Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: SWR302 - Phần 1: Yêu cầu phần mềm và quan hệ với khách hàng

45 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Software Requirements - SWR302, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/45 câuCòn 5
AStakeholder Requirements.
BFunctional Requirements.
CBusiness Requirements.
DNon-functional Requirements
Lời giải
Loại yêu cầu nào tốt nhất để mô tả hành vi và thông tin mà giải pháp sẽ quản lý bao gồm các hành động hoặc phản hồi cụ thể của hệ thống? Loại yêu cầu này tập trung vào các chức năng cụ thể mà hệ thống sẽ thực hiện, bao gồm các hành động hoặc phản hồi mà hệ thống sẽ tạo ra. Ví dụ, yêu cầu về việc hệ thống phải gửi email xác nhận khi khách hàng đặt hàng hoặc yêu cầu về việc hệ thống phải hiển thị thông tin khách hàng khi họ đăng nhập. Loại yêu cầu này giúp đảm bảo rằng hệ thống sẽ thực hiện các chức năng mong muốn và tạo ra các phản hồi mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
Abusiness requirement
Buser requirement
Cfunctional requirement
Ddata requirement
Lời giải
Để có thể sắp xếp danh sách dự án theo thứ tự chữ cái từ trước sang sau và ngược lại, người dùng phải có thể thực hiện được điều này. Điều này là một yêu cầu của người dùng vì nó liên quan trực tiếp đến cách người dùng tương tác với hệ thống. Yêu cầu này không liên quan đến chức năng của hệ thống mà là cách người dùng sử dụng hệ thống. Do đó, nó được coi là một yêu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
APortability.
BOrder products.
CMaintainability.
DSecurity.
ERobustness.
Lời giải
Đáp án đúng: "Order products.". Yêu cầu chức năng (functional requirement) mô tả hành vi hệ thống phải có, tức việc hệ thống làm hoặc cho phép người dùng làm; đặt mua sản phẩm là một chức năng cụ thể, có đầu vào, xử lý và kết quả. "Portability." là thuộc tính chất lượng, yêu cầu phi chức năng, nói về mức dễ chuyển hệ thống sang môi trường, nền tảng khác. "Maintainability." là thuộc tính chất lượng nói về mức dễ sửa lỗi, cải tiến, thay đổi phần mềm. "Security." là thuộc tính chất lượng nói về việc chống truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu; nó có thể sinh ra yêu cầu chức năng như đăng nhập, nhưng bản thân bảo mật là phi chức năng. "Robustness." là thuộc tính chất lượng nói về khả năng hệ thống tiếp tục hoạt động đúng khi gặp đầu vào sai hay điều kiện bất thường. Các thuộc tính này mô tả hệ thống làm tốt đến mức nào, không mô tả hệ thống làm gì.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing the number of features developed.
BBy reducing rework, unnecessary features, and miscommunications.
CBy increasing the project timeline.
DBy focusing solely on technical specifications.
Lời giải
Đáp án đúng: "By reducing rework, unnecessary features, and miscommunications.". Làm lại do lỗi yêu cầu chiếm phần lớn chi phí sửa chữa, nên thực hành yêu cầu tốt như khơi gợi đúng bên liên quan, đặc tả rõ ràng, rà soát sớm và kiểm soát thay đổi giúp phát hiện lỗi khi sửa còn rẻ, tránh xây tính năng không ai dùng và giảm hiểu lầm giữa khách hàng với nhóm phát triển. Phương án "By increasing the number of features developed." sai vì làm nhiều tính năng hơn làm tăng chứ không giảm chi phí, và thường dẫn tới phình phạm vi. Phương án "By increasing the project timeline." sai vì kéo dài tiến độ đồng nghĩa tốn thêm nguồn lực. Phương án "By focusing solely on technical specifications." sai vì bỏ qua yêu cầu nghiệp vụ và yêu cầu người dùng dễ dẫn tới làm sai sản phẩm, gây làm lại tốn kém hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AArequirement is anything that drives design choices.
BA requirement is a property that a product must have to provide value to a stakeholder.
CRequirements are a specification of what should be implemented. They are descriptions of how the system should behave, or of a system property or attribute. They may be a constraint on the development process of the system.
DRequirements are what customers want.
Lời giải
Vậy, định nghĩa chính xác nhất về yêu cầu là gì? Yêu cầu là một tính chất mà sản phẩm phải có để mang lại giá trị cho bên liên quan. Điều này có nghĩa là yêu cầu là một đặc điểm hoặc tính năng mà sản phẩm phải có để đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của người dùng. Ví dụ, một yêu cầu có thể là một tính năng mới, một chức năng cải tiến hoặc một tính năng bảo mật. Yêu cầu là cơ sở để thiết kế và phát triển sản phẩm, và nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng. Vì vậy, yêu cầu là một khái niệm quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AProduct requirements describe the physical resources and training needs necessary for project completion.
BProject requirements include staff training and infrastructure changes needed in the operating environment.
CProject requirements are housed in the SRS along with product requirements.
DProduct requirements focus on the characteristics and functionalities of the software system being built.
Lời giải
Để phân biệt giữa yêu cầu sản phẩm và yêu cầu dự án, chúng ta cần hiểu rõ về từng loại yêu cầu. Yêu cầu sản phẩm (Product requirements) tập trung vào các đặc điểm và tính năng của hệ thống phần mềm đang được xây dựng. Điều này bao gồm các yêu cầu về chức năng, hiệu suất, bảo mật và tương thích. Ví dụ, yêu cầu sản phẩm có thể bao gồm yêu cầu về giao diện người dùng, tính năng tìm kiếm, hoặc khả năng tương thích với các hệ thống khác. Yêu cầu dự án (Project requirements) lại tập trung vào các yêu cầu về nguồn lực, đào tạo và thay đổi cơ sở hạ tầng cần thiết để hoàn thành dự án. Điều này bao gồm các yêu cầu về nhân lực, đào tạo, cơ sở vật chất và thay đổi cơ sở hạ tầng. Ví dụ, yêu cầu dự án có thể bao gồm yêu cầu về đào tạo nhân viên, thay đổi cơ sở vật chất, hoặc mua sắm thiết bị mới. Câu trả lời đúng là: - Yêu cầu dự án bao gồm đào tạo nhân viên và thay đổi cơ sở hạ tầng cần thiết trong môi trường hoạt động. - Yêu cầu sản phẩm tập trung vào các đặc điểm và tính năng của hệ thống phần mềm đang được xây dựng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt simplifies the decision-making process by involving only the project manager
BIt ensures diverse perspectives from management, customers, business analysis, development, and marketing
CItreduces the need for stakeholder involvement
DIt focuses solely on technical specifications
Lời giải
Khi một nhóm nhỏ đại diện cho các lĩnh vực quan trọng được chỉ định làm người quyết định trong một dự án, lợi ích chính là đảm bảo đa dạng các quan điểm từ quản lý, khách hàng, phân tích kinh doanh, phát triển và tiếp thị. Điều này giúp dự án nhận được sự hiểu biết toàn diện hơn về nhu cầu và mục tiêu của các bên liên quan khác nhau. Nhóm nhỏ này có thể đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn, đồng thời đảm bảo rằng dự án đáp ứng được các yêu cầu và mục tiêu của tất cả các bên liên quan. Việc tham gia của các bên liên quan đa dạng cũng giúp dự án tránh được các sai lầm và rủi ro tiềm ẩn.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure that each stakeholder has full control over the project.
BTo align business, technical, and user needs and avoid misunderstandings.
CTo speed up the development process by minimizing the number of team members involved.
DTo focus only on technical requirements without business or user input.
Lời giải
Foment một mối quan hệ hợp tác giữa nhóm phát triển và các bên liên quan khác trong quá trình yêu cầu là rất quan trọng. Mục tiêu chính của việc này là đảm bảo rằng các nhu cầu kinh doanh, kỹ thuật và người dùng được đồng bộ hóa và tránh hiểu lầm. Khi các bên liên quan hợp tác chặt chẽ, họ có thể chia sẻ thông tin và hiểu rõ hơn về yêu cầu của dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của tất cả các bên liên quan. Ngoài ra, việc hợp tác cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin tưởng giữa các bên.
Mở trang câu hỏi này →
AOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements
BA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
DA kind of nonfunctional requirement that describes a Service or performance characteristic of a product
Lời giải
Khái niệm Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) được định nghĩa là một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là những đặc tả về chức năng, tính năng hoặc khả năng của hệ thống mà người dùng mong muốn. Nói cách khác, yêu cầu chức năng là những gì hệ thống cần phải làm hoặc cung cấp cho người dùng để đáp ứng nhu cầu của họ. Ví dụ, yêu cầu chức năng có thể bao gồm việc hệ thống phải có khả năng lưu trữ dữ liệu, xử lý thông tin, hoặc cung cấp thông tin cho người dùng. Yêu cầu chức năng là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển hệ thống, vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness requirements describe why the organization is implementing the system, the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
BBusiness requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of business requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
CBusiness requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
DBusiness Requirement describes as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Lời giải
Các yêu cầu kinh doanh mô tả tại sao tổ chức đang triển khai hệ thống, lợi ích kinh doanh mà tổ chức hy vọng đạt được. Focal point là các mục tiêu kinh doanh của tổ chức hoặc khách hàng yêu cầu hệ thống. Các yêu cầu kinh doanh xác định các mục tiêu hoặc nhiệm vụ mà người dùng phải có thể thực hiện được với sản phẩm sẽ mang lại giá trị cho ai đó. Vùng miền của các yêu cầu kinh doanh cũng bao gồm các mô tả về các thuộc tính hoặc đặc điểm của sản phẩm quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng. Các yêu cầu kinh doanh không chỉ mô tả tại sao mà còn mô tả tại sao tổ chức cần triển khai hệ thống và những lợi ích kinh doanh mà họ hy vọng đạt được.
Mở trang câu hỏi này →
Adecreases
Bincreases
CDoesn't change
Lời giải
Khi không có tiếp xúc với khách hàng trong quá trình phát triển phần mềm, khoảng cách mong đợi (expectation gap) thường sẽ tăng lên. Điều này là vì các nhà phát triển phần mềm không thể trực tiếp nhận được phản hồi và yêu cầu từ khách hàng, dẫn đến sự hiểu lầm về nhu cầu và mong đợi của họ. Kết quả là, phần mềm có thể không đáp ứng được nhu cầu thực sự của khách hàng, dẫn đến sự chênh lệch giữa mong đợi và thực tế. Ngoài ra, việc thiếu tiếp xúc với khách hàng cũng có thể dẫn đến sự chậm trễ trong việc nhận ra và sửa lỗi các vấn đề, khiến khoảng cách mong đợi tiếp tục tăng lên.
Mở trang câu hỏi này →
AOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements
BA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
DA kind of nonfunctional requirement that describes a Service or performance characteristic of a product
Lời giải
Khái niệm Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) được định nghĩa như sau: Một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là những yêu cầu liên quan đến chức năng của hệ thống, bao gồm những gì hệ thống cần làm, những gì hệ thống cần cung cấp cho người dùng. Ví dụ, yêu cầu chức năng có thể bao gồm yêu cầu hệ thống phải có khả năng nhập liệu, xuất dữ liệu, tính toán, lưu trữ dữ liệu v.v. Yêu cầu chức năng thường được mô tả bằng các yêu cầu chức năng cụ thể, chẳng hạn như yêu cầu hệ thống phải có khả năng nhập liệu dữ liệu khách hàng, yêu cầu hệ thống phải có khả năng xuất báo cáo doanh số hàng tháng v.v.
Mở trang câu hỏi này →
ATesters agree that the requirements are verifiable
BManagement agrees that the requirements will not need to achieve their business objectives
CBoth others are true
Lời giải
Khi các nhà quản lý và các tester tham gia vào quá trình đạt được thỏa thuận về yêu cầu, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng các yêu cầu có thể được xác minh. Điều này có nghĩa là các yêu cầu phải cụ thể, rõ ràng và có thể đo lường được. Điều này giúp các tester xác định được các trường hợp thử nghiệm cần thiết và đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách chính xác. Ngoài ra, các nhà quản lý cũng cần đảm bảo rằng các yêu cầu sẽ không ảnh hưởng đến mục tiêu kinh doanh của họ. Điều này có nghĩa là các yêu cầu phải được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và không gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho doanh nghiệp. Vì vậy, cả hai điều kiện trên đều là đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AHear ideas and alternatives for your requirements and for their solution
BDescribe characteristics that will make the product easy to use
CBe specific and precise when providing input about requirements
DReceive a system that meets your functional needs and quality expectations
Lời giải
Quyền lợi của khách hàng phần mềm được quy định trong yêu cầu hóa đơn bao gồm tất cả các lựa chọn sau, EXCEPT: 'Được nghe ý tưởng và phương án thay thế cho yêu cầu và cho giải pháp của họ'. Điều này là không đúng vì khách hàng phần mềm không có quyền được nghe ý tưởng và phương án thay thế từ nhà cung cấp phần mềm. Thay vào đó, khách hàng phần mềm có quyền được cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về yêu cầu và giải pháp phần mềm. Họ cũng có quyền nhận được hệ thống phần mềm đáp ứng nhu cầu chức năng và kỳ vọng chất lượng của họ. Cuối cùng, khách hàng phần mềm có quyền được cung cấp thông tin về đặc điểm của sản phẩm giúp sản phẩm dễ sử dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AA subset of stakeholders
BAn individual or organization that derives either direct or indirect benefit from a product
CThey could request, pay for, select, specify, use, or receive the output generated by a software product
DSuch as legal staff, compliance auditors, suppliers
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định thông tin không đúng về khách hàng phần mềm. Các lựa chọn bao gồm: một phần của các bên liên quan, một cá nhân hoặc tổ chức nhận được lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp từ sản phẩm, họ có thể yêu cầu, trả tiền, chọn, chỉ định, sử dụng hoặc nhận được đầu ra được tạo bởi sản phẩm phần mềm. Tuy nhiên, 'như vậy là nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp' không phải là khách hàng phần mềm. Khách hàng phần mềm thường là người sử dụng cuối cùng hoặc tổ chức có nhu cầu sử dụng sản phẩm phần mềm. Nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp có thể là các bên liên quan khác nhau nhưng không phải là khách hàng phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
A10-30%
B30-50%
C70-85%
D90-100%
Lời giải
Đáp án đúng: "70-85%". Số liệu thường được trích dẫn trong kỹ nghệ yêu cầu cho thấy làm lại (rework) chiếm một phần lớn chi phí phát triển, và trong phần làm lại đó, khoảng 70 tới 85 phần trăm bắt nguồn từ lỗi yêu cầu như thiếu, sai, mơ hồ hay mâu thuẫn. Lý do là lỗi yêu cầu được phát hiện càng muộn thì càng phải sửa lan qua thiết kế, mã, kiểm thử và tài liệu, nên đầu tư vào khơi gợi, đặc tả và thẩm định tốt mang lại lợi ích lớn. Phương án "10-30%" quá thấp, đánh giá thấp vai trò của yêu cầu trong chi phí làm lại. Phương án "30-50%" dễ gây nhầm vì đó gần với tỷ lệ mà làm lại chiếm trong tổng chi phí phát triển, chứ không phải tỷ lệ làm lại do lỗi yêu cầu. Phương án "90-100%" quá cao vì lỗi thiết kế, lỗi lập trình và lỗi môi trường cũng gây làm lại.
Mở trang câu hỏi này →
AThe project risks significant delays and cost overruns
BThe developers will proceed with an ambiguous understanding
CCustomer feedback will be ignored
DThe project will be automatically canceled
Lời giải
Đáp án đúng: "The project risks significant delays and cost overruns". Đạt thoả thuận về yêu cầu (requirements agreement) mà chưa thật sự rõ ràng nghĩa là các bên ký vào những điều họ hiểu khác nhau; khi mơ hồ lộ ra ở thiết kế, xây dựng hay kiểm thử, đội phải làm lại, và chi phí sửa lỗi yêu cầu càng về sau càng đắt. Đó là lý do yêu cầu thiếu rõ ràng là nguồn rủi ro lớn về tiến độ và chi phí. "The developers will proceed with an ambiguous understanding" mô tả một hiện tượng có thể xảy ra, nhưng đó là nguyên nhân trung gian chứ không phải hệ quả mà câu hỏi nhắm tới; hậu quả thực sự của việc làm theo cách hiểu mơ hồ chính là trễ hạn và vượt ngân sách. "Customer feedback will be ignored" sai vì sự mơ hồ không khiến phản hồi bị bỏ qua; ngược lại thường dẫn tới nhiều phản hồi và yêu cầu sửa. "The project will be automatically canceled" sai vì không có cơ chế huỷ tự động nào; dự án vẫn chạy, chỉ là với rủi ro cao hơn.
Mở trang câu hỏi này →
Abusiness requirement
Bstake-holder requirement
Cfunctional requirement
Ddata requirement
Lời giải
Đáp án đúng: "functional requirement". Câu này nói rõ một hành vi mà hệ thống phải cung cấp để người dùng thực hiện: sắp xếp danh sách dự án theo thứ tự chữ cái xuôi và ngược; mô tả hệ thống phải làm gì trong một tình huống là đúng định nghĩa yêu cầu chức năng, thường viết ở dạng người dùng có thể làm hoặc hệ thống phải làm. Phương án "business requirement" sai vì yêu cầu nghiệp vụ nói về mục tiêu kinh doanh, lý do làm dự án, như tăng doanh thu hay giảm chi phí, không mô tả thao tác cụ thể. Phương án "stake-holder requirement" sai vì đây là cách gọi chung cho nhu cầu của các bên liên quan ở mức cao, còn câu đã đặc tả tới hành vi cụ thể của hệ thống. Phương án "data requirement" sai vì yêu cầu dữ liệu mô tả cấu trúc, định dạng, phạm vi giá trị của dữ liệu, trong khi câu này nói về một thao tác trên dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe project budget will inevitably increase due to unforeseen demands
BSome important user needs or perspectives will not be met, leading to product dissatisfaction
CThe project manager will struggle to define a clear project scope.
DDevelopers will implement too many features, leading to gold plating.
Lời giải
Đáp án đúng: "Some important user needs or perspectives will not be met, leading to product dissatisfaction". Nhận diện đầy đủ các bên liên quan (stakeholder) và lớp người dùng là bước đầu của khơi gợi yêu cầu; bỏ sót một nhóm nghĩa là không ai nói thay nhu cầu của họ, nên yêu cầu thiếu và sản phẩm làm ra không thoả mãn nhóm đó, thường chỉ lộ ra khi đã quá muộn. "The project budget will inevitably increase due to unforeseen demands" sai ở chữ inevitably: chi phí có thể tăng nếu phải bổ sung muộn, nhưng đó không phải hệ quả tất yếu và không phải rủi ro cốt lõi. "The project manager will struggle to define a clear project scope." không đúng vì phạm vi được xác định từ mục tiêu kinh doanh, vẫn có thể rõ ràng dù thiếu người. "Developers will implement too many features, leading to gold plating." mô tả việc nhà phát triển tự thêm tính năng không ai yêu cầu, ngược với tình trạng thiếu yêu cầu do bỏ sót bên liên quan.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness rules are the origin of several types of software requirements, but they are not software requirements themselves.
BNonfunctional requirements describe the system's performance characteristics rather than its specific behaviors.
CFunctional requirements describe how the system will perform certain actions under specific conditions.
DQuality attributes describe the system's functional behaviors in terms of user interactions.
Lời giải
Đáp án đúng: "Quality attributes describe the system's functional behaviors in terms of user interactions.". Thuộc tính chất lượng (quality attributes) là một loại yêu cầu phi chức năng, mô tả hệ thống phải tốt tới mức nào (hiệu năng, khả dụng, bảo mật, độ tin cậy) chứ không mô tả hệ thống làm gì; gán cho chúng việc mô tả hành vi chức năng là sai nên đây là phát biểu cần chọn. Phương án "Business rules are the origin of several types of software requirements" đúng: quy tắc nghiệp vụ (business rules) là chính sách, luật lệ tồn tại ngoài phần mềm, sinh ra nhiều yêu cầu nhưng bản thân không phải yêu cầu phần mềm. Phương án "describe the system's performance characteristics rather than its specific behaviors" đúng vì yêu cầu phi chức năng nói về đặc tính chất lượng, không phải hành vi cụ thể. Phương án "Functional requirements describe how the system will perform certain actions" đúng vì yêu cầu chức năng mô tả hệ thống phải làm gì trong điều kiện nhất định. Ba phát biểu này đúng nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →