Đề ôn · NWC204
NWC204 Computer Networking – Bộ ôn tập thi lại số 2 (50 câu)
50 câu · Thi lại · Fall 2025
50câu trong đề
NWC204môn
Câu hỏi của đề
15/50 câuCòn 35
1Which factor determines TCP window size?4 lựa chọn
Athe amount of data to be transmitted
Bthe number of services included in the TCP segment
Cthe amount of data the destination can process at one time
Dthe amount of data the source is capable of sending at one time
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →TCP window size được xác định bởi yếu tố nào? Window size là một trong những yếu tố quan trọng trong giao thức truyền thông TCP (Transmission Control Protocol). Nó xác định số lượng dữ liệu mà máy chủ có thể xử lý tại một thời điểm. Khi máy khách gửi dữ liệu đến máy chủ, nó sẽ gửi dữ liệu theo từng phần nhỏ gọi là gói tin (packet). Máy chủ sẽ xác định xem nó có thể xử lý bao nhiêu gói tin tại một thời điểm hay không. Nếu máy chủ có thể xử lý nhiều gói tin, nó sẽ gửi lại thông điệp cho phép máy khách gửi thêm dữ liệu. Ngược lại, nếu máy chủ không thể xử lý thêm dữ liệu, nó sẽ gửi lại thông điệp yêu cầu máy khách giảm tốc độ gửi dữ liệu. Vì vậy, yếu tố quyết định window size là lượng dữ liệu mà máy chủ có thể xử lý tại một thời điểm.
AUDP provides basic connectionless transport layer functions.
BUDP relies on application layer protocols for error detection.
CUDP is a low overhead protocol that does not provide sequencing or flow control.
DUDP relies on IP for error detection and recovery.
EUDP provides sophisticated flow control mechanisms.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →UDP (User Datagram Protocol) là một giao thức truyền thông không kết nối (connectionless) được sử dụng để truyền dữ liệu qua mạng. Ba đặc điểm chính của UDP là:
- UDP cung cấp các chức năng cơ bản của lớp truyền thông không kết nối. Điều này có nghĩa là UDP không đảm bảo rằng dữ liệu sẽ đến đích, nhưng nó cung cấp một cách nhanh chóng và hiệu quả để truyền dữ liệu.
- UDP không cung cấp các cơ chế kiểm soát lưu lượng (flow control) hoặc sắp xếp lại (sequencing) dữ liệu. Điều này có nghĩa là dữ liệu có thể đến đích theo bất kỳ thứ tự nào, và không có cơ chế nào để kiểm soát lưu lượng dữ liệu.
- UDP phụ thuộc vào giao thức IP (Internet Protocol) để phát hiện và khắc phục lỗi. Điều này có nghĩa là nếu dữ liệu bị lỗi hoặc thất lạc, giao thức IP sẽ cố gắng khắc phục lỗi hoặc gửi lại dữ liệu.
Vì vậy, ba đặc điểm chính của UDP là cung cấp các chức năng cơ bản của lớp truyền thông không kết nối, không cung cấp các cơ chế kiểm soát lưu lượng hoặc sắp xếp lại dữ liệu, và phụ thuộc vào giao thức IP để phát hiện và khắc phục lỗi.
AConnection-oriented communication
BGuaranteed delivery of data
CMinimal overhead with no error checking
DFlow control and congestion avoidance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →UDP (User Datagram Protocol) là một giao thức truyền thông mạng không đảm bảo, không có kết nối. Điều này có nghĩa là khi dữ liệu được gửi qua UDP, không có gì đảm bảo rằng dữ liệu sẽ đến đích hoặc đến đích một cách chính xác. Một trong những đặc điểm chính của giao thức UDP là nó có chi phí thấp và không có kiểm tra lỗi. Điều này có nghĩa là giao thức UDP không yêu cầu phải kiểm tra dữ liệu trước khi gửi, vì vậy nó có thể gửi dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, điều này cũng có nghĩa là giao thức UDP không đảm bảo rằng dữ liệu sẽ đến đích một cách chính xác, và có thể xảy ra lỗi dữ liệu hoặc mất dữ liệu.
ARegistered
Bwell-known
Cprivate
Ddynamic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến việc xác định nhóm cổng TCP mà cổng 414 thuộc về. Cổng 414 được coi là một cổng riêng tư (private) vì nó nằm trong khoảng từ 49152 đến 65535. Các cổng riêng tư thường được sử dụng cho các ứng dụng và dịch vụ cụ thể, và chúng không được sử dụng rộng rãi như các cổng khác. Việc xác định nhóm cổng của cổng 414 là rất quan trọng trong việc quản lý và bảo mật mạng.
AHub-and-Spoke
BPoint-to-Point
CMesh
DRing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mạng WAN vật lý có cấu trúc Hub-and-Spoke là một loại mạng có nhiều địa điểm xa cách nhau được kết nối đến một vị trí trung tâm. Trong cấu trúc này, mỗi địa điểm xa đều được kết nối đến một vị trí trung tâm, giống như một cành cây mọc ra từ một cành chính. Vị trí trung tâm đóng vai trò như một trung tâm điều khiển, quản lý và truyền thông dữ liệu đến các địa điểm xa. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu suất truyền thông. Cấu trúc Hub-and-Spoke thường được sử dụng trong các mạng WAN lớn, nơi cần kết nối nhiều địa điểm xa đến một vị trí trung tâm.
ANetwork Control Protocol
BLogical Link Control
CMedia Access Control
DLink Control Protocol
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →IEEE 802 LAN/MAN dữ liệu liên kết tầng dữ liệu bao gồm hai lớp con là Logical Link Control (LLC) và Media Access Control (MAC. LLC chịu trách nhiệm quản lý các giao thức dữ liệu và đảm bảo sự nhất quán của dữ liệu trong quá trình truyền tải. MAC chịu trách nhiệm quản lý truy cập vào mạng và đảm bảo rằng các thiết bị có thể truy cập mạng một cách hiệu quả và an toàn. Cả hai lớp con này đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và hiệu suất của mạng.
AIt fragments data packets into the MTU size.
BIt determines the path to forward packets.
CIt accepts Layer 3 packets and encapsulates them into frames.
DIt provides media access control and performs error detection.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cơ tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) của mô hình OSI thực hiện hai dịch vụ quan trọng. Thứ nhất, nó đảm nhận việc chia nhỏ dữ liệu thành các gói tin (fragment data packets) phù hợp với kích thước tối đa của một gói tin (MTU size). Điều này giúp đảm bảo rằng dữ liệu được truyền qua các mạng có kích thước gói tin khác nhau. Thứ hai, cơ tầng liên kết dữ liệu cung cấp kiểm soát truy cập vào phương tiện truyền thông (media access control) và thực hiện việc phát hiện lỗi (error detection). Kiểm soát truy cập vào phương tiện truyền thông giúp đảm bảo rằng chỉ một thiết bị có thể truyền dữ liệu qua mạng tại một thời điểm, trong khi việc phát hiện lỗi giúp xác định và sửa chữa các lỗi xảy ra trong quá trình truyền dữ liệu.
AEthernet, IP, TCP, HTTP
BHTTP, TCP, IP, Ethernet
CEthernet, TCP, IP, HTTP
DHTTP, Ethernet, IP, TCP
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một client web nhận được phản hồi cho trang web từ một máy chủ web, quá trình giải mã dữ liệu nhận được phải được thực hiện theo đúng thứ tự. Thứ tự này bao gồm các bước sau:
- Ethernet: Đây là lớp giao thức mạng cơ bản, chịu trách nhiệm truyền dữ liệu qua mạng.
- IP (Internet Protocol): Đây là lớp giao thức mạng cao hơn, chịu trách nhiệm định địa chỉ và truyền dữ liệu qua internet.
- TCP (Transmission Control Protocol): Đây là lớp giao thức truyền tải dữ liệu, chịu trách nhiệm đảm bảo dữ liệu được truyền đúng và không bị lỗi.
- HTTP (Hypertext Transfer Protocol): Đây là lớp giao thức ứng dụng, chịu trách nhiệm truyền dữ liệu giữa máy chủ web và client web.
Vì vậy, thứ tự giải mã dữ liệu nhận được là Ethernet, IP, TCP, HTTP.
AData is sent from the internet layer to the network access layer.
BPackets are sent from the network access layer to the transport layer.
CSegments are sent from the transport layer to the internet layer.
DFrames are sent from the network access layer to the internet layer.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình encapsulation TCP/IP diễn ra khi một máy tính gửi dữ liệu vào mạng như sau: Dữ liệu được gửi từ lớp ứng dụng xuống lớp trình chuyển (Transport layer), nơi nó được chia thành các phần gọi là segments. Các segments sau đó được gửi xuống lớp mạng (Network layer), nơi chúng được chia thành các phần gọi là packets. Cuối cùng, các packets được gửi xuống lớp liên kết (Network Access layer), nơi chúng được chia thành các phần gọi là frames. Vì vậy, quá trình encapsulation TCP/IP diễn ra theo thứ tự từ trên xuống dưới: Application layer -> Transport layer -> Network layer -> Network Access layer.
10What is the process of dividing a large data stream into smaller pieces prior to transmission?4 lựa chọn
A
SequencingB
DuplexingC
MultiplexingD
segmentationLời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình chia một luồng dữ liệu lớn thành các mảnh nhỏ hơn trước khi truyền là một khái niệm quan trọng trong truyền thông dữ liệu. Trong quá trình này, dữ liệu lớn được chia thành các phần nhỏ hơn để dễ dàng truyền và xử lý. Điều này giúp tăng hiệu suất truyền và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi trong quá trình truyền. Trong các lựa chọn trên, quá trình chia dữ liệu lớn thành các mảnh nhỏ hơn trước khi truyền được gọi là "Segmentation".
AStep 1: Telnet data is provided to the next layer.
BStep 2: The TCP header is added.
CStep 3: The IP header is added.
DStep 4: The Ethernet header is added.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo một gói tin Telnet, chúng ta cần thực hiện các bước encapsulation theo đúng thứ tự. Bước đầu tiên, dữ liệu Telnet sẽ được cung cấp cho lớp tiếp theo. Sau đó, header TCP sẽ được thêm vào dữ liệu Telnet. Tiếp theo, header IP sẽ được thêm vào gói tin đã có header TCP. Cuối cùng, header Ethernet sẽ được thêm vào gói tin đã có header IP. Vì vậy, thứ tự các bước encapsulation là: Step 1: Telnet data is provided to the next layer. -> Step 2: The TCP header is added. -> Step 3: The IP header is added. -> Step 4: The Ethernet header is added.
Adevice names
BIP addressing scheme
CMAC addressing scheme
Dprinter location
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để triển khai một mạng, cần phải lập kế hoạch và sử dụng một số yếu tố quan trọng. Trong số các lựa chọn trên, có một số yếu tố cần thiết để đảm bảo mạng hoạt động trơn tru và hiệu quả. IP addressing scheme (mô hình địa chỉ IP) là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Nó giúp xác định địa chỉ độc nhất cho từng thiết bị trên mạng, cho phép giao tiếp và truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Ngoài ra, IP addressing scheme còn giúp phân chia mạng thành các subnet khác nhau, giúp quản lý và bảo mật mạng trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, khi triển khai mạng, cần phải lập kế hoạch và sử dụng IP addressing scheme một cách cẩn thận để đảm bảo mạng hoạt động ổn định và hiệu quả.
13Which method allows a device to obtain an IPv6 address dynamically without a DHCP server?4 lựa chọn
AStateful DHCPv6
BStateless Address Autoconfiguration (SLAAC)
CManual Configuration
DNAT64
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mẹo để một thiết bị nhận được địa chỉ IPv6 tự động mà không cần máy chủ DHCP là Stateless Address Autoconfiguration (SLAAC). SLAAC cho phép thiết bị tạo địa chỉ IPv6 dựa trên địa chỉ MAC của nó và các thông tin khác từ giao thức Neighbor Discovery Protocol (NDP). Khi một thiết bị kết nối vào mạng, nó sẽ gửi yêu cầu địa chỉ IPv6 đến các thiết bị khác trên mạng và nhận được địa chỉ IPv6 từ một thiết bị đã được cấu hình sẵn. SLAAC cho phép thiết bị tự động nhận được địa chỉ IPv6 mà không cần sự can thiệp của máy chủ DHCP.
ADual-stack: Allows IPv4 and IPv6 to coexist on the same network.
BTunneling: The IPv6 packet is transported inside an IPv4 packet.
CTranslation: Packets are converted between IPv6 and IPv4.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các phương pháp chuyển đổi IPv6. Phương pháp đầu tiên là Dual-stack. Dual-stack cho phép IPv4 và IPv6 cùng tồn tại trên cùng một mạng. Điều này có nghĩa là các thiết bị trên mạng có thể sử dụng cả IPv4 và IPv6 để truyền dữ liệu. Phương pháp thứ hai là Tunneling. Tunneling là phương pháp chuyển đổi IPv6 thành IPv4 bằng cách đóng gói IPv6 vào bên trong IPv4. Điều này cho phép các thiết bị IPv6 truyền dữ liệu qua mạng IPv4. Phương pháp thứ ba là Translation. Translation là phương pháp chuyển đổi trực tiếp giữa IPv6 và IPv4 mà không cần thiết bị trung gian. Điều này cho phép các thiết bị IPv6 truyền dữ liệu trực tiếp với các thiết bị IPv4.
A32
B48
C64
D128
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →IPv6 là một giao thức mạng mới được sử dụng rộng rãi hiện nay. Khi tạo một subnet IPv6, chúng ta cần quyết định chiều dài prefix. Chiều dài prefix là số lượng bit được sử dụng để xác định địa chỉ mạng. Đối với IPv6, chiều dài prefix thường được khuyến nghị là 64 bit. Điều này có nghĩa là 64 bit đầu tiên của địa chỉ IPv6 sẽ xác định mạng, trong khi 96 bit còn lại sẽ xác định host. Chiều dài prefix 64 bit cho phép tạo ra một số lượng lớn subnet và host, đồng thời cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp khi quản lý mạng. Tuy nhiên, chiều dài prefix có thể khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của mạng.