SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 8 / 26
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 85 – 96 trong 305 câuAgather requirements
Bdefine requirements
Cwrite requirements
Danalyze requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Elicitation là một quá trình hợp tác và phân tích bao gồm các hoạt động để thu thập, khám phá, trích xuất và thu thập yêu cầu. Quá trình này nhằm mục đích thu thập thông tin cần thiết từ khách hàng hoặc người sử dụng để xác định các yêu cầu của hệ thống hoặc sản phẩm. Elicitation thường bao gồm các hoạt động như thu thập yêu cầu, xác định yêu cầu và phân tích yêu cầu. Trong quá trình này, người tham gia sẽ thảo luận và chia sẻ ý tưởng để thu thập thông tin cần thiết. Quá trình này rất quan trọng vì nó giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thu thập chính xác và đầy đủ.
AUse Cases are static and do not evolve throughout the software development process.
BUse case diagrams are the primary tool to document requirements
CUse Cases are not useful in capturing user requirements.
DUse Cases describe the interactions between the system and external entities.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các Use Case mô tả các tương tác giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài. Điều này có nghĩa là chúng mô tả các hành động mà người dùng thực hiện với hệ thống và hệ thống phản hồi lại như thế nào. Điều này giúp cho các nhà phát triển hiểu rõ hơn về yêu cầu của người dùng và có thể xây dựng được hệ thống đáp ứng được nhu cầu của họ. Ngoài ra, các Use Case cũng giúp cho việc xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, các Use Case là công cụ quan trọng trong việc thu thập và xác định các yêu cầu của hệ thống.
AThe use case is a business artifact which defines the software requirement or an application feature. Whereas use story is a test artifact which defines the steps to validate and verify that the software requirement or application feature exists
BThe user story contains complete and lengthy descriptions. A use case contains simplified and short descriptions
CThe user story is a business artifact which defines the software requirement or an application feature. Whereas use case is a test artifact which defines the steps to validate and verify that the software requirement or application feature exists
DThe user story contains simplified and short descriptions. A use case contains complete and lengthy descriptions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự khác biệt giữa Use Cases và User Stories là gì? Use Cases là một tài liệu kinh doanh xác định yêu cầu phần mềm hoặc tính năng ứng dụng. Trong khi đó, User Stories là một tài liệu kiểm thử xác định các bước để xác minh và xác thực rằng yêu cầu phần mềm hoặc tính năng ứng dụng tồn tại. Use Cases thường được sử dụng để mô tả các yêu cầu kinh doanh và chức năng của ứng dụng, trong khi User Stories được sử dụng để mô tả các yêu cầu kiểm thử và xác thực. Ví dụ, một Use Case có thể mô tả cách một người dùng có thể tạo một tài khoản mới, trong khi một User Story có thể mô tả các bước để kiểm thử tính năng tạo tài khoản mới.
AIt allows us to refer to specific requirements in a change request, modification history, cross-reference, or requirements traceability matrix.
BIt enables reusing the requirements in multiple projects.
CIt facilitates collaboration between team members when they're discussing requirements.
DIt makes the SRS look more professional.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi viết SRS, việc ghi nhãn các yêu cầu là rất quan trọng. Điều này cho phép chúng ta tham khảo các yêu cầu cụ thể trong yêu cầu thay đổi, lịch sử sửa đổi, liên kết, hoặc ma trận theo dõi yêu cầu. Ngoài ra, việc ghi nhãn yêu cầu cũng giúp chúng ta tái sử dụng các yêu cầu trong nhiều dự án khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình phát triển phần mềm. Hơn nữa, việc ghi nhãn yêu cầu cũng giúp cải thiện sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm khi họ thảo luận về các yêu cầu.
AProduct perspective
BUser classes and characteristics
COperating environment
DDesign and implementation constraints
EAssumptions and dependencies
FSystem feature
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mỗi lựa chọn đều đóng vai trò quan trọng trong mô tả chi tiết của Software Requirements Specification (SRS). Tuy nhiên, 'System feature' không phải là một phần quan trọng trong mô tả tổng quan của SRS. SRS thường bao gồm các phần như 'Product perspective' (khái quát về sản phẩm), 'User classes and characteristics' (khái quát về người dùng), 'Operating environment' (khái quát về môi trường hoạt động), 'Design and implementation constraints' (khái quát về hạn chế trong thiết kế và triển khai), 'Assumptions and dependencies' (khái quát về giả định và phụ thuộc). 'System feature' thường được sử dụng để mô tả các tính năng cụ thể của hệ thống, chứ không phải là mô tả tổng quan.
A
FeasibleB
CorrectC
VerifiableD
FlexibleLời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yêu cầu phải được thể hiện theo các dạng sau:
Đầu tiên, chúng ta cần đảm bảo rằng yêu cầu có thể thực hiện được (Feasible). Điều này có nghĩa là yêu cầu phải có thể đạt được trong thực tế, không chỉ là một mục tiêu lý thuyết.
Thứ hai, yêu cầu phải chính xác (Correct). Điều này có nghĩa là yêu cầu phải rõ ràng, không mơ hồ và không gây hiểu lầm.
Cuối cùng, yêu cầu phải có thể kiểm tra được (Verifiable). Điều này có nghĩa là yêu cầu phải có thể đo lường được, có thể xác minh được và có thể đánh giá được.
Tóm lại, yêu cầu phải được thể hiện một cách rõ ràng, chính xác và đo lường được để đảm bảo rằng chúng ta có thể đạt được mục tiêu một cách hiệu quả.
ACorrect and Feasible
BUnambiguous and Testable
CUnambiguous and Non-Testable
DAmbiguous and Non-Testable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu tuyên bố trên cho rằng tất cả màn hình trong hệ thống phải tải nhanh chóng. Để đánh giá tính chính xác và khả thi của tuyên bố này, chúng ta cần xem xét từng khía cạnh. Tính chính xác (correct) của tuyên bố này có thể được đánh giá là đúng vì nó xác định rõ yêu cầu về tốc độ tải màn hình. Tuy nhiên, tính khả thi (feasible) của tuyên bố này có thể không hoàn toàn đúng vì tốc độ tải màn hình phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu hình hệ thống, dung lượng dữ liệu, và hiệu suất phần cứng. Vì vậy, tuyên bố này có thể được đánh giá là 'Correct và Feasible' nhưng với một số hạn chế.
AState-transition diagram
BSwimlane diagram
CUse case diagram
DData Flow diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mô hình phân tích được sử dụng để thể hiện các trạng thái khác nhau mà một hệ thống hoặc một đối tượng trong hệ thống có thể tồn tại, cũng như các chuyển đổi được phép giữa các trạng thái. Mô hình này giúp cho việc phân tích và thiết kế hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Nó cho phép các nhà phát triển và nhà thiết kế xem xét các trạng thái khác nhau mà hệ thống có thể tồn tại và các chuyển đổi được phép giữa các trạng thái.
ADialog map
BSwimlane diagram
CContext diagram
DClass diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mô hình phân tích thể hiện luồng quy trình di chuyển từ một hoạt động sang hoạt động khác được gọi là sơ đồ luồng quy trình (Process Flow Diagram) hoặc sơ đồ hoạt động (Activity Diagram). Tuy nhiên, trong các lựa chọn đã cho, sơ đồ luồng quy trình không có, nhưng có một lựa chọn khác có thể phù hợp, đó là sơ đồ hoạt động (Activity Diagram). Sơ đồ hoạt động thể hiện các hoạt động và các luồng quy trình giữa chúng, giúp phân tích và mô hình hóa quy trình kinh doanh.
AIt is a screen display or printed report.
BIt uses multiple textual and/or graphical representations of data.
CIt aims to provide a consolidated, multidimensional view of what is going on in an organization or a process.
DItis a brochure to promote the product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bảng điều khiển (dashboard) là một công cụ quan trọng trong việc theo dõi và phân tích dữ liệu. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan, đa chiều về tình hình của một tổ chức hoặc quy trình. Bảng điều khiển thường bao gồm nhiều biểu đồ, đồ thị và các hình thức khác nhau để thể hiện dữ liệu. Điều này giúp người dùng dễ dàng hiểu và phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt. Bảng điều khiển có thể được sử dụng trên màn hình hoặc được in ra dưới dạng báo cáo.
AUse case diagram
BData model
CData dictionary
DReports
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mô hình dữ liệu là một hình ảnh trực quan thể hiện các đối tượng dữ liệu và các tập hợp dữ liệu mà hệ thống sẽ xử lý và mối quan hệ giữa chúng. Nó giúp xác định cấu trúc dữ liệu và cách dữ liệu được liên kết với nhau trong hệ thống. Mô hình dữ liệu thường được sử dụng trong thiết kế cơ sở dữ liệu và phát triển phần mềm để đảm bảo dữ liệu được tổ chức và quản lý một cách hiệu quả.
A
InteroperabilityB
IntegrityC
PerformanceD
ReliabilityLời giải
Mở trang câu hỏi này →Tuyên bố trên đề cập đến tính chất chất lượng nào của hệ thống? Hệ thống cần phải có khả năng nhập bất kỳ cấu trúc hóa học hợp lệ nào từ công cụ ChemDraw phiên bản 13.0 hoặc trước đó và MarvinSketch phiên bản 5.0 hoặc trước đó. Điều này cho thấy hệ thống cần phải tương tác và tích hợp được với các công cụ khác nhau, không phụ thuộc vào phiên bản. Khả năng này được gọi là tính tương tác (Interoperability). Tính tương tác là khả năng của hệ thống để tương tác và tích hợp được với các hệ thống, ứng dụng hoặc thiết bị khác, đảm bảo rằng dữ liệu được trao đổi và sử dụng một cách chính xác và hiệu quả.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
12 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
59 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
40 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 5 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (57 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
57 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 6 (58 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
58 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 3 (50 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)