Chủ đề của OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng

OSP201 - Chương 2: Thành phần bảo vệ nền tảng

Nhân Linux là lớp trung tâm quản lý tiến trình, bộ nhớ và thiết bị, nên thiết lập an toàn của nó ảnh hưởng đến mọi ứng dụng hoạt động bên trên. Quá trình khởi động cũng là một chuỗi tin cậy: nếu thành phần trước không được bảo vệ, cấu hình bảo mật phía sau có thể bị vô hiệu hóa trước khi dịch vụ bắt đầu. Phòng thủ nhiều lớp kết hợp kiểm soát truy cập tùy ý với chính sách bắt buộc, tường lửa và cơ chế bảo vệ ứng dụng để giảm khả năng một lỗi đơn lẻ lan rộng. Các lớp này có mục tiêu và phạm vi khác nhau; tường lửa lọc luồng kết nối, còn SELinux giới hạn hành động của tiến trình theo chính sách. Việc chọn và phối hợp kiểm soát phải dựa trên tài sản, dịch vụ và bề mặt tấn công cụ thể. Các quyết định về bản phân phối, bộ nạp khởi động và dịch vụ nền được tiếp tục ở Chương 3.

Xem danh sách câu hỏi8 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

8Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

8/8 câuHết danh sách
APolicies and permissions that can be changed by any user
BSet exclusively at the application level
CEstablished at the system level and cannot be changed by users
DOnly applicable to network services
Lời giải
Đáp án đúng: "Established at the system level and cannot be changed by users". Mandatory access control (kiểm soát truy cập bắt buộc) được áp dụng tập trung bởi chính sách hệ thống; người dùng thông thường không thể tự nới quyền truy cập. "Policies and permissions that can be changed by any user" mô tả kiểm soát tùy ý, không phải MAC; "Set exclusively at the application level" bỏ qua lớp hệ điều hành; "Only applicable to network services" giới hạn sai phạm vi vì MAC cũng kiểm soát tài nguyên cục bộ.
Mở trang câu hỏi này →
ACloned software from Unix
BThe kernel
CLinux libraries
DLinux services
Lời giải
Đáp án đúng: "The kernel". Nhân Linux là phần lõi quản lý CPU, bộ nhớ, thiết bị, tiến trình và giao tiếp giữa phần cứng với chương trình; các dịch vụ và thư viện hoạt động bên trên hoặc tương tác với nhân qua giao diện hệ thống. Vì thế nhân là thành phần cốt lõi của hệ điều hành. "Cloned software from Unix" không đúng: Linux là hệ điều hành dạng Unix nhưng không phải bản sao mã nguồn của Unix. "Linux libraries" cung cấp hàm dùng chung cho chương trình nhưng không quản lý trực tiếp tài nguyên phần cứng như nhân. "Linux services" là tiến trình nền bổ trợ chức năng cụ thể; chúng không thay thế phần lõi quản lý hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ACreating a bastion host
BBuilding a Web server
CProtecting against attack
DBuilding a kernel
Lời giải
Đáp án đúng: "Protecting against attack". Gia cố hệ điều hành giảm bề mặt tấn công bằng cách tắt dịch vụ không cần thiết, cập nhật phần mềm, áp quyền tối thiểu và bật các kiểm soát phù hợp; mục tiêu là giảm khả năng bị khai thác và giới hạn thiệt hại. "Creating a bastion host" là một kiến trúc triển khai có thể hỗ trợ an ninh nhưng không phải mục tiêu tổng quát của hardening; "Building a Web server" là triển khai dịch vụ; "Building a kernel" là công việc phát triển hoặc biên dịch kernel.
Mở trang câu hỏi này →
ACreating a bastion host
BBuilding a Web server
CProtecting against attack
DBuilding a kernel
Lời giải
Đáp án đúng: "Protecting against attack". Gia cố hệ điều hành giảm bề mặt tấn công bằng cách tắt dịch vụ không cần thiết, cập nhật phần mềm, áp quyền tối thiểu và bật các kiểm soát phù hợp; mục tiêu là giảm khả năng bị khai thác và giới hạn thiệt hại. "Creating a bastion host" là một kiến trúc triển khai có thể hỗ trợ an ninh nhưng không phải mục tiêu tổng quát của hardening; "Building a Web server" là triển khai dịch vụ; "Building a kernel" là công việc phát triển hoặc biên dịch kernel.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing system complexity
BBy providing backups in case of system failure
CBy reducing the efficiency of system operations
DBy lowering the overall cost of the IT infrastructure
Lời giải
Đáp án đúng: "By providing backups in case of system failure". Dự phòng duy trì thành phần hoặc bản sao thay thế để dịch vụ tiếp tục khi máy chủ, nguồn điện, đường mạng hay dữ liệu chính gặp lỗi; chuyển đổi dự phòng có thể giảm gián đoạn và hỗ trợ tính sẵn sàng. Bản sao cần được kiểm thử và đồng bộ phù hợp, vì dự phòng không tự sửa nguyên nhân sự cố. "By increasing system complexity" có thể là chi phí quản trị của dự phòng, nhưng không giải thích cách nó nâng availability. "By reducing the efficiency of system operations" không phải mục tiêu; thiết kế tốt giới hạn ảnh hưởng hiệu năng. "By lowering the overall cost of the IT infrastructure" cũng không đảm bảo, vì thiết bị và vận hành dự phòng thường làm tăng chi phí.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing system complexity
BBy providing backups in case of system failure
CBy reducing the efficiency of system operations
DBy lowering the overall cost of the IT infrastructure
Lời giải
Đáp án đúng: "By providing backups in case of system failure". Dự phòng duy trì thành phần hoặc bản sao thay thế để dịch vụ tiếp tục khi máy chủ, nguồn điện, đường mạng hay dữ liệu chính gặp lỗi; chuyển đổi dự phòng có thể giảm gián đoạn và hỗ trợ tính sẵn sàng. Bản sao cần được kiểm thử và đồng bộ phù hợp, vì dự phòng không tự sửa nguyên nhân sự cố. "By increasing system complexity" có thể là chi phí quản trị của dự phòng, nhưng không giải thích cách nó nâng availability. "By reducing the efficiency of system operations" không phải mục tiêu; thiết kế tốt giới hạn ảnh hưởng hiệu năng. "By lowering the overall cost of the IT infrastructure" cũng không đảm bảo, vì thiết bị và vận hành dự phòng thường làm tăng chi phí.
Mở trang câu hỏi này →
AHigh-speed data processing.
BEnsuring backward compatibility with legacy systems.
CProviding a small trusted computing base.
DOptimizing energy efficiency.
Lời giải
Đáp án đúng: "Providing a small trusted computing base.". Security kernel là phần cốt lõi thực thi các quy tắc bảo vệ; giữ trusted computing base (TCB) nhỏ giúp giảm lượng mã phải tin cậy và có thể kiểm chứng. "High-speed data processing." có thể là mục tiêu hiệu năng nhưng không phải đặc trưng an ninh bắt buộc. "Ensuring backward compatibility with legacy systems." là yêu cầu tương thích, đôi khi còn làm tăng độ phức tạp và bề mặt lỗi. "Optimizing energy efficiency." là mục tiêu tiết kiệm điện, không định nghĩa security kernel.
Mở trang câu hỏi này →
AHigh-speed data processing.
BEnsuring backward compatibility with legacy systems.
CProviding a small trusted computing base.
DOptimizing energy efficiency.
Lời giải
Đáp án đúng: "Providing a small trusted computing base.". Security kernel là phần cốt lõi thực thi các quy tắc bảo vệ; giữ trusted computing base (TCB) nhỏ giúp giảm lượng mã phải tin cậy và có thể kiểm chứng. "High-speed data processing." có thể là mục tiêu hiệu năng nhưng không phải đặc trưng an ninh bắt buộc. "Ensuring backward compatibility with legacy systems." là yêu cầu tương thích, đôi khi còn làm tăng độ phức tạp và bề mặt lỗi. "Optimizing energy efficiency." là mục tiêu tiết kiệm điện, không định nghĩa security kernel.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.