SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 12 / 26
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 133 – 144 trong 305 câuATo ensure that the team implements the highest value or most timely functionality first
BTo determine which release or increment will contain each feature or set of requirements
CTo finish the project faster
DTo facilitate the release of the product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Việc ưu tiên các yêu cầu là một bước quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Mục đích chính của việc này là đảm bảo rằng nhóm phát triển tập trung vào các tính năng quan trọng nhất hoặc có tính cấp thiết nhất trước. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và mang lại giá trị cao nhất. Ngoài ra, việc ưu tiên các yêu cầu còn giúp xác định được từng phiên bản hoặc increment nào sẽ chứa các tính năng hoặc tập hợp yêu cầu cụ thể. Điều này giúp nhóm phát triển có thể lập kế hoạch và quản lý dự án một cách hiệu quả hơn.
AListening skills, Systems thinking skills
BInterviewing and questioning skills, Learning skills, Interpersonal skills
CThinking on your feet, Facilitation skills
DAnalytical skills, Leadership skills, Organizational skills, Creativity
EObservational skills, Communication skills, Modeling skills
FAll of the mentioned
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ năng phân tích là một phần quan trọng của công việc phân tích kinh doanh. Để trở thành một nhà phân tích kinh doanh hiệu quả, bạn cần có khả năng suy nghĩ logic, phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định sáng suốt. Ngoài ra, kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm cũng rất quan trọng, giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các thành viên trong nhóm và đảm bảo rằng tất cả mọi người đều hiểu rõ mục tiêu và yêu cầu của dự án. Kỹ năng học hỏi và thích nghi cũng rất cần thiết, giúp bạn cập nhật kiến thức và kỹ năng mới để đáp ứng nhu cầu của công ty và thị trường. Cuối cùng, kỹ năng lãnh đạo và tổ chức cũng rất quan trọng, giúp bạn quản lý và điều phối các hoạt động của dự án một cách hiệu quả.
AEcosystem map
BUse case
CContext diagram
DERD
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật được sử dụng để thể hiện phạm vi của một dự án là gì? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ về các kỹ thuật khác nhau được sử dụng trong việc thể hiện phạm vi của một dự án. Ecosystem map (Bản đồ hệ sinh thái) và Context diagram (Bản đồ ngữ cảnh) là hai kỹ thuật được sử dụng để thể hiện phạm vi của một dự án. Ecosystem map giúp thể hiện các thành phần và mối quan hệ giữa chúng trong hệ sinh thái của dự án, trong khi Context diagram giúp thể hiện các đối tượng và mối quan hệ giữa chúng trong ngữ cảnh của dự án. Cả hai kỹ thuật này đều giúp người lập kế hoạch và quản lý dự án hiểu rõ về phạm vi của dự án và có thể đưa ra quyết định sáng suốt.
Why is it important to clearly define the scope of a software project in a scope document?4 lựa chọn
ALimit stakeholder involvement
BSpeed up the development process
CAvoid addressing project risks
DPrevent scope creep and ensure project focus
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi định nghĩa rõ phạm vi của một dự án phần mềm trong tài liệu phạm vi, điều này giúp tránh hiện tượng phạm vi dự án mở rộng không kiểm soát được (scope creep). Điều này có thể dẫn đến lãng phí thời gian, tài nguyên và chi phí. Bằng cách xác định rõ phạm vi dự án, các nhà phát triển có thể tập trung vào các yêu cầu chính và tránh các yêu cầu không liên quan. Điều này giúp đảm bảo dự án được hoàn thành đúng hạn và đạt được mục tiêu mong muốn.
AA subset of the product's customers
BA subset of the product's users
CAsuperset of stakeholders
DIncludes direct users and indirect users
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Người dùng là một phần của nhóm khách hàng của sản phẩm. Tuy nhiên, người dùng không nhất thiết phải là khách hàng. Ví dụ, một người dùng có thể là nhân viên của công ty sử dụng sản phẩm, nhưng không phải là khách hàng của sản phẩm. Một người dùng cũng có thể là người sử dụng sản phẩm miễn phí, nhưng không phải là khách hàng. Do đó, người dùng không phải là một phần của nhóm khách hàng của sản phẩm. Thay vào đó, người dùng là một phần của nhóm người sử dụng sản phẩm.
AUsers repeat issues they already covered in previous discussions.
BSuggested new features, user requirements, or functional requirements are all deemed to be out of scope.
CProposed new requirements are all low priority.
DDevelopers and testers who review the requirements for an area raise many questions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định liệu bạn đã hoàn thành yêu cầu thu thập thông tin (requirements elicitation) hay chưa, bạn cần xem xét các tín hiệu sau. Đầu tiên, khi người dùng lặp lại các vấn đề họ đã thảo luận trước đó, điều đó có thể là dấu hiệu cho thấy bạn đã thu thập đủ thông tin. Thứ hai, nếu các yêu cầu mới được đề xuất đều được xác định là nằm ngoài phạm vi (out of scope), điều đó cho thấy bạn đã thu thập đủ thông tin về yêu cầu chính. Cuối cùng, nếu các yêu cầu mới được đề xuất đều có mức độ ưu tiên thấp, điều đó cũng cho thấy bạn đã thu thập đủ thông tin về yêu cầu chính.
ABeing involved in the process you are observing.
BInterrupting with small questions.
CSilently watch the user perform their tasks
DOnly watching video
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình quan sát thụ động cho việc thu thập thông tin về nhiệm vụ, người quan sát sẽ không tham gia vào quá trình mà họ đang quan sát. Họ sẽ không hỏi bất kỳ câu hỏi nào, cũng không can thiệp vào quá trình đó. Thay vào đó, họ sẽ chỉ quan sát và ghi lại các hành động của người dùng mà không gây ảnh hưởng đến quá trình đó. Điều này giúp người quan sát có thể thu thập thông tin chính xác và khách quan về cách người dùng thực hiện các nhiệm vụ.
A
SolrB
VerticaC
AerospikeD
RedisLời giải
Mở trang câu hỏi này →Một công ty phát triển ứng dụng đang cố gắng triển khai hệ thống lưu trữ dựa trên đám mây cho ứng dụng bản đồ mới của họ. Hệ thống đám mây sẽ quản lý độ dài và độ rộng kinh độ và vĩ độ của dữ liệu để theo dõi vị trí người dùng. Trong trường hợp này, cần một cơ sở dữ liệu có khả năng xử lý dữ liệu lớn và nhanh chóng, cũng như có khả năng quản lý dữ liệu phân tán. Aerospike và Vertica đều có khả năng này, nhưng Aerospike được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao và khả năng mở rộng lớn. Tuy nhiên, Redis cũng là một lựa chọn tốt vì nó có khả năng xử lý dữ liệu lớn và nhanh chóng, cũng như có khả năng quản lý dữ liệu phân tán. Nhưng Redis được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao và khả năng mở rộng lớn, vì vậy nó là lựa chọn tốt nhất cho ứng dụng bản đồ này.
AAnyone who reads the requirement comes to the same interpretation as any other reader.
BEach reader's interpretation matches what the author intended to communicate.
CDevelopers find the requirements technically easy to understand.
DCustomers are happy.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu quan trọng của việc viết yêu cầu là đảm bảo rằng bất kỳ ai đọc yêu cầu đều có cùng hiểu biết về yêu cầu đó. Điều này có nghĩa là yêu cầu phải rõ ràng, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn. Mục tiêu này giúp tránh những hiểu lầm không cần thiết và đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có cùng mục tiêu. Ví dụ, nếu yêu cầu không rõ ràng, một người đọc có thể hiểu nó một cách khác với người đọc khác, dẫn đến việc thực hiện sai yêu cầu. Vì vậy, việc viết yêu cầu một cách rõ ràng và dễ hiểu là rất quan trọng để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có cùng hiểu biết về yêu cầu.
AEntity-relationship diagram
BClass diagram
CData dictionary
DContext diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để minh họa mối quan hệ giữa các đối tượng dữ liệu, nên sử dụng các loại biểu diễn sau đây. Hãy chọn 2 đáp án đúng.
Entity-relationship diagram (Biểu đồ quan hệ thực thể) là một công cụ được sử dụng để minh họa mối quan hệ giữa các thực thể trong cơ sở dữ liệu. Nó giúp chúng ta hiểu rõ về cấu trúc dữ liệu và mối quan hệ giữa các thực thể.
Data dictionary (Từ điển dữ liệu) là một tài liệu mô tả cấu trúc và mối quan hệ giữa các dữ liệu trong cơ sở dữ liệu. Nó giúp chúng ta hiểu rõ về dữ liệu và cách sử dụng chúng.
Class diagram (Biểu đồ lớp) là một công cụ được sử dụng để minh họa mối quan hệ giữa các lớp trong một hệ thống. Nó giúp chúng ta hiểu rõ về cấu trúc hệ thống và mối quan hệ giữa các lớp.
Context diagram (Biểu đồ ngữ cảnh) là một công cụ được sử dụng để minh họa mối quan hệ giữa các hệ thống và môi trường xung quanh. Nó giúp chúng ta hiểu rõ về hệ thống và cách nó tương tác với môi trường xung quanh.
Tóm lại, để minh họa mối quan hệ giữa các đối tượng dữ liệu, chúng ta nên sử dụng Entity-relationship diagram và Data dictionary.
A
AvailabilityB
UsabilityC
ScalabilityD
RobustnessLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi hệ thống phần mềm của khách hàng đã phát triển và họ muốn hệ thống này có thể xử lý 10 lần số lượng giao dịch hơn trước, thì điều này liên quan đến chất lượng đặc trưng của hệ thống phần mềm. Chất lượng đặc trưng này là khả năng mở rộng của hệ thống phần mềm. Khả năng mở rộng của hệ thống phần mềm là khả năng của hệ thống phần mềm để tăng cường khả năng xử lý của nó mà không làm giảm hiệu suất của hệ thống. Trong trường hợp này, hệ thống phần mềm không thể xử lý 10 lần số lượng giao dịch hơn trước do các quá trình monolithic và logic được kết nối chặt chẽ. Do đó, chất lượng đặc trưng mà hệ thống phần mềm này đang thiếu là khả năng mở rộng.
AMockup
BThrowaway prototype
CEvolutionary prototype
DWireframe
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp prototyping được đề cập trong câu hỏi là Evolutionary prototype. Đây là phương pháp tạo mẫu để làm rõ yêu cầu của người dùng, sau đó xây dựng và thêm các tính năng mới vào mẫu này từng bước một, và cuối cùng là phát hành sản phẩm cuối cùng dựa trên nó. Phương pháp này cho phép người dùng tham gia tích cực vào quá trình phát triển sản phẩm, giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của họ.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
12 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
59 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
40 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 5 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (57 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
57 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 6 (58 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
58 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 3 (50 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)