NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 7 / 11
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 73 – 84 trong 130 câuADestination Unreachable
BEcho Request
CTime Exceeded
DRedirect
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để kiểm tra khả năng truy cập của một host trên mạng IP, ICMP sử dụng các tin nhắn cụ thể. Trong số các lựa chọn trên, tin nhắn ICMP được sử dụng để kiểm tra khả năng truy cập của một host là "Echo Request". Tin nhắn này được gửi đến host mục tiêu và yêu cầu host đó trả lời. Nếu host đó trả lời, điều đó cho thấy host đó đang hoạt động và khả năng truy cập của nó là tốt. Nếu host đó không trả lời, điều đó cho thấy khả năng truy cập của nó có thể bị chặn hoặc không hoạt động. Ngoài ra, "Echo Request" còn được sử dụng để kiểm tra tốc độ và độ ổn định của kết nối mạng.
AMultimode
BSingle-mode
CSTP
DUTP
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cáp sợi quang được sử dụng để truyền dữ liệu có thể được chia thành nhiều loại khác nhau. Để biết loại cáp nào có thể giúp dữ liệu di chuyển khoảng 500 mét, chúng ta cần xem xét các lựa chọn sau: Multimode, Single-mode, STP và UTP. Multimode và Single-mode là hai loại cáp sợi quang phổ biến được sử dụng để truyền dữ liệu. Multimode có thể truyền dữ liệu khoảng 500 mét, trong khi Single-mode có thể truyền dữ liệu lên đến hàng chục km. STP (Shielded Twisted Pair) và UTP (Unshielded Twisted Pair) là hai loại cáp mạng điện, không phải là loại cáp sợi quang. Vì vậy, chúng không phù hợp để truyền dữ liệu khoảng 500 mét. Tóm lại, Multimode và Single-mode là hai loại cáp sợi quang có thể giúp dữ liệu di chuyển khoảng 500 mét.
What is the primary benefit of Shielded Twisted Pair (STP) over Unshielded Twisted Pair (UTP)?4 lựa chọn
ABetter protection against electromagnetic interference (EMI)
BHigher data transmission speed
CMore flexible and easier to install
DRequires no termination standards
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →STP (Shielded Twisted Pair) so với UTP (Unshielded Twisted Pair) có lợi thế chính là được bảo vệ tốt hơn trước sự nhiễu điện từ (EMI). Điều này là do lớp vỏ bảo vệ của STP giúp ngăn chặn các tín hiệu điện từ bên ngoài xâm nhập vào cáp mạng, từ đó giảm thiểu khả năng bị nhiễu và đảm bảo chất lượng tín hiệu truyền dẫn. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường có nhiều thiết bị điện tử hoạt động cùng lúc, như văn phòng, bệnh viện hoặc trung tâm dữ liệu. Ngoài ra, STP cũng có thể truyền dẫn tín hiệu ở khoảng cách xa hơn so với UTP mà không cần phải tăng cường tín hiệu, giúp giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu suất mạng.
AFiber-optic cabling does not conduct electricity.
BFiber-optic cabling has high signal loss.
CFiber-optic cabling is primarily used as backbone cabling.
DMultimode fiber carries signals from multiple devices.
EFiber-optic uses LEDs for single-mode.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Fiber-optic cabling là loại cáp mạng sử dụng ánh sáng để truyền tín hiệu. Nó không dẫn điện, vì vậy không có nguy cơ bị giật điện. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn an toàn cho các ứng dụng mạng quan trọng. Ngoài ra, fiber-optic cabling thường được sử dụng như cáp cơ sở (backbone cabling) vì nó có thể truyền tín hiệu ở khoảng cách dài mà không cần phải nâng cấp. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các mạng lớn.
Apacket forwarding
Bmicrosegmentation
Cdomain name resolution
Dpath selection
Eflow control
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một router (mạch chuyển mạch) là thiết bị mạng quan trọng trong hệ thống mạng. Nó có hai chức năng chính là chuyển tiếp gói tin và chọn đường đi. Chức năng chuyển tiếp gói tin (packet forwarding) là quá trình router nhận gói tin từ một giao diện mạng và chuyển nó sang giao diện mạng khác. Chức năng chọn đường đi (path selection) là quá trình router quyết định đường đi nào sẽ được sử dụng để chuyển tiếp gói tin đến đích cuối cùng. Hai chức năng này giúp đảm bảo gói tin được chuyển tiếp một cách hiệu quả và chính xác trong hệ thống mạng.
Aservice password-encryption (Global Config: R1(config)#)
Bip address 192.168.4.4 (Interface Config: R1(config-if)#)
Ccopy running-config startup-config (Privileged EXEC: R1#)
Denable (User EXEC: R1>)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu các chế độ cấu hình khác nhau trên Cisco IOS. Chế độ cấu hình toàn cầu (Global Config) được sử dụng để cấu hình các thiết lập chung cho thiết bị mạng. Chế độ cấu hình giao diện (Interface Config) được sử dụng để cấu hình các thiết lập cho giao diện mạng cụ thể. Chế độ thực thi quyền cao (Privileged EXEC) được sử dụng để thực thi các lệnh có quyền cao, bao gồm cả việc sao lưu cấu hình. Chế độ thực thi quyền thấp (User EXEC) được sử dụng để thực thi các lệnh cơ bản, không có quyền cao. Lệnh 'service password-encryption' được sử dụng để mã hóa mật khẩu trên thiết bị mạng, vì vậy nó được nhập vào chế độ cấu hình toàn cầu. Lệnh 'ip address 192.168.4.4' được sử dụng để cấu hình địa chỉ IP cho giao diện mạng, vì vậy nó được nhập vào chế độ cấu hình giao diện. Lệnh 'copy running-config startup-config' được sử dụng để sao lưu cấu hình, vì vậy nó được nhập vào chế độ thực thi quyền cao. Lệnh 'enable' được sử dụng để chuyển sang chế độ thực thi quyền cao, vì vậy nó được nhập vào chế độ thực thi quyền thấp.
A
twoB
threeC
fourD
fiveLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định số bit cần mượn từ phần host để phù hợp với một router có năm mạng kết nối, chúng ta cần xem xét số lượng mạng và số lượng địa chỉ IP có sẵn. Mỗi mạng có thể có 2^24 địa chỉ IP (do 24 bit được sử dụng cho phần mạng). Với năm mạng, tổng số địa chỉ IP có thể có là 5 * 2^24. Để chứa số địa chỉ này, chúng ta cần ít nhất 26 bit (do 5 * 2^24 > 2^25). Vì vậy, số bit cần mượn từ phần host là 26 - 24 = 2. Tuy nhiên, điều này không đúng vì chúng ta cần ít nhất 5 bit để chứa số mạng. Vì vậy, số bit cần mượn từ phần host là 5.
A28
B27
C26
D25
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Prefix length notation cho subnet mask 255.255.255.224 được tính bằng cách chuyển đổi số subnet mask thành dạng thập phân. Số subnet mask 255.255.255.224 được chuyển đổi thành 11111100.00000000.00000000.00001100. Từ trái sang phải, mỗi 1 đại diện cho một bit được sử dụng trong subnet mask. Vì có 5 bit được sử dụng, nên prefix length notation cho subnet mask này là 28.
A192.168.1.32/27 (192.168.1.63)
B192.168.1.64/27 (192.168.1.95)
C192.168.1.96/27 (192.168.1.127)
D192.168.1.128/27 (192.168.1.159)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định broadcast address của một mạng, chúng ta cần hiểu về cách tính broadcast address trong mạng IPv4. Mỗi mạng IPv4 được xác định bởi một địa chỉ IP và một prefix độ dài (được biểu diễn bằng số / sau địa chỉ IP). Prefix độ dài này xác định số lượng bit được sử dụng để xác định mạng. Trong trường hợp này, chúng ta có 4 lựa chọn mạng với prefix độ dài /27. Broadcast address của một mạng được tính bằng cách thực hiện OR bitwise giữa địa chỉ IP đầu tiên của mạng và số 255.255.255.255. Ví dụ, để tính broadcast address của mạng 192.168.1.32/27, chúng ta thực hiện OR bitwise giữa 192.168.1.32 và 255.255.255.255, kết quả là 192.168.1.63. Tương tự, chúng ta có thể tính broadcast address cho các mạng còn lại.
ALogical portion
BNetwork portion
CPhysical portion
DBroadcast portion
EHost portion
FSubnet portion
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mỗi địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4) được chia thành hai phần chính là phần mạng (network portion) và phần vật thể (host portion). Phần mạng xác định mạng mà máy tính đang kết nối, trong khi phần vật thể xác định máy tính cụ thể trên mạng đó. Phần mạng thường được biểu diễn bằng cách sử dụng mạng lớp B hoặc lớp C, trong khi phần vật thể được biểu diễn bằng cách sử dụng địa chỉ IP cụ thể của máy tính.
Aline console 0 -> password cisco -> login
Benable password cisco -> login
Cenable console -> password cisco
Dpassword cisco -> enable password
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để cấu hình mật khẩu console trên một switch, bạn cần thực hiện theo các bước sau. Bước đầu tiên, bạn cần truy cập vào chế độ cấu hình của switch bằng cách nhập lệnh 'enable'. Sau đó, bạn cần cấu hình mật khẩu console bằng cách nhập lệnh 'line console 0' để chọn console 0, sau đó nhập lệnh 'password cisco' để cấu hình mật khẩu, cuối cùng nhập lệnh 'login' để kích hoạt tính năng login. Ví dụ, bạn sẽ nhập các lệnh như sau: 'line console 0', 'password cisco', 'login'.
A
UnicastB
MulticastC
BroadcastD
AnycastLời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương thức truyền thông tin đến một hoặc nhiều thiết bị đầu cuối, nhưng không phải tất cả các thiết bị trên mạng là Unicast. Trong mạng máy tính, Unicast là phương thức truyền thông tin đến một thiết bị cụ thể trên mạng. Phương thức này thường được sử dụng khi cần truyền thông tin đến một thiết bị cụ thể, chẳng hạn như khi một người gửi một tin nhắn riêng tư đến một người khác trên mạng. Unicast khác với phương thức Multicast, nơi thông tin được truyền đến một nhóm thiết bị cụ thể, và Broadcast, nơi thông tin được truyền đến tất cả các thiết bị trên mạng.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
NWC204 Computer Networking – Bộ ôn tập thi lại số 1 (50 câu)
Luyện tậpRE
NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
NWC204 Computer Networking – Bộ ôn tập thi lại số 2 (50 câu)
Luyện tậpRE
NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
NWC204 Computer Networking – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)
Luyện tậpFE
NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu