Chủ đề của OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng

OSP201 - Chương 14: Ứng phó và khôi phục sự cố

Ứng phó sự cố cần phân vai và trình tự hành động đã định trước; quyết định vội có thể xóa dấu vết hoặc làm sự cố lan rộng. Khi có dấu hiệu bất thường, người xử lý xác nhận sự kiện, xác định máy và tài khoản, giữ dữ liệu điều tra rồi cô lập thành phần bị tác động để hạn chế sự cố lan rộng. Môi trường Live CD hoặc hệ thống khởi động tin cậy có thể giúp kiểm tra ổ đĩa mà không phụ thuộc vào bản cài đang nghi bị xâm phạm. Nhật ký, dữ liệu dễ mất và bản sao lưu được thu thập theo thứ tự để giữ bằng chứng và giảm gián đoạn. Phục hồi từ trạng thái tin cậy, thay thông tin xác thực và kiểm tra nguyên nhân gốc giúp hạn chế tái diễn; thông báo cho cộng đồng nguồn mở cần cân nhắc thời điểm và mức độ tiết lộ. Việc duy trì đường cơ sở và giám sát sau phục hồi nối trực tiếp với Chương 12.

Xem danh sách câu hỏi3 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

3Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

3/3 câuHết danh sách
AIt allows for system analysis and recovery without relying on the potentially compromised local system's OS
BIt increases the compromised system's performance
CIt permanently installs critical security updates
DIt provides additional storage space
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows for system analysis and recovery without relying on the potentially compromised local system's OS". Live CD khởi chạy một môi trường hệ điều hành đáng tin cậy từ thiết bị ngoài, cho phép kiểm tra ổ đĩa, thu thập dấu vết hoặc phục hồi mà không phải tin vào hệ thống đang nghi bị xâm nhập. Cách này giảm nguy cơ mã độc đang chạy can thiệp trực tiếp vào quá trình phân tích. "It increases the compromised system's performance" không phải mục tiêu của môi trường khởi động trực tiếp; hiệu năng còn phụ thuộc thiết bị và phần cứng. "It permanently installs critical security updates" mô tả cập nhật hệ thống đã cài, không phải chức năng tự động của Live CD. "It provides additional storage space" nhầm môi trường khởi động với thiết bị lưu trữ; Live CD không tự mở rộng dung lượng máy.
Mở trang câu hỏi này →
ATo install new software
BTo recover dynamic data from compromised systems
CTo update system drivers
DTo format hard drives
Lời giải
Đáp án đúng: "To recover dynamic data from compromised systems". Khi điều tra pháp chứng, khởi chạy môi trường live từ đĩa ngoài giúp chuyên gia dùng công cụ cứu hộ và thu thập dữ liệu đang tồn tại trên hệ thống bị xâm nhập, đồng thời hạn chế khởi động cài đặt trên ổ đĩa cần kiểm tra. "To install new software" không phải mục tiêu pháp chứng chính; "To update system drivers" là bảo trì thông thường; "To format hard drives" có thể phá hủy chứng cứ và đi ngược yêu cầu bảo toàn dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AReboot the system immediately
BNotify all users of a potential breach
CInvestigate the activity using system authentication logs and processes
DIgnore the activity unless it repeats
Lời giải
Đáp án đúng: "Investigate the activity using system authentication logs and processes". Khi phát hiện đăng nhập đáng ngờ, cần kiểm tra log xác thực, tài khoản, thời điểm, nguồn kết nối và tiến trình đang chạy để xác định phạm vi trước khi ứng phó. "Reboot the system immediately" có thể làm mất dữ liệu biến động hữu ích và không tự xử lý nguyên nhân. "Notify all users of a potential breach" có thể cần trong kế hoạch truyền thông sau khi đánh giá sự cố, nhưng thông báo ngay cho mọi người không thay thế điều tra ban đầu. "Ignore the activity unless it repeats" bỏ qua chỉ dấu rủi ro và có thể để kẻ tấn công tiếp tục truy cập.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.