Chủ đề của OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng

OSP201 - Chương 1: Mối đe dọa an ninh Linux

An ninh Linux bắt đầu từ việc nhận diện tài sản cần bảo vệ và cách một sự cố tác động đến tính bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng của hệ thống. Một máy chủ có thể vừa cung cấp dịch vụ cho tổ chức vừa trở thành điểm trung chuyển cho hành vi xâm nhập nếu cấu hình và quyền truy cập không được kiểm soát. Cách nhìn Linux như một thành phần của kiến trúc an ninh giúp đặt vai trò vận hành bên cạnh vai trò kỹ thuật của hệ điều hành. Các nhóm nguy cơ thay đổi theo mức độ phơi lộ, bản phân phối và ứng dụng đang chạy, vì vậy cần xem xét cả điểm yếu nền tảng lẫn hoạt động gần đây của môi trường. Đánh giá rủi ro không dừng ở danh sách lỗ hổng; nó còn cân nhắc hậu quả đối với dịch vụ và dữ liệu. Những nền tảng này nối sang các cơ chế bảo vệ nhân, tiến trình khởi động và kiểm soát truy cập ở Chương 2.

Xem danh sách câu hỏi11 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

11Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

11/11 câuHết danh sách
ANetwork advertising
BSystem availability and performance
CMarketing strategies
DFinancial budgeting
Lời giải
Đáp án đúng: "System availability and performance". Quản trị viên hệ thống chịu trách nhiệm giữ dịch vụ hoạt động ổn định, theo dõi tài nguyên và khắc phục sự cố ảnh hưởng đến hiệu năng. "Network advertising" thuộc hoạt động quảng bá, không phải vận hành hạ tầng; "Marketing strategies" là quyết định kinh doanh; "Financial budgeting" là công việc ngân sách, không trực tiếp bảo đảm máy chủ sẵn sàng.
Mở trang câu hỏi này →
ABIOS attack
BBootloader compromise
CVirtual machine escape
DUnused services
Lời giải
Đáp án đúng: "Virtual machine escape". VM escape là tình huống mã hoặc người dùng trong máy ảo vượt qua ranh giới cô lập để tác động hypervisor hay máy chủ vật lý, vì vậy có thể làm ảnh hưởng các máy khác. "BIOS attack" và "Bootloader compromise" là các kiểu tấn công có thể xảy ra trên thiết bị nhưng không phải rủi ro riêng tiêu biểu của việc dùng VM. "Unused services" làm tăng bề mặt tấn công nếu để chạy, nhưng có thể giảm bằng hardening và không mô tả việc phá vỡ cô lập ảo hóa.
Mở trang câu hỏi này →
AMore developers
BFaster bug fixes due to public access to source code
CStronger encryption standards
DGovernment regulation
Lời giải
Đáp án đúng: "Faster bug fixes due to public access to source code". Mã nguồn công khai cho phép cộng đồng và nhà phát triển kiểm tra, báo lỗi và đề xuất bản vá; điều này có thể rút ngắn thời gian phát hiện, sửa lỗi nếu có người duy trì và phản hồi. Tính mở không tự bảo đảm phần mềm an toàn. "More developers" không nhất thiết đúng với mọi dự án và số lượng không bảo đảm chất lượng; "Stronger encryption standards" không phải hệ quả tự động của mô hình mã nguồn mở; "Government regulation" không phải ưu thế tất yếu của Linux.
Mở trang câu hỏi này →
ACISSP Domains
BCIA Triad
CNIST Framework
DISO Standards
Lời giải
Đáp án đúng: "CIA Triad". Parkerian Hexad mở rộng bộ ba CIA bằng các thuộc tính bổ sung như possession/control, authenticity và utility, tạo mô hình sáu yếu tố về an toàn thông tin. "CISSP Domains" là các miền kiến thức chuyên môn bảo mật, không phải mô hình ba thuộc tính mà Hexad mở rộng. "NIST Framework" là khung quản lý rủi ro an ninh mạng, không phải tên bộ ba nền tảng. "ISO Standards" là tập tiêu chuẩn rộng, không phải mô hình được mở rộng trong khái niệm này.
Mở trang câu hỏi này →
ACompromise
BConnectivity
CComputer
DConfidentiality
Lời giải
Đáp án đúng: "Confidentiality". Bộ ba CIA gồm confidentiality (tính bí mật), integrity (tính toàn vẹn) và availability (tính sẵn sàng), ba mục tiêu nền tảng khi thiết kế kiểm soát an ninh thông tin. Tính bí mật giới hạn việc xem dữ liệu cho chủ thể được phép. "Compromise" là sự xâm phạm hoặc sự cố, không phải mục tiêu bảo vệ; "Connectivity" nói về khả năng kết nối mạng; "Computer" là thiết bị, không phải thuộc tính bảo mật trong mô hình CIA.
Mở trang câu hỏi này →
AUser Domain
BGlobal Domain
CWorkstation Domain
DSystem Domain
Lời giải
Đáp án đúng: "Global Domain". Danh sách bảy miền hạ tầng IT thường gồm User, Workstation, LAN, LAN-to-WAN, WAN, Remote Access và System/Application; không có miền tên Global Domain trong cách phân loại này. "User Domain" mô tả người dùng và chính sách hành vi. "Workstation Domain" gồm máy trạm và thiết bị đầu cuối. "System Domain" là cách gọi rút gọn của System/Application Domain, nên thuộc danh sách được nhắc đến.
Mở trang câu hỏi này →
AConfidentiality
BAuthenticity
CIntegrity
DAvailability
Lời giải
Đáp án đúng: "Authenticity". Parkerian Hexad bổ sung ba thuộc tính possession/control, authenticity và utility bên cạnh confidentiality, integrity, availability trong CIA Triad; authenticity là xác thực nguồn gốc hoặc tính chân thực. "Confidentiality" đã nằm trong CIA. "Integrity" cũng là thành tố gốc của CIA. "Availability" là thành tố thứ ba của CIA, không phải phần bổ sung của Hexad. Hai thuộc tính còn lại được bổ sung là possession/control và utility, giúp phân tích mất quyền kiểm soát hoặc mất tính hữu dụng của dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AUser Domain
BGlobal Domain
CWorkstation Domain
DSystem Domain
Lời giải
Đáp án đúng: "Global Domain". Danh sách bảy miền hạ tầng IT thường gồm User, Workstation, LAN, LAN-to-WAN, WAN, Remote Access và System/Application; không có miền tên Global Domain trong cách phân loại này. "User Domain" mô tả người dùng và chính sách hành vi. "Workstation Domain" gồm máy trạm và thiết bị đầu cuối. "System Domain" là cách gọi rút gọn của System/Application Domain, nên thuộc danh sách được nhắc đến.
Mở trang câu hỏi này →
AConfidentiality
BAuthenticity
CIntegrity
DAvailability
Lời giải
Đáp án đúng: "Authenticity". Parkerian Hexad bổ sung ba thuộc tính possession/control, authenticity và utility bên cạnh confidentiality, integrity, availability trong CIA Triad; authenticity là xác thực nguồn gốc hoặc tính chân thực. "Confidentiality" đã nằm trong CIA. "Integrity" cũng là thành tố gốc của CIA. "Availability" là thành tố thứ ba của CIA, không phải phần bổ sung của Hexad. Hai thuộc tính còn lại được bổ sung là possession/control và utility, giúp phân tích mất quyền kiểm soát hoặc mất tính hữu dụng của dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
ALower overhead due to not needing a host OS.
BBetter compatibility with a wider range of operating systems.
CEasier to install and configure on consumer-grade hardware.
DEnhanced support for legacy applications.
Lời giải
Đáp án đúng: "Lower overhead due to not needing a host OS.". Type 1 hypervisor chạy trực tiếp trên phần cứng thay vì hoạt động như ứng dụng bên trong hệ điều hành chủ, nên loại bỏ một lớp trung gian và thường giảm overhead cho ảo hóa máy chủ. Hiệu năng thực tế còn tùy phần cứng, trình ảo hóa và tải công việc. "Better compatibility with a wider range of operating systems." không phải ưu thế mặc định; khả năng tương thích do hỗ trợ thiết bị và hypervisor quyết định. "Easier to install and configure on consumer-grade hardware." thường mô tả sự tiện lợi của Type 2 chạy trên hệ điều hành phổ thông. "Enhanced support for legacy applications." phụ thuộc nền tảng ảo hóa và hệ điều hành khách, không xuất phát tất yếu từ việc chạy trực tiếp trên phần cứng.
Mở trang câu hỏi này →
ALower overhead due to not needing a host OS.
BBetter compatibility with a wider range of operating systems.
CEasier to install and configure on consumer-grade hardware.
DEnhanced support for legacy applications.
Lời giải
Đáp án đúng: "Lower overhead due to not needing a host OS.". Type 1 hypervisor chạy trực tiếp trên phần cứng thay vì hoạt động như ứng dụng bên trong hệ điều hành chủ, nên loại bỏ một lớp trung gian và thường giảm overhead cho ảo hóa máy chủ. Hiệu năng thực tế còn tùy phần cứng, trình ảo hóa và tải công việc. "Better compatibility with a wider range of operating systems." không phải ưu thế mặc định; khả năng tương thích do hỗ trợ thiết bị và hypervisor quyết định. "Easier to install and configure on consumer-grade hardware." thường mô tả sự tiện lợi của Type 2 chạy trên hệ điều hành phổ thông. "Enhanced support for legacy applications." phụ thuộc nền tảng ảo hóa và hệ điều hành khách, không xuất phát tất yếu từ việc chạy trực tiếp trên phần cứng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.