NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 11 / 11
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 121 – 130 trong 130 câuA30
B32
C60
D62
E64
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mạng lưới 192.168.10.128/26 là một mạng lưới lớp 3, được định nghĩa bởi CIDR (Classless Inter-Domain Routing). Trong CIDR, phần /26 chỉ định số lượng bits được sử dụng để định nghĩa subnet mask. Số lượng host addresses có sẵn trên mạng lưới được tính bằng công thức 2^(bits_subnet_mask) - 2, nơi bits_subnet_mask là số lượng bits được sử dụng để định nghĩa subnet mask. Trong trường hợp này, bits_subnet_mask = 26. Sử dụng công thức trên, ta có 2^26 - 2 = 64 - 2 = 62 host addresses có sẵn trên mạng lưới 192.168.10.128/26.
A192.168.10.0
B192.168.10.255
C192.168.10.1
D192.168.11.0
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Địa chỉ phát sóng (broadcast address) là địa chỉ IP cuối cùng trong một subnet. Để tìm địa chỉ phát sóng, bạn cần thực hiện phép toán sau: địa chỉ cuối cùng của subnet = địa chỉ IP đầu tiên của subnet + số lượng subnet - 1. Trong trường hợp này, địa chỉ IP đầu tiên của subnet là 192.168.10.0, số lượng subnet là 2^8 = 256 (do độ dài subnet là 24 bits). Vì vậy, địa chỉ cuối cùng của subnet là 192.168.10.255. Địa chỉ này được sử dụng để gửi gói tin đến tất cả các thiết bị trong subnet.
Alimited broadcast
Bmulticast
Cdirected broadcast
Dunicast
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một tin nhắn được gửi đến tất cả các máy chủ trên một mạng lưới từ xa. Loại tin nhắn này được gọi là tin nhắn phát tán hạn chế. Khi một máy chủ muốn gửi tin nhắn đến tất cả các máy chủ trên một mạng lưới, nó sẽ gửi tin nhắn đến địa chỉ broadcast của mạng lưới. Địa chỉ broadcast là một địa chỉ đặc biệt được sử dụng để gửi tin nhắn đến tất cả các máy chủ trên mạng lưới. Khi một máy chủ nhận được tin nhắn broadcast, nó sẽ xử lý tin nhắn đó và có thể trả lời lại nếu cần thiết. Loại tin nhắn này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần gửi thông tin đến tất cả các máy chủ trên mạng lưới.
AVTY interface
Bconsole interface
CEthernet interface
Dboot IOS mode
Eprivileged EXEC mode
Frouter configuration mode
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để bảo vệ các giao diện và chế độ hoạt động của thiết bị mạng, chúng ta có thể sử dụng mật khẩu. Trong số các lựa chọn sau, có ba chế độ và giao diện có thể được bảo vệ bằng mật khẩu. Đầu tiên, giao diện VTY (Virtual Terminal Line) cho phép nhiều người kết nối đến thiết bị mạng qua giao diện này. Để bảo vệ giao diện này, chúng ta có thể thiết lập mật khẩu. Thứ hai, giao diện console cho phép người dùng kết nối đến thiết bị mạng qua cổng serial. Để bảo vệ giao diện này, chúng ta cũng có thể thiết lập mật khẩu. Cuối cùng, chế độ EXEC được phân quyền (Privileged EXEC mode) cho phép người dùng thực hiện các tác vụ phức tạp hơn trên thiết bị mạng. Để bảo vệ chế độ này, chúng ta cũng có thể thiết lập mật khẩu.
Athe AUX interface
Bthe console port interface
Cthe switch virtual interface (SVI)
Dthe first Ethernet port interface
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn giao diện cho phép quản lý từ xa một switch Layer 2. Giao diện AUX là một giao diện được sử dụng để quản lý từ xa các thiết bị mạng, bao gồm cả switch Layer 2. Nó cho phép bạn kết nối với switch từ xa thông qua một đường truyền khác với giao diện chính của switch. Giao diện AUX thường được sử dụng để thực hiện các tác vụ quản lý như cấu hình, giám sát và sửa lỗi từ xa. Trong khi các giao diện khác như console port interface và switch virtual interface (SVI) cũng có thể được sử dụng để quản lý switch, nhưng chúng không phải là giao diện chính cho mục đích này. Giao diện Ethernet đầu tiên không phải là một giao diện quản lý từ xa.
Which access method would be most appropriate if you were in the equipment room with a new switch?4 lựa chọn
A
ConsoleB
TelnetC
SSHD
AuxLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bạn đang ở phòng thiết bị và có một thiết bị mới là switch, thì phương pháp truy cập phù hợp nhất là Aux. Phương pháp này cho phép bạn truy cập vào thiết bị bằng cách sử dụng cổng Aux trên thiết bị đó. Điều này giúp bạn có thể dễ dàng cấu hình và kiểm tra thiết bị mà không cần phải sử dụng các phương pháp truy cập khác như Console, Telnet hoặc SSH. Ngoài ra, phương pháp Aux thường được sử dụng khi bạn cần truy cập vào thiết bị trong thời gian ngắn và không cần phải lưu trữ thông tin đăng nhập.
ADestination IP address
BProtocol
CTime to live
DDifferentiated Service (DS)
ESource IP address
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một gói tin IPv4, hai trường thường được tham khảo nhiều nhất để chỉ định nguồn và đích là gì? Trả lời câu hỏi này bằng cách chọn hai trường sau.
Mỗi gói tin IPv4 đều có một địa chỉ IP nguồn và một địa chỉ IP đích. Địa chỉ IP nguồn được sử dụng để chỉ định máy tính gửi gói tin, trong khi địa chỉ IP đích được sử dụng để chỉ định máy tính nhận gói tin.
Địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích được sử dụng để định tuyến gói tin đến đích cuối cùng. Chúng được sử dụng bởi các thiết bị mạng như router để quyết định gói tin nên được gửi đến đâu.
Tóm lại, địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích là hai trường quan trọng trong gói tin IPv4 và được sử dụng để chỉ định nguồn và đích của gói tin.
In a production network, what is the purpose of configuring a switch with a default gateway?4 lựa chọn
ATo forward local packets to remote destinations.
BA switch needs a default gateway for Telnet/SSH access from remote networks.
CTo forward packets originating from the switch to remote networks.
DIt provides a next-hop for all traffic.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi cấu hình một switch trong mạng sản xuất, mục đích của việc cấu hình một default gateway là cung cấp một điểm tiếp xúc (next-hop) cho tất cả lưu lượng truy cập. Default gateway là một thiết bị mạng (thường là một router) có địa chỉ IP được cấu hình trên switch. Khi một gói tin được gửi từ switch đến một địa chỉ IP không nằm trong mạng cục bộ, switch sẽ gửi gói tin đến default gateway để tìm đường đến đích cuối cùng. Default gateway giúp chuyển hướng lưu lượng truy cập từ switch đến mạng khác, từ đó gói tin có thể đến được đích cuối cùng.
AIP encapsulation is modified based on media.
BIP relies on Layer 2 for transmission error control.
CMAC addresses are used during IP encapsulation.
DIP relies on upper layer services to handle missing packets.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →IP protocol là một trong những giao thức quan trọng trong mô hình TCP/IP. Nó có chức năng chuyển đổi địa chỉ IP của gói dữ liệu từ máy tính này sang máy tính khác trên internet. Trong quá trình truyền dữ liệu, IP protocol không có khả năng kiểm soát lỗi truyền. Thay vào đó, nó phụ thuộc vào các giao thức khác ở lớp 2 (Layer 2) như Ethernet, Wi-Fi để kiểm soát lỗi truyền. Điều này có nghĩa là IP protocol không có khả năng phát hiện và sửa lỗi gói dữ liệu bị lỗi trong quá trình truyền. Thay vào đó, nó sẽ gửi lại gói dữ liệu bị lỗi một cách độc lập. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là: IP relies on Layer 2 for transmission error control.
AThe contents of ROM will change.
BThe contents of RAM will change.
CThe contents of NVRAM will change.
DThe contents of flash will change.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng lệnh copy running-config startup-config, bạn đang sao chép cấu hình hiện hành (running-config) vào bộ nhớ khởi động (startup-config) của thiết bị mạng. Bộ nhớ khởi động thường được gọi là bộ nhớ NVRAM (Non-Volatile Random Access Memory). Vì vậy, lệnh này sẽ thay đổi nội dung của bộ nhớ NVRAM, khiến cho cấu hình khởi động của thiết bị mạng được cập nhật theo cấu hình hiện hành. Điều này có nghĩa là khi thiết bị mạng được khởi động lại, nó sẽ sử dụng cấu hình mới được sao chép vào bộ nhớ NVRAM.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
NWC204 Computer Networking – Bộ ôn tập thi lại số 1 (50 câu)
Luyện tậpRE
NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
NWC204 Computer Networking – Bộ ôn tập thi lại số 2 (50 câu)
Luyện tậpRE
NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
NWC204 Computer Networking – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)
Luyện tậpFE
NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu