GLT301Chưa đoKỳ 3Cơ sở ngành Cập nhật 2 ngày trước
GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế
149Câu hỏi
3Bộ đề
8Chủ đề
Câu hỏi của môn
44/149 câuCòn 105
AUIC
BOSJD
COTIF
DERA
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "OTIF". Tổ chức Liên chính phủ về vận tải đường sắt quốc tế quản trị khuôn khổ COTIF và hỗ trợ áp dụng các quy tắc vận tải đường sắt quốc tế. Từ "enforcing" trong câu diễn đạt giản lược vai trò này, nhưng OTIF là tổ chức gắn với COTIF. "UIC" là hiệp hội ngành đường sắt, không phải tổ chức liên chính phủ quản trị COTIF. "OSJD" phối hợp vận tải đường sắt ở khu vực Á-Âu theo khuôn khổ khác. "ERA" là cơ quan của Liên minh châu Âu về đường sắt, không quản trị COTIF.
26According to the map, which legal system (COTIF or OSJD) is dominant in Russia and China?4 lựa chọn
ABoth use COTIF primarily.
BBoth use OSJD primarily.
CRussia uses OSJD, while China uses COTIF.
DRussia uses COTIF, while China uses OSJD.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Both use OSJD primarily.". Bản đồ được nhắc trong đề không có trong trang ảnh đã nhận, nên không thể xác nhận chính nội dung bản đồ. Theo phân bố địa lý thường gặp, Nga và Trung Quốc đều thuộc phạm vi OSJD; tuy nhiên, đây là cách phân loại chủ yếu, không loại trừ thành viên hay tuyến liên quan đến khuôn khổ khác. "Both use COTIF primarily." không phù hợp với quy ước địa lý phổ biến; COTIF (Convention concerning International Carriage by Rail, Công ước về vận tải đường sắt quốc tế) tập trung ở châu Âu. "Russia uses OSJD, while China uses COTIF." and "Russia uses COTIF, while China uses OSJD." are inconsistent with the dominant-system distinction described by the question.
ATo increase the differences between rail and road transport law.
BTo make rail transport law more isolated from other modes.
CTo adapt rail transport laws to be more like other modes, especially CMR.
DTo focus solely on the liberalization of passenger rail.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To adapt rail transport laws to be more like other modes, especially CMR.". Nghị định thư Vilnius sửa đổi COTIF nhằm hiện đại hóa quy tắc đường sắt quốc tế và làm chúng tương thích hơn với những khuôn khổ vận tải khác, trong đó có CMR về chuyên chở đường bộ. "To increase the differences between rail and road transport law." trái với mục tiêu hài hòa pháp lý. "To make rail transport law more isolated from other modes." cũng đi ngược việc cập nhật quy tắc để giảm khác biệt. "To focus solely on the liberalization of passenger rail." thu hẹp sai phạm vi vì sửa đổi liên quan vận tải đường sắt quốc tế nói chung, không chỉ dịch vụ hành khách.
ATo operate all freight trains in the EU.
BTo set freight prices for all of Europe.
CTo help integrate European railway systems by making them safer and interoperable.
DTo represent the political interests of railway companies.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To help integrate European railway systems by making them safer and interoperable.". ERA hỗ trợ phát triển hệ thống đường sắt châu Âu an toàn và tương thích, bao gồm phối hợp quy tắc và khả năng vận hành xuyên biên giới. "To operate all freight trains in the EU.". ERA không trực tiếp vận hành mọi đoàn tàu hàng trong EU; các hãng đường sắt khai thác dịch vụ. "To set freight prices for all of Europe.". ERA không ấn định giá cước toàn châu Âu; biểu giá do nhà khai thác và thị trường hình thành trong khuôn khổ pháp luật. "To represent the political interests of railway companies.". ERA là cơ quan kỹ thuật về an toàn và tương thích, không phải tổ chức vận động đại diện lợi ích chính trị của doanh nghiệp đường sắt.
A1,000 mm
B1,520 mm
C1,435 mm
D1,676 mm
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "1,435 mm". Đây là khổ đường tiêu chuẩn được dùng rộng rãi trong mạng lưới đường sắt quốc tế; khoảng cách được đo giữa hai mặt trong của ray. "1,000 mm" là khổ mét, phổ biến ở một số nước nhưng hẹp hơn khổ tiêu chuẩn. "1,520 mm" là khổ rộng thường gặp ở nhiều nước thuộc không gian đường sắt Liên Xô cũ. "1,676 mm" là khổ rộng được sử dụng tại một số mạng lưới ở Nam Á. Các khổ khác có thể là tiêu chuẩn của từng quốc gia, nhưng không phải khổ tiêu chuẩn được hỏi.
AIt has no effect, as OSJD is an Asian-only organization.
BIt connects Vietnam's network to a harmonized system that stretches through China and Russia to Europe.
CIt provides a direct rail link to the Americas.
DIt allows Vietnamese trains to use European rail gauges directly.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It connects Vietnam's network to a harmonized system that stretches through China and Russia to Europe.".. Tư cách thành viên OSJD giúp Việt Nam tham gia cơ chế hợp tác đường sắt với các nước trên hành lang Á-Âu, hỗ trợ kết nối vận tải hàng hóa qua Trung Quốc và Nga tới châu Âu. "It has no effect, as OSJD is an Asian-only organization." sai vì hệ thống hợp tác này còn nối tới các tuyến ở Nga và châu Âu; "It provides a direct rail link to the Americas." mô tả kết nối địa lý không thể có bằng đường sắt; "It allows Vietnamese trains to use European rail gauges directly." nhầm hài hòa quy trình với việc đồng nhất khổ ray, vốn vẫn cần xử lý chuyển tải hoặc đổi khung chạy tại điểm giao khổ.
ATo increase shipping levies on the Rhine.
BFreedom of shipping on the Rhine.
CTo limit shipping to only German vessels.
DTo ensure only signatories to the convention can use the river.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Freedom of shipping on the Rhine.". Công ước Mannheim đặt nền tảng cho tự do lưu thông và vận tải thương mại trên sông Rhine giữa các quốc gia ven sông, cùng cơ chế quản lý hàng hải liên quan. "To increase shipping levies on the Rhine." không phản ánh nguyên tắc tự do hàng hải. "To limit shipping to only German vessels." trái với tính quốc tế của tuyến sông. "To ensure only signatories to the convention can use the river" cũng sai vì công ước thiết lập chế độ lưu thông, không đóng tuyến cho tàu của các nước khác.
32What does the ADN agreement regulate?4 lựa chọn
AThe transport of agricultural products.
BThe transport of dangerous goods by inland waterways.
CThe classification of different barge types
DThe construction of locks and canals.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The transport of dangerous goods by inland waterways.". ADN là thỏa thuận quốc tế về vận chuyển hàng nguy hiểm trên đường thủy nội địa, đặt yêu cầu an toàn cho tàu và hoạt động chuyên chở. "The transport of agricultural products.". Nông sản thông thường không phải phạm vi chính của ADN; quy định này tập trung vào hàng nguy hiểm. "The classification of different barge types". ADN không phải hệ phân loại kiểu sà lan; nó quy định chuyên chở hàng nguy hiểm trên đường thủy. "The construction of locks and canals.". Việc xây dựng âu tàu và kênh đào thuộc quy hoạch hạ tầng, không phải phạm vi điều chỉnh của ADN.
33What is a Charter Party?4 lựa chọn
AA document listing the ship's crew
BA list of all cargo on board
CAn agreement for the carriage of goods
DThe ship's registration document
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "An agreement for the carriage of goods". Charter party là hợp đồng thuê tàu, trong đó chủ tàu cho người thuê sử dụng tàu hoặc một phần sức chở theo điều kiện đã thỏa thuận để vận chuyển hàng. Cách mô tả trong câu là gần nhất với bản chất hợp đồng, dù charter party thường quy định thêm tàu, chuyến, cước và trách nhiệm các bên. "A document listing the ship's crew" là danh sách thuyền viên, không tạo quan hệ thuê tàu. "A list of all cargo on board" gần với bản kê hàng. "The ship's registration document" xác lập đăng ký tàu chứ không phải thỏa thuận chuyên chở.
34Containerized cargo is commonly measured in:4 lựa chọn
ATEU (Twenty-foot Equivalent Units)
BMetric tons only
CDeadweight tons (DWT)
DCubic meters
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "TEU (Twenty-foot Equivalent Units)",. TEU (đơn vị tương đương container 20 feet) chuẩn hóa sức chứa container theo kích thước quy đổi, giúp so sánh năng lực tàu, cảng và lượng container. "Metric tons only" đo khối lượng hàng chứ không biểu thị số đơn vị container; "Deadweight tons (DWT)" đo tổng trọng tải tàu có thể mang, không phải thước đo phổ biến về số container; "Cubic meters" biểu thị thể tích hàng hóa, hữu ích cho tính dung tích nhưng không phải đơn vị quy đổi chuẩn để đếm sức chứa container hóa.
AThey provide predictable schedules and reduce planning uncertainty
BThey eliminate customs procedures
CThey always offer the lowest freight rates
DThey guarantee damage-free shipments
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They provide predictable schedules and reduce planning uncertainty". Hãng liner khai thác tuyến và lịch chạy tương đối cố định, giúp nhà xuất khẩu dự kiến ngày khởi hành, thời gian vận chuyển và kế hoạch tồn kho. "They eliminate customs procedures" sai vì thủ tục hải quan vẫn cần thực hiện. "They always offer the lowest freight rates" sai vì cước phụ thuộc tuyến, nhu cầu và loại hàng; lịch ổn định không bảo đảm giá thấp nhất. "They guarantee damage-free shipments" sai vì không phương thức nào bảo đảm tuyệt đối hàng không hư hỏng; đóng gói, xử lý và điều kiện vận chuyển vẫn tạo rủi ro.
ANeed for exclusive use of a vessel for a specific cargo or route
BNeed for frequent scheduled departures
CNeed for containerized transport on fixed routes
DNeed for membership in shipping conferences
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Need for exclusive use of a vessel for a specific cargo or route". Thuê tàu cho phép người thuê có quyền sử dụng riêng phương tiện cho một lô hàng hoặc tuyến cụ thể, hữu ích khi cần năng lực chuyên chở chuyên biệt. "Need for frequent scheduled departures". Lịch khởi hành thường xuyên phù hợp với dịch vụ liner có tuyến và thời biểu công bố hơn là thuê tàu riêng. "Need for containerized transport on fixed routes". Container chạy trên tuyến cố định thường dùng dịch vụ liner; thuê tàu thường phù hợp hơn với nhu cầu chuyến hoặc hàng chuyên biệt. "Need for membership in shipping conferences". Tham gia hội nghị vận tải biển không phải điều kiện để thuê tàu; hội nghị lịch sử chủ yếu liên quan phối hợp dịch vụ liner.
A1919
B1926
C1945
D1947
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "1945". IATA hiện nay được thành lập năm 1945 tại Havana để đại diện và phối hợp hoạt động của các hãng hàng không quốc tế. Năm "1919" gắn với tổ chức tiền thân của IATA, không phải thời điểm thành lập hiệp hội hiện tại. "1926" không phải năm IATA được thành lập. "1947" là giai đoạn sau khi IATA đã hoạt động, không phải năm ra đời. Cần phân biệt tổ chức tiền thân với IATA được tái lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
AIt ignores demand signals, reducing flexibility and efficiency
BIt charges customers based on perceived value
CIt prioritizes competition over cost recovery
DIt is only suitable for small shipments
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It ignores demand signals, reducing flexibility and efficiency",. Cost-of-service pricing (định giá theo chi phí phục vụ) lấy chi phí cung ứng làm nền tảng, nhưng trong thị trường biến động cách này có thể phản ứng chậm với nhu cầu và mức sẵn lòng trả, khiến năng lực hoặc giá không được phân bổ linh hoạt. "It charges customers based on perceived value" mô tả định giá theo giá trị dịch vụ; "It prioritizes competition over cost recovery" nêu ưu tiên cạnh tranh, không phải đặc tính chính của phương pháp; "It is only suitable for small shipments" đặt giới hạn quy mô không có trong bản chất định giá theo chi phí.
AInternational Maritime Organization (IMO)
BFIATA
CWTO
DIATA
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "International Maritime Organization (IMO)". IMO là cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc phụ trách khuôn khổ quốc tế về an toàn, an ninh hàng hải và ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu. "FIATA" là liên đoàn các hiệp hội giao nhận và logistics, không phải cơ quan xây dựng quy định an toàn hàng hải. "WTO" xử lý các quy tắc thương mại quốc tế giữa các thành viên, không chuyên trách an toàn tàu biển. "IATA" đại diện ngành vận tải hàng không và xây dựng tiêu chuẩn cho hoạt động hàng không, không điều chỉnh an toàn trên biển.
AThey are designed to transport specific commodities like coal, grain, and ores
BThey are only used for passengers
CThey always follow fixed shipping schedules
DThey are owned exclusively by governments
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They are designed to transport specific commodities like coal, grain, and ores". Tàu hàng rời được thiết kế cho hàng khối lượng lớn như than, ngũ cốc hoặc quặng; khoang hàng và thiết bị xếp dỡ phù hợp loại hàng này. "They are only used for passengers". Tàu hàng rời chở hàng hóa, không được chuyên dùng để chở hành khách. "They always follow fixed shipping schedules". Lịch cố định là đặc trưng thường gặp của dịch vụ liner, trong khi tàu hàng rời có thể hoạt động theo hợp đồng chuyến. "They are owned exclusively by governments". Tàu hàng rời thuộc nhiều chủ tàu thương mại; không có quy tắc rằng chúng chỉ do chính phủ sở hữu.
AThe MTO acts as a principal and assumes full responsibility under a multimodal transport contract
BThe MTO only arranges road transport services
CThe freight forwarder always issues bills of lading, while the MTO does not
DThe freight forwarder legally owns all cargo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The MTO acts as a principal and assumes full responsibility under a multimodal transport contract". Người kinh doanh vận tải đa phương thức đứng tên nhận trách nhiệm theo hợp đồng cho hành trình có nhiều phương thức, dù có thể thuê các hãng chuyên chở thực hiện từng chặng. Freight forwarder thường tổ chức giao nhận với tư cách đại lý, nhưng cũng có thể nhận trách nhiệm như người chuyên chở theo hợp đồng tùy cách giao kết. "The MTO only arranges road transport services" giới hạn sai ở đường bộ. "The freight forwarder always issues bills of lading, while the MTO does not" đảo lẫn chứng từ và vai trò. "The freight forwarder legally owns all cargo" sai vì hàng vẫn thuộc chủ hàng hoặc người có quyền sở hữu.
ARail/road/inland waterways/sea/rail/road
BMini-bridge
CSea/train
DRO-RO
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Mini-bridge". Mini-bridge thường mô tả chặng biển nối tiếp bằng đường sắt tới một điểm nội địa. Tuyến trong câu còn có xe tải và chỉ nêu đến biên giới, chưa cho biết điểm giao cuối, nên không đủ dữ kiện để xác định chắc thuật ngữ; đây là lựa chọn gần nhất theo hành trình được mô tả. "Rail/road/inland waterways/sea/rail/road" liệt kê thêm các chặng không xuất hiện trong đề; "Sea/train" chỉ nêu phương thức chung; "RO-RO" nói về cách đưa phương tiện có bánh lên xuống tàu, không mô tả tuyến đã nêu.
ADisruption in cargo movement and reduced service quality
BElimination of Customs formalities
CFaster transit times
DAutomatic insurance coverage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Disruption in cargo movement and reduced service quality". MTO tổ chức hành trình qua nhiều chặng và phụ thuộc các bên trung gian như hãng vận tải, cảng, đại lý và đơn vị xử lý hàng; quan hệ phối hợp yếu dễ gây chậm trễ, đứt đoạn thông tin và giảm độ tin cậy giao hàng. "Elimination of Customs formalities" sai vì quan hệ với đối tác không xóa nghĩa vụ hải quan. "Faster transit times" trái với nguy cơ thiếu phối hợp và chờ xử lý giữa các chặng. "Automatic insurance coverage" sai vì bảo hiểm cần hợp đồng và điều kiện cụ thể, không tự phát sinh từ quan hệ với bên trung gian.
AConsistency in meeting delivery time, safety, and cost objectives
BGovernment subsidy levels
CHistorical ownership records
DPort construction policies
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Consistency in meeting delivery time, safety, and cost objectives". Đánh giá hãng vận tải xem xét mức độ đáp ứng thời gian giao, an toàn và mục tiêu chi phí để lựa chọn, cải thiện hoặc thay nhà cung cấp. "Government subsidy levels". Mức trợ cấp của chính phủ không đo hiệu suất giao nhận và thường nằm ngoài kiểm soát của hãng vận tải. "Historical ownership records". Lịch sử sở hữu có thể phục vụ thẩm định doanh nghiệp nhưng không cho biết chất lượng thực hiện chuyến hàng. "Port construction policies". Chính sách xây dựng cảng là yếu tố hạ tầng công, không phải chỉ số trực tiếp để đánh giá hãng vận tải.