GLT301Chưa đoKỳ 3Cơ sở ngành Cập nhật 2 ngày trước
GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế
149Câu hỏi
3Bộ đề
8Chủ đề
Thử sức tại chỗ
Trả lời ngay tại đây
1GLT301 - Phần 1: Vận tải trong chuỗi cung ứng
What does “derived demand” in transportation mean?
2GLT301 - Phần 1: Vận tải trong chuỗi cung ứng
Which trade-off highlights the tension between fast delivery and expense?
3GLT301 - Phần 1: Vận tải trong chuỗi cung ứng
Why is landed cost analysis important for businesses?
Còn 3 câu nữa ở trên
Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.
Học từ ngân hàng câu hỏi
Bắt đầu một phiên học theo môn
Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.
149Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn
Câu hỏi của môn
24/149 câuCòn 125
ASpecialized processing vs. Universal capabilities
BOutsourcing vs. Insourcing
CDelivery time vs. Shipping cost
DEnergy savings vs. Performance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Specialized processing vs. Universal capabilities". Cơ sở chuyên biệt thường xử lý một nhóm hàng hay thao tác hiệu quả hơn, còn cơ sở đa dụng linh hoạt với nhiều nhu cầu nhưng có thể kém tối ưu cho từng trường hợp. Đó là đánh đổi mà câu hỏi nêu. "Outsourcing vs. Insourcing" nói về ranh giới tự làm hay thuê ngoài, không phải đặc tính cơ sở. "Delivery time vs. Shipping cost" là đánh đổi giữa tốc độ và chi phí giao hàng. "Energy savings vs. Performance" liên quan năng lượng và hiệu suất, không gắn trực tiếp với chuyên biệt hay đa dụng.
6In specific carriers, which one is correct?4 lựa chọn
AReductions in rates charged by a particular mode will usually result in increases in the volume of freight by that mode
BReductions in rates charged by a particular mode will usually result in decreases in the volume of freight by that mode
CThe mode that reduced the rate is not physically capable of transporting the freight.
DThe modal share of the aggregate demand is not, in part, determined by the rates charged.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Reductions in rates charged by a particular mode will usually result in increases in the volume of freight by that mode". Khi giá cước của một phương thức giảm, phương thức đó thường hấp dẫn hơn so với lựa chọn khác, nên lượng hàng được phân bổ cho nó có xu hướng tăng. "Reductions in rates charged by a particular mode will usually result in decreases in the volume of freight by that mode" đảo ngược quan hệ giá và nhu cầu thông thường; "The mode that reduced the rate is not physically capable of transporting the freight." phủ nhận khả năng chở hàng mà câu hỏi không nêu; "The modal share of the aggregate demand is not, in part, determined by the rates charged." sai vì giá cước là một yếu tố ảnh hưởng thị phần phương thức.
AAvailability, adequacy, and cost of transportation
BProduct branding strategies
CLabor cost in the new area
DCurrency exchange rates
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Availability, adequacy, and cost of transportation". Trước khi mở thị trường, doanh nghiệp cần xác định có tuyến, phương tiện và năng lực vận tải đáp ứng loại hàng hay không, rồi đánh giá chi phí để hàng có thể đến khách hàng đáng tin cậy. "Product branding strategies" ảnh hưởng cách tiếp thị chứ không cho biết hàng có thể được giao tới khu vực đó. "Labor cost in the new area" có thể ảnh hưởng quyết định đặt cơ sở sản xuất, nhưng không phải yếu tố vận tải cần phân tích đầu tiên. "Currency exchange rates" tác động giá giao dịch quốc tế, song không thay thế việc kiểm tra khả năng và chi phí kết nối vận tải.
8What is the main task of the IRU?4 lựa chọn
ATo represent only the passenger transport industry.
BTo ensure the mobility of people and goods.
CTo set standards for truck manufacturing.
DTo operate the global customs system.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To ensure the mobility of people and goods.". IRU là tổ chức quốc tế đại diện ngành vận tải đường bộ và thúc đẩy lưu thông hàng hóa, hành khách qua biên giới. "To represent only the passenger transport industry.". IRU không chỉ đại diện vận tải hành khách; phạm vi của tổ chức còn gồm vận tải hàng hóa đường bộ. "To set standards for truck manufacturing.". IRU không đặt tiêu chuẩn chế tạo xe tải; tiêu chuẩn phương tiện thuộc cơ quan tiêu chuẩn và quản lý chuyên ngành. "To operate the global customs system.". IRU không vận hành hệ thống hải quan toàn cầu; thủ tục hải quan do cơ quan nhà nước và các khuôn khổ liên chính phủ quản lý.
9What is a key benefit of using e-CMR?4 lựa chọn
AIt increases the permissible weight of the cargo.
BLower handling costs and faster administration.
CIt does not require the consignee's signature.
DIt is only applicable for domestic transport.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Lower handling costs and faster administration.". e-CMR là vận đơn đường bộ điện tử, giúp các bên trao đổi chứng từ và dữ liệu mà không cần xử lý, phân phối, lưu trữ từng bản giấy; nhờ đó thủ tục có thể nhanh và ít tốn công hơn. "It increases the permissible weight of the cargo." sai vì chứng từ điện tử không làm thay đổi giới hạn tải trọng. "It does not require the consignee's signature." không phải lợi ích phổ quát; việc xác nhận giao nhận vẫn cần được ghi nhận. "It is only applicable for domestic transport." sai vì e-CMR được dùng cho vận tải quốc tế thuộc phạm vi áp dụng.
AA full trailer has no wheels.
BA semitrailer transmits a significant static load to the towing vehicle, whereas a full trailer does not.
CA full trailer is only used for carrying liquids.
DA semitrailer has at least four axles.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A semitrailer transmits a significant static load to the towing vehicle, whereas a full trailer does not.".. Sơ mi rơ moóc truyền một phần đáng kể tải trọng tĩnh lên đầu kéo nhờ khớp nối đặt trên xe kéo, còn rơ moóc toàn phần tự đỡ tải trên các trục của nó. "A full trailer has no wheels." sai vì rơ moóc toàn phần có bánh và trục riêng; "A full trailer is only used for carrying liquids." giới hạn sai công dụng, vì loại rơ moóc này có thể chở nhiều dạng hàng; "A semitrailer has at least four axles." không phải đặc điểm phân biệt, do số trục thay đổi theo thiết kế và tải trọng.
AUsing large cranes to lift containers onto the vessel.
BThe vehicle is simply "rolled on" the vessel at the port of loading and "rolled off" at the destination.
CThe cargo is pumped through a pipeline system.
DThe cargo is manually unloaded and re-stacked.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The vehicle is simply "rolled on" the vessel at the port of loading and "rolled off" at the destination.". RoRo là phương thức roll-on/roll-off, trong đó xe hoặc đơn vị hàng có bánh tự chạy hay được kéo lên tàu qua cầu dẫn và đưa xuống ở cảng đến. "Using large cranes to lift containers onto the vessel." mô tả nâng container bằng cần cẩu, không phải thao tác đặc trưng của RoRo. "The cargo is pumped through a pipeline system." phù hợp với hàng lỏng rời được bơm, không phải hàng xe chạy lên tàu. "The cargo is manually unloaded and re-stacked." mô tả dỡ và xếp lại hàng kiện, trong khi RoRo giữ phương tiện hoặc đơn vị hàng trên bánh xe.
A3 years
B5 years
C6 years
D10 years
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "6 years". Theo quy định ATP, chứng nhận phê duyệt kiểu của thiết bị có thời hạn tối đa sáu năm trước khi cần gia hạn; chữ “initial” trong câu được hiểu theo thời hạn này. "3 years". Ba năm ngắn hơn thời hạn chứng nhận ATP được quy định cho phê duyệt kiểu thiết bị. "5 years". Năm năm không phải thời hạn tối đa được nêu cho chứng nhận ATP trong trường hợp này. "10 years". Mười năm dài hơn thời hạn phê duyệt kiểu ATP; đây không phải chứng nhận có thời hạn đó.
13What is a major operational limitation of "swap bodies" compared to standard ISO containers?4 lựa chọn
AThey are significantly heavier.
BThey cannot be stacked on top of each other.
CThey have a smaller cargo capacity.
DThey are only manufactured in China.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They cannot be stacked on top of each other.". Swap body là thùng hoán đổi giữa các phương tiện, thường được thiết kế để chân chống tự đứng và chuyển nhanh giữa xe tải với toa xe. Phần lớn swap body tiêu chuẩn không được thiết kế để xếp chồng như container ISO, dù một số mẫu chuyên biệt có thể làm được; vì vậy lựa chọn này nêu hạn chế điển hình chứ không phải quy tắc cho mọi thiết kế. "They are significantly heavier." không phải hạn chế đặc trưng áp dụng cho mọi swap body. "They have a smaller cargo capacity." sức chứa tùy mẫu, không phải nhược điểm tất yếu. "They are only manufactured in China." sai vì thiết bị này được sản xuất và sử dụng ở nhiều thị trường.
14What does the term LTL stand for?4 lựa chọn
ALess Than Truckload
BLow Tonnage Load
CLong Term Logistics
DLocal Truck Load
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Less Than Truckload",. LTL (Less Than Truckload, hàng lẻ chưa đủ tải xe) là lô hàng của một chủ hàng không chiếm toàn bộ sức chứa xe tải và thường được gom với hàng khác để khai thác hiệu quả. "Low Tonnage Load" nghe có vẻ chỉ lô hàng nhẹ nhưng không phải cách viết tắt chuẩn; "Long Term Logistics" nói về logistics dài hạn chứ không phải hình thức gom hàng; "Local Truck Load" gợi vận chuyển xe tải trong phạm vi địa phương, nhưng không diễn tả lô hàng nhỏ hơn một chuyến đầy xe.
AThe carrier cannot argue for relief, as they are always liable for weather damage.
BBy stating that the loss arose from the special risk of using an open vehicle, as agreed upon by the sender.
CBy blaming the weather forecast, which is a circumstance the carrier could not avoid.
DThe carrier cannot argue for relief because they did not use their own vehicle.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By stating that the loss arose from the special risk of using an open vehicle, as agreed upon by the sender.". Theo CMR, khi người gửi yêu cầu rõ việc dùng phương tiện không mui hoặc không phủ bạt, thiệt hại có thể phát sinh từ rủi ro đặc biệt của lựa chọn đó; người chuyên chở vẫn phải chứng minh quan hệ giữa rủi ro và tổn thất. "The carrier cannot argue for relief, as they are always liable for weather damage" sai vì trách nhiệm không tuyệt đối trong mọi hoàn cảnh. "By blaming the weather forecast" không đủ căn cứ nếu không chứng minh rủi ro pháp lý và nguyên nhân tổn thất. "The carrier cannot argue for relief because they did not use their own vehicle" sai vì việc thuê phương tiện khác tự nó không loại bỏ khả năng viện dẫn rủi ro đặc biệt.
AIt is required by law for all shipments regardless of value.
BIt allows the carrier to charge higher freight rates.
CIt is listed as one of the needed particulars for insurance and liability purposes.
DIt is only a suggestion and has no legal standing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It is listed as one of the needed particulars for insurance and liability purposes.". Đây là phương án gần nhất về chủ đề trách nhiệm, nhưng không diễn đạt đúng cơ chế pháp lý. Theo Điều 24 CMR, người gửi có thể khai trị giá đặc biệt để thỏa thuận mức trách nhiệm cao hơn khi trả phụ phí; khai trị giá không phải thông tin bắt buộc cho mọi chuyến và không tự tạo bảo hiểm. Không lựa chọn nào nêu chính xác cơ chế này. "It is required by law for all shipments regardless of value.". CMR không bắt khai trị giá cho mọi chuyến bất kể giá trị; khai báo chỉ cần khi các bên muốn ghi nhận giá trị đặc biệt. "It allows the carrier to charge higher freight rates.". Khai trị giá không nhằm giúp hãng tự ý tăng cước; phụ phí chỉ gắn với thỏa thuận nâng giới hạn trách nhiệm. "It is only a suggestion and has no legal standing.". Nội dung này có cơ sở pháp lý theo CMR và có thể làm thay đổi giới hạn trách nhiệm khi có thỏa thuận, nên không phải lời gợi ý không có hiệu lực.
AA TIR Carnet is for permanent export, while an ATA Carnet is for temporary import.
BBoth serve the exact same purpose and are interchangeable.
CA TIR Carnet facilitates customs transit for goods (which will be imported), while an ATA Carnet is for the temporary duty-free importation of goods.
DA TIR Carnet is only for livestock, while an ATA Carnet is for all other goods.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A TIR Carnet facilitates customs transit for goods (which will be imported), while an ATA Carnet is for the temporary duty-free importation of goods.". TIR Carnet hỗ trợ hàng quá cảnh quốc tế qua các nước thành viên với thủ tục hải quan được bảo đảm; ATA Carnet dùng cho hàng tạm xuất, tái nhập hoặc tạm nhập, chẳng hạn mẫu hàng và thiết bị nghề nghiệp, theo cơ chế miễn thuế có điều kiện. "A TIR Carnet is for permanent export, while an ATA Carnet is for temporary import." sai ở phần TIR vì TIR tập trung vào quá cảnh. "Both serve the exact same purpose and are interchangeable." nhầm hai cơ chế. "A TIR Carnet is only for livestock, while an ATA Carnet is for all other goods." đặt giới hạn hàng hóa không đúng.
18What is a fixed cost per truck?4 lựa chọn
AFuel
BTolls
CDriver cost
DVisa of driver
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Driver cost". Nếu tài xế nhận lương cố định, driver cost có thể được tính là khoản cố định của xe; nếu trả theo giờ hoặc chuyến, khoản này biến đổi. Đề không nêu mô hình trả lương nên lựa chọn này phản ánh cách phân loại thường dùng trong mô hình chi phí cơ bản, không phải quy tắc phổ quát. "Fuel" biến động theo quãng đường, mức tiêu hao và lượng chuyến; "Tolls" phát sinh theo tuyến và số lần qua trạm; "Visa of driver" có thể là chi phí nhân sự trong một số tuyến quốc tế, nhưng không phải khoản cố định chuẩn trong cấu trúc chi phí mỗi xe được hỏi.
ABecause of different road toll prices.
BBecause of differences in economic development, which affects the level of wages.
CBecause of different fuel taxes.
DBecause trucks are different sizes in each country.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Because of differences in economic development, which affects the level of wages.". Chi phí lái xe phụ thuộc mặt bằng lương, điều kiện lao động và thị trường nhân lực của từng nước; mức phát triển kinh tế có thể góp phần tạo chênh lệch giữa Bỉ và Tây Ban Nha. "Because of different road toll prices." là khoản chi phí vận hành riêng, không giải thích trực tiếp chênh lệch tiền công. "Because of different fuel taxes." ảnh hưởng giá nhiên liệu chứ không quyết định mức lương lái xe. "Because trucks are different sizes in each country." không phải nguyên nhân chuẩn của chênh lệch lương giữa các quốc gia.
AIt is not fairer; a flat rate is always the best method.
BIt ensures that shippers pay proportionally to the space or weight their cargo occupies, rather than subsidizing others.
CIt makes accounting more complicated and is therefore avoided by most carriers.
DIt is less fair because small shipments are overcharged.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It ensures that shippers pay proportionally to the space or weight their cargo occupies, rather than subsidizing others.". LTL gom các lô nhỏ của nhiều chủ hàng; tính cước theo trọng lượng hoặc thể tích phản ánh phần tải trọng hay không gian mà từng lô chiếm dụng. "It is not fairer; a flat rate is always the best method.". Biểu giá phẳng đôi khi hữu ích cho lô chuẩn hóa, nhưng không phải lúc nào cũng công bằng nhất khi kích thước và khối lượng thay đổi. "It makes accounting more complicated and is therefore avoided by most carriers.". Hạch toán phức tạp hơn không giải thích tính công bằng; cước theo w/m phân bổ chi phí theo nguồn lực lô hàng sử dụng. "It is less fair because small shipments are overcharged.". Lô nhỏ không mặc nhiên bị tính quá mức; cách w/m giúp mỗi chủ hàng trả theo trọng lượng hoặc thể tích thực tế của lô.
ATo increase transit times between countries.
BTo connect only capital cities.
CTo promote regional cooperation and trade.
DTo replace all national highways.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To promote regional cooperation and trade.". Mạng lưới Asian Highway kết nối các tuyến đường bộ xuyên quốc gia, tạo điều kiện cho giao thương và đi lại trong khu vực, đồng thời hỗ trợ hợp tác giữa các nước về hạ tầng và vận tải. "To increase transit times between countries." trái với mục tiêu cải thiện kết nối và lưu thông. "To connect only capital cities." sai vì mạng lưới phục vụ các tuyến và trung tâm rộng hơn, không giới hạn ở thủ đô. "To replace all national highways." sai vì đây là mạng kết nối các tuyến quốc gia hiện có hoặc được nâng cấp, không thay thế toàn bộ đường nội địa.
22What is the role of the Trans-European Transport Network (TEN-T) in the development of tunnels?4 lựa chọn
AThe TEN-T policy prohibits the construction of new tunnels.
BTunnels are a key part of the network used to cross natural barriers and ease urban congestion.
CThe TEN-T focuses only on roads and railways, not tunnels.
DThe TEN-T policy has no relation to tunnel development.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tunnels are a key part of the network used to cross natural barriers and ease urban congestion.".. TEN-T (Trans-European Transport Network, Mạng lưới Giao thông xuyên châu Âu) phối hợp phát triển hạ tầng kết nối; đường hầm giúp vượt núi, eo biển hoặc khu vực đô thị đông đúc để duy trì hành lang vận tải. "The TEN-T policy prohibits the construction of new tunnels." trái với vai trò phát triển hạ tầng; "The TEN-T focuses only on roads and railways, not tunnels." nhầm công trình như hầm với loại mạng lưới mà nó phục vụ; "The TEN-T policy has no relation to tunnel development." bỏ qua việc hầm có thể là mắt xích cần thiết của các tuyến xuyên biên giới.
AThey can perform unlimited cabotage operations.
BThey can no longer undertake combined transport operations in the UK.
CThe Community License is no longer needed for trips to the UK.
DThey can perform up to 5 cross-trade trips between EU states.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They can no longer undertake combined transport operations in the UK.". Quyền của nhà vận tải EU dùng Community Licence tại Anh bị giới hạn: họ không được thực hiện các chặng vận tải kết hợp giữa hai địa điểm trong UK chỉ bằng giấy phép này, ngoài quyền cabotage có điều kiện. Đây không phải lệnh cấm mọi hành trình kết hợp EU–UK. "They can perform unlimited cabotage operations." sai vì cabotage bị giới hạn số chuyến và thời hạn. "The Community License is no longer needed for trips to the UK" sai vì giấy phép vẫn được dùng cho các hành trình song phương đủ điều kiện. "They can perform up to 5 cross-trade trips between EU states" không mô tả quyền vận tải nội địa UK và con số này không phù hợp quy định. Câu gắn với quy tắc hiện hành nên thời điểm áp dụng cần được hiểu theo hướng dẫn đang có hiệu lực.
24What is the full name of the GMS countries?4 lựa chọn
AGreater Mekong Subregion
BGreat Mekong System
CGiant Mekong Subregion
DGeneral Mekong System
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Greater Mekong Subregion". GMS là tên viết tắt của Greater Mekong Subregion, khu vực hợp tác kinh tế gồm các nước quanh lưu vực Mekong. "Great Mekong System". Great Mekong System không phải tên đầy đủ của GMS; từ viết tắt chuẩn dùng “Subregion”. "Giant Mekong Subregion". Giant Mekong Subregion thay từ “Greater” bằng “Giant”, không phải tên chính thức của sáng kiến khu vực. "General Mekong System". General Mekong System không khớp tên riêng Greater Mekong Subregion mà GMS đại diện.