằng cách nào, rồi chia cho ai theo luật lệ nào, và vì sao cách chia ấy lại thay đổi qua từng thời kỳ. Khác với những môn kinh tế chỉ mô tả giá cả và sản lượng, ở đây đối tượng là quan hệ giữa người với người ẩn sau các con số: ai nắm tư liệu sản xuất, ai phải bán sức lao động, phần dôi ra thuộc về bên nào. Điểm xuất phát là hàng hóa, tế bào của nền kinh tế thị trường, với hai thuộc tính giá trị và giá trị sử dụng cùng tính hai mặt của lao động sản xuất ra nó; từ đó mới hiểu được vì sao thời gian lao động xã hội cần thiết quyết định lượng giá trị, vì sao tiền tệ ra đời, và quy luật giá trị điều tiết sản xuất theo cơ chế nào. Mạch thứ hai là giá trị thặng dư: sức lao động trở thành hàng hóa trong điều kiện nào, vì sao chỉ riêng nó tạo ra lượng giá trị lớn hơn giá trị bản thân, hai con đường kéo dài ngày lao động và tăng năng suất xã hội khác nhau ra sao, rồi lợi nhuận, lợi tức và địa tô che giấu nguồn gốc ấy bằng cách nào. Xuyên suốt cả hai mạch, công cụ làm việc là trừu tượng hóa khoa học, bởi quan hệ kinh tế không đem vào phòng thí nghiệm được mà phải gạt cái ngẫu nhiên để giữ lấy cái bản chất. Mạch thứ ba theo dấu sự vận động của chính nền kinh tế đó: cạnh tranh tự do dẫn tới tích tụ và tập trung sản xuất, độc quyền hình thành rồi kết hợp với sức mạnh nhà nước, đồng thời bộc lộ những biểu hiện mới của thời nay. Hai mạch cuối hướng hẳn về Việt Nam. Một bên là con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa rút ngắn trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cùng những được và mất của hội nhập kinh tế quốc tế. Bên kia là mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa: nền kinh tế nhiều thành phần vận hành theo quy luật thị trường nhưng có sự quản lý của Nhà nước, nơi các lợi ích cá nhân, tập thể và xã hội phải được đặt hài hòa với nhau. Lợi ích: người học đọc được tin tức kinh tế ở tầng sâu hơn con số, hiểu vì sao giá cả lên xuống quanh giá trị chứ không trùng với nó, phân biệt được những cặp rất dễ nhầm khi làm bài trắc nghiệm như giá trị với giá cả, lao động cụ thể với lao động trừu tượng, tư bản bất biến với tư bản cố định, giá trị thặng dư tuyệt đối với tương đối, tích tụ với tập trung tư bản. Ngân hàng câu hỏi của môn kèm lời giải nêu rõ đáp án đúng dựa vào căn cứ nào và từng phương án còn lại sai ở chỗ nào, nên dùng được cả để ôn thi lẫn để tự rà lại chỗ mình đang hiểu lệch.

661Câu hỏi
9Bộ đề
6Chủ đề
5,03 đánh giá

Câu hỏi của môn

344/661 câuCòn 317
ATừ giữa thế kỷ XV đến giữa thế kỷ XIX
BTừ giữa thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XVII
CTừ giữa thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XIX
DTừ giữa thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX
Lời giải
Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra trong thời gian từ giữa thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XIX. Đây là giai đoạn chuyển đổi từ sản xuất thủ công sang công nghiệp hóa, với sự ra đời của máy móc và năng lượng mới. Trong thời gian này, các ngành công nghiệp như dệt may, luyện kim và khai thác mỏ đã phát triển nhanh chóng. Sự phát triển của công nghiệp đã dẫn đến sự thay đổi lớn trong xã hội, với sự di chuyển của người dân từ nông thôn đến thành thị và sự hình thành của các lớp xã hội mới. Ngoài ra, Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất cũng đã tạo điều kiện cho sự phát triển của khoa học và công nghệ, với sự ra đời của các phát minh và sáng chế mới.
Mở trang câu hỏi này →
326Đâu không phải là mục đích của hội nhập kinh tế quốc tế?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AThu hút vốn đầu tư nước ngoài, thu hút công nghệ hiện đại
BHọc hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến của thế giới
CKhai thác thị trường thế giới để tiêu thụ các sản phẩm mà nước ta có nhiều lợi thế và khả năng cạnh tranh cao
DĐầu tư tư bản trực tiếp thu lợi nhuận ở nước ngoài
Lời giải
Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình các quốc gia mở rộng quan hệ kinh tế với nhau thông qua việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và lao động. Mục đích của hội nhập kinh tế quốc tế là đa dạng hóa nguồn thu nhập, tăng cường khả năng cạnh tranh và nâng cao trình độ phát triển kinh tế. Các mục đích chính của hội nhập kinh tế quốc tế bao gồm thu hút vốn đầu tư nước ngoài, học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến của thế giới và khai thác thị trường thế giới để tiêu thụ các sản phẩm mà nước ta có nhiều lợi thế và khả năng cạnh tranh cao. Tuy nhiên, đầu tư tư bản trực tiếp thu lợi nhuận ở nước ngoài không phải là mục đích chính của hội nhập kinh tế quốc tế, mà là một trong những hình thức thực hiện hội nhập kinh tế quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
ACơ chế kế hoạch hoá tập trung mệnh lệnh
BSự tiến bộ kỹ thuật không đồng bộ
CSản xuất không đi đôi với tiêu dùng
DCông nghiệp hoá nhanh
Lời giải
Sự sụp đổ của Liên Xô và hệ thống XHCN ở Đông Âu được quyết định bởi nhiều yếu tố, nhưng nguyên nhân chính là cơ chế kế hoạch hoá tập trung mệnh lệnh. Cơ chế này đã dẫn đến sự kém hiệu quả trong sản xuất, thiếu động lực cho người lao động và không đáp ứng được nhu cầu của người dân. Hệ thống này đã tạo ra sự bất bình đẳng và không công bằng trong phân phối tài nguyên và sản phẩm. Đồng thời, nó đã ngăn cản sự cạnh tranh và đổi mới, khiến cho nền kinh tế không thể thích nghi với sự thay đổi của thị trường thế giới. Sự tiến bộ kỹ thuật không đồng bộ, sản xuất không đi đôi với tiêu dùng và công nghiệp hoá nhanh cũng là những yếu tố góp phần vào sự sụp đổ của Liên Xô và hệ thống XHCN ở Đông Âu, nhưng cơ chế kế hoạch hoá tập trung mệnh lệnh là nguyên nhân quyết định nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AXây dựng nền kinh tế khép kín và hướng nội
BXây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ
CXây dựng nền kinh tế phải dựa vào sự giúp đỡ và lệ thuộc vào các nước tư bản
DXây dựng nền kinh tế mở nhưng chỉ giao lưu hợp tác với các nước xã hội chủ nghĩa
Lời giải
Công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước là quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp, từ cơ bản đến hiện đại. Mục đích của quá trình này là xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ, có khả năng sản xuất và cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Điều này đòi hỏi phải phát triển mạnh mẽ các ngành công nghiệp, tăng cường công nghệ và quản lý, đồng thời xây dựng hệ thống tài chính và thương mại vững mạnh. Bằng cách này, đất nước có thể tự chủ trong việc sản xuất và phân phối hàng hóa, giảm sự phụ thuộc vào các nước khác và tăng cường vị thế trên trường quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
ASự phát triển vượt bậc của quan hệ sản xuất
BPhương thức sản xuất mới ra đời
CSự phát triển nhảy vọt về trình độ của tư liệu lao động
DCác phát minh sáng chế của các nhà khoa học trên mọi lĩnh vực
Lời giải
Cách mạng công nghiệp được hình thành bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố, nhưng yếu tố quyết định chính là sự phát triển nhảy vọt về trình độ của tư liệu lao động. Trước Cách mạng công nghiệp, các công cụ thủ công và máy móc cơ bản đã được sử dụng trong sản xuất, nhưng chúng không đủ để đáp ứng nhu cầu sản xuất ngày càng tăng. Sự phát triển của tư liệu lao động mới, như máy hơi nước, máy hơi nước động lực, và các loại máy móc khác, đã giúp tăng năng suất lao động và giảm chi phí sản xuất. Điều này đã tạo điều kiện cho sự mở rộng của sản xuất và thương mại, dẫn đến sự hình thành của Cách mạng công nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2001-2010
BChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011-2020
CChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021-2030
DChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2016-2021
Lời giải
Quan điểm về 'xây dựng nền kinh tế tự chủ phải dựa trên cơ sở làm chủ công nghệ và chủ động, tích cực hội nhập, đa dạng hóa thị trường, nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế' được đưa ra trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030. Chiến lược này đặt mục tiêu xây dựng nền kinh tế tự chủ, đa dạng hóa thị trường và nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi sự làm chủ công nghệ, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, đa dạng hóa thị trường và nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế. Quan điểm này phản ánh tầm nhìn của Việt Nam về một nền kinh tế tự chủ, mạnh mẽ và bền vững.
Mở trang câu hỏi này →
331Công nghiệp hoá ở nước Anh bắt nguồn từ ngành nào?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
ACông nghiệp dệt
BCông nghiệp cơ khí chế tạo
CCông nghiệp khai khoáng
DCông nghiệp đóng tàu
Lời giải
Công nghiệp hoá ở nước Anh bắt nguồn từ ngành công nghiệp dệt. Ngành công nghiệp dệt đã phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 18, khi các nhà máy dệt được xây dựng ở Anh. Những nhà máy này đã tạo ra các sản phẩm dệt may như vải, quần áo, vải vóc,... Các sản phẩm này đã được xuất khẩu sang các quốc gia khác, tạo ra nguồn thu nhập lớn cho nước Anh. Sự phát triển của ngành công nghiệp dệt đã tạo ra các cơ hội việc làm mới, giúp giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp và cải thiện cuộc sống của người dân. Ngoài ra, ngành công nghiệp dệt cũng đã đóng góp vào sự phát triển của các ngành công nghiệp khác như công nghiệp may mặc, công nghiệp da giày,...
Mở trang câu hỏi này →
A2007
B2006
C2005
D2008
Lời giải
Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức thương mại thế giới WTO vào ngày 11 tháng 1 năm 2007. Việc này được thực hiện sau khi Việt Nam hoàn thành các thủ tục cần thiết và được chấp thuận bởi các thành viên WTO. Sự gia nhập của Việt Nam vào WTO đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Với tư cách là thành viên WTO, Việt Nam sẽ có cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu, tăng cường hợp tác kinh tế với các quốc gia khác và cải thiện môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, sự gia nhập của Việt Nam cũng đặt ra các thách thức và yêu cầu Việt Nam phải thực hiện các biện pháp để đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định của WTO.
Mở trang câu hỏi này →
ASử dụng công nghệ thông tin và máy tính
BSử dụng năng lượng điện
CSử dụng động cơ hơi nước
DSử dụng động cơ điện
Lời giải
Cách mạng công nghiệp lần thứ ba được đặc trưng bởi sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của công nghệ thông tin và máy tính. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử công nghiệp, đánh dấu sự chuyển đổi từ công nghệ truyền thống sang công nghệ hiện đại. Công nghệ thông tin và máy tính đã giúp tăng cường hiệu suất, giảm chi phí và mở rộng khả năng sản xuất. Nó cũng đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành công nghiệp mới như công nghệ thông tin, truyền thông và viễn thông. Đặc biệt, công nghệ thông tin và máy tính đã giúp con người có thể giao tiếp và chia sẻ thông tin một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn.
Mở trang câu hỏi này →
334Cách mạng công nghiệp lần thứ hai diễn ra trong giai đoạn nào?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ATừ nửa cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX
BTừ nửa đầu thế kỷ XIX đến cuối thế kỷ XIX
CTừ nửa đầu thế kỷ XX đến nửa cuối thế kỷ XX
DTừ nửa cuối thế kỷ XIX đến nửa cuối thế kỷ XX
Lời giải
Cách mạng công nghiệp lần thứ hai diễn ra trong giai đoạn từ nửa cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX. Đây là giai đoạn mà công nghệ và sản xuất được cải tiến mạnh mẽ, dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng của nền kinh tế. Trong giai đoạn này, các công ty lớn đã xuất hiện và trở thành những trung tâm sản xuất quan trọng. Các kỹ thuật mới như điện và động cơ đã được áp dụng rộng rãi, giúp tăng năng suất lao động và giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, các phương tiện giao thông như xe lửa và xe hơi đã được phát triển, giúp cải thiện khả năng di chuyển và giao thông. Tất cả những yếu tố này đã góp phần tạo nên sự bùng nổ kinh tế và xã hội trong giai đoạn này.
Mở trang câu hỏi này →
ACướp bóc thuộc địa
BKhai thác lao động làm thuê
CLàm phá sản những người sản xuất nhỏ trong nông nghiệp
DĐi vay nhà nước
Lời giải
Nguồn gốc công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển thường được hình thành từ quá trình khai thác lao động làm thuê và làm phá sản những người sản xuất nhỏ trong nông nghiệp. Quá trình này đã tạo ra nguồn lực và động lực để đầu tư vào công nghiệp. Cướp bóc thuộc địa cũng là một yếu tố quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển, nhưng nó không phải là nguồn gốc chính. Đi vay nhà nước không phải là nguồn gốc công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển vì chúng thường không dựa vào sự hỗ trợ tài chính từ nhà nước để phát triển công nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AMở cửa
BĐộc lập, tự chủ
CHội nhập kinh tế quốc tế
DCó tính cạnh tranh
Lời giải
Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ. Điều này có nghĩa là nước ta phải tự chủ trong việc quyết định chính sách kinh tế, không bị phụ thuộc vào các nước khác. Xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ giúp Việt Nam có thể tự quyết định về phát triển kinh tế, xã hội, đảm bảo quyền lợi và lợi ích của người dân. Đồng thời, cũng giúp nước ta tránh được sự can thiệp, áp đặt của các nước khác, bảo vệ được chủ quyền và độc lập của đất nước. Xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ cũng là một trong những mục tiêu quan trọng của đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển của Đảng và Nhà nước ta.
Mở trang câu hỏi này →
337Quốc gia nào thuộc nhóm các nước công nghiệp mới (NICS)?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AHoa Kỳ
BSingapore
CViệt Nam
DTrung Quốc
Lời giải
Các nước công nghiệp mới (NICS) là nhóm các nước có nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng và có mức thu nhập cao. Để xác định quốc gia nào thuộc nhóm này, chúng ta cần xem xét các yếu tố như mức GDP, mức tiêu thụ năng lượng và mức phát triển công nghệ. Trong các lựa chọn trên, Singapore được coi là một quốc gia thuộc nhóm NICS vì nó có nền kinh tế phát triển cao, mức tiêu thụ năng lượng cao và có mức phát triển công nghệ nhanh chóng. Singapore cũng là một trong những quốc gia có mức thu nhập cao nhất thế giới. Vì vậy, khi chọn quốc gia thuộc nhóm NICS, chúng ta nên chọn Singapore.
Mở trang câu hỏi này →
AASEAN, AFTA, ASEM, APEC, WTO...
BASEAN, G20, ASEM, APEC, WTO...
CASEAN, AFTA, ASEM, APEC, EU...
DASEAN, ASEM, APEC, WTO, ECOWAS...
Lời giải
Việt Nam đã tham gia vào nhiều tổ chức quốc tế nhằm thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Trong số đó, Việt Nam đã gia nhập ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) và AFTA (Diễn đàn thương mại tự do ASEAN) vào năm 1995. Điều này cho phép Việt Nam mở rộng thị trường và tăng cường hợp tác kinh tế với các quốc gia khác trong khu vực. Năm 1998, Việt Nam cũng gia nhập ASEM (Diễn đàn hợp tác châu Á - Âu) và APEC (Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương). Năm 2007, Việt Nam chính thức gia nhập WTO (Cộng đồng kinh tế thế giới), mở rộng cơ hội kinh doanh và đầu tư cho Việt Nam trên thế giới. Những tổ chức này đã giúp Việt Nam tăng cường hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư với các quốc gia khác trên thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
ACuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư
BCuộc cách mạng công nghiệp lần thứ năm
CCuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba
DCuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai
Lời giải
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0) gắn liền với sự xuất hiện của các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), in 3D, Internet vạn vật (IoT), thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)... Đây là cuộc cách mạng công nghiệp lớn nhất và nhanh nhất trong lịch sử, mang lại nhiều cơ hội và thách thức cho con người. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đòi hỏi sự thay đổi lớn về công nghệ, sản xuất và quản lý, giúp tăng cường năng suất lao động, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ATại Đức năm 2011
BTại Pháp năm 2011
CTại Anh năm 2012
DTại Mỹ năm 2011
Lời giải
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư được đề cập lần đầu tiên tại Đức vào năm 2011. Đây là một khái niệm được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn trong công nghệ và sản xuất, đặc biệt là sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông. Theo định nghĩa này, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư bắt đầu từ năm 2011, khi mà công nghệ thông tin và truyền thông đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của con người. Điều này bao gồm sự phát triển của internet, điện thoại thông minh, và các thiết bị điện tử khác. Sự thay đổi này đã mang lại nhiều lợi ích cho con người, bao gồm việc tăng cường khả năng kết nối, tăng cường khả năng tiếp cận thông tin, và tăng cường khả năng sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
ATừ 10 - 20 năm
BTừ 15 - 25 năm
CTừ 20 - 30 năm
DTừ 25 - 35 năm
Lời giải
Mô hình công nghiệp hóa của Nhật Bản và các nước công nghiệp mới diễn ra trong khoảng 20 - 30 năm. Đây là giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế của các nước này. Trong khoảng thời gian này, họ đã thực hiện các chính sách và chiến lược để chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp hóa. Nhật Bản và các nước công nghiệp mới đã áp dụng các công nghệ mới, đầu tư vào giáo dục và đào tạo nhân lực, cũng như xây dựng cơ sở hạ tầng để hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa. Quá trình này đã giúp họ tăng cường năng lực sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao trình độ sống của người dân.
Mở trang câu hỏi này →
ANăng lượng hơi nước
BNăng lượng điện
CĐộng cơ đốt trong
DChế tạo ôtô
Lời giải
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Đây là thời kỳ chuyển đổi từ công nghiệp thủ công sang công nghiệp hóa lớn. Trong quá trình này, các nhà máy và thiết bị máy móc được xây dựng để sản xuất hàng loạt. Năng lượng hơi nước đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất. Hơi nước được sử dụng để vận hành các máy móc và thiết bị, giúp tăng năng suất và hiệu suất sản xuất. Các ngành công nghiệp như dệt may, luyện kim và xây dựng đã được phát triển mạnh mẽ nhờ vào năng lượng hơi nước. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "Năng lượng hơi nước".
Mở trang câu hỏi này →
APhát triển kinh tế tri thức
BPhát triển công nghiệp nặng
CPhát triển công nghiệp nhẹ
DPhát triển sản xuất công nghệ cao
Lời giải
Việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ ở nước ta hiện nay phải gắn liền với yếu tố phát triển kinh tế tri thức. Kinh tế tri thức là nền kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ và sáng tạo, nơi mà tri thức và công nghệ được coi là tài sản quý giá nhất. Phát triển kinh tế tri thức sẽ giúp nước ta chuyển đổi sang mô hình kinh tế hiện đại, dựa trên tri thức và công nghệ, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Việc ứng dụng khoa học - công nghệ gắn liền với phát triển kinh tế tri thức sẽ giúp chúng ta giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường, đồng thời tạo ra các cơ hội mới cho sự phát triển và tăng trưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AGắn với phát triển kinh tế tri thức, coi kinh tế tri thức là yếu tố quan trọng của nền kinh tế và của công nghiệp hoá, hiện đại hoá
BGắn với nền kinh tế thị trường định hướng tư bản chủ nghĩa
CGắn với nền kinh tế khép kín
DGắn với nền kinh tế thị trường, thực hiện chiến lược hàng xuất khẩu
Lời giải
Đại hội X của Đảng đã xác định rõ mục tiêu đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá cần gắn liền với phát triển kinh tế tri thức. Điều này có nghĩa là kinh tế tri thức được coi là yếu tố quan trọng của nền kinh tế và là động lực quan trọng cho quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Kinh tế tri thức không chỉ bao gồm các ngành công nghệ cao, mà còn bao gồm cả các ngành công nghệ truyền thống, các ngành công nghệ mới và các ngành công nghệ ứng dụng. Việc phát triển kinh tế tri thức sẽ giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành công nghiệp mới, thúc đẩy quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá và nâng cao đời sống của nhân dân.
Mở trang câu hỏi này →