ITE302cDễ Cập nhật 17/08/2026

ITE302c - Đạo đức trong Công nghệ thông tin

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm ITE302c - Đạo đức trong Công nghệ thông tin có giải thích, bám sát chương trình FPT và chứng chỉ CertNexus CEET. Nội dung trải đều 8 chương: nhập môn đạo đức trí tuệ nhân tạo, quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân, thiên kiến cùng công bằng thuật toán, các lý thuyết đạo đức nền tảng, khung đạo đức và quy định GDPR - CCPA - IEEE 7000 - ISO/IEC 42001, phát hiện và giảm thiểu rủi ro đạo đức, truyền thông cùng xử lý khủng hoảng, xây dựng văn hoá và quản trị đạo đức trong tổ chức. Phù hợp để ôn thi cuối kỳ (TE chiếm 100% điểm) và luyện lại quiz của 7 học phần trực tuyến trong syllabus.

289Câu hỏi
7Bộ đề
8Chủ đề
1,01 đánh giá

Câu hỏi của môn

284/289 câuCòn 5
AMaximum automation
BFail-safe mechanisms and human oversight
CFastest response times
DLowest operational costs
Lời giải
Đáp án đúng: B. An toàn cho hệ thống AI dựa trên hai trụ cột: cơ chế fail-safe (khi có sự cố hệ thống lui về trạng thái an toàn thay vì hành xử bất định) và giám sát của con người (human oversight — luôn có người đủ thẩm quyền can thiệp, dừng hoặc lật ngược quyết định của máy). A tối đa hóa tự động hóa đi ngược nguyên tắc giữ con người trong vòng lặp. C tốc độ phản hồi nhanh nhất và D chi phí vận hành thấp nhất là mục tiêu hiệu năng và kinh tế; theo đuổi chúng mà bỏ qua fail-safe chính là nguồn gốc của tai nạn AI.
Mở trang câu hỏi này →
Ak-anonymous
Bglobal
Clocal
Dpremium
Lời giải
Đáp án đúng: C. Differential privacy có hai mức: local và global. Ở mức **local**, nhiễu được thêm vào NGAY TRÊN THIẾT BỊ của người trả lời trước khi dữ liệu rời đi, nên ngay cả bên thu thập cũng không biết câu trả lời thật của từng cá nhân. B global thêm nhiễu tại máy chủ sau khi đã gom dữ liệu thô, nghĩa là bên thu thập vẫn nhìn thấy câu trả lời gốc. A k-anonymous là một kỹ thuật ẩn danh khác, dựa trên việc mỗi bản ghi không phân biệt được với ít nhất k-1 bản ghi khác. D "premium" không phải một mức của differential privacy.
Mở trang câu hỏi này →
AImplementing solutions immediately
BIdentifying potential ethical risks
CConsulting legal counsel
DMeasuring financial impact
Lời giải
Đáp án đúng: B. Phân tích rủi ro đạo đức đi theo trình tự: nhận diện rủi ro tiềm ẩn → phân tích và đánh giá mức độ → giảm thiểu → giám sát. Không nhận diện được rủi ro thì mọi bước sau đều vô nghĩa vì không biết đang xử lý cái gì. A triển khai giải pháp ngay lập tức là bỏ qua toàn bộ phần phân tích. C tham vấn pháp lý là việc hỗ trợ, diễn ra sau khi đã biết rủi ro là gì. D đo tác động tài chính là một chiều đánh giá, cũng chỉ làm được sau bước nhận diện.
Mở trang câu hỏi này →
AElimination
BMitigation
CAnalysis
DIdentification
Lời giải
Đáp án đúng: B, C và D. Quy trình quản trị rủi ro tổng thể gồm các nhiệm vụ: nhận diện (identification), phân tích (analysis) và giảm thiểu (mitigation) — kèm giám sát liên tục. A "elimination" (loại bỏ hoàn toàn) KHÔNG phải một nhiệm vụ của quy trình: rủi ro trong thực tế không thể triệt tiêu hết, mục tiêu là đưa nó về mức chấp nhận được. Đây là bẫy quen thuộc — nhiều người chọn "elimination" vì nghe hợp lý, nhưng chính từ "quản trị" đã hàm ý sống chung với rủi ro còn lại chứ không xóa sổ nó.
Mở trang câu hỏi này →
AThere is a weak negative correlation between both variables.
BThere is a weak positive correlation between both variables.
CThere is a strong negative correlation between both variables.
DThere is a strong positive correlation between both variables.
Lời giải
Đáp án đúng: D. Các điểm dữ liệu tạo thành một dải đi lên rõ rệt từ góc dưới trái sang góc trên phải: Revenue tăng thì GrossIncome cũng tăng, và các điểm bám khá sát một đường thẳng. Đó là tương quan dương và mạnh. A và C sai chiều: tương quan âm là khi một biến tăng thì biến kia giảm, tức dải điểm phải đi xuống. B sai về cường độ: tương quan yếu là khi đám điểm tản mác thành một đám mây không rõ hướng, còn ở đây xu hướng rất rõ dù độ phân tán rộng dần ở vùng giá trị cao.
Mở trang câu hỏi này →
AHow companies report their earnings
BHow users understand and interpret AI decisions
CThe programming language used
DThe data storage method
Lời giải
Đáp án đúng: B. Explainability (khả năng giải thích) là mức độ người dùng hiểu và diễn giải được vì sao hệ thống AI đưa ra một quyết định cụ thể. Nó là điều kiện để có thể khiếu nại, kiểm chứng và quy trách nhiệm — nên nằm trong nhóm nguyên tắc cốt lõi của AI có đạo đức. A báo cáo tài chính thuộc lĩnh vực kế toán. C ngôn ngữ lập trình và D phương thức lưu trữ dữ liệu là chi tiết kỹ thuật; biết chúng cũng không cho người dùng biết vì sao mô hình từ chối hồ sơ vay của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AEnsure individuals understand the specific details of each risk they are affected by
BCommunicate to individuals proactively rather than reactively
CInform individuals of how they are obligated to mitigate risks to themselves
DEnsure individuals feel that they have input into the process
Lời giải
Đáp án đúng: B và D. Khi truyền đạt rủi ro đạo đức tới CÁ NHÂN, hai chiến lược hữu ích là chủ động thông báo trước thay vì chờ sự cố xảy ra rồi mới phản hồi (B), và làm cho cá nhân cảm thấy họ có tiếng nói trong quy trình (D) — sự tham gia tạo ra niềm tin. A bắt cá nhân hiểu chi tiết cụ thể của từng rủi ro là quá tải thông tin, thường phản tác dụng. C đẩy nghĩa vụ giảm thiểu rủi ro sang phía cá nhân là chuyển trách nhiệm sai chỗ: bên xây dựng hệ thống mới là bên phải giảm thiểu.
Mở trang câu hỏi này →
APure technical expertise
BAbility to translate between technical and ethical domains
CLegal knowledge only
DFinancial analysis skills
Lời giải
Đáp án đúng: B. Giá trị lớn nhất của một chuyên gia đạo đức công nghệ là khả năng **phiên dịch giữa hai địa hạt**: diễn giải ràng buộc đạo đức thành yêu cầu kỹ thuật cho đội phát triển, và diễn giải hệ quả kỹ thuật thành ngôn ngữ rủi ro cho lãnh đạo cùng các bên liên quan. A chuyên môn kỹ thuật thuần túy thiếu chiều đạo đức. C chỉ có kiến thức pháp lý thì dừng ở mức tuân thủ tối thiểu, trong khi đạo đức đòi hỏi nhiều hơn luật. D kỹ năng phân tích tài chính hữu ích nhưng không phải kỹ năng đặc thù của vai trò này.
Mở trang câu hỏi này →
AK-means clustering
BLinear Regression
CSupport Vector Machine
DDecision Tree
Lời giải
Đáp án đúng: A. K-means clustering là thuật toán học KHÔNG giám sát: nó tự nhóm dữ liệu thành k cụm dựa trên khoảng cách, không cần nhãn gán trước. Đúng yêu cầu "tìm mẫu trong tập dữ liệu lớn mà không có nhãn định sẵn". B Linear Regression, C Support Vector Machine và D Decision Tree đều là thuật toán học CÓ giám sát — chúng cần dữ liệu đã gán nhãn để học ánh xạ từ đầu vào sang đầu ra. Mẹo phân biệt: có nhãn thì là supervised, không nhãn thì là unsupervised như clustering.
Mở trang câu hỏi này →
AA basic algorithm has a set amount of choices to optimize for, while a complex algorithm is given the freedom to find its own model
BA basic algorithm cannot use computer vision, while a complex algorithm can
CA basic algorithm cannot process more than 5 steps in a function, while a complex algorithm can process up to 15
DA basic algorithm can handle simple inputs like numbers, while a complex algorithm can handle complex inputs like pictures
Lời giải
Đáp án đúng: A. Khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ tự do của thuật toán: thuật toán cơ bản được cho sẵn một tập lựa chọn hữu hạn để tối ưu theo, còn thuật toán phức tạp được tự do tìm ra mô hình của riêng nó từ dữ liệu. Chính sự tự do đó sinh ra vấn đề hộp đen. B, C và D đều lấy tiêu chí sai: khả năng dùng thị giác máy tính, số bước trong hàm, hay kiểu dữ liệu đầu vào đều là đặc điểm cài đặt cụ thể, không phân biệt được hai loại thuật toán ở tầng khái niệm.
Mở trang câu hỏi này →
AA model used by a lab wrongly predicts a person will not be able to pay their credit card
BA model used by a lab indicates a person is in danger
CA model used by a bank wrongly predicts a person will not be able to pay off a loan
DA model used by a bank accurately predicts a person will not be able to pay off a loan
Lời giải
Đáp án đúng: C. Hậu quả tiêu cực xuất hiện khi mô hình dự đoán SAI và cái sai đó gây thiệt hại thật: ngân hàng dự đoán nhầm rằng một người không trả nổi khoản vay khiến người đó bị từ chối tín dụng dù thực tế đủ khả năng. A cũng là dự đoán sai nhưng đặt trong bối cảnh phòng thí nghiệm, không trực tiếp gây hại. B là mô hình phát tín hiệu cảnh báo — công dụng đúng đắn. D là dự đoán CHÍNH XÁC, tức mô hình làm đúng việc của nó, không phải hậu quả tiêu cực.
Mở trang câu hỏi này →
276What is the black box problem?4 lựa chọn
AWhen a model is deployed, but researchers are unable to figure out why it's making decisions
BThe problem created when researchers don't create accurate attributes for a model
CThe issue of not having enough data to accurately train a model
DWhen a model cannot accurately judge shape or color of objects due to missing data
Lời giải
Đáp án đúng: A. Black box problem là tình trạng mô hình đã được triển khai và đang ra quyết định, nhưng chính người nghiên cứu cũng không lần ra được vì sao nó quyết định như vậy. Nguyên nhân là các mô hình học sâu có hàng triệu tham số, không quy về một chuỗi lập luận đọc được. B thuộc vấn đề kỹ thuật đặc trưng (feature engineering). C là vấn đề thiếu dữ liệu huấn luyện. D là một lỗi thị giác máy tính cụ thể. Cả ba đều là khó khăn có thật nhưng khác hẳn hiện tượng "không giải thích được quyết định".
Mở trang câu hỏi này →
AThe moral agent acts in a morally correct manner.
BThe moral agent can be held responsible for their actions.
CThe moral agent follows a deontological code of ethics.
DThe moral agent is capable of determining right and wrong.
Lời giải
Đáp án đúng: B và D. Nói một chủ thể có moral agency (tư cách tác nhân đạo đức) kéo theo hai hệ quả: chủ thể đó có năng lực phân biệt đúng - sai (D), và vì có năng lực ấy nên phải chịu trách nhiệm về hành động của mình (B). Đây là lý do câu hỏi "AI có moral agency không" quyết định việc quy trách nhiệm khi AI gây hại. A sai: có tư cách tác nhân đạo đức không đảm bảo chủ thể sẽ hành xử đúng đắn — con người có moral agency vẫn làm điều sai. C sai: tác nhân đạo đức không bắt buộc phải theo trường phái nghĩa vụ luận, họ có thể theo vị lợi hay đức hạnh luận.
Mở trang câu hỏi này →
AVisual contracts enhance clarity and ensure mutual understanding by using diagrams and visual aids
BVisual contracts decrease legal enforceability but simplify the drafting process
CVisual contracts eliminate the need for written agreements
DVisual contracts increase complexity, making them suitable only for advanced negotiations
Lời giải
Đáp án đúng: A. Visual contract (hợp đồng trực quan) dùng sơ đồ, biểu tượng và hình minh họa bên cạnh văn bản pháp lý, giúp các bên — kể cả người không có nền tảng luật — nắm được quyền và nghĩa vụ của mình, nhờ đó tăng độ rõ ràng và đảm bảo hiểu đúng như nhau. B sai: hình ảnh không làm giảm hiệu lực pháp lý của hợp đồng. C sai: hợp đồng trực quan bổ trợ chứ không thay thế văn bản. D nói ngược: mục đích của nó là giảm độ phức tạp cho người đọc phổ thông, không phải chỉ dành cho đàm phán cao cấp.
Mở trang câu hỏi này →
ALearning algorithms are costly to run, which drives up prices for consumer services
BLearning algorithms require large amounts of computing power, which is bad for the environment
CLearning algorithms require large datasets, which means storing identifying information about users
DLearning algorithms require government regulation, which is bad for software developers
Lời giải
Đáp án đúng: C. Thuật toán học đòi hỏi tập dữ liệu rất lớn, và để có tập đó tổ chức phải thu thập cùng lưu trữ thông tin định danh về người dùng. Tình thế tiến thoái lưỡng nan nằm ở chỗ: muốn mô hình chính xác hơn thì phải thu thập nhiều dữ liệu cá nhân hơn, tức xâm phạm riêng tư nhiều hơn. A chi phí vận hành và B tiêu thụ điện năng gây hại môi trường đều là vấn đề thật nhưng thuộc phạm trù kinh tế và môi trường, không tạo ra xung đột đạo đức cho chính NGƯỜI DÙNG. D quy định của chính phủ là phản ứng chính sách, không phải tác dụng phụ của thuật toán.
Mở trang câu hỏi này →
AFocus on cultural values only
BMaximizing overall happiness
CPunishing immoral actions
DAvoiding all risks
Lời giải
Đáp án đúng: B. Chủ nghĩa vị lợi (utilitarianism) là học thuyết hệ quả luận: tính đúng sai của hành động được đo bằng kết quả nó tạo ra, cụ thể là tối đa hóa hạnh phúc hoặc phúc lợi tổng thể cho số đông. A tập trung vào giá trị văn hóa là chủ nghĩa tương đối văn hóa. C trừng phạt hành vi vô đạo đức là quan điểm về công lý báo phục, không phải tiêu chí đánh giá hành động. D né mọi rủi ro là nguyên tắc phòng ngừa. Điểm cần nhớ: vị lợi nhìn KẾT QUẢ, nghĩa vụ luận nhìn QUY TẮC, đức hạnh luận nhìn PHẨM CHẤT người hành động.
Mở trang câu hỏi này →
AReduced time to deployment
BAvoidance of reputational damage
CLong-term cost savings due to avoiding fines
DReduced costs of development
Lời giải
Đáp án đúng: B và C. Hai lập luận hợp lý cho việc duy trì tuân thủ là: tránh tổn hại danh tiếng (B) — thiệt hại thường lớn và lâu dài hơn nhiều so với khoản phạt; và tiết kiệm chi phí dài hạn nhờ không bị phạt (C). A rút ngắn thời gian triển khai và D giảm chi phí phát triển đều nói ngược thực tế: tuân thủ thường LÀM CHẬM và LÀM TỐN THÊM trong ngắn hạn vì phải kiểm tra, lập tài liệu, xin phê duyệt. Chính vì vậy lập luận ủng hộ tuân thủ phải đặt ở chân trời dài hạn, không phải ở tốc độ hay chi phí trước mắt.
Mở trang câu hỏi này →
AMontreal Declaration
BGDPR
CISO 9001
DHIPAA
Lời giải
Đáp án đúng: A. Tuyên ngôn Montreal về phát triển AI có trách nhiệm (2018) là khung đạo đức nhấn mạnh tính bao trùm và trách nhiệm: được soạn qua tiến trình tham vấn cộng đồng rộng rãi và nêu các nguyên tắc như phúc lợi, tự chủ, công bằng, đa dạng và trách nhiệm. B GDPR là quy định pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh châu Âu. C ISO 9001 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng. D HIPAA là luật Hoa Kỳ về bảo mật thông tin y tế. Cả ba đều quan trọng nhưng không phải khung về phát triển AI có trách nhiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AIt helps uphold freedom of expression for everyone and doesn't give anyone special rights.
BIt prevents the spread of disinformation that can cause harm to vulnerable populations.
CIt prevents the development of monopolies in terms of content creators.
DIt creates adequate incentives for everyone to share their opinions.
Lời giải
Đáp án đúng: B. Lập luận mạnh nhất ủng hộ kiểm duyệt nội dung là ngăn thông tin sai lệch lan rộng và gây hại cho những nhóm dễ tổn thương — đây là lý lẽ dựa trên nguyên tắc không gây hại (non-maleficence), nền tảng đạo đức vững nhất trong các phương án. A tự mâu thuẫn: kiểm duyệt về bản chất là giới hạn tự do biểu đạt, không phải bảo vệ nó. C ngăn độc quyền nhà sáng tạo nội dung là vấn đề cạnh tranh, không phải mục đích của kiểm duyệt. D tạo động lực chia sẻ ý kiến thì kiểm duyệt thường làm điều ngược lại.
Mở trang câu hỏi này →
Acreating separate decision thresholds for each group
Bremove that group from the dataset
Cbalance the error rate by prioritizing the other group
DAdd the inflation to the other data
Lời giải
Đáp án đúng: A. Khi biết điểm đánh giá của một nhóm đã bị thổi phồng một cách nhân tạo, cách xử lý hướng tới công bằng là đặt ngưỡng quyết định RIÊNG cho từng nhóm, để bù lại độ lệch có hệ thống và đưa các nhóm về cùng một mức nghiêm ngặt thực chất. B loại nhóm đó khỏi tập dữ liệu là xóa bỏ dữ liệu, gây thiên kiến mới do thiếu đại diện. C ưu tiên nhóm còn lại chỉ đảo chiều bất công. D cộng thêm phần thổi phồng vào dữ liệu khác là nhân rộng cái sai ra toàn tập.
Mở trang câu hỏi này →