ITE302cDễ Cập nhật 17/08/2026
ITE302c - Đạo đức trong Công nghệ thông tin
289Câu hỏi
7Bộ đề
8Chủ đề
1,01 đánh giá
Câu hỏi của môn
64/289 câuCòn 225
45Which of the following is one explanation for why cognitive biases exist?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
AWe receive too much information and are overloaded.
BWe use them to help remember things.
CThey help us think logically instead of emotionally.
DThey are taught to us in school
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các thiên hướng tâm lý là một phần quan trọng trong tâm lý học và chúng tồn tại vì nhiều lý do khác nhau. Một trong những lý giải cho sự tồn tại của thiên hướng tâm lý là chúng giúp chúng ta xử lý thông tin một cách hiệu quả. Khi chúng ta tiếp nhận quá nhiều thông tin, não bộ của chúng ta sẽ phải đối mặt với tình trạng quá tải thông tin. Để giải quyết vấn đề này, não bộ đã phát triển các thiên hướng tâm lý để giúp chúng ta lọc ra những thông tin quan trọng và bỏ qua những thông tin không cần thiết. Điều này giúp chúng ta tập trung vào những thông tin quan trọng và giảm thiểu sự phân tâm.
46If one group comprises the majority of the training data, they will skew the dataset and give the model4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
Aless fairness for that group
Bmore confidence about that group
Cless confidence about that group
Dmore fairness for that group
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nếu một nhóm chiếm đa số dữ liệu đào tạo, họ sẽ làm lệch dữ liệu tập và đưa ra mô hình. Điều này có nghĩa là mô hình sẽ có xu hướng dự đoán theo nhóm này hơn. Kết quả là, mô hình sẽ có sự tự tin cao hơn đối với nhóm này. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến sự thiếu công bằng trong mô hình, vì mô hình sẽ không thể dự đoán chính xác cho các nhóm khác. Sự tự tin cao hơn đối với nhóm này có thể dẫn đến các quyết định không công bằng, đặc biệt là khi nhóm này chiếm đa số trong dữ liệu đào tạo.
47Which of the following are examples of how AI can limit human autonomy? (Choose 2 answers)4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AWeapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making.
BAI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy.
CAI systems can assist individuals with automated, repetitive, or dangerous tasks.
DAI systems can perform tasks that humans cannot, such as processing millions of data records in a matter of seconds.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →AI có thể hạn chế tự chủ của con người theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ, hệ thống vũ khí có thể hạn chế tự chủ của con người vì họ có thể không có khả năng quyết định hoặc hiểu được quá trình quyết định. Ngoài ra, AI có thể ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương như người già và trẻ em khác với phần còn lại của dân số, có thể hạn chế tự chủ của họ. Điều này có thể xảy ra do AI có thể đưa ra quyết định mà không cần sự tham gia của con người, hoặc do AI có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin và cơ hội của các nhóm này.
48Why is the question of robot rights and emancipation one that isn't as important as addressing issues of bias, privacy, transparency, and other principles discussed in the various ethical frameworks?4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
AThese rights necessitate that robots become sentient entities, which is currently not feasible.
BHumans are anthropocentric and don't want to extend rights to other sentient entities.
CThere is no legal precedent for granting rights to entities that are not humans.
DRobots are mechanical instruments and therefore don't deserve to have rights.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vấn đề quyền lợi và giải phóng của robot không phải là một vấn đề quan trọng như việc giải quyết các vấn đề về thiên vị, bí mật, minh bạch và các nguyên tắc khác được thảo luận trong các khung khổ đạo đức. Lý do chính là vì việc trao quyền lợi cho robot đòi hỏi chúng phải trở thành các thực thể có ý thức, điều này hiện không khả thi. Hiện tại, công nghệ vẫn chưa đủ phát triển để tạo ra robot có ý thức và tự chủ như con người. Vì vậy, việc thảo luận về quyền lợi và giải phóng của robot không phải là một vấn đề cấp thiết như việc giải quyết các vấn đề về thiên vị, bí mật, minh bạch và các nguyên tắc khác.
49Which of the following statements are promoted by the categorical imperative? (Choose 3 answers)4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AYou have a moral duty to choose your actions based on their potential outcomes
BAct in such a way that your actions may become a universal law
CDon't treat people as a means to an end; treat them always as an end.
DEach person must use reason to will moral laws
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Categorical Imperative là một nguyên tắc đạo đức được phát triển bởi Immanuel Kant. Nó khuyến khích chúng ta hành động theo cách mà hành động của mình có thể trở thành một luật chung. Điều này có nghĩa là chúng ta nên hành động theo nguyên tắc mà chúng ta muốn mọi người khác cũng hành động theo. Ngoài ra, Categorical Imperative cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử với con người như một mục đích cuối cùng, chứ không phải là một phương tiện để đạt được mục đích khác. Cuối cùng, nó cho rằng mỗi người đều phải sử dụng lý trí để xác định các luật đạo đức.
50What is non-maleficence?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AThe principle of doing no harm
BThe principle of having no bias
CThe principle of having no security risk.
DThe principle of having security risk
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Non-maleficence là một trong những nguyên tắc cơ bản của y học và đạo đức. Nó được định nghĩa là nguyên tắc không gây hại cho bệnh nhân. Điều này có nghĩa là các bác sĩ và nhân viên y tế phải luôn cố gắng tránh gây hại cho bệnh nhân và phải luôn ưu tiên lợi ích và an toàn của họ. Non-maleficence không chỉ áp dụng cho các hành động trực tiếp của bác sĩ mà còn bao gồm cả các quyết định và hành động có thể gây hại cho bệnh nhân. Ví dụ, bác sĩ không nên kê đơn thuốc có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc không nên thực hiện các thủ thuật có thể gây hại cho bệnh nhân. Mục tiêu của non-maleficence là bảo vệ bệnh nhân khỏi mọi hình thức gây hại và đảm bảo rằng họ nhận được sự chăm sóc y tế an toàn và hiệu quả.
51Which principle emphasizes treating people as ends in themselves, not merely as means?4 lựa chọnDễ79% trả lời đúng
AUtilitarianism
BVirtue ethics
CKantian deontology
DSocial contract theory
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giải pháp này nhấn mạnh việc đối xử với con người như những mục đích bản thân, không chỉ là những phương tiện. Nguyên tắc này được đề cập trong học thuyết của Immanuel Kant, một triết gia người Đức. Theo Kant, con người nên được đối xử như những mục đích bản thân, chứ không chỉ là những phương tiện để đạt được mục tiêu khác. Điều này có nghĩa là con người có giá trị và quyền được đối xử công bằng, tôn trọng và được đối xử như những cá thể có ý thức và tự do. Học thuyết này được gọi là deontology, và nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các nguyên tắc và quy tắc đạo đức, ngay cả khi đó có nghĩa là từ chối đạt được mục tiêu khác.
52Why is deciding how to act using moral reasoning not always a feasible goal for human beings?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AMost people are not educated on normative ethical theories and therefore cannot perform true moral reasoning
BMoral reasoning is too complicated to apply to a real-world situation
CMoral reasoning has few tangible benefits for most people.
DHuman decision making is often influenced by emotion and not logic.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Việc quyết định hành động bằng cách sử dụng lý lẽ đạo đức không phải lúc nào cũng là một mục tiêu có thể đạt được cho con người. Điều này là vì hành vi quyết định của con người thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và không phải là logic. Cảm xúc có thể dẫn đến những quyết định không hợp lý và không phù hợp với nguyên tắc đạo đức. Ví dụ, một người có thể quyết định giúp đỡ người khác vì họ cảm thấy thương hại, nhưng không phải vì họ đang áp dụng nguyên tắc đạo đức. Ngoài ra, cảm xúc cũng có thể dẫn đến sự thiên vị và không công bằng trong quyết định của con người. Vì vậy, việc sử dụng lý lẽ đạo đức để quyết định hành động không phải lúc nào cũng là một mục tiêu có thể đạt được cho con người.
53Why is equity an important principle in emerging tech ethics?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIt increases brand value
BIt ensures fairness in access and outcomes
CIt simplifies design
DIt boosts marketing campaigns
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự công bằng là một nguyên tắc quan trọng trong đạo đức công nghệ mới nổi vì nó đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội tiếp cận và đạt được kết quả công bằng, không phân biệt tình trạng xã hội, giới tính, chủng tộc hoặc khả năng tài chính. Điều này giúp ngăn chặn sự bất công và phân biệt đối xử trong việc sử dụng công nghệ. Trong bối cảnh công nghệ mới nổi, sự công bằng có thể giúp đảm bảo rằng các công nghệ được thiết kế và triển khai một cách có trách nhiệm, mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, không chỉ một số ít người giàu có.
54Which ethical framework emphasizes the importance of moral duties and rules when addressing ethical dilemmas?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
ADeontological Ethics
BEthical Relativism
CUtilitarianism
DVirtue Ethics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hệ thống đạo đức Deontological (Đạo đức về nghĩa vụ) nhấn mạnh tầm quan trọng của nghĩa vụ và quy tắc đạo đức khi đối mặt với các tình huống đạo đức. Theo quan điểm này, hành động đạo đức được đánh giá dựa trên việc tuân thủ các quy tắc và nghĩa vụ đã được thiết lập, chứ không phải dựa trên kết quả cuối cùng. Điều này có nghĩa là hành động đạo đức không chỉ phụ thuộc vào việc đạt được kết quả tốt đẹp, mà còn phụ thuộc vào việc tuân thủ các quy tắc và nguyên tắc đạo đức. Ví dụ, một bác sĩ có thể phải tuân thủ quy tắc bảo mật y tế, ngay cả khi việc tiết lộ thông tin có thể dẫn đến kết quả tốt đẹp hơn.
55What distinguishes consequentialist ethics from deontological ethics?4 lựa chọnTrung bình47% trả lời đúng
AConsequentialism focuses on outcomes, deontology on duties
BConsequentialism ignores results, deontology focuses on happiness
CThey are essentially the same approach
DConsequentialism is newer than deontology
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ nghĩa hậu quả luận và chủ nghĩa deontologie là hai trường phái đạo đức học khác nhau. Chủ nghĩa hậu quả luận tập trung vào kết quả cuối cùng của hành động, trong khi chủ nghĩa deontologie tập trung vào nghĩa vụ và trách nhiệm của con người. Theo chủ nghĩa hậu quả luận, hành động được coi là đúng hay sai dựa trên kết quả mà nó mang lại. Ngược lại, theo chủ nghĩa deontologie, hành động được coi là đúng hay sai dựa trên nghĩa vụ và trách nhiệm của con người, bất kể kết quả cuối cùng. Ví dụ, một hành động có thể mang lại kết quả tốt đẹp nhưng vi phạm một nguyên tắc đạo đức, thì theo chủ nghĩa deontologie, hành động đó vẫn là sai. Ngược lại, một hành động có thể mang lại kết quả xấu nhưng tuân thủ một nguyên tắc đạo đức, thì theo chủ nghĩa hậu quả luận, hành động đó vẫn là đúng. Do đó, chủ nghĩa hậu quả luận và chủ nghĩa deontologie có quan điểm khác nhau về nguyên tắc đạo đức và kết quả cuối cùng.
56Which of the following best describes beneficence?4 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
ABeneficence is a term coined by IBM that relates to their Green Horizons initiative in 2014
BBeneficence is the promotion of well-being, not just for moral agents like humans, but of animals, the environment, and societies.
CBeneficence is the promotion of well-being for moral agents like humans
DBeneficence is the promotion of efficient systems that perform rapidly and benefit companies.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Beneficence là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực đạo đức và y học. Nó được định nghĩa là việc thúc đẩy sự thịnh vượng và hạnh phúc cho các chủ thể có giá trị đạo đức, bao gồm cả con người, động vật, môi trường và xã hội. Trong bối cảnh này, beneficence không chỉ giới hạn ở việc chăm sóc sức khỏe cho con người, mà còn bao gồm việc bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến động vật và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội. Nói một cách khác, beneficence là việc thực hiện hành động có lợi cho các chủ thể có giá trị đạo đức, nhằm mục đích tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.
57What is one of the recommendations for governments? (Choose 2 answers)4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
APromote human values.
BPromote transparency in AI.
CPromote international cooperation.
DPromote collaboration.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trong những khuyến nghị đối với chính phủ là phải thúc đẩy sự minh bạch trong AI. Điều này có nghĩa là chính phủ cần đảm bảo rằng công nghệ AI được sử dụng một cách minh bạch và rõ ràng, giúp người dân hiểu rõ về cách thức hoạt động của nó. Ngoài ra, thúc đẩy hợp tác quốc tế cũng là một khuyến nghị quan trọng. Điều này có thể giúp các quốc gia chia sẻ kiến thức, công nghệ và kinh nghiệm trong việc phát triển và sử dụng AI một cách có trách nhiệm. Việc thúc đẩy các giá trị con người và hợp tác cũng rất quan trọng, nhưng trong bối cảnh này, sự minh bạch và hợp tác quốc tế được coi là các khuyến nghị chính.
58Which of the following ethical domains does the IEEE 7000 series explore? (Choose 2 answers)4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AEmulated empathy
BMachine-readable privacy terms
CFair competition
DPersonnel safety
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →IEEE 7000 series là một loạt các tiêu chuẩn về đạo đức và trách nhiệm xã hội trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Trong đó, hai lĩnh vực mà IEEE 7000 series khám phá là "Tư duy đồng cảm được emulat" và "Thỏa thuận quyền riêng đọc được bằng máy tính". Tư duy đồng cảm được emulat đề cập đến khả năng của các hệ thống máy tính để hiểu và phản ứng với cảm xúc và nhu cầu của con người. Thỏa thuận quyền riêng đọc được bằng máy tính là một cách thức để đảm bảo rằng thông tin cá nhân được xử lý một cách an toàn và minh bạch. Cả hai lĩnh vực này đều rất quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống công nghệ thông tin có trách nhiệm xã hội và đạo đức.
59Your business handles the personal data of California residents. Which of the following regulations would enable a resident to request that their data be deleted from your company's files?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
APCI DSS
BOECD Privacy Guidelines
CCOPPA
DCCPA
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi doanh nghiệp của bạn xử lý dữ liệu cá nhân của cư dân California, họ có quyền yêu cầu xóa dữ liệu khỏi hồ sơ của công ty. Theo đó, quy định nào sau đây sẽ cho phép cư dân yêu cầu xóa dữ liệu của họ?
60Which international standard provides guidelines for AI governance?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AISO 27001
BIEEE Standards
CISO/IEC 42001
DHIPAA
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tiêu chuẩn quốc tế nào cung cấp hướng dẫn cho việc quản trị trí tuệ nhân tạo (AI)?
61If you are attempting to build a new framework for the research and development (R&D) of AI, which of the following frameworks might you look at first for its emphasis in this area?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AThe Beijing AI Principles
BThe American Medical Association's definition of artificial intelligence
CThe G20 AI Principles
DThe Montreal Declaration for a Responsible Development of Artificial Intelligence
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi xây dựng một khung mới cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của trí tuệ nhân tạo (AI), bạn có thể xem xét các khung sau vì sự nhấn mạnh của chúng trong lĩnh vực này. Khung đầu tiên mà bạn có thể xem xét là 'The Beijing AI Principles' (Các nguyên tắc trí tuệ nhân tạo Bắc Kinh). Đây là một framework được thiết kế để hướng dẫn việc phát triển và ứng dụng AI một cách có trách nhiệm và an toàn. Framework này nhấn mạnh vào việc đảm bảo rằng AI được sử dụng để phục vụ lợi ích của con người và không gây hại cho xã hội. Nó cũng đề xuất các nguyên tắc về sự minh bạch, trách nhiệm và bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.
62What does the GDPR primarily regulate?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AArtificial intelligence development
BData protection and privacy
CSoftware quality assurance
DNetwork security protocols
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) chủ yếu điều chỉnh các vấn đề liên quan đến bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư của cá nhân. Theo đó, GDPR yêu cầu các tổ chức phải tuân thủ các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu, bao gồm việc thu thập, lưu trữ, sử dụng và chia sẻ dữ liệu cá nhân. Điều này nhằm mục đích bảo vệ quyền và lợi ích của cá nhân, đảm bảo rằng dữ liệu cá nhân được xử lý một cách an toàn và bảo mật.
63Which of the following best describes capability caution as referenced in the Asilomar AI Principles?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AIf there is no understanding of the internal mechanisms of AI, then AI development should be halted
BGiven a lack of consensus, we should avoid strong assumptions regarding upper limits on future AI capabilities.
CShould there be a greater reliance on AI, measures should be taken to ensure that humans are still capable of finding work.
DWe should keep limits on what artificial general intelligence (AGI) is capable of
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khả năng cẩn thận (Capability Caution) được đề cập trong Nguyên tắc Asilomar về trí tuệ nhân tạo (AI) là một nguyên tắc quan trọng. Nó cho rằng, khi còn thiếu sự đồng thuận về khả năng của trí tuệ nhân tạo trong tương lai, chúng ta nên tránh đưa ra những giả định mạnh mẽ về giới hạn trên của khả năng này. Điều này có nghĩa là, chúng ta không nên tự tin vào khả năng của trí tuệ nhân tạo mà không có bằng chứng vững chắc. Thay vào đó, chúng ta nên tiếp tục nghiên cứu và đánh giá khả năng của trí tuệ nhân tạo một cách cẩn thận và thận trọng. Nguyên tắc này giúp chúng ta tránh những sai lầm nghiêm trọng và đảm bảo rằng trí tuệ nhân tạo được phát triển một cách an toàn và có trách nhiệm.
64Which of the following is a notable aspect of the Personal Information Protection and Electronic Documents Act (PIPEDA) when compared to similar laws and regulations?4 lựa chọnTrung bình65% trả lời đúng
AIts exclusive focus on a single domain rather than a breadth of domains
BThe early date of its inauguration
CIts nationwide scope and specific national focus
DA stipulation to continue providing service even if data usage is denied
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dưới đây là giải thích chi tiết về câu hỏi. Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân và Tài liệu Điện tử (PIPEDA) là một đạo luật quan trọng liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân ở Canada. Khi so sánh với các luật và quy định tương tự, một điểm nổi bật của PIPEDA là phạm vi áp dụng rộng lớn và tập trung vào các vấn đề quốc gia. Điều này có nghĩa là luật này được áp dụng trên toàn quốc và tập trung vào việc bảo vệ thông tin cá nhân của công dân Canada. Điều này giúp tạo ra một môi trường an toàn hơn cho việc thu thập, lưu trữ và sử dụng thông tin cá nhân.