Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: SWR302 - Phần 1: Yêu cầu phần mềm và quan hệ với khách hàng

45 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Software Requirements - SWR302, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/45 câuCòn 25
AExternal interface requirement
BFeature
CNonfunctional requirement
DQuality attribute
ESystem requirement
Lời giải
Một hệ thống được định nghĩa là một hoặc nhiều khả năng tương tác logic liên quan cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là tập hợp các yêu cầu xác định chức năng của hệ thống, bao gồm các tính năng và chức năng chính của hệ thống. Điều này bao gồm các yêu cầu về giao diện người dùng, các chức năng chính của hệ thống và các yêu cầu về dữ liệu. Hệ thống yêu cầu là tập hợp các yêu cầu chức năng và các yêu cầu không chức năng của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về hiệu suất, độ tin cậy và bảo mật.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation
BAnalysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Một hệ thống chức năng (hay còn gọi là hệ thống chức năng) là một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống có khả năng cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Ví dụ, một hệ thống chức năng có thể bao gồm khả năng quản lý khách hàng, quản lý đơn hàng và quản lý sản phẩm. Mỗi khả năng này đều có một bộ yêu cầu chức năng riêng biệt, chẳng hạn như yêu cầu chức năng để thêm, sửa, xóa khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AUser requirements describe why the organization is implementing the system, the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
BUser requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of user requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
CUser requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
DUser requirements describe as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Lời giải
Các yêu cầu người dùng mô tả các mục tiêu hoặc nhiệm vụ mà người dùng phải có thể thực hiện với sản phẩm để mang lại giá trị cho ai đó. Vùng miền của các yêu cầu người dùng cũng bao gồm các mô tả về tính chất hoặc đặc điểm của sản phẩm quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng. Các yêu cầu người dùng mô tả các mục tiêu hoặc nhiệm vụ mà người dùng phải có thể thực hiện với sản phẩm để mang lại giá trị cho ai đó. Điều này bao gồm cả các mô tả về các đặc điểm hoặc tính chất của sản phẩm quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng. Các yêu cầu người dùng giúp xác định rõ các yêu cầu của người dùng và đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu đó.
Mở trang câu hỏi này →
AOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements.
BA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions.
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect.
DA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product.
Lời giải
Khái niệm Feature trong lập trình và thiết kế phần mềm được định nghĩa như sau: Một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Nói cách khác, Feature là một tập hợp các khả năng liên quan logic của hệ thống, cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Ví dụ, một ứng dụng di động có thể có các Feature như gửi tin nhắn, gọi điện, xem ảnh, v.v. Mỗi Feature đều cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation tools
BPrototype tools
CModeling tools
DVersion control tools
Lời giải
Để xác định yêu cầu phát triển phần mềm, các kỹ sư phần mềm sử dụng các công cụ khác nhau. Trong số các lựa chọn trên, có một số công cụ không thuộc phạm vi yêu cầu phát triển phần mềm. Elicitation tools, Prototype tools và Modeling tools đều là các công cụ giúp thu thập, thiết kế và mô hình hóa yêu cầu phần mềm. Tuy nhiên, Version control tools là một công cụ quản lý phiên bản, giúp theo dõi và quản lý các thay đổi trong mã nguồn. Nó không trực tiếp liên quan đến việc phát triển yêu cầu phần mềm. Do đó, Version control tools là lựa chọn không thuộc phạm vi yêu cầu phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AHear ideas and alternatives for your requirements and for their solution
BDescribe characteristics that will make the product easy to use
CBe specific and precise when providing input about requirements
DReceive a system that meets your functional needs and quality expectations
Lời giải
Quyền lợi của khách hàng khi yêu cầu phần mềm được quy định trong các yêu cầu sau, EXCEPT nghĩa là ngoại lệ. Trong các lựa chọn trên, quyền được nghe ý tưởng và giải pháp thay thế cho yêu cầu và giải pháp của mình không phải là một quyền lợi của khách hàng khi yêu cầu phần mềm. Quyền này thường được áp dụng trong các quy trình tư vấn hoặc tham vấn, chứ không phải là một phần của quy trình yêu cầu phần mềm. Khách hàng có quyền yêu cầu sản phẩm dễ sử dụng, cụ thể và chính xác, và nhận được hệ thống đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng chất lượng của mình.
Mở trang câu hỏi này →
A2
B3
C4
D5
Lời giải
Theo Karl Wiegers và Joy Beatty trong sách Software Requirements, phiên bản thứ ba, mô hình yêu cầu phần mềm (Software Requirements model) có bao nhiêu cấp độ? Cấp độ này được sử dụng để mô tả các yêu cầu phần mềm ở các mức độ khác nhau. Mô hình này bao gồm các cấp độ sau: cấp độ 1 - yêu cầu chức năng, cấp độ 2 - yêu cầu không chức năng và cấp độ 3 - yêu cầu kỹ thuật. Mỗi cấp độ này cung cấp thông tin chi tiết về các yêu cầu phần mềm ở mức độ khác nhau, giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ hơn về yêu cầu của khách hàng và thực hiện các yêu cầu đó một cách chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AA top-level requirement for a product that contains multiple subsystems, which could be all software or software and hardware
BA goal or task that specific classes of users must be able to perform with a system, or a desired product
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
DA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product
Lời giải
Khái niệm yêu cầu người dùng (User Requirement) được định nghĩa là một mô tả về tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc một ràng buộc mà hệ thống phải tuân thủ. Điều này có nghĩa là yêu cầu người dùng xác định những gì hệ thống phải làm hoặc không làm để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của người dùng. Ví dụ, một yêu cầu người dùng có thể là hệ thống phải có khả năng lưu trữ dữ liệu một cách an toàn hoặc hệ thống phải có khả năng xử lý thông tin một cách nhanh chóng. Yêu cầu người dùng là một phần quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống, vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness requirements describe why the organization is implementing the system, the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
BBusiness requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of business requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
CBusiness requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
DBusiness Requirement describes as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Lời giải
Các yêu cầu kinh doanh mô tả tại sao tổ chức đang triển khai hệ thống, lợi ích kinh doanh mà tổ chức hy vọng đạt được. Fokus là trên các mục tiêu kinh doanh của tổ chức hoặc khách hàng yêu cầu hệ thống. Các yêu cầu kinh doanh giúp xác định được mục tiêu và lợi ích mà hệ thống cần đạt được. Nó giúp cho việc triển khai hệ thống trở nên hiệu quả hơn và đáp ứng được nhu cầu của tổ chức. Các yêu cầu kinh doanh cũng giúp cho việc đo lường hiệu suất của hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Nó giúp cho việc đánh giá và cải thiện hệ thống trở nên hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
Aelicitation
Bdesign
Canalysis
Dvalidation
Edocumentation
Lời giải
Đáp án đúng: "design". Phát triển yêu cầu (requirements development) gồm bốn hoạt động: elicitation (khơi gợi, thu thập nhu cầu từ các bên liên quan), analysis (phân tích, làm mịn, mô hình hoá và xếp ưu tiên), specification hay documentation (đặc tả, ghi yêu cầu thành văn bản) và validation (thẩm định, kiểm tra yêu cầu đúng nhu cầu thật). Thiết kế là hoạt động phía sau, biến yêu cầu thành giải pháp kỹ thuật, nên không phải một bước của phát triển yêu cầu. "elicitation" là bước đầu tiên, nơi người phân tích nghiệp vụ phỏng vấn, tổ chức workshop, quan sát để thu thập nhu cầu. "analysis" là bước tách, làm rõ, mô hình hoá yêu cầu và phát hiện xung đột. "validation" là bước xác nhận yêu cầu đúng và đủ trước khi xây dựng. "documentation" chính là bước đặc tả, ghi yêu cầu vào SRS hay backlog, nên vẫn thuộc phát triển yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
Aexpect business analysts to learn about their business and their objectives
Bdescribe characteristics that will make the product easy to use
Creceive a system that meets their functional needs and quality expectations
Dpromptly communicate changes to the requirements
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "expect business analysts to learn about their business and their objectives", "describe characteristics that will make the product easy to use" và "receive a system that meets their functional needs and quality expectations". Quan hệ khách hàng với người phân tích nghiệp vụ thường được mô tả bằng hai danh sách: quyền (rights) của khách hàng và trách nhiệm (responsibilities) của khách hàng trong phát triển yêu cầu. Ba ý được chọn đều nằm ở danh sách quyền: được người phân tích tìm hiểu nghiệp vụ và mục tiêu của mình, được mô tả các đặc điểm giúp sản phẩm dễ dùng, và được nhận một hệ thống đáp ứng nhu cầu chức năng cùng kỳ vọng chất lượng. "promptly communicate changes to the requirements" là trách nhiệm chứ không phải quyền: khách hàng phải báo thay đổi yêu cầu kịp thời cho người phân tích để nhóm đánh giá tác động, tránh làm lại tốn kém.
Mở trang câu hỏi này →
AExpect BAs to speak your language.
BExpect BAs to learn about your business and your objectives.
CPromptly communicate changes to the requirements.
DReceive explanations of requirements practices and deliverables.
EChange your requirements.
FExpect an environment of mutual respect.
Lời giải
Đáp án đúng: "Promptly communicate changes to the requirements.". Quan hệ khách hàng và BA được mô tả bằng hai danh sách: Bill of Rights (các quyền của khách hàng) và Bill of Responsibilities (các trách nhiệm của khách hàng). Báo ngay cho BA khi yêu cầu thay đổi là trách nhiệm của khách hàng, vì họ phải giúp đội phát triển kịp điều chỉnh, nên nó không thuộc danh sách quyền. "Expect BAs to speak your language." là quyền, vì BA phải trao đổi bằng ngôn ngữ nghiệp vụ của khách hàng. "Expect BAs to learn about your business and your objectives." là quyền, vì BA cần hiểu nghiệp vụ và mục tiêu để nắm đúng yêu cầu. "Receive explanations of requirements practices and deliverables." là quyền, khách hàng được giải thích các mô hình, tài liệu và cách làm việc về yêu cầu. "Change your requirements." là quyền, vì thay đổi là bình thường khi hiểu biết tăng lên, dù phải qua kiểm soát thay đổi. "Expect an environment of mutual respect." là quyền, cả hai bên phải tôn trọng thời gian và ý kiến của nhau.
Mở trang câu hỏi này →
ACustomers get preference, unconditionally
BCustomers get preference, but in alignment with business objectives
CDevelopment gets preference, unconditionally
DDevelopment gets preference, but in alignment with business objectives
Lời giải
Khi có mâu thuẫn giữa phát triển sản phẩm và khách hàng, cách giải quyết vấn đề này là rất quan trọng. Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng khách hàng là người sử dụng sản phẩm và họ có nhu cầu, mong muốn cụ thể. Tuy nhiên, phát triển sản phẩm cũng cần phải đảm bảo rằng sản phẩm đó đáp ứng được các mục tiêu kinh doanh của công ty. Vì vậy, khi có mâu thuẫn, chúng ta cần phải cân nhắc và tìm ra giải pháp phù hợp nhất. Giải pháp tốt nhất là khách hàng được ưu tiên, nhưng phải đảm bảo rằng ưu tiên đó vẫn nằm trong phạm vi mục tiêu kinh doanh của công ty. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và vẫn đạt được mục tiêu kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
14A requirement is best defined as?4 lựa chọn
AA need or want of the business to solve a problem or achieve an objective.
BA condition or capability of a product or solution that documents a problem or objective of the business.
CA need or necessary feature of a system that could be sensed from a position anywhere within the system
DA condition or capability needed by a stakeholder to solve a problem or achieve an objective.
Lời giải
Một yêu cầu được định nghĩa tốt nhất là một nhu cầu hoặc mong muốn của doanh nghiệp để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu. Yêu cầu là một khái niệm quan trọng trong quản lý dự án và phát triển sản phẩm, giúp xác định rõ những gì cần được thực hiện để đáp ứng nhu cầu của khách hàng hoặc đạt được mục tiêu kinh doanh. Một yêu cầu thường bao gồm các yếu tố như: mục tiêu, yêu cầu chức năng, yêu cầu không chức năng, và các ràng buộc khác. Việc định nghĩa rõ ràng và chính xác yêu cầu giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng hướng và đạt được kết quả mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness Requirement
BFunctional requirement
CNonfunctional requirement
DSystem requirement
Lời giải
Yêu cầu cấp cao của một sản phẩm chứa nhiều hệ thống phụ là yêu cầu hệ thống. Yêu cầu hệ thống là một loại yêu cầu kỹ thuật cao cấp, mô tả các đặc điểm kỹ thuật của hệ thống, bao gồm cả các yêu cầu về phần mềm và phần cứng. Nó bao gồm các yêu cầu về kiến trúc hệ thống, giao tiếp giữa các hệ thống phụ, và các yêu cầu về bảo mật, tính khả dụng và hiệu suất. Yêu cầu hệ thống thường được xác định bởi các chuyên gia kỹ thuật và được sử dụng để hướng dẫn việc thiết kế và phát triển hệ thống. Ví dụ, yêu cầu hệ thống có thể bao gồm việc mô tả kiến trúc hệ thống, giao thức giao tiếp giữa các hệ thống phụ, và các yêu cầu về bảo mật và tính khả dụng.
Mở trang câu hỏi này →
Arequirements development
Brequirements management
Crequirements elicitation
Drequirements confirmation
Lời giải
Trong quá trình phát triển phần mềm, yêu cầu kỹ thuật (Requirements Engineering) là một bước quan trọng để đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Yêu cầu kỹ thuật có thể được chia thành các bước sau: - Yêu cầu thu thập (Requirements Elicitation): Là quá trình thu thập thông tin về nhu cầu của khách hàng, bao gồm cả các yêu cầu không được nói ra. - Yêu cầu xác nhận (Requirements Confirmation): Là quá trình xác nhận lại các yêu cầu đã thu thập để đảm bảo rằng chúng chính xác và đầy đủ. - Yêu cầu quản lý (Requirements Management): Là quá trình quản lý và theo dõi các yêu cầu trong suốt quá trình phát triển phần mềm. - Yêu cầu phát triển (Requirements Development): Là quá trình xây dựng và xác định các yêu cầu chi tiết cho sản phẩm cuối cùng. Trong đó, yêu cầu thu thập (Requirements Elicitation) là bước quan trọng đầu tiên để đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được thu thập chính xác và đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
Asubset
Brepresentative
Cpartner
Dequivalent
Lời giải
Đáp án đúng: "subset". Stakeholder (bên liên quan) là bất kỳ cá nhân, nhóm hay tổ chức nào bị ảnh hưởng bởi dự án hoặc có ảnh hưởng tới nó: khách hàng, người dùng cuối, nhà tài trợ, đội phát triển, kiểm thử, cơ quan quản lý, bộ phận hỗ trợ. Customer (khách hàng) là những bên liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp nhận lợi ích từ sản phẩm, như người trả tiền, người chọn mua hay người dùng; vì vậy mọi khách hàng đều là bên liên quan nhưng không phải bên liên quan nào cũng là khách hàng, tức khách hàng là một tập con của bên liên quan. "representative" sai vì đại diện là người được chọn để nói thay cho một nhóm người dùng, ví dụ product champion, đó là vai trò khi khơi gợi chứ không phải quan hệ tập hợp. "partner" sai vì đối tác chỉ quan hệ hợp tác, không nói được rằng khách hàng nằm bên trong nhóm bên liên quan. "equivalent" sai vì hai khái niệm không trùng nhau: lập trình viên hay cơ quan quản lý là bên liên quan nhưng không phải khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AA subset of the product's customers
BA subset of the product's users
CAsuperset of stakeholders
DIncludes direct users and indirect users
Lời giải
Người dùng là một phần của nhóm khách hàng của sản phẩm. Tuy nhiên, người dùng không nhất thiết phải là khách hàng. Ví dụ, một người dùng có thể là nhân viên của công ty sử dụng sản phẩm, nhưng không phải là khách hàng của sản phẩm. Một người dùng cũng có thể là người sử dụng sản phẩm miễn phí, nhưng không phải là khách hàng. Do đó, người dùng không phải là một phần của nhóm khách hàng của sản phẩm. Thay vào đó, người dùng là một phần của nhóm người sử dụng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
Adocumentation
Belicitation
Canalysis
Ddesign
Lời giải
Trong quá trình thiết kế yêu cầu (requirement engineering), có bốn bước cơ bản là thu thập thông tin (elicitation), phân tích (analysis), thiết kế (design) và xác định tài liệu (documentation). Tuy nhiên, xác định tài liệu không phải là một bước trong quá trình thiết kế yêu cầu. Xác định tài liệu là một phần của quá trình phát triển phần mềm, liên quan đến việc tạo và quản lý các tài liệu liên quan đến dự án. Vì vậy, trong bốn lựa chọn trên, "documentation" không phải là một bước của thiết kế yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Một số bên liên quan là khách hàng, chẳng hạn như nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp, nhà thầu và nhà đầu tư mạo hiểm. Họ có thể có quyền truy cập vào thông tin về dự án và có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh của công ty. Vì vậy, việc xác định và quản lý các bên liên quan là rất quan trọng để đảm bảo rằng thông tin dự án được bảo mật và tuân thủ các quy định.
Mở trang câu hỏi này →