SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 6 / 26
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 61 – 72 trong 305 câuALink source object type is System requirement, then Link target object type is Functional requirement
BLink source object type is user requirement, then Link target object type is Functional requirement.
CLink source object type is Design Element, then Link target object type is Code
DAll other answers are true
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các nguồn thông tin liên kết theo dấu vết có thể bao gồm nhiều loại khác nhau. Ví dụ, nếu nguồn liên kết là yêu cầu hệ thống, thì đích liên kết có thể là yêu cầu chức năng. Nếu nguồn liên kết là yêu cầu người dùng, thì đích liên kết cũng có thể là yêu cầu chức năng. Tương tự, nếu nguồn liên kết là thành phần thiết kế, thì đích liên kết có thể là mã nguồn. Do đó, tất cả các câu trả lời trên đều có thể đúng tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Awith the input and output flows on the system's context diagram
Bwith the input and output flows on the class diagram
Cwith the input and output flows on the state diagram
Dwith the input and output flows on the sequence diagram
Ewith the input and output flows on the use case diagram
Fwith the input and output flows on the data diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để bắt đầu xác định yêu cầu dữ liệu trong hệ thống phần mềm mới mà bạn muốn phát triển, bạn nên bắt đầu bằng việc xác định các luồng đầu vào và đầu ra trên sơ đồ ngữ cảnh của hệ thống. Sơ đồ ngữ cảnh là một trong những công cụ quan trọng trong thiết kế hệ thống, giúp bạn hiểu rõ về các thành phần và mối quan hệ giữa chúng trong hệ thống. Bằng cách xác định các luồng đầu vào và đầu ra trên sơ đồ ngữ cảnh, bạn có thể xác định được các yêu cầu dữ liệu cơ bản của hệ thống, bao gồm các loại dữ liệu cần được nhập vào và xuất ra. Điều này sẽ giúp bạn có một cái nhìn tổng quan về yêu cầu dữ liệu của hệ thống và từ đó có thể thiết kế hệ thống phần mềm phù hợp.
AWhat if scenarios to compare future predictions
BOptimizations to be made based on predictions
CAd hoc report to answer questions in real time
DStandard report about past data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Loại phân tích dự đoán (predictive analytic) thường liên quan đến việc tạo ra các kịch bản 'nếu - thì' để so sánh dự đoán tương lai. Điều này cho phép các nhà phân tích và quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn về các chiến lược kinh doanh và đầu tư. Ví dụ, một công ty có thể sử dụng phân tích dự đoán để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai dựa trên các yếu tố như xu hướng thị trường, giá cả và nhu cầu của khách hàng. Từ đó, họ có thể đưa ra quyết định về việc tăng hoặc giảm sản xuất, mở rộng hoặc thu hẹp các kênh phân phối, hoặc thậm chí là thay đổi chiến lược tiếp thị.
Afocus on understanding the business needs and prioritizing.
Bfocusing on timelines.
Cfocusing on resources.
Dfocusing on budget constraints.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một người quản lý dự án muốn chuyển sang công việc phân tích kinh doanh trong tương lai, một thách thức cơ bản mà họ phải đối mặt là thay đổi cách tiếp cận của mình. Trước đây, họ tập trung vào việc quản lý dự án, bao gồm việc lập kế hoạch, quản lý thời gian, phân bổ nguồn lực và quản lý ngân sách. Tuy nhiên, khi trở thành phân tích kinh doanh, họ cần phải tập trung vào việc hiểu nhu cầu kinh doanh và đặt ưu tiên cho các yêu cầu của khách hàng. Điều này đòi hỏi họ phải có khả năng giao tiếp hiệu quả, hiểu biết về kinh doanh và kỹ năng phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định sáng suốt.
AInor out
BPairwise comparison and rank ordering
CThree-level scale
DMoSCoW
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp xác định ưu tiên yêu cầu dựa trên mức độ quan trọng và cấp thiết thuộc về kỹ thuật so sánh cặp đôi và xếp hạng (Pairwise comparison and rank ordering). Điều này có nghĩa là các yêu cầu sẽ được so sánh với nhau một cách cặp đôi để xác định mức độ quan trọng và cấp thiết của từng yêu cầu. Sau đó, các yêu cầu sẽ được xếp hạng theo mức độ quan trọng và cấp thiết để xác định ưu tiên thực hiện. Phương pháp này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng và cấp thiết được ưu tiên thực hiện trước.
AA top-level requirement for a product that contains multiple subsystems, which could be all software or software and hardware
BA goal or task that specific classes of users must be able to perform with a system, or a desired product
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
DA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm yêu cầu người dùng (User Requirement) được định nghĩa là một mô tả về tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc một ràng buộc mà hệ thống phải tuân thủ. Điều này có nghĩa là yêu cầu người dùng xác định những gì hệ thống phải làm hoặc không làm để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của người dùng. Ví dụ, một yêu cầu người dùng có thể là hệ thống phải có khả năng lưu trữ dữ liệu một cách an toàn hoặc hệ thống phải có khả năng xử lý thông tin một cách nhanh chóng. Yêu cầu người dùng là một phần quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống, vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng.
AInitial work product
BInspection meeting
CRework
DBased line work product
EFollow-up
FPreparation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình tạo ra tài liệu yêu cầu kiểm tra, hoạt động cơ bản cuối cùng là 'Follow-up'. Đây là bước cuối cùng trong chuỗi hoạt động kiểm tra, bao gồm các bước khác như chuẩn bị, cuộc họp kiểm tra, sản phẩm kiểm tra ban đầu, sản phẩm kiểm tra cuối cùng và sửa đổi. Hoạt động 'Follow-up' liên quan đến việc kiểm tra lại sản phẩm sau khi đã được sửa đổi để đảm bảo rằng các vấn đề đã được giải quyết và sản phẩm đáp ứng được yêu cầu.
AIt describes part of a core business process that the system enables.
BMany users will use it frequently.
CA favored user class requested it.
DIt's required for regulatory compliance:
EOther system functions depend on its presence.
FThat use case won't be implemented for months
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trong những lý do không nên ưu tiên thực hiện một trường hợp sử dụng (use case) là vì nó sẽ không được thực hiện trong nhiều tháng. Điều này có thể dẫn đến việc lãng phí thời gian và nguồn lực vào một thứ không cần thiết. Thay vào đó, chúng ta nên ưu tiên những trường hợp sử dụng quan trọng và cần thiết cho hệ thống. Ví dụ, nếu một trường hợp sử dụng mô tả một phần của quy trình kinh doanh cốt lõi mà hệ thống cho phép, hoặc nếu nó được yêu cầu bởi một nhóm người dùng quan trọng, hoặc nếu nó cần thiết để tuân thủ các quy định pháp luật, thì đó là lý do để ưu tiên thực hiện. Tuy nhiên, nếu trường hợp sử dụng đó sẽ không được thực hiện trong nhiều tháng, thì chúng ta nên xem xét lại ưu tiên của nó.
Model the application environment and create prototypes activities should be done in stage4 lựa chọn
A
ElicitationB
AnatysisC
SpecificationD
ValidationLời giải
Mở trang câu hỏi này →Hoạt động mô hình hóa môi trường ứng dụng và tạo bản mẫu nên được thực hiện ở giai đoạn Elicitation. Elicitation là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển phần mềm, trong đó người phát triển sẽ thu thập thông tin về yêu cầu của khách hàng và mô hình hóa môi trường ứng dụng để hiểu rõ hơn về yêu cầu của khách hàng. Hoạt động này giúp người phát triển xác định rõ yêu cầu của khách hàng và tạo ra bản mô hình hóa môi trường ứng dụng để sử dụng trong các giai đoạn tiếp theo.
Diagrammatic Notation allows you to show items under consideration and their inter-relationships:2 lựa chọn
A
TRUEB
FALSELời giải
Mở trang câu hỏi này →Ký hiệu đồ họa cho phép bạn thể hiện các mục được xem xét và mối quan hệ giữa chúng. Điều này giúp dễ dàng theo dõi và phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố khác nhau. Ví dụ, trong một sơ đồ tổ chức, ký hiệu đồ họa có thể được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa các bộ phận khác nhau của công ty, bao gồm cả mối quan hệ giữa các nhân viên và các bộ phận khác nhau. Điều này giúp dễ dàng theo dõi và phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố khác nhau.
Which of the following are issues with free documentation in requirements engineering? Select two.4 lựa chọn
ALimited Use of Forward References
BHard to localize specific information
CLimited Terminology/Taxonomy
DNo automated analysis
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kỹ thuật yêu cầu, tài liệu tự do có một số vấn đề. Thứ nhất, tài liệu tự do hạn chế sử dụng tham chiếu trước (Limited Use of Forward References). Điều này có nghĩa là người đọc phải tìm kiếm thông tin trong tài liệu trước khi có thể hiểu được các khái niệm mới. Thứ hai, tài liệu tự do khó địa hóa thông tin cụ thể (Hard to localize specific information). Điều này có nghĩa là khi cần tìm kiếm thông tin cụ thể trong tài liệu, người đọc phải dành nhiều thời gian và công sức để tìm kiếm. Các vấn đề này có thể làm giảm hiệu quả và hiệu suất trong quá trình yêu cầu.
A
TRUEB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quy trình quản lý yêu cầu, việc giải quyết xung đột là một phần quan trọng. Khi phát hiện ra bất kỳ xung đột nào, việc giải quyết xung đột càng sớm càng tốt là rất quan trọng. Điều này giúp tránh được những vấn đề phức tạp và tốn thời gian sau này. Elicitation của thông tin có thể diễn ra sau khi giải quyết xung đột, nhưng việc giải quyết xung đột phải được ưu tiên. Việc giải quyết xung đột sớm giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng, chính xác và không mâu thuẫn với nhau. Điều này giúp cho quá trình phát triển sản phẩm trở nên hiệu quả hơn và giảm thiểu các vấn đề phát sinh trong tương lai.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
12 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
59 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
40 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 5 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (57 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
57 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 6 (58 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
58 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 3 (50 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)