Câu hỏi: WDU203c - Phần 2: Nghiên cứu định tính về nhu cầu người dùng
42 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn WDU203c - Thiết kế UI/UX, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.
Danh sách câu hỏi
20/42 câuCòn 22
ATo test the final product
BTo gather quantitative data
CTo understand user needs and behaviors
DTo train new designers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To understand user needs and behaviors". User interview (phỏng vấn người dùng) là phương pháp nghiên cứu định tính: nhà nghiên cứu trò chuyện trực tiếp với người dùng để hiểu họ cần gì, đang làm việc ra sao, gặp khó khăn ở đâu và vì sao lại hành xử như vậy, từ đó làm nền cho persona và yêu cầu thiết kế. "To test the final product" sai vì kiểm tra sản phẩm hoàn thiện là việc của usability testing (kiểm thử khả dụng), nơi người dùng thực hiện tác vụ trên giao diện; phỏng vấn thường diễn ra sớm, trước khi có sản phẩm. "To gather quantitative data" sai vì dữ liệu định lượng với số đông phù hợp hơn với khảo sát hay analytics; phỏng vấn cho ít người tham gia nhưng sâu về lý do. "To train new designers" không phải mục đích nghiên cứu: phỏng vấn hướng tới người dùng, không phải hoạt động đào tạo nội bộ của đội thiết kế.
AA fictional character representing a user type
BA real user interviewed during research
CA list of product features
DA prototype of the final product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A fictional character representing a user type". Persona (chân dung người dùng) là một nhân vật hư cấu nhưng được tổng hợp từ dữ liệu nghiên cứu thật, đại diện cho một nhóm người dùng có chung mục tiêu, hành vi và khó khăn; ví dụ "Lan, sinh viên năm hai, hay học bằng điện thoại trên xe buýt" giúp cả đội nhớ mình đang thiết kế cho ai. "A real user interviewed during research" sai vì persona không phải một người cụ thể; một người thật có những đặc điểm riêng lẻ, còn persona gộp mẫu hình chung từ nhiều người được phỏng vấn. "A list of product features" sai vì danh sách tính năng mô tả sản phẩm, còn persona mô tả con người dùng sản phẩm. "A prototype of the final product" sai vì nguyên mẫu là bản dựng thử của giao diện để kiểm thử, hoàn toàn khác với một mô tả người dùng.
3How should affinity clusters be labeled?4 lựa chọn
AWith specific, precise titles that capture the essence of the common theme
BWith random titles for easier identification
CWith labels that focus solely on the user demographics
DWith vague, general titles to avoid bias
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "With specific, precise titles that capture the essence of the common theme". Trong affinity diagramming (sơ đồ ái lực), các ghi chú quan sát được gom thành cụm theo điểm chung, rồi mỗi cụm được đặt một nhãn nói rõ ý chung ấy, ví dụ "Người dùng không tìm thấy nút thanh toán trên điện thoại" thay vì chỉ ghi "Thanh toán"; nhãn cụ thể giúp cả nhóm đọc lướt là hiểu phát hiện và dùng thẳng làm đầu vào cho thiết kế. "With random titles for easier identification" sai vì nhãn ngẫu nhiên không nói gì về nội dung cụm, người đọc phải mở lại từng ghi chú. "With labels that focus solely on the user demographics" sai vì cụm được gom theo vấn đề hay nhu cầu, còn đặc điểm nhân khẩu chỉ là một thuộc tính phụ của người tham gia. "With vague, general titles to avoid bias" sai vì nhãn mơ hồ làm mất ý nghĩa phát hiện; tránh thiên kiến nằm ở cách gom dữ liệu trung thực, không phải ở việc đặt tên chung chung.
AWriting down only the main ideas using brief phrases and key details.
BRecording only the information that won't be captured by audio or video.
CAccepting that there isn't a single correct method for taking notes.
DNoting only the follow-up questions you plan to ask later in the conversation.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Accepting that there isn't a single correct method for taking notes.". Ghi chép khi phỏng vấn hay quan sát phục vụ mục đích của từng nghiên cứu: có người ghi gần nguyên văn để giữ trích dẫn, có người chỉ ghi ý chính, có người vẽ sơ đồ bối cảnh; cách phù hợp tuỳ vào việc có ghi âm hay không, có người ghi chép riêng hay không và người nghiên cứu cần gì cho bước phân tích sau, nên không có một phương pháp đúng duy nhất. "Writing down only the main ideas using brief phrases and key details." là một cách hữu ích, nhưng nếu coi đó là cách duy nhất thì dễ mất trích dẫn nguyên văn và những chi tiết nhỏ đáng giá. "Recording only the information that won't be captured by audio or video." hợp khi có ghi hình, nhưng không phải buổi nào cũng có bản ghi, và ghi chú tại chỗ còn giúp tìm lại nhanh đoạn quan trọng. "Noting only the follow-up questions you plan to ask later in the conversation." quá hẹp: câu hỏi nối tiếp chỉ là một phần, phần chính vẫn là điều người tham gia nói và làm.
AThey help summarize quantitative data collected through surveys
BThey provide archetypes that represent different subsets of users, helping design teams understand user motivations
CThey offer insights into market trends
DThey analyze the effectiveness of product features
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They provide archetypes that represent different subsets of users, helping design teams understand user motivations". Persona (chân dung người dùng) là nhân vật hư cấu nhưng dựng từ dữ liệu nghiên cứu thật, đại diện cho một nhóm người dùng có chung mục tiêu, hành vi và động cơ; trong user needs assessment (đánh giá nhu cầu người dùng), persona giúp cả nhóm thiết kế nhớ mình đang phục vụ ai và vì sao họ hành động như vậy, ví dụ một sinh viên năm nhất cần tra lịch học thật nhanh trên điện thoại. "They help summarize quantitative data collected through surveys" sai vì persona được tổng hợp chủ yếu từ dữ liệu định tính như phỏng vấn, quan sát, và mục đích của nó là tạo sự thấu hiểu chứ không phải bảng tóm tắt số liệu. "They offer insights into market trends" nhầm sang nghiên cứu thị trường, vốn nhìn vào xu hướng tiêu dùng và đối thủ. "They analyze the effectiveness of product features" là việc của kiểm thử khả dụng hay phân tích số liệu sử dụng, không phải của persona.
AUnderstanding user behavior in their natural environment
BTesting the technical performance of a product
CConducting large-scale surveys
DGathering statistical data on user preferences
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Understanding user behavior in their natural environment". In-situ observation (quan sát tại chỗ) là việc nhà nghiên cứu đến tận nơi người dùng thực sự làm việc hay sinh hoạt để xem họ hành xử thế nào trong bối cảnh thật, với đủ gián đoạn, công cụ và mẹo tự chế; ví dụ đứng ở quầy thu ngân xem nhân viên dùng phần mềm bán hàng giờ cao điểm. "Testing the technical performance of a product" sai vì tốc độ hay độ ổn định của hệ thống được đo bằng kiểm thử kỹ thuật, không cần quan sát con người. "Conducting large-scale surveys" sai vì quan sát tại chỗ tốn công nên chỉ làm với ít người, còn khảo sát mới phủ được số đông. "Gathering statistical data on user preferences" cũng sai vì quan sát cho dữ liệu định tính giàu bối cảnh, không cho số liệu thống kê về sở thích.
AAvoid mistakes, because once a cluster is formed, it cannot be undone.
BCreate clusters of more than seven affinity notes.
CPut all notes that use the same word in a single cluster.
DBe willing to move notes and re-form clusters.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Be willing to move notes and re-form clusters.". Affinity wall (bức tường gom nhóm) là cách phân tích dữ liệu định tính từ dưới lên: mỗi quan sát ghi trên một mảnh giấy, nhóm dán lên tường rồi gom các mảnh có ý nghĩa gần nhau thành cụm và đặt tên cụm. Cấu trúc chỉ dần lộ ra trong quá trình làm, nên phải sẵn lòng chuyển mảnh giấy sang cụm khác hoặc tách, gộp lại các cụm khi hiểu thêm. "Avoid mistakes, because once a cluster is formed, it cannot be undone." sai vì giấy dán cốt để di chuyển, không có cụm nào là cố định. "Create clusters of more than seven affinity notes." sai vì cụm quá đông thường đang gộp nhiều ý khác nhau, nên tách nhỏ cho rõ nghĩa hơn là cố gom cho to. "Put all notes that use the same word in a single cluster." sai vì gom theo từ khoá trên bề mặt bỏ qua ý nghĩa, hai người cùng nói "chậm" có thể đang kể về giao hàng và về tải trang.
AUser interviews
BSurveys
CIgnoring negative feedback
DCopying competitors' features
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "User interviews" và "Surveys". Thu thập nhu cầu người dùng là tìm hiểu trực tiếp từ chính những người sẽ dùng sản phẩm. Phỏng vấn người dùng cho dữ liệu định tính sâu: ta hỏi về mục tiêu, thói quen, khó khăn và có thể hỏi thêm để hiểu lý do. Khảo sát cho dữ liệu trên nhiều người hơn, giúp ước lượng một nhu cầu phổ biến tới đâu; hai phương pháp thường bổ sung cho nhau, phỏng vấn để phát hiện, khảo sát để kiểm tra độ rộng. "Ignoring negative feedback" sai vì phản hồi tiêu cực thường chỉ thẳng vào chỗ sản phẩm chưa đáp ứng nhu cầu, bỏ qua nó là tự đánh mất thông tin quý nhất. "Copying competitors' features" sai vì phân tích đối thủ có thể gợi ý tưởng, nhưng sao chép tính năng chỉ phản ánh lựa chọn của người khác chứ không cho biết nhu cầu thật của người dùng mình.
AParticipants behaving unnaturally due to being observed
BDifficulty in accessing the user's environment
CCollecting too much quantitative data
DLack of visual data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Participants behaving unnaturally due to being observed". In-situ observation (quan sát tại chỗ) là theo dõi người dùng làm việc trong môi trường thật của họ; thách thức nổi bật là hiệu ứng người quan sát, còn gọi là hiệu ứng Hawthorne: người được quan sát biết mình bị nhìn nên làm cẩn thận hơn, theo quy trình chuẩn hơn ngày thường, khiến dữ liệu lệch khỏi thực tế. Nhà nghiên cứu giảm điều này bằng cách quan sát đủ lâu để người dùng quen và giữ thái độ không phán xét. "Difficulty in accessing the user's environment" có xảy ra, như khi xin vào bệnh viện hay nhà máy, nhưng đó là khâu chuẩn bị trước buổi quan sát chứ không phải thách thức đặc trưng khi tiến hành. "Collecting too much quantitative data" sai vì quan sát tại chỗ chủ yếu cho dữ liệu định tính như ghi chú, mô tả hành vi. "Lack of visual data" sai vì đây chính là lúc dễ chụp ảnh môi trường và công cụ thật của người dùng nhất.
AEthnographic research.
BContextual inquiry.
CUser needs assessment.
DSocio-technical extraction.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Socio-technical extraction.". Câu phủ định: cần tìm tên không dùng cho phương pháp nghiên cứu định tính đã học, tức đi tới nơi người dùng sống và làm việc, quan sát và phỏng vấn họ trong bối cảnh thật để hiểu nhu cầu. "Socio-technical extraction." không phải tên của phương pháp nào; cụm socio-technical (xã hội và kỹ thuật) chỉ một cách nhìn hệ thống, còn extraction gợi việc khai thác dữ liệu, nên đây là đáp án. "Ethnographic research." là tên đúng: nghiên cứu dân tộc học, người nghiên cứu hoà vào môi trường của người dùng để quan sát hành vi tự nhiên. "Contextual inquiry." cũng đúng: điều tra theo ngữ cảnh, vừa quan sát người dùng làm việc thật vừa hỏi họ theo kiểu thầy và người học việc. "User needs assessment." đúng nốt: đánh giá nhu cầu người dùng là tên gọi tổng quát cho chính quy trình thu thập và phân tích nhu cầu ấy.
ATo create catchy titles for each cluster
BTo summarize the common theme or issue represented by the notes in the cluster
CTo provide a detailed breakdown of each user's feedback
DTo list all the observations without organizing them
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To summarize the common theme or issue represented by the notes in the cluster". Affinity wall (tường quan hệ) là kỹ thuật dán từng quan sát lên giấy nhớ, gom các tờ có ý giống nhau thành cụm rồi đặt nhãn cho cụm; nhãn phải nói lên chủ đề hay vấn đề chung mà các tờ cùng phản ánh, ví dụ "Người dùng không tìm thấy nút hủy đơn", để từ đó nhìn ra mẫu hình trong dữ liệu. "To create catchy titles for each cluster" sai vì nhãn cần chính xác và mô tả được nội dung, không cần kêu hay hấp dẫn. "To provide a detailed breakdown of each user's feedback" sai vì cụm vốn gộp ý từ nhiều người theo chủ đề, không tách lại theo từng người dùng. "To list all the observations without organizing them" đi ngược mục đích của cả phương pháp, vốn sinh ra để tổ chức và tổng hợp quan sát rời rạc.
AQualitative research focuses on understanding in-depth user behavior and experiences, while quantitative research focuses on numerical data
BQualitative research provides statistical data, while quantitative research focuses on user behavior
CQuantitative research is more subjective than qualitative research
DQualitative research involves automated data analysis
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Qualitative research focuses on understanding in-depth user behavior and experiences, while quantitative research focuses on numerical data". Nghiên cứu định tính (qualitative) như phỏng vấn sâu hay quan sát tại chỗ trả lời câu hỏi "vì sao" và "như thế nào" qua lời kể và hành vi của ít người, còn nghiên cứu định lượng (quantitative) như khảo sát diện rộng hay số liệu phân tích trả lời "bao nhiêu" bằng con số có thể thống kê. Ví dụ analytics cho biết 40 phần trăm người bỏ giỏ hàng, phỏng vấn mới cho biết họ bỏ vì phí ship hiện quá muộn. "Qualitative research provides statistical data, while quantitative research focuses on user behavior" đảo ngược vai trò của hai loại. "Quantitative research is more subjective than qualitative research" sai vì định lượng dựa trên số đo chuẩn hoá nên ít phụ thuộc diễn giải hơn, chính định tính mới cần người nghiên cứu diễn giải nhiều. "Qualitative research involves automated data analysis" sai vì dữ liệu định tính thường được mã hoá và gom nhóm thủ công, ví dụ bằng affinity wall.
ATo gather demographic data and analyze user patterns
BTo create user-centered designs
CTo perform usability testing on early prototypes
DTo design aesthetic interfaces with visual appeal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To create user-centered designs". Persona (chân dung người dùng) giúp cả đội luôn hình dung một người dùng cụ thể với mục tiêu, bối cảnh và khó khăn rõ ràng khi ra quyết định, nhờ đó thiết kế xoay quanh nhu cầu người dùng thay vì sở thích của đội hay ý kiến của sếp; đó là lợi ích chính trong user-centered design (thiết kế lấy người dùng làm trung tâm). "To gather demographic data and analyze user patterns" sai vì thu thập và phân tích dữ liệu là việc của nghiên cứu diễn ra trước; persona là sản phẩm tổng hợp từ dữ liệu đó, không phải công cụ thu thập. "To perform usability testing on early prototypes" sai vì kiểm thử khả dụng cần người thật làm tác vụ trên nguyên mẫu, persona không thay được. "To design aesthetic interfaces with visual appeal" sai vì persona phục vụ việc hiểu người dùng, không trực tiếp quyết định vẻ đẹp thị giác.
ATo evaluate the technical performance of a product
BTo understand the needs, behaviors, and goals of users
CTo test the market viability of a product
DTo develop marketing strategies for a product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To understand the needs, behaviors, and goals of users". User needs assessment (đánh giá nhu cầu người dùng) là bước nghiên cứu nhằm hiểu người dùng là ai, họ đang cố đạt mục tiêu gì, họ hiện làm việc đó ra sao và gặp khó khăn ở đâu, qua phỏng vấn, quan sát hay khảo sát; kết quả giúp xác định nên làm sản phẩm gì trước khi bàn đến làm thế nào. "To evaluate the technical performance of a product" thuộc kiểm thử kỹ thuật như tốc độ, độ ổn định, không phải nghiên cứu nhu cầu. "To test the market viability of a product" là nghiên cứu thị trường, xét quy mô và khả năng sinh lời, có thể dùng một phần dữ liệu người dùng nhưng mục tiêu khác. "To develop marketing strategies for a product" thuộc tiếp thị, tập trung vào cách quảng bá và bán, không phải tìm hiểu người dùng cần gì để thiết kế.
AII only
BIII only
CII and III
DI, II and III
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "I, II and III". Khi quan sát người dùng, cả ba lớp tín hiệu đều đáng ghi lại: bối cảnh vật lý như ánh sáng, tiếng ồn, thiết bị bên cạnh hay người xung quanh giải thích vì sao họ làm theo cách đó; những chỗ ngập ngừng hoặc bước sai cho thấy giao diện hay quy trình đang gây khó; lời bình buột miệng trong lúc làm cho biết họ nghĩ gì và kỳ vọng gì. "II only" bỏ sót cả bối cảnh lẫn lời nói của người dùng. "III only" chỉ giữ lời nói, trong khi người dùng thường không tự nhận ra chỗ mình vấp, nên người quan sát phải nhìn vào hành vi. "II and III" bỏ mất bối cảnh vật lý, vốn là lý do chính để quan sát tại nơi người dùng làm việc thay vì chỉ hỏi họ.
16Conducting an actual semi-structured interview is most consistently like which of the following activities?4 lựa chọn
AGolf, because negative events can affect your performance.
BDriving, because you have to navigate adversarial situations.
CPlaying jazz, because improvisation is required.
DRunning a marathon, because it is exhausting.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Playing jazz, because improvisation is required.". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) có sẵn một protocol (kịch bản phỏng vấn) với các chủ đề và câu hỏi chính, nhưng người phỏng vấn phải liên tục ứng biến: đổi thứ tự, hỏi đào sâu khi người tham gia nhắc một chi tiết đáng chú ý, bỏ câu đã được trả lời, giống nhạc công jazz giữ giai điệu chủ đề rồi ngẫu hứng quanh nó. "Golf, because negative events can affect your performance." chỉ nói về tâm lý khi gặp sự cố, không nắm được bản chất linh hoạt của buổi phỏng vấn. "Driving, because you have to navigate adversarial situations." sai vì người tham gia là cộng sự chia sẻ trải nghiệm chứ không phải đối thủ. "Running a marathon, because it is exhausting." chỉ chạm tới sự mệt mỏi; đúng là phỏng vấn tốn nhiều sức tập trung, nhưng đó không phải đặc trưng nhất quán nhất của nó.
AResearch focused on numerical data and statistics
BResearch aimed at understanding user behaviors and motivations through observation and interviews
CResearch that uses large-scale surveys to gather user opinions
DResearch that tests the usability of a product through automated tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Research aimed at understanding user behaviors and motivations through observation and interviews". Qualitative research (nghiên cứu định tính) trong UX tìm hiểu vì sao và như thế nào: người dùng hành xử ra sao, động cơ và cảm nhận đằng sau là gì, thông qua quan sát, phỏng vấn với số ít người nhưng đi sâu. "Research focused on numerical data and statistics" mô tả nghiên cứu định lượng, tập trung vào con số và thống kê. "Research that uses large-scale surveys to gather user opinions" cũng thiên về định lượng vì khảo sát quy mô lớn cho dữ liệu đếm được trên số đông. "Research that tests the usability of a product through automated tools" sai vì công cụ tự động như đo lượt nhấp hay heatmap cho số liệu hành vi, không cho hiểu biết sâu về động cơ; kiểm thử khả dụng có người quan sát mới có thể mang tính định tính.
ATo display user interface designs
BTo organize and analyze qualitative data by grouping related observations
CTo showcase marketing strategies
DTo present statistical data in a visual format
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To organize and analyze qualitative data by grouping related observations". Affinity wall (bức tường gom nhóm) dùng sau phỏng vấn hay quan sát: mỗi phát hiện ghi trên một mảnh giấy, nhóm gom các mảnh có ý nghĩa gần nhau thành cụm, đặt tên cụm và dần thấy chủ đề, nhu cầu nổi bật trong dữ liệu định tính. Ví dụ hàng chục câu than phiền rời rạc có thể quy về ba cụm: khó tìm sản phẩm, lo về phí và chậm giao hàng. "To display user interface designs" sai vì treo bản thiết kế để góp ý là một buổi critique, không phải affinity wall. "To showcase marketing strategies" sai vì đây là công cụ phân tích nghiên cứu, không phải trình bày chiến lược. "To present statistical data in a visual format" sai vì đó là việc của biểu đồ và dashboard, còn affinity wall xử lý dữ liệu định tính dạng chữ chứ không phải số liệu thống kê.
AYes/no questions
BRanking questions
COpen-ended questions
DMultiple choice
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Open-ended questions". Câu hỏi mở (open-ended) không đưa sẵn lựa chọn mà để người trả lời diễn đạt bằng lời của mình, ví dụ "Hãy kể lần gần nhất bạn gặp khó khi đặt vé trên ứng dụng"; vì không bị khung sẵn giới hạn, người trả lời thường kể chi tiết, nêu lý do và cả những điều nhà nghiên cứu chưa nghĩ tới. "Yes/no questions" chỉ cho một trong hai câu trả lời, nhanh để thống kê nhưng gần như không có chi tiết. "Ranking questions" yêu cầu xếp thứ tự các mục cho sẵn, cho biết mức ưu tiên tương đối nhưng không giải thích vì sao. "Multiple choice" giới hạn câu trả lời trong danh sách đã soạn, phù hợp khi đã biết các khả năng và cần đếm số lượng, chứ không khuyến khích trả lời chi tiết.
20Which of the following is a good open-ended question to ask in a semi-structured interview?4 lựa chọn
AHow many times a week do you use a GPS device recently?
BCan you tell me about the most recent time when you used a GPS device?
CWas the GPS interface poorly designed?
DWhy didn’t you use the landmark feature on your GPS device?
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Can you tell me about the most recent time when you used a GPS device?". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) có sẵn bộ câu hỏi định hướng nhưng để người tham gia kể bằng lời của họ; câu hỏi mở tốt mời họ kể lại một trải nghiệm cụ thể và gần đây, vì hỏi về lần gần nhất giúp họ nhớ chi tiết thật thay vì nói khái quát. "How many times a week do you use a GPS device recently?" là câu đóng, chỉ nhận về một con số, hợp với khảo sát hơn phỏng vấn. "Was the GPS interface poorly designed?" là câu dẫn dắt chỉ trả lời có hoặc không, lại gieo sẵn nhận định rằng thiết kế kém. "Why didn’t you use the landmark feature on your GPS device?" giả định sẵn rằng họ không dùng tính năng đó và dễ khiến họ phải bào chữa; câu hỏi vì sao kiểu này chỉ nên hỏi sau khi họ đã tự kể tới.