Chủ đề của RMB301 - Phương pháp nghiên cứu

RMB301 - Chương 4: Triết lý và hướng tiếp cận nghiên cứu

Việc mà chương đặt ra là hiểu các triết lý nghiên cứu và các hướng tiếp cận nghiên cứu, understanding research philosophies and approaches. Vế triết lý được cụ thể hoá thành triết lý nghiên cứu của chính người làm, understanding your research philosophy. Lựa chọn này không phải phần mở đầu lấy lệ: nó quy định thứ gì được coi là bằng chứng hợp lệ, nên kéo theo cả thiết kế lẫn cách lập luận ở những chương sau. Vế hướng tiếp cận đặt cạnh nhau hai chiều đi ngược nhau, một chiều từ lý thuyết xuống dữ liệu và một chiều từ dữ liệu lên lý thuyết.

4 câu hỏi100% có giải thích
Một câu trong chủ đề này
Athe purely subjective
Ban epistemology that advocates that it is advisable for the researcher to understand differences between humans in our role as social actors
Can epistemology that advocates that it is necessary for the researcher to understand differences between humans in our role as social actors
Dlooking at phenomena and making up your own mind about what you are seeing
Lời giải
Diễn giải luận là hệ nhận thức luận cho rằng NHẤT THIẾT phải hiểu khác biệt giữa con người trong vai trò tác nhân xã hội. Phương án B chỉ nói 'nên' nên yếu hơn; A và D là cách hiểu sai lệch thành chủ quan tuỳ tiện.
Mở trang câu hỏi này →

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

4Câu hỏi hiện có

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 1 – 4 trong 4 câu
Interpretivism refers to:4 lựa chọn
Athe purely subjective
Ban epistemology that advocates that it is advisable for the researcher to understand differences between humans in our role as social actors
Can epistemology that advocates that it is necessary for the researcher to understand differences between humans in our role as social actors
Dlooking at phenomena and making up your own mind about what you are seeing
Lời giải
Diễn giải luận là hệ nhận thức luận cho rằng NHẤT THIẾT phải hiểu khác biệt giữa con người trong vai trò tác nhân xã hội. Phương án B chỉ nói 'nên' nên yếu hơn; A và D là cách hiểu sai lệch thành chủ quan tuỳ tiện.
Mở trang câu hỏi này →
AConstructivists.
BPositivists.
CPost-Positivists.
DPragmatists.
Lời giải
Niềm tin rằng có NHIỀU thực tại cùng tồn tại là lập trường kiến tạo luận. Thực chứng luận giả định một thực tại khách quan duy nhất; hậu thực chứng nới lỏng nhưng vẫn giữ một thực tại; thực dụng luận chọn theo tính hữu dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AResearch assumption
BResearch philosophy
CResearch paradigms
DResearch ideas
Lời giải
Hệ niềm tin và giả định về cách tri thức được tạo ra gọi là triết lý nghiên cứu. Mô thức nghiên cứu là khái niệm gần nhưng rộng hơn; 'giả định nghiên cứu' và 'ý tưởng nghiên cứu' không phải thuật ngữ chuẩn cho khái niệm này.
Mở trang câu hỏi này →
ADeductive focuses on building theory, while inductive tests existing theory.
BInductive focuses on building theory, while deductive tests existing theory.
CBoth are primarily used for statistical modeling.
DBoth rely on predefined codes during analysis.
Lời giải
Quy nạp dựng lý thuyết từ dữ liệu; diễn dịch kiểm lý thuyết đã có. Phương án A đảo ngược hai chiều đó.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.