SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 4 / 26

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 37 – 48 trong 305 câu
Adevelopers may have little patience with users.
Bdevelopers preferring to work with the code.
Cdevelopers may promote the glamour of technology.
Denjoy collaborating with customers to understand the needs that drive software development.
Lời giải
Khi một nhà phát triển muốn chuyển sang công việc phân tích kinh doanh trong tương lai, họ sẽ gặp phải một số thách thức cơ bản. Trong số các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "developers may have little patience with users." hoặc "developers preferring to work with the code." hoặc "developers may promote the glamour of technology." vì những kỹ năng và tính cách này thường không phù hợp với công việc phân tích kinh doanh. Trong khi đó, câu trả lời "enjoy collaborating with customers to understand the needs that drive software development." lại là một trong những kỹ năng quan trọng của một nhà phân tích kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
Atrue
BFalse
Lời giải
Khi chúng ta có kiến thức về nhiều loại tổ chức, lĩnh vực và thế giới vấn đề khác nhau, chúng ta có thể tái sử dụng các yêu cầu, tái sử dụng các giả định, tái sử dụng các tính chất của lĩnh vực và nhiều hơn thế. Điều này giúp chúng ta giảm thiểu thời gian và công sức trong việc phát triển các hệ thống thông tin. Ngoài ra, kiến thức này cũng giúp chúng ta có thể dễ dàng thích nghi với các thay đổi trong môi trường và các yêu cầu mới. Vì vậy, câu trả lời đúng là "true".
Mở trang câu hỏi này →
ARequirements prioritization
BTechnically difficult features
CDefining nonfunctional requirements
DTime pressure to proceed despite open issues
Lời giải
Các khu vực tiềm ẩn rủi ro được liệt kê dưới đây. Hãy xác định khu vực nào thuộc về các phân ngành kỹ thuật của quy trình thu thập yêu cầu (elicitation processes) trong kỹ thuật yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AFill all of the team roles
BPlan an agenda
CTime box discussions
DKeep the team small but include the right stakeholders
EKeep everyone engaged
FPrepare questions and straw man models ahead of time
Lời giải
Kỹ thuật Workshop là một phương pháp thu thập yêu cầu hiệu quả trong quy trình thu thập yêu cầu. Để thực hiện một Workshop thành công, cần có một số bước quan trọng. Đầu tiên, cần lên kế hoạch một chương trình (Plan an agenda), đặt thời gian giới hạn cho các cuộc thảo luận (Time box discussions), đảm bảo có đủ số lượng thành viên tham gia nhưng chỉ bao gồm các bên liên quan quan trọng (Keep the team small but include the right stakeholders), giữ cho tất cả mọi người đều tham gia và tập trung (Keep everyone engaged), chuẩn bị các câu hỏi và mô hình giả (Prepare questions and straw man models ahead of time). Tuy nhiên, một số kỹ thuật không thuộc về phương pháp Workshop, chẳng hạn như 'Fill all of the team roles' (Điền đầy đủ các vai trò của đội ngũ), tức là cố gắng mời đủ mọi người tham gia mà không cần xem xét kỹ lưỡng về vai trò và tính cần thiết của họ.
Mở trang câu hỏi này →
Aproof-of-concept prototype
Bmock-up prototype
CDatabase prototype
DAlgorithm prototype
Lời giải
Một prototype tập trung vào trải nghiệm người dùng là mock-up prototype. Mock-up prototype là một phiên bản giả lập của sản phẩm hoặc ứng dụng, giúp người dùng có thể tương tác và trải nghiệm trước khi sản phẩm được phát triển hoàn chỉnh. Nó thường bao gồm các yếu tố như giao diện người dùng, bố cục và các tính năng cơ bản. Mục đích của mock-up prototype là để thu thập phản hồi từ người dùng, xác định các vấn đề và cải thiện sản phẩm trước khi phát hành. Ngoài ra, mock-up prototype cũng giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho việc phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ASafety
BSecurity
CPerformance
DUsability
EPortability
Lời giải
Trong hệ thống quản lý điểm của sinh viên, tính chất quan trọng nhất là Portability. Điều này có nghĩa là hệ thống cần có khả năng tương thích và di chuyển được giữa các môi trường khác nhau mà không cần phải thay đổi hoặc điều chỉnh quá nhiều. Điều này giúp cho hệ thống trở nên linh hoạt và dễ dàng sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Ngoài ra, tính Portability cũng giúp cho hệ thống trở nên dễ dàng bảo trì và nâng cấp, giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để thực hiện các thay đổi. Vì vậy, Portability là tính chất quan trọng nhất trong hệ thống quản lý điểm của sinh viên.
Mở trang câu hỏi này →
ATheir access privilege or security levels (such as ordinary user, guest user, administrator)
BThe tasks they perform during their business operations
CThe features they use
DThe frequency with which they use the product
EIdentify the different classes of users for your product
Lời giải
Để phân loại người dùng, chúng ta có thể dựa vào nhiều yếu tố khác nhau. Trong số các lựa chọn trên, có một số yếu tố không phải là phương pháp phân loại người dùng hợp lý. Đầu tiên, chúng ta có thể dựa vào quyền truy cập hoặc cấp độ bảo mật của người dùng (ví dụ: người dùng thường, người dùng khách, người dùng quản trị viên). Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào mức độ truy cập và quyền lực của họ. Thứ hai, chúng ta có thể dựa vào các nhiệm vụ mà người dùng thực hiện trong quá trình hoạt động kinh doanh của họ. Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào vai trò và chức năng của họ. Thứ ba, chúng ta có thể dựa vào tần suất người dùng sử dụng sản phẩm. Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào mức độ sử dụng và độ trung thành của họ. Cuối cùng, chúng ta có thể dựa vào các lớp người dùng khác nhau cho sản phẩm của mình. Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào nhu cầu và mục tiêu của họ. Tuy nhiên, một yếu tố không phải là phương pháp phân loại người dùng hợp lý là dựa vào các tính năng mà người dùng sử dụng. Điều này không giúp chúng ta phân loại người dùng một cách hiệu quả và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AA business rule is guidance that there is an obligation concerning conduct, action, practice, or procedure within a particular activity or sphere.
BA business rule is a statement that defines or constrains some aspect of the business. It is intended to assert business structure or to control or influence the behavior of the business.
Lời giải
Khái niệm quy tắc kinh doanh được định nghĩa từ góc độ kinh doanh như sau: Quy tắc kinh doanh là một tuyên bố xác định hoặc hạn chế một khía cạnh nào đó của hoạt động kinh doanh. Mục đích của nó là xác định cấu trúc kinh doanh hoặc kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến hành vi của doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là quy tắc kinh doanh cung cấp hướng dẫn về cách thức hoạt động, hành vi và quy trình kinh doanh. Nó giúp đảm bảo rằng các hoạt động kinh doanh được thực hiện một cách nhất quán và tuân thủ các quy định, quy tắc và chính sách đã được thiết lập. Từ đó, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu và tăng cường hiệu suất kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine business requirements
BPlan the requirements approach
CIdentify project stakeholders and user classes
DElicit requirements
EDocument requirements
FThinking on your feet
Lời giải
Một số nhiệm vụ cơ bản của một nhà phân tích kinh doanh bao gồm xác định yêu cầu kinh doanh, lên kế hoạch tiếp cận yêu cầu, xác định các bên liên quan và lớp người dùng, thu thập yêu cầu, ghi chép yêu cầu. Tuy nhiên, 'Đi trước suy nghĩ' không phải là một nhiệm vụ cơ bản của nhà phân tích kinh doanh. Nhiệm vụ này thường được liên kết với kỹ năng tư duy sáng tạo và khả năng phản ứng nhanh chóng, thường được yêu cầu trong các tình huống cụ thể như họp nhóm hoặc thảo luận. Mặc dù kỹ năng này rất quan trọng trong công việc của nhà phân tích kinh doanh, nhưng nó không phải là một nhiệm vụ cơ bản.
Mở trang câu hỏi này →
Aexpectations of how easy it is to use
Bexpectations of how quickly it executes
Cexpectations of how rarely it fails
Dexpectations of how it handles unexpected conditions
EAll of the mentioned
Lời giải
Tính chất chất lượng của một hệ thống phần mềm bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, 'mong đợi về mức độ dễ sử dụng' (expectations of how easy it is to use) liên quan đến tính dễ sử dụng của hệ thống, giúp người dùng dễ dàng sử dụng và tương tác với hệ thống. 'Mong đợi về tốc độ thực hiện' (expectations of how quickly it executes) liên quan đến hiệu suất của hệ thống, giúp hệ thống thực hiện các tác vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả. 'Mong đợi về tần suất xảy ra lỗi' (expectations of how rarely it fails) liên quan đến độ tin cậy của hệ thống, giúp hệ thống ít xảy ra lỗi và đảm bảo hoạt động ổn định. 'Mong đợi về cách xử lý các tình huống bất ngờ' (expectations of how it handles unexpected conditions) liên quan đến khả năng thích nghi và xử lý của hệ thống trong các tình huống không mong đợi. Tất cả các yếu tố này đều là thuộc tính chất lượng của một hệ thống phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AStart test design early
BHave users create acceptance tests
CBase system testing on requirements
DTrace requirements to tests
EUpdate plans as requirements change
Lời giải
Hoạt động nào không thuộc quy trình kiểm thử? Quy trình kiểm thử bao gồm các hoạt động thiết kế kiểm thử sớm, có người dùng tạo ra các kiểm thử chấp nhận, theo dõi yêu cầu đến kiểm thử, cập nhật kế hoạch khi yêu cầu thay đổi. Tuy nhiên, hoạt động không thuộc quy trình kiểm thử là thiết kế kiểm thử dựa trên yêu cầu. Thiết kế kiểm thử nên được thực hiện độc lập với yêu cầu để đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Việc thiết kế kiểm thử dựa trên yêu cầu có thể dẫn đến kiểm thử không đầy đủ hoặc không chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
Ausing the package as is
Bright out of the box
Cperforming considerable requirements specification
Dsoftware development for extensions
Lời giải
Loại nỗ lực nào trong các lựa chọn dưới đây đòi hỏi ít nhất yêu cầu và công việc phát triển để tạo ra một sản phẩm phần mềm giải pháp đóng gói?
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 305 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

12 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.

Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
59 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
40 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 5 (60 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (57 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
57 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 6 (58 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
58 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 3 (50 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu