Chủ đề của OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng

OSP201 - Chương 6: Giảm rủi ro từ dịch vụ Linux

Mỗi dịch vụ đang chạy mở rộng bề mặt tấn công, nên quản trị vòng đời khởi động, cấu hình và quyền của tiến trình là một phần của bảo vệ máy chủ. Hardening loại bỏ chức năng không cần, thu hẹp quyền và giảm khả năng công cụ phát triển bị lạm dụng trên hệ thống cung cấp dịch vụ. Truy cập từ xa cần kênh mã hóa và xác thực phù hợp; SSH cùng IPsec bảo vệ dữ liệu truyền, còn giao thức văn bản rõ có thể để lộ thông tin đăng nhập và nội dung. Ứng dụng web, proxy, phân giải tên, thư điện tử và dịch vụ in đều có mô hình phơi lộ riêng, vì vậy không thể dùng một cấu hình chung cho mọi loại. Kiểm soát bắt buộc có thể giới hạn thiệt hại nếu tiến trình bị khai thác, còn nhật ký và cập nhật giúp phát hiện vấn đề tiếp diễn. Các quy tắc lọc và chính sách mạng được phối hợp sâu hơn ở Chương 7.

Xem danh sách câu hỏi9 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

9Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

9/9 câuHết danh sách
Agpg --export-key
Bgpg --send-key
Cgpg --export
Dgpg --output-key
Lời giải
Đáp án đúng: "gpg --export". Tùy chọn --export xuất khóa công khai ở dạng có thể chuyển cho người khác; lệnh có thể nhận thêm định danh khóa để giới hạn nội dung xuất. "gpg --export-key" không phải tùy chọn chuẩn để xuất khóa công khai trong GnuPG. "gpg --send-key" gửi khóa tới máy chủ khóa thay vì xuất nội dung ra đầu ra để chuyển thủ công. "gpg --output-key" không phải tùy chọn GPG dùng cho mục đích này.
Mở trang câu hỏi này →
Acryptmount
Bgpg -c
CluksFormat
Dopenssl keygen
Lời giải
Đáp án đúng: "gpg -c". Tùy chọn -c của GnuPG mã hóa tệp theo cơ chế đối xứng và yêu cầu người dùng cung cấp mật khẩu (passphrase), phù hợp khi cần khóa nội dung bằng cụm mật khẩu. "cryptmount" dùng để quản lý filesystem hoặc vùng lưu trữ được mã hóa, không phải lệnh đơn giản mã hóa một tệp bằng passphrase. "luksFormat" khởi tạo thiết bị hoặc phân vùng theo định dạng LUKS. "openssl keygen" không phải lệnh tạo khóa chuẩn; việc tạo khóa cũng không đồng nghĩa mã hóa tệp trực tiếp bằng passphrase.
Mở trang câu hỏi này →
AIncrease the graphical capabilities of the system
BImprove the system's boot time
CEnhance the system's security and reduce vulnerabilities
DExpand the system's storage capacity
Lời giải
Đáp án đúng: "Enhance the system's security and reduce vulnerabilities". Khởi động một hệ thống đã harden nghĩa là triển khai cấu hình đã giảm dịch vụ, quyền và thành phần không cần thiết, qua đó thu hẹp bề mặt tấn công và giảm khả năng khai thác lỗ hổng. Mức bảo vệ thực tế còn tùy cấu hình, cập nhật và giám sát sau khi khởi động. "Increase the graphical capabilities of the system" thuộc cài đặt phần mềm đồ họa chứ không phải mục tiêu hardening. "Improve the system's boot time" có thể thay đổi tùy cấu hình nhưng không phải kết quả bảo mật cốt lõi. "Expand the system's storage capacity" cần thêm hoặc thay thiết bị lưu trữ, không thể đạt chỉ bằng cấu hình an ninh.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase the number of available IP addresses
BTo reduce the system’s power consumption
CTo lower the risk of attacks and misuse
DIt is not recommended; more services mean better functionality
Lời giải
Đáp án đúng: "To lower the risk of attacks and misuse". Mỗi dịch vụ đang chạy có thể mở cổng, xử lý dữ liệu hoặc có cấu hình dễ lỗi; tắt dịch vụ không cần thiết làm giảm bề mặt tấn công và cơ hội lạm dụng. "To increase the number of available IP addresses" không liên quan đến số dịch vụ trên máy; địa chỉ IP được cấp bởi cấu hình mạng. "To reduce the system’s power consumption" có thể là hệ quả nhỏ của ít tiến trình hơn, nhưng không phải lý do bảo mật chính. "It is not recommended; more services mean better functionality" bỏ qua rủi ro khi dịch vụ không cần thiết tạo thêm điểm vào và yêu cầu bảo trì.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase the number of available IP addresses
BTo reduce the system’s power consumption
CTo lower the risk of attacks and misuse
DIt is not recommended; more services mean better functionality
Lời giải
Đáp án đúng: "To lower the risk of attacks and misuse". Mỗi dịch vụ đang chạy có thể mở cổng, xử lý dữ liệu hoặc có cấu hình dễ lỗi; tắt dịch vụ không cần thiết làm giảm bề mặt tấn công và cơ hội lạm dụng. "To increase the number of available IP addresses" không liên quan đến số dịch vụ trên máy; địa chỉ IP được cấp bởi cấu hình mạng. "To reduce the system’s power consumption" có thể là hệ quả nhỏ của ít tiến trình hơn, nhưng không phải lý do bảo mật chính. "It is not recommended; more services mean better functionality" bỏ qua rủi ro khi dịch vụ không cần thiết tạo thêm điểm vào và yêu cầu bảo trì.
Mở trang câu hỏi này →
Asystemctl status <service>
Bps aux | grep <service>
Cservice --status <service>
Dchkconfig --list <service>
Lời giải

Đáp án đúng: "systemctl status <service> ". systemctl là giao diện quản lý systemd; truy vấn status cho biết dịch vụ đang hoạt động, trạng thái gần đây và thông tin tiến trình. "ps aux | grep <service> " có thể tìm tiến trình theo tên nhưng không thể hiện đầy đủ trạng thái unit, phụ thuộc hay lỗi systemd. "service --status <service> " không phải cú pháp quản lý trạng thái chuẩn cho hệ thống systemd hiện đại. "chkconfig --list <service> " dùng để xem cấu hình runlevel kiểu SysV trên hệ cũ, không phải lệnh kiểm tra trạng thái unit systemd.

Mở trang câu hỏi này →
Asystemctl status <service>
Bps aux | grep <service>
Cservice --status <service>
Dchkconfig --list <service>
Lời giải

Đáp án đúng: "systemctl status <service> ". systemctl là giao diện quản lý systemd; truy vấn status cho biết dịch vụ đang hoạt động, trạng thái gần đây và thông tin tiến trình. "ps aux | grep <service> " có thể tìm tiến trình theo tên nhưng không thể hiện đầy đủ trạng thái unit, phụ thuộc hay lỗi systemd. "service --status <service> " không phải cú pháp quản lý trạng thái chuẩn cho hệ thống systemd hiện đại. "chkconfig --list <service> " dùng để xem cấu hình runlevel kiểu SysV trên hệ cũ, không phải lệnh kiểm tra trạng thái unit systemd.

Mở trang câu hỏi này →
APatch the kernel
BUse auditctl
CEnable IPv6
DRemove development tools
Lời giải
Đáp án đúng: "Remove development tools". Gỡ compiler và công cụ phát triển không cần trên máy chủ giúp giảm phần mềm có thể bị khai thác và hạn chế khả năng kẻ xâm nhập biên dịch công cụ tại chỗ. "Patch the kernel" vẫn cần cho bảo mật nhưng không loại bỏ compiler thừa. "Use auditctl" hỗ trợ thiết lập quy tắc kiểm toán, không giảm trực tiếp bề mặt tấn công từ gói đã cài. "Enable IPv6" không giải quyết việc có công cụ phát triển không cần thiết và có thể mở thêm cấu hình mạng cần quản lý. Sau khi gỡ, vẫn cần cập nhật các gói còn lại, giới hạn dịch vụ đang chạy và theo dõi nhật ký để duy trì trạng thái an toàn.
Mở trang câu hỏi này →
APatch the kernel
BUse auditctl
CEnable IPv6
DRemove development tools
Lời giải
Đáp án đúng: "Remove development tools". Gỡ compiler và công cụ phát triển không cần trên máy chủ giúp giảm phần mềm có thể bị khai thác và hạn chế khả năng kẻ xâm nhập biên dịch công cụ tại chỗ. "Patch the kernel" vẫn cần cho bảo mật nhưng không loại bỏ compiler thừa. "Use auditctl" hỗ trợ thiết lập quy tắc kiểm toán, không giảm trực tiếp bề mặt tấn công từ gói đã cài. "Enable IPv6" không giải quyết việc có công cụ phát triển không cần thiết và có thể mở thêm cấu hình mạng cần quản lý. Sau khi gỡ, vẫn cần cập nhật các gói còn lại, giới hạn dịch vụ đang chạy và theo dõi nhật ký để duy trì trạng thái an toàn.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.