Đề ôn · RMB301

RMB301 Phương pháp nghiên cứu – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)

50 câu · Cuối kỳ · Summer 2026

50câu trong đề
RMB301môn

Câu hỏi của đề

15/50 câuCòn 35
1Narrative analysis focuses on:4 lựa chọn
AStatistical patterns
BStorytelling and sequence of events
CPrice fluctuations
DExperimental variables
Lời giải
Phân tích tự sự lấy câu chuyện và trình tự sự kiện làm đơn vị phân tích: nó giữ nguyên mạch kể của người tham gia thay vì cắt vụn thành mã. Ba lựa chọn kia thuộc phân tích định lượng hoặc thực nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows researchers to cross-check quantitative data.
BIt records insights and reflections during the coding process.
CIt provides a summary of numerical results.
DIt helps verify data entry accuracy.
Lời giải
Ghi chú nghiên cứu quan trọng vì nó lưu lại nhận định và suy ngẫm của nhà nghiên cứu NGAY trong lúc mã hoá — thứ sẽ mất nếu không ghi. Nó không dùng để đối chiếu số liệu, không tóm tắt kết quả số, cũng không kiểm tính chính xác của việc nhập liệu.
Mở trang câu hỏi này →
Ainclude few or no works more than five years old to avoid having the work become prematurely obsolete.
Bbe limited to work coming out of the very best labs and universities in the country.
Cgive a broad overview of the area, without getting bogged down in the details of particular studies or theoretical perspectives.
Demphasize how the studies being reviewed are related to the research problem under consideration.
Lời giải
Tổng quan tài liệu phải làm rõ các nghiên cứu được điểm LIÊN HỆ THẾ NÀO với vấn đề nghiên cứu đang xét. Lựa chọn A đặt giới hạn năm tuỳ tiện, B thiên vị nguồn theo danh tiếng cơ sở, C thì lại yêu cầu bỏ qua chi tiết — cả ba đều trái nguyên tắc tổng quan có phê phán.
Mở trang câu hỏi này →
AVariance
BStandard Deviation
CMean
DRange
Lời giải
Trung bình là thước đo xu hướng trung tâm. Phương sai, độ lệch chuẩn và khoảng biến thiên đều là thước đo độ phân tán.
Mở trang câu hỏi này →
A(i) a qualitative study
B(ii) a quantitative study
C(iii) a desk research study
Dnone of (i), (ii), and (iii)
Lời giải
Khung mẫu, cỡ mẫu, biến số đo, bảng hỏi, thủ tục chọn mẫu và tỉ lệ phản hồi là bộ thành phần đặc trưng của phần phương pháp trong nghiên cứu ĐỊNH LƯỢNG. Nghiên cứu định tính không mô tả khung mẫu và tỉ lệ phản hồi theo cách đó.
Mở trang câu hỏi này →
Apurpose of the study.
Bintended methodology.
Coverview of relevant literature.
Dstrategies for data collection.
Lời giải
Đề cương nghiên cứu định tính mở đầu bằng MỤC ĐÍCH của nghiên cứu, vì trong truyền thống định tính thì câu hỏi và phương pháp được định hình dần từ mục đích chứ không cố định trước. Đề cương định lượng mới bắt đầu từ vấn đề rồi giả thuyết.
Mở trang câu hỏi này →
Ahypotheses
Bresearch problem
Cresearch methods
Dliterature review
Lời giải
Đề cương định lượng bắt buộc bắt đầu từ VẤN ĐỀ nghiên cứu: giả thuyết, phương pháp và tổng quan tài liệu đều phải neo vào nó. Đặt giả thuyết lên trước là đặt câu trả lời trước câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AEthnography
BSurvey
CExperiment
DAction research
Lời giải
Sống cùng đối tượng một tháng, quan sát sinh hoạt hằng ngày và phỏng vấn phi cấu trúc là mô tả kinh điển của chiến lược dân tộc học. Khảo sát và thực nghiệm đều không đòi hoà mình vào bối cảnh; nghiên cứu hành động thì nhằm tạo thay đổi chứ không chỉ mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
ATo manipulate variables
BTo gather numerical data
CTo observe behaviors in natural settings
DTo conduct structured interviews
Lời giải
Mục tiêu nền của nghiên cứu quan sát là ghi nhận hành vi TRONG BỐI CẢNH TỰ NHIÊN của nó. Thao túng biến là thực nghiệm; thu số liệu và phỏng vấn có cấu trúc là phương pháp khác.
Mở trang câu hỏi này →
ALimited data variety
BDifficulty in note-making
CEthical issues
DObserver presence affecting behavior
ELack of informant access
Lời giải
Hạn chế nặng nhất của quan sát tham dự ngầm là VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC: người bị quan sát không biết và không đồng ý. Khó ghi chép là bất tiện kỹ thuật; ảnh hưởng của sự hiện diện quan sát viên lại chính là thứ mà quan sát ngầm tránh được.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is always unethical
BParticipants know they're being observed
CIt is never used in research
DIt always provides biased data
Lời giải
Quan sát công khai theo định nghĩa là người tham gia BIẾT mình đang bị quan sát. Nó không phi đạo đức, vẫn được dùng rộng rãi, và không đương nhiên cho dữ liệu thiên lệch.
Mở trang câu hỏi này →
AComplete participant
BComplete observer
CObserver-as-participant
DAll of the answers are correct.
Lời giải
Trong quan sát công khai, nhà nghiên cứu công khai vai trò của mình nhưng tham gia ở mức hạn chế — đó là vai quan sát viên có tham dự. Người tham dự hoàn toàn và người quan sát hoàn toàn đều che giấu vai trò, nên D sai.
Mở trang câu hỏi này →
AStructured observation
Bparticipant observation
Ccoding schedule
DInformant error
Lời giải
Quan sát có cấu trúc ghi nhận các loại hành vi, tương tác hoặc sự kiện đã được ĐỊNH TRƯỚC và định nghĩa trước khi quan sát bắt đầu. Quan sát tham dự thì mở; bảng mã là công cụ dùng trong quan sát có cấu trúc chứ không phải bản thân phương pháp.
Mở trang câu hỏi này →
AFace-to-face questionnaire
BOn-line questionnaire
CDelivery and collection questionnaire
DPostal questionnaire
Lời giải
Bảng hỏi do người phỏng vấn thực hiện là bảng hỏi trực tiếp mặt đối mặt. Ba dạng còn lại — trực tuyến, phát và thu lại, qua bưu điện — đều do người trả lời tự điền.
Mở trang câu hỏi này →
AQualitative narratives
BPhotographic evidence
CQuantitative and categorical data
DField notes
Lời giải
Bảng hỏi chủ yếu thu dữ liệu định lượng và dữ liệu phân loại, vì câu hỏi đóng cho ra số đếm và thang đo. Tự sự định tính, ảnh chụp và ghi chép hiện trường thuộc phương pháp khác.
Mở trang câu hỏi này →