Chủ đề của OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng

OSP201 - Chương 11: Quản lý phần mềm và cập nhật

Phần mềm cũ có thể giữ lỗ hổng, còn bản vá thiếu kiểm soát có thể làm hỏng dịch vụ hoặc khó truy nguyên. Kế hoạch quản lý phần mềm theo dõi nguồn gói, phiên bản, thông báo bảo mật và mức độ rủi ro để sắp xếp thứ tự xử lý. Cập nhật tự động hữu ích khi có cơ chế giám sát kết quả và xử lý lỗi; nếu không, thay đổi có thể âm thầm làm gián đoạn dịch vụ. Công cụ chống mã độc và báo cáo lỗi hỗ trợ phát hiện nguy hiểm, nhưng không thay thế việc kiểm tra tính xác thực của gói và đánh giá rủi ro. Các ứng dụng từ kho bên thứ ba cần được quản lý riêng vì chu kỳ hỗ trợ và trách nhiệm cập nhật có thể khác bản phân phối. Dấu vết thay đổi và cảnh báo cần được đưa vào đường cơ sở quan sát ở Chương 12.

Xem danh sách câu hỏi19 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

19Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

19/19 câuHết danh sách
Aapt-get
Byum or dnf
Cmake
Dpacman
Lời giải
Đáp án đúng: "yum or dnf". Trên các hệ thống thuộc họ Red Hat, yum và thế hệ kế tiếp dnf quản lý gói từ repository, giải quyết quan hệ phụ thuộc và cài bản cập nhật kernel phù hợp. "apt-get" là công cụ của Debian và Ubuntu, không phải công cụ phổ biến cho Red Hat. "make" điều phối quá trình biên dịch theo tệp Makefile, không quản lý gói đã cài. "pacman" là trình quản lý gói của Arch Linux và các hệ dẫn xuất, không thuộc hệ Red Hat.
Mở trang câu hỏi này →
AA backdoor being installed in the software
BAn attacker generating a new MD5
CThe download being corrupted
DThe tarball being packed
Lời giải
Đáp án đúng: "The download being corrupted". Hash mật mã tạo dấu kiểm tra để so sánh tệp đã tải với giá trị được công bố; nếu truyền tải vô tình lỗi làm thay đổi nội dung, giá trị hash sẽ khác. "A backdoor being installed in the software" không được bảo đảm nếu kẻ tấn công có thể sửa cả tệp lẫn hash công bố; cần chữ ký số hoặc nguồn xác thực. "An attacker generating a new MD5" không phải điều hash tự ngăn chặn, và MD5 còn yếu trước va chạm. "The tarball being packed" chỉ nói định dạng đóng gói, không phải rủi ro được hash bảo vệ.
Mở trang câu hỏi này →
AFreeware
BPublic license
CMicrosoft license
DGNU GPL
Lời giải
Đáp án đúng: "GNU GPL". GNU General Public License là giấy phép phần mềm tự do và nguồn mở, quy định quyền sử dụng, sửa đổi, phân phối và nghĩa vụ khi phân phối tác phẩm phái sinh. "Freeware" chỉ nói phần mềm được dùng miễn phí, không xác định quyền truy cập hay sửa mã nguồn. "Public license" là cụm từ chung, không nêu một giấy phép cụ thể hoặc điều khoản nguồn mở. "Microsoft license" không phải tên một giấy phép nguồn mở xác định; Microsoft có nhiều giấy phép khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AIt automatically installs the latest version of the Linux kernel
BIt includes the source code for the kernel
CIt is used for older versions of the kernel only
DIt deactivates certain kernel features
Lời giải
Đáp án đúng: "It automatically installs the latest version of the Linux kernel". Gói meta không nhất thiết chứa kernel thực tế; nó phụ thuộc vào gói kernel phiên bản cụ thể để trình quản lý gói tự kéo bản cập nhật mới và giữ hệ thống theo nhánh hỗ trợ. "It includes the source code for the kernel" mô tả gói mã nguồn; "It is used for older versions of the kernel only" trái với vai trò theo dõi gói mới; "It deactivates certain kernel features" không phải chức năng của gói meta.
Mở trang câu hỏi này →
ATo enhance the graphical user interface
BTo decrease system performance
CTo fix known vulnerabilities and improve system security
DTo increase the workload of IT staff
Lời giải
Đáp án đúng: "To fix known vulnerabilities and improve system security". Bản cập nhật thường sửa lỗi đã được xác định, trong đó có lỗ hổng bảo mật, đồng thời có thể cải thiện độ ổn định và khả năng tương thích. Cần quản lý nguồn gói, kiểm tra thay đổi và triển khai theo kế hoạch để giảm nguy cơ bản vá gây gián đoạn. "To enhance the graphical user interface" có thể xảy ra khi cập nhật gói giao diện, nhưng không mô tả vai trò cốt lõi về an ninh. "To decrease system performance" là hậu quả không mong muốn chứ không phải mục tiêu cập nhật. "To increase the workload of IT staff" cũng không phải mục tiêu; tự động hóa và kế hoạch cập nhật thường nhằm quản lý rủi ro hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AFaster internet speeds
BReduces load on the network’s Internet connection
CIncreases security vulnerabilities
DSimplifies user access controls
Lời giải
Đáp án đúng: "Reduces load on the network’s Internet connection". Kho cập nhật nội bộ lưu bản sao các gói để nhiều máy khách lấy từ mạng LAN thay vì tải lặp lại cùng nội dung qua Internet, nhờ đó giảm lưu lượng đường truyền ngoài. "Faster internet speeds" không làm tăng băng thông của nhà cung cấp; việc cài gói có thể nhanh hơn do dùng LAN. "Increases security vulnerabilities" không phải lợi ích và còn đi ngược quản lý bản vá. "Simplifies user access controls" thuộc quản lý danh tính/quyền, không phải lợi ích trực tiếp của kho phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AYum
BApt-cache
CApt-get
DBin
Lời giải
Đáp án đúng: "Apt-get". apt-get là công cụ dòng lệnh của họ Debian/Ubuntu để cài đặt, nâng cấp và gỡ gói, đồng thời làm việc với kho phần mềm và xử lý phụ thuộc thông qua hệ thống quản lý gói. Tên phương án được viết hoa trong câu nhưng lệnh thực tế thường gõ chữ thường. "Yum" là trình quản lý gói thuộc hệ Red Hat đời cũ, không phải công cụ Debian/Ubuntu. "Apt-cache" phục vụ truy vấn thông tin bộ đệm và gói, không thực hiện thao tác cài đặt/gỡ bỏ như apt-get. "Bin" không phải tiện ích quản lý gói của Debian hay Ubuntu.
Mở trang câu hỏi này →
ARPM is a graphical package manager, while YUM is a command-line package manager.
BRPM can automatically resolve package dependencies, while YUM requires manual dependency management.
CRPM and YUM are essentially the same and can be used interchangeably.
DYUM automates dependency detection and installation, while RPM users must specify each dependency's location manually.
Lời giải
Đáp án đúng: "YUM automates dependency detection and installation, while RPM users must specify each dependency's location manually.". RPM làm việc trực tiếp với tệp gói và có thể báo các phụ thuộc còn thiếu, nhưng thường không tự tìm và tải chúng từ kho. YUM làm lớp quản lý kho ở mức cao hơn, giải quyết phụ thuộc và cài các gói cần thiết. "RPM is a graphical package manager" sai vì RPM chủ yếu là công cụ dòng lệnh; YUM cũng thường được điều khiển từ dòng lệnh. "RPM can automatically resolve package dependencies" đảo vai trò: RPM kiểm tra quan hệ phụ thuộc nhưng không tự xử lý toàn bộ chuỗi từ kho. "RPM and YUM are essentially the same" bỏ qua khác biệt giữa công cụ thao tác gói và trình quản lý kho/phụ thuộc.
Mở trang câu hỏi này →
AThey provide unlimited software licenses
BThey are suited for mission-critical servers with support for quick patching and updates
CThey require extensive Linux system administration knowledge
DThey are cheaper than community-supported plans
Lời giải
Đáp án đúng: "They are suited for mission-critical servers with support for quick patching and updates". Kế hoạch phần mềm có hỗ trợ nhà cung cấp thường đem lại chu kỳ cập nhật được quản lý, thông báo bảo mật và kênh hỗ trợ nhanh, phù hợp hệ thống quan trọng cần giảm thời gian xử lý lỗ hổng. Chi phí và phạm vi hỗ trợ tùy gói, nên vẫn cần đánh giá nhu cầu. "They provide unlimited software licenses" không phải lợi ích mặc định; giấy phép phụ thuộc điều khoản sản phẩm. "They require extensive Linux system administration knowledge" không phải ưu điểm của hỗ trợ, dù quản trị viên vẫn cần năng lực vận hành. "They are cheaper than community-supported plans" không thể khẳng định chung vì dịch vụ thương mại có thể phát sinh phí.
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows for graphical user interface management of updates
BIt automatically resolves and installs dependent packages
CIt bypasses the need for security checks on packages
DIt provides faster download speeds for updates
Lời giải
Đáp án đúng: "It automatically resolves and installs dependent packages". yum truy vấn metadata repository, tìm gói phụ thuộc và cài đặt chúng cùng gói được yêu cầu, giúp hạn chế xử lý thủ công. "It allows for graphical user interface management of updates" không phải lợi thế cốt lõi vì yum là công cụ dòng lệnh, dù có thể có giao diện khác gọi backend quản lý gói. "It bypasses the need for security checks on packages" sai vì kiểm tra nguồn và chữ ký gói vẫn quan trọng; yum không nên được hiểu là bỏ qua an toàn. "It provides faster download speeds for updates" không được đảm bảo, vì tốc độ tùy mạng, mirror và dung lượng gói.
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows for graphical user interface management of updates
BIt automatically resolves and installs dependent packages
CIt bypasses the need for security checks on packages
DIt provides faster download speeds for updates
Lời giải
Đáp án đúng: "It automatically resolves and installs dependent packages". yum truy vấn metadata repository, tìm gói phụ thuộc và cài đặt chúng cùng gói được yêu cầu, giúp hạn chế xử lý thủ công. "It allows for graphical user interface management of updates" không phải lợi thế cốt lõi vì yum là công cụ dòng lệnh, dù có thể có giao diện khác gọi backend quản lý gói. "It bypasses the need for security checks on packages" sai vì kiểm tra nguồn và chữ ký gói vẫn quan trọng; yum không nên được hiểu là bỏ qua an toàn. "It provides faster download speeds for updates" không được đảm bảo, vì tốc độ tùy mạng, mirror và dung lượng gói.
Mở trang câu hỏi này →
ATo avoid potential downtime on the production system
BTo train users on the new updates
CTo improve the update's graphical interface
DTo generate additional documentation
Lời giải
Đáp án đúng: "To avoid potential downtime on the production system". Thử bản cập nhật trên hệ thống không sản xuất giúp phát hiện xung đột, lỗi cấu hình hoặc vấn đề tương thích trước khi ảnh hưởng dịch vụ thật. "To train users on the new updates" có thể hữu ích khi thay đổi quy trình, nhưng không phải lý do chính của môi trường thử nghiệm kỹ thuật. "To improve the update's graphical interface" không liên quan mục tiêu kiểm thử gói hệ thống. "To generate additional documentation" có thể là sản phẩm phụ của quy trình, không phải lý do cốt lõi để thử trước.
Mở trang câu hỏi này →
ATo avoid potential downtime on the production system
BTo train users on the new updates
CTo improve the update's graphical interface
DTo generate additional documentation
Lời giải
Đáp án đúng: "To avoid potential downtime on the production system". Thử bản cập nhật trên hệ thống không sản xuất giúp phát hiện xung đột, lỗi cấu hình hoặc vấn đề tương thích trước khi ảnh hưởng dịch vụ thật. "To train users on the new updates" có thể hữu ích khi thay đổi quy trình, nhưng không phải lý do chính của môi trường thử nghiệm kỹ thuật. "To improve the update's graphical interface" không liên quan mục tiêu kiểm thử gói hệ thống. "To generate additional documentation" có thể là sản phẩm phụ của quy trình, không phải lý do cốt lõi để thử trước.
Mở trang câu hỏi này →
AStore kernel logs
BInstall the latest kernel version
CBuild custom kernels
DCompile source code
Lời giải
Đáp án đúng: "Install the latest kernel version". Meta package thường không chứa kernel thực mà phụ thuộc vào gói kernel phiên bản mới nhất trong một nhánh; cài hoặc nâng cấp meta package sẽ kéo phiên bản phù hợp theo sau. "Store kernel logs" thuộc hệ thống nhật ký như journal hoặc /var/log. "Build custom kernels" cần công cụ biên dịch và mã nguồn, không phải chức năng meta package. "Compile source code" là nhiệm vụ của compiler/build system; meta package chủ yếu gom phụ thuộc.
Mở trang câu hỏi này →
Ayum update
Bapt-get update
Crpm update
Dmake install
Lời giải
Đáp án đúng: "apt-get update". Trên Ubuntu, apt-get update làm mới chỉ mục gói từ các kho đã cấu hình; lệnh này chưa cài bản nâng cấp. Muốn nâng cấp gói cần chạy lệnh upgrade phù hợp sau khi cập nhật chỉ mục. "yum update" là lệnh thuộc họ quản lý gói RPM thường dùng trên Fedora/RHEL, không phải công cụ chuẩn Ubuntu; "rpm update" không phải lệnh cập nhật gói Ubuntu; "make install" cài phần mềm được biên dịch từ mã nguồn và không đồng bộ danh sách kho APT.
Mở trang câu hỏi này →
ADebian and Ubuntu share the same graphical user interface (GUI)
BUbuntu is based on the Debian Linux distribution
CDebian notices include real-time vulnerability scanning
DDebian notices prioritize application updates over kernel fixes
Lời giải
Đáp án đúng: "Ubuntu is based on the Debian Linux distribution". Ubuntu kế thừa nền tảng và nhiều gói từ Debian, do đó thông báo bảo mật Debian có thể cung cấp ngữ cảnh hữu ích cho các gói nguồn chung; cần kiểm tra trạng thái gói cụ thể của Ubuntu. "Debian and Ubuntu share the same graphical user interface (GUI)" không phải lý do liên quan đến thông báo bảo mật; giao diện có thể khác nhau giữa phiên bản và biến thể. "Debian notices include real-time vulnerability scanning" mô tả sai bản chất thông báo, vốn công bố cố vấn chứ không quét hệ thống Ubuntu đang chạy. "Debian notices prioritize application updates over kernel fixes" không phải đặc tính chung của thông báo bảo mật Debian.
Mở trang câu hỏi này →
AStore kernel logs
BInstall the latest kernel version
CBuild custom kernels
DCompile source code
Lời giải
Đáp án đúng: "Install the latest kernel version". Meta package thường không chứa kernel thực mà phụ thuộc vào gói kernel phiên bản mới nhất trong một nhánh; cài hoặc nâng cấp meta package sẽ kéo phiên bản phù hợp theo sau. "Store kernel logs" thuộc hệ thống nhật ký như journal hoặc /var/log. "Build custom kernels" cần công cụ biên dịch và mã nguồn, không phải chức năng meta package. "Compile source code" là nhiệm vụ của compiler/build system; meta package chủ yếu gom phụ thuộc.
Mở trang câu hỏi này →
Ayum update
Bapt-get update
Crpm update
Dmake install
Lời giải
Đáp án đúng: "apt-get update". Trên Ubuntu, apt-get update làm mới chỉ mục gói từ các kho đã cấu hình; lệnh này chưa cài bản nâng cấp. Muốn nâng cấp gói cần chạy lệnh upgrade phù hợp sau khi cập nhật chỉ mục. "yum update" là lệnh thuộc họ quản lý gói RPM thường dùng trên Fedora/RHEL, không phải công cụ chuẩn Ubuntu; "rpm update" không phải lệnh cập nhật gói Ubuntu; "make install" cài phần mềm được biên dịch từ mã nguồn và không đồng bộ danh sách kho APT.
Mở trang câu hỏi này →
ADebian and Ubuntu share the same graphical user interface (GUI)
BUbuntu is based on the Debian Linux distribution
CDebian notices include real-time vulnerability scanning
DDebian notices prioritize application updates over kernel fixes
Lời giải
Đáp án đúng: "Ubuntu is based on the Debian Linux distribution". Ubuntu kế thừa nền tảng và nhiều gói từ Debian, do đó thông báo bảo mật Debian có thể cung cấp ngữ cảnh hữu ích cho các gói nguồn chung; cần kiểm tra trạng thái gói cụ thể của Ubuntu. "Debian and Ubuntu share the same graphical user interface (GUI)" không phải lý do liên quan đến thông báo bảo mật; giao diện có thể khác nhau giữa phiên bản và biến thể. "Debian notices include real-time vulnerability scanning" mô tả sai bản chất thông báo, vốn công bố cố vấn chứ không quét hệ thống Ubuntu đang chạy. "Debian notices prioritize application updates over kernel fixes" không phải đặc tính chung của thông báo bảo mật Debian.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.