Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: WDU203c - Phần 2: Nghiên cứu định tính về nhu cầu người dùng

42 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn WDU203c - Thiết kế UI/UX, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/42 câuCòn 2
ADisregard the conflicting data as anomalies
BPrioritize the needs of the majority without further analysis
CRe-examine the data and possibly conduct follow-up research to understand the conflicts
DChoose the needs that align with the original design goals
Lời giải
Đáp án đúng: "Re-examine the data and possibly conduct follow-up research to understand the conflicts". Nhu cầu mâu thuẫn giữa các người dùng là chuyện thường gặp và hay hé lộ những nhóm người dùng hoặc bối cảnh sử dụng khác nhau; cách làm đúng là xem lại dữ liệu, tìm nguyên nhân, và khi cần thì phỏng vấn hay quan sát bổ sung để hiểu mâu thuẫn đến từ đâu trước khi ra quyết định thiết kế. "Disregard the conflicting data as anomalies" vứt bỏ đúng thông tin có thể quan trọng nhất và làm thiết kế thiên lệch. "Prioritize the needs of the majority without further analysis" bỏ qua nhóm thiểu số có thể là người dùng then chốt, và quyết định khi chưa hiểu nguyên nhân. "Choose the needs that align with the original design goals" là confirmation bias (thiên kiến xác nhận): chỉ giữ dữ liệu khớp với ý định sẵn có, trong khi nghiên cứu sinh ra để kiểm tra lại chính các mục tiêu đó.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are rigid and do not allow for exploration of new insights
BThey balance prepared questions with flexibility to explore new insights
CThey rely solely on open-ended questions without any structure
DThey focus on structured surveys with closed-ended questions
Lời giải
Đáp án đúng: "They balance prepared questions with flexibility to explore new insights". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) dùng một bộ câu hỏi chuẩn bị sẵn làm khung nhưng cho phép người phỏng vấn hỏi thêm, đổi thứ tự hay đào sâu khi người dùng nhắc tới điều bất ngờ; nhờ vậy vừa phủ đủ chủ đề cần hỏi vừa không bỏ lỡ phát hiện mới. "They are rigid and do not allow for exploration of new insights" mô tả phỏng vấn có cấu trúc chặt, ngược với bản chất linh hoạt của bán cấu trúc. "They rely solely on open-ended questions without any structure" mô tả phỏng vấn phi cấu trúc, giống một cuộc trò chuyện tự do không có khung. "They focus on structured surveys with closed-ended questions" là bảng hỏi khảo sát với câu hỏi đóng, không phải phỏng vấn và cũng không có chỗ để khai thác thêm.
Mở trang câu hỏi này →
AQuantitative
BAnalytical
CQualitative
DStatistical
Lời giải
Đáp án đúng: "Qualitative". Nghiên cứu định tính (qualitative research) như phỏng vấn sâu, quan sát tại chỗ hay nhật ký người dùng thu về lời kể, câu chuyện và hành vi chi tiết của một số ít người, giúp trả lời "vì sao" và "như thế nào", đúng loại hiểu biết sâu dạng tường thuật mà câu hỏi nêu. Ví dụ nghe một người mẹ kể từng bước chị đặt lịch tiêm cho con cho thấy những lúc lo lắng mà số liệu không ghi được. "Quantitative" sai vì định lượng thu con số trên nhiều người để đo "bao nhiêu", không cho câu chuyện sâu. "Analytical" chỉ cách đánh giá dựa trên phân tích của chuyên gia như heuristic evaluation, không thu dữ liệu từ lời kể của người dùng. "Statistical" là cách xử lý dữ liệu số, gắn với định lượng, nên cũng không phù hợp với nhu cầu hiểu sâu bằng tường thuật.
Mở trang câu hỏi này →
AInterviews
BObservations
CAsking friends and family members about their experiences
DParticipatory design groups
EAll of the others
FNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the others". Formative research (nghiên cứu định hình) diễn ra sớm để hiểu người dùng và bối cảnh, định hướng thiết kế, nên dùng nhiều phương pháp khám phá. "Interviews" đúng vì phỏng vấn cho hiểu biết sâu về mục tiêu và khó khăn, nhưng chọn riêng nó là bỏ sót các phương pháp khác cũng hợp lệ. "Observations" đúng vì quan sát người dùng làm việc thật cho thấy hành vi mà họ có thể không tự kể ra, nhưng một mình nó cũng chưa đủ. "Asking friends and family members about their experiences" là cách nghiên cứu nhanh, ít trang trọng; người quen có thể chưa đại diện cho người dùng mục tiêu, nhưng ở giai đoạn đầu nó vẫn giúp gợi vấn đề, nên vẫn thuộc nhóm phương pháp áp dụng được. "Participatory design groups" đúng vì cho người dùng cùng phác thảo giải pháp với nhà thiết kế. Vì cả bốn đều áp dụng được nên "None of the others" sai.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Persona (chân dung người dùng) có tên, ảnh và câu chuyện được tạo ra, nhưng nó không thuần tuý hư cấu: mỗi đặc điểm về mục tiêu, hành vi, nỗi khó chịu đều được chưng cất từ dữ liệu nghiên cứu người dùng thật như phỏng vấn, quan sát và khảo sát, rồi tổng hợp thành một nhân vật đại diện cho một nhóm người dùng. Vì vậy chọn "False" chứ không chọn "True". Ví dụ persona "Minh, sinh viên năm hai, hay đặt đồ ăn lúc khuya và rất nhạy cảm với phí giao hàng" chỉ có giá trị nếu thói quen đó xuất hiện lặp lại trong các buổi phỏng vấn. Một persona được bịa theo trí tưởng tượng của nhóm thiết kế, không có căn cứ dữ liệu, dễ dẫn đến thiết kế cho chính mình thay vì cho người dùng, và đó chính là điều phương pháp persona muốn tránh.
Mở trang câu hỏi này →
ATo identify technical requirements
BTo represent typical users and their goals
CTo outline the project's budget
DTo list all possible design features
Lời giải
Đáp án đúng: "To represent typical users and their goals". Persona (chân dung người dùng) được dựng từ dữ liệu nghiên cứu để đại diện cho một nhóm người dùng điển hình, nêu rõ họ muốn đạt được điều gì, trong bối cảnh nào và vướng ở đâu; nhờ đó đội thiết kế ra quyết định dựa trên mục tiêu của người dùng cụ thể. "To identify technical requirements" sai vì yêu cầu kỹ thuật như hạ tầng, hiệu năng được xác định qua phân tích hệ thống; persona có thể gợi ý nhu cầu nhưng không phải công cụ đặc tả kỹ thuật. "To outline the project's budget" sai vì ngân sách là việc quản lý dự án, không liên quan tới mô tả người dùng. "To list all possible design features" sai vì liệt kê tính năng là mô tả sản phẩm; persona thậm chí giúp gạt bớt tính năng không phục vụ mục tiêu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ALeading the participant to a specific answer
BBeing open-ended to encourage detailed responses
CBeing complex and technical
DRequiring yes or no answers
Lời giải
Đáp án đúng: "Being open-ended to encourage detailed responses". Câu hỏi mở, kiểu "Hãy kể lần gần nhất bạn đặt vé xem phim trên điện thoại", để người tham gia tự diễn đạt theo cách của mình, nhờ đó bộc lộ chi tiết, bối cảnh và lý do mà nhà nghiên cứu chưa nghĩ tới; đây là đặc điểm cốt lõi của câu hỏi phỏng vấn tốt. "Leading the participant to a specific answer" là câu hỏi dẫn dắt, gài sẵn ý của người hỏi nên làm sai lệch dữ liệu. "Being complex and technical" khiến người tham gia khó hiểu, dễ trả lời đại hoặc ngại nói thật vì sợ tỏ ra không biết. "Requiring yes or no answers" là câu hỏi đóng, chỉ cho một chữ và chặn mất phần giải thích; câu hỏi đóng hợp với khảo sát cần đếm nhanh hơn là với phỏng vấn cần hiểu sâu.
Mở trang câu hỏi này →
ATalk about what other participants have been saying.
BMake small talk at first.
CListen and observe how they respond.
DAdopt a learning mindset.
Lời giải
Đáp án đúng: "Talk about what other participants have been saying.". Rapport (sự tin cậy, thoải mái giữa hai bên) giúp người được phỏng vấn cởi mở kể thật. Kể lại lời người tham gia khác vừa phá tính bảo mật, khiến người đối diện lo lời mình cũng bị đem đi kể, vừa dẫn dắt câu trả lời theo ý người khác, nên đây là việc không nên làm. "Make small talk at first." là cách làm ấm đầu buổi được khuyên dùng, vài câu chuyện phiếm giúp người tham gia bớt căng thẳng. "Listen and observe how they respond." là kỹ năng cốt lõi của người phỏng vấn, lắng nghe và để ý ngôn ngữ cơ thể cho thấy mình tôn trọng và giúp điều chỉnh câu hỏi. "Adopt a learning mindset." nghĩa là coi người tham gia là chuyên gia về trải nghiệm của họ và mình đến để học, thái độ này khiến họ thấy được lắng nghe và sẵn lòng chia sẻ hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AI only
BII only
CI and II
DII and III
Lời giải
Đáp án đúng: "I and II". User needs assessment (đánh giá nhu cầu người dùng) có giá trị nhất khi kết quả còn kịp định hướng thiết kế: trước khi thiết kế một sản phẩm hay dịch vụ mới để biết nên làm gì, và trước khi tính chuyện thiết kế lại sản phẩm hiện có để biết nhu cầu nào chưa được đáp ứng. "I only" bỏ sót trường hợp thiết kế lại, trong khi sản phẩm cũ cũng cần hiểu lại người dùng vì nhu cầu thay đổi theo thời gian. "II only" bỏ sót trường hợp sản phẩm mới, nơi việc tìm hiểu nhu cầu lại quan trọng nhất. "II and III" sai vì thời điểm ngay trước khi phát hành, khi thiết kế đã xong, là quá muộn để đánh giá nhu cầu; lúc đó thay đổi hướng rất tốn kém, và việc phù hợp hơn là kiểm thử khả năng sử dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo summarize the interviewee’s answers
BTo prompt the interviewee to talk about irrelevant topics
CTo dig deeper into the interviewee’s responses and gain more detail
DTo end the interview once the main questions are answered
Lời giải
Đáp án đúng: "To dig deeper into the interviewee’s responses and gain more detail". Follow-up question (câu hỏi nối tiếp) là câu người phỏng vấn đặt ra ngay sau một câu trả lời để đào sâu hơn, chẳng hạn bạn có thể kể cụ thể hơn không hay lúc đó bạn đã làm gì tiếp theo; nhờ đó lộ ra lý do, cảm xúc và chi tiết mà câu hỏi chính chưa chạm tới. "To summarize the interviewee’s answers" là việc tóm tắt để xác nhận đã hiểu đúng, có ích nhưng không phải vai trò chính của câu hỏi nối tiếp. "To prompt the interviewee to talk about irrelevant topics" sai vì câu hỏi nối tiếp bám theo điều người được phỏng vấn vừa nói, không kéo họ lạc đề. "To end the interview once the main questions are answered" sai vì câu hỏi nối tiếp mở rộng cuộc trò chuyện chứ không dùng để kết thúc nó.
Mở trang câu hỏi này →
AIt provides a focus for the interview that the interviewer keeps in mind throughout the interview.
BIt serves as a catch-all question to ask at the end of an interview.
CIt is a good opening question to ask during the interview.
DIt is a good way to elicit a summary of the interview participant's thoughts.
Lời giải
Đáp án đúng: "It provides a focus for the interview that the interviewer keeps in mind throughout the interview.". Overarching question (câu hỏi bao trùm) trong protocol phỏng vấn là câu hỏi nghiên cứu lớn mà cả buổi phỏng vấn phục vụ, ví dụ sinh viên lên kế hoạch ôn thi như thế nào; người phỏng vấn giữ nó trong đầu để quyết định khi nào đào sâu, khi nào kéo câu chuyện trở lại, chứ thường không hỏi thẳng nó ra. "It serves as a catch-all question to ask at the end of an interview." nhầm với câu kết kiểu còn điều gì bạn muốn chia sẻ thêm không. "It is a good opening question to ask during the interview." sai vì câu mở đầu nên nhẹ nhàng, cụ thể để tạo thiện cảm, còn câu bao trùm thường quá trừu tượng để hỏi ngay. "It is a good way to elicit a summary of the interview participant's thoughts." nhầm với câu tóm lược; câu hỏi bao trùm định hướng người phỏng vấn chứ không phải công cụ để người tham gia tự tổng kết.
Mở trang câu hỏi này →
AHalf of the interview will be a questionnaire, the other half will be open-ended.
BHalf of the interview will be a questionnaire, the other half will be based on an interview protocol.
CWhile the interviewer uses an interview protocol as a guideline, the interview itself will often go off-script.
DThe interviewer and the interview participant should each expect to speak about half of the time.
Lời giải
Đáp án đúng: "While the interviewer uses an interview protocol as a guideline, the interview itself will often go off-script.". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) dựa trên một interview protocol (đề cương phỏng vấn) gồm các chủ đề và câu hỏi chính, nhưng đề cương chỉ là kim chỉ nam; khi người tham gia nhắc tới điều đáng chú ý, người phỏng vấn sẵn sàng rời kịch bản để hỏi thêm. Phương án "the other half will be open-ended." sai vì phỏng vấn bán cấu trúc không chia đôi thành bảng hỏi và phần mở, mà đan xen khung và linh hoạt suốt buổi. Phương án "the other half will be based on an interview protocol." cũng sai vì không có nửa nào là bảng hỏi; toàn bộ buổi đều theo đề cương một cách mềm dẻo. Phương án "should each expect to speak about half of the time." sai vì người tham gia nên nói phần lớn thời gian, còn người phỏng vấn chủ yếu hỏi và lắng nghe.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Formative research (nghiên cứu hình thành) là nghiên cứu làm ở giai đoạn đầu để hiểu người dùng, nhu cầu và bối cảnh trước khi thiết kế; người thiết kế chọn và phối hợp nhiều phương pháp tuỳ câu hỏi nghiên cứu, như phỏng vấn để hiểu động cơ, quan sát tại chỗ để thấy hành vi thật, khảo sát để đo trên nhiều người, phân tích sản phẩm cạnh tranh. Không có một bộ phương pháp thống nhất dùng cho mọi dự án, nên phát biểu là sai. "True" sai vì nó cho rằng nghiên cứu hình thành chỉ theo một bộ phương pháp cố định, trái với thực tế là mỗi phương pháp có điểm mạnh riêng và thường được kết hợp để kiểm chứng chéo kết quả.
Mở trang câu hỏi này →
AOften one or two personas are all that’s needed
BAs many personas as it takes to represent everything designers have learned in the formative work
CThe number of personas should match the number of classes of target users that the designers have identified in the formative work
DThe more personas, the better
EThree to four personas are usually a sweet spot
Lời giải
Đáp án đúng: "The number of personas should match the number of classes of target users that the designers have identified in the formative work". Persona (chân dung người dùng) được dựng để đại diện cho các nhóm người dùng mục tiêu đã phát hiện trong formative work (nghiên cứu hình thành, giai đoạn tìm hiểu ban đầu), nên số persona không có con số cố định mà bằng số nhóm người dùng mục tiêu khác biệt đã xác định; ví dụ ứng dụng học trực tuyến có thể cần persona cho sinh viên và cho giảng viên. "Often one or two personas are all that’s needed" và "Three to four personas are usually a sweet spot" sai vì áp một con số chung mà không dựa vào dữ liệu của dự án. "As many personas as it takes to represent everything designers have learned" sai vì persona không nhằm chứa mọi điều đã học, mà đại diện cho nhóm người dùng; nhồi mọi phát hiện sẽ sinh quá nhiều nhân vật. "The more personas, the better" sai vì quá nhiều persona làm đội mất tập trung và khó ưu tiên.
Mở trang câu hỏi này →
ATo create a perfect design without testing
BTo understand the needs, behaviors, and goals of target users
CTo make the design more complex
DTo avoid feedback from users.
Lời giải
Đáp án đúng: "To understand the needs, behaviors, and goals of target users". Persona (chân dung người dùng) là nhân vật hư cấu nhưng dựng từ dữ liệu nghiên cứu thật, tóm tắt một nhóm người dùng mục tiêu: họ muốn đạt gì, thói quen ra sao, gặp khó khăn gì; nhờ đó cả nhóm thiết kế có chung hình dung về người mình đang phục vụ và dùng persona để cân nhắc các quyết định. "To create a perfect design without testing" sai vì persona chỉ là giả định có căn cứ, thiết kế vẫn phải được kiểm thử với người dùng thật. "To make the design more complex" sai vì persona giúp tập trung vào điều người dùng cần, thường dẫn tới thiết kế gọn hơn. "To avoid feedback from users." sai vì persona không thay thế phản hồi thật; nó được cập nhật khi có dữ liệu mới từ người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AStrict adherence to a script with no flexibility
BA list of guiding questions with flexibility to explore unexpected responses
CA completely open conversation with no prepared questions
DA series of yes/no questions to gather quick data
Lời giải
Đáp án đúng: "A list of guiding questions with flexibility to explore unexpected responses". Thành phần thiết yếu của phỏng vấn bán cấu trúc là một bộ câu hỏi định hướng làm khung, kèm quyền linh hoạt hỏi thêm khi người tham gia đưa ra câu trả lời bất ngờ; ví dụ đang hỏi về cách đặt vé, người dùng nhắc tới việc nhờ bạn đặt hộ thì người phỏng vấn đào sâu ngay chi tiết đó. "Strict adherence to a script with no flexibility" là phỏng vấn có cấu trúc chặt, bỏ lỡ phát hiện mới. "A completely open conversation with no prepared questions" là phỏng vấn phi cấu trúc, dễ trôi khỏi chủ đề và khó so sánh giữa các người tham gia. "A series of yes/no questions to gather quick data" là loạt câu hỏi đóng giống bảng khảo sát, chỉ cho câu trả lời ngắn và không có chỗ cho hiểu biết sâu, nên không phải bản chất của phỏng vấn bán cấu trúc.
Mở trang câu hỏi này →
ATo gather quantitative data for statistical analysis
BTo understand the context in which a product is used and how it influences user behavior
CTo create archetypes of different user groups
DTo assess the effectiveness of a product feature through experiments
Lời giải
Đáp án đúng: "To understand the context in which a product is used and how it influences user behavior". Contextual inquiry (phỏng vấn tại bối cảnh) là phương pháp đến tận nơi người dùng làm việc, quan sát họ làm việc thật và hỏi ngay lúc đó, theo mô hình thầy và người học việc. Mục tiêu là hiểu môi trường, công cụ, gián đoạn và thói quen ảnh hưởng tới cách họ dùng sản phẩm, những điều người ta thường không tự kể ra khi phỏng vấn ở phòng họp. Ví dụ quan sát dược sĩ dùng phần mềm bán thuốc giữa lúc khách xếp hàng. "To gather quantitative data for statistical analysis" sai vì đây là phương pháp định tính với ít người tham gia. "To create archetypes of different user groups" là việc tạo persona, có thể dùng dữ liệu từ contextual inquiry nhưng là bước tổng hợp sau. "To assess the effectiveness of a product feature through experiments" là thử nghiệm có kiểm soát như A/B testing, không phải quan sát tại bối cảnh.
Mở trang câu hỏi này →
AAnswers that confirm what you know.
BAnswers that are surprising or unexpected.
CAnswers delivered without emotion.
DAnswers that show off the participant’s cleverness.
Lời giải
Đáp án đúng: "Answers that are surprising or unexpected.". Khi phân tích phỏng vấn, những câu trả lời liên quan tới câu hỏi nghiên cứu mà lại gây bất ngờ là tín hiệu quý nhất, vì chúng cho thấy giả định của nhóm thiết kế có thể sai hoặc còn khía cạnh chưa ai nghĩ tới, ví dụ người dùng không dùng tính năng lọc vì không biết nó tồn tại chứ không phải vì không cần. "Answers that confirm what you know." ít mang thông tin mới và dễ kéo người nghiên cứu vào thiên kiến xác nhận. "Answers delivered without emotion." không có lý do gì để ưu tiên; thật ra cảm xúc mạnh thường báo hiệu điều người dùng quan tâm. "Answers that show off the participant’s cleverness." phản ánh cách người tham gia muốn thể hiện bản thân hơn là trải nghiệm thật của họ.
Mở trang câu hỏi này →
AThey make interviews shorter
BThey can bias participant responses
CThey are easier to transcribe
DThey require ethical approval
Lời giải
Đáp án đúng: "They can bias participant responses". Leading question (câu hỏi dẫn dắt) là câu hỏi gài sẵn câu trả lời mong muốn, ví dụ bạn thấy tính năng mới tiện lợi đúng không; người tham gia thường muốn làm hài lòng người hỏi nên dễ xuôi theo, khiến dữ liệu phản ánh giả định của nhà nghiên cứu thay vì suy nghĩ thật của họ. Câu hỏi trung lập như bạn thấy tính năng này thế nào giữ cho câu trả lời khách quan. "They make interviews shorter" sai vì độ dài buổi phỏng vấn không phải lý do tránh câu dẫn dắt. "They are easier to transcribe" sai vì dễ hay khó chép lại không liên quan tới cách đặt câu hỏi. "They require ethical approval" sai vì phê duyệt đạo đức áp cho cả nghiên cứu, không riêng cho một kiểu câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AI only
BIII only
CI and III
DI, II and III
Lời giải
Đáp án đúng: "I and III". Phân tích dữ liệu định tính làm việc với ghi chép phỏng vấn, quan sát và trích dẫn, nên kỹ thuật điển hình là clustering (gom cụm), như sắp các ghi chú dán lên tường thành nhóm theo kiểu affinity diagram (sơ đồ tương đồng), và finding patterns (tìm mẫu hình) lặp lại qua nhiều người tham gia; vì vậy mục I và mục III đều đúng. Chạy statistical regression (hồi quy thống kê) là kỹ thuật định lượng, cần dữ liệu số và mẫu đủ lớn, nên mục II không thuộc phân tích định tính. "I only" thiếu việc tìm mẫu hình, vốn là đích đến của việc gom cụm. "III only" bỏ sót gom cụm, kỹ thuật chính để đi tới mẫu hình. "I, II and III" sai vì gộp cả hồi quy thống kê vào.
Mở trang câu hỏi này →