Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập

130 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Computer Networking - NWC204, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 6/7 — câu 101–120.

Danh sách câu hỏi

120/130 câuCòn 10
A32
B48
C64
D128
Lời giải
IPv6 là một giao thức mạng mới được sử dụng rộng rãi hiện nay. Khi tạo một subnet IPv6, chúng ta cần quyết định chiều dài prefix. Chiều dài prefix là số lượng bit được sử dụng để xác định địa chỉ mạng. Đối với IPv6, chiều dài prefix thường được khuyến nghị là 64 bit. Điều này có nghĩa là 64 bit đầu tiên của địa chỉ IPv6 sẽ xác định mạng, trong khi 96 bit còn lại sẽ xác định host. Chiều dài prefix 64 bit cho phép tạo ra một số lượng lớn subnet và host, đồng thời cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp khi quản lý mạng. Tuy nhiên, chiều dài prefix có thể khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AGlobal Unicast Address (GUA)
BLink-Local Address (LLA)
CUnique Local Address (ULA)
DMulticast Address
Lời giải
IPv6 có bốn loại địa chỉ khác nhau, mỗi loại phục vụ cho mục đích khác nhau. Trong đó, địa chỉ Link-Local Address (LLA) được sử dụng cho giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng segment và không thể được định tuyến. Điều này có nghĩa là địa chỉ LLA chỉ được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng, và không thể được sử dụng để truy cập từ mạng khác. Địa chỉ LLA thường được sử dụng trong các ứng dụng như DHCP, DNS, và các ứng dụng khác cần giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng. Ngoài ra, địa chỉ LLA cũng được sử dụng trong các mạng không dây như Wi-Fi, nơi các thiết bị cần giao tiếp với nhau trong cùng một mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ALoopback
BGlobal unicast
CLink-local
DUnique local
Lời giải
Khi IPv6 được bật trên một giao diện mạng, địa chỉ được tự động gán cho giao diện đó là địa chỉ liên kết địa phương (link-local). Địa chỉ liên kết địa phương có dạng FE80::/64 và được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trên cùng một mạng. Mục đích chính của địa chỉ liên kết địa phương là cho phép các thiết bị trên mạng thực hiện giao tiếp địa phương mà không cần phải biết địa chỉ toàn cầu của các thiết bị khác. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường tính ổn định của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
A0.0.0.0
B255.255.255.255
CFFFF.FFFF.FFFF
DThe physical address of the destination host
Lời giải
ARP (Address Resolution Protocol) là một giao thức được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP với địa chỉ MAC của một thiết bị mạng. Khi một thiết bị mạng muốn gửi một gói tin đến một địa chỉ IP khác, nó sẽ gửi một gói tin ARP request để yêu cầu địa chỉ MAC tương ứng. Địa chỉ MAC được yêu cầu trong gói tin ARP request sẽ là địa chỉ MAC của thiết bị mạng đích. Vì vậy, trong một gói tin ARP request, địa chỉ đích được sử dụng sẽ là địa chỉ MAC của thiết bị mạng đích, không phải địa chỉ IP, địa chỉ broadcast hoặc địa chỉ bất kỳ khác nào.
Mở trang câu hỏi này →
A01-00-5E-00-AA-23
B0.0.0.0
CFFFF.FFFF.FFFF
D255.255.255.255
E127.0.0.1
Lời giải
MAC địa chỉ 01-00-5E-00-AA-23 được sử dụng để kết nối với tất cả các thiết bị trên một đoạn Ethernet địa phương. Đây là một địa chỉ MAC đặc biệt được sử dụng bởi các thiết bị mạng để gửi thông điệp đến tất cả các thiết bị khác trên cùng một mạng. Khi một thiết bị mạng muốn gửi thông điệp đến tất cả các thiết bị khác trên mạng, nó sẽ sử dụng địa chỉ MAC này làm địa chỉ đích. Điều này cho phép thiết bị mạng gửi thông điệp đến tất cả các thiết bị khác trên mạng mà không cần biết địa chỉ MAC cụ thể của từng thiết bị.
Mở trang câu hỏi này →
AProtect the network from unauthorized access (Security)
BProvide redundant links and devices (Fault Tolerance)
CMatch the type of communication with a specific priority (QoS)
DExpand the network without degrading service (Scalability)
Lời giải
Để đánh giá một mạng lưới có đáng tin cậy hay không, chúng ta cần xem xét các yêu cầu sau: Bảo vệ mạng khỏi truy cập không được phép (An ninh), Cung cấp các liên kết và thiết bị dự phòng (Tính chịu lỗi), Đảm bảo loại giao tiếp phù hợp với mức độ ưu tiên cụ thể (QoS), Tăng khả năng mở rộng mạng mà không làm giảm chất lượng dịch vụ (Tính mở rộng).
Mở trang câu hỏi này →
APhysical topology
BLogical topology
CAccess topology
DSecurity topology
Lời giải
Mạng lưới có topologie vật lý cho phép bạn thấy vị trí thực tế của thiết bị trung gian và lắp đặt cáp. Topologie vật lý mô tả cách các thiết bị mạng được kết nối vật lý với nhau. Điều này bao gồm vị trí của các thiết bị mạng, như máy chủ, máy tính, switch và router, cũng như cách chúng được kết nối bằng cáp. Với topologie vật lý, bạn có thể thấy rõ ràng vị trí của các thiết bị trung gian và cách chúng được kết nối, giúp dễ dàng quản lý và bảo trì mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Athe types of data to be prioritized
Bthe cost of end devices
Cthe distance the medium can carry a signal
Dthe environment where the medium is installed
Lời giải
Khi chọn phương tiện mạng, hai tiêu chí quan trọng cần xem xét là loại dữ liệu được ưu tiên và khoảng cách mà phương tiện mạng có thể truyền tín hiệu. Loại dữ liệu được ưu tiên giúp xác định loại phương tiện mạng phù hợp, chẳng hạn như mạng có tốc độ cao cần cho truyền tải video hoặc âm thanh chất lượng cao. Khoảng cách mà phương tiện mạng có thể truyền tín hiệu giúp xác định kích thước mạng và số lượng thiết bị có thể kết nối. Điều này giúp đảm bảo rằng mạng có thể đáp ứng nhu cầu của tổ chức và người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AThe switch replaces the CRC and forwards the frame.
BThe switch notifies the source of the bad frame.
CThe switch drops the frame.
DThe switch floods the frame to all ports.
Lời giải
Khi một switch nhận được một khung và giá trị CRC được tính toán khác với trường FCS, điều gì sẽ xảy ra? Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng CRC (Cyclic Redundancy Check) là một kỹ thuật kiểm tra lỗi dữ liệu được sử dụng trong mạng máy tính. FCS (Frame Check Sequence) là một trường trong khung dữ liệu chứa giá trị CRC được tính toán. Nếu giá trị CRC được tính toán khác với giá trị FCS, điều đó có nghĩa là khung dữ liệu đã bị lỗi. Trong trường hợp này, switch sẽ thực hiện một trong các hành động sau: nó có thể thay thế giá trị CRC và chuyển tiếp khung, thông báo nguồn gốc của khung bị lỗi, bỏ qua khung hoặc truyền khung đến tất cả cổng. Tuy nhiên, hành động chính xác phụ thuộc vào thiết kế và cấu hình của switch. Trong hầu hết các trường hợp, switch sẽ bỏ qua khung bị lỗi để tránh truyền lan truyền lỗi đến các thiết bị khác trong mạng.
Mở trang câu hỏi này →
A01-00-5E
BFF-00-5E
C01-5E-00
DFF-FF-FF
Lời giải
MAC địa chỉ đaicast là một loại địa chỉ mạng được sử dụng để truyền dữ liệu đến nhiều thiết bị cùng một lúc. Khi truyền gói tin IPv4, địa chỉ MAC đaicast được sử dụng để xác định đích đến của gói tin. Trong các lựa chọn trên, địa chỉ MAC đaicast đặc biệt được sử dụng cho các gói tin IPv4 là 01-00-5E. Đây là một phần của chuẩn IEEE 802.1Q, được sử dụng để xác định các nhóm đaicast. Địa chỉ này được sử dụng để truyền dữ liệu đến các thiết bị thuộc cùng một nhóm đaicast. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như truyền hình trực tuyến, chia sẻ tệp và các ứng dụng mạng khác.
Mở trang câu hỏi này →
AThe MAC address of the local router gateway interface.
BThe MAC address of PC1.
CThe MAC address of the Switch.
DThe broadcast MAC address.
Lời giải
Khi Ethernet frame rời khỏi Web Server, nó phải đi qua Switch trước khi đến được PC1. Switch sẽ sử dụng MAC address của PC1 để định hướng frame đến đích. Vì vậy, MAC address đích của Ethernet frame khi nó rời khỏi Web Server sẽ là MAC address của PC1. Điều này được thực hiện theo nguyên tắc chuyển tiếp Ethernet, nơi Switch sẽ chuyển tiếp frame đến đích dựa trên địa chỉ MAC của thiết bị cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
Aautomatic configuration of interface speed
Bautomatic calculation of straight-through or crossover cable type
Cautomatic configuration of full-duplex
Dautomatic interface shutdown
Lời giải
Tính năng Auto-MDIX trên một switch cho phép nó tự động xác định loại cáp dây (cáp thẳng hoặc cáp xuyên) được kết nối vào cổng switch mà không cần phải cấu hình thủ công. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý và cấu hình mạng. Auto-MDIX hoạt động bằng cách sử dụng các cảm biến trên cổng switch để xác định loại cáp dây được kết nối và tự động cấu hình cổng switch để phù hợp với loại cáp đó. Điều này giúp đảm bảo rằng mạng hoạt động ổn định và hiệu quả. Ngoài ra, tính năng này cũng giúp giảm thiểu sự cần thiết phải sử dụng cáp dây xuyên hoặc cáp dây thẳng cụ thể cho từng loại cổng switch.
Mở trang câu hỏi này →
AIt sends a Neighbor Advertisement (NA).
BIt automatically requests a new IP.
CIt assigns a private address instead.
DIt stops using the duplicate address.
Lời giải
Khi một thiết bị IPv6 phát hiện địa chỉ trùng lặp trong quá trình khởi động, nó sẽ thực hiện các bước sau để giải quyết vấn đề này. Trước hết, thiết bị sẽ ngừng sử dụng địa chỉ trùng lặp để tránh xung đột địa chỉ. Điều này đảm bảo rằng mạng không bị tắc nghẽn hoặc không thể truyền dữ liệu. Ngoài ra, thiết bị IPv6 cũng có thể gửi một tin nhắn Neighbor Advertisement (NA) để thông báo cho các thiết bị khác về địa chỉ trùng lặp. Tuy nhiên, mục tiêu chính vẫn là ngừng sử dụng địa chỉ trùng lặp để tránh các vấn đề về mạng. Vì vậy, câu trả lời đúng là thiết bị ngừng sử dụng địa chỉ trùng lặp.
Mở trang câu hỏi này →
AThe destination host is down
BThe packet's TTL has reached zero
CThe source address is unreachable
DThe network is congested
Lời giải
Lời nhắc Time Exceeded ICMP là một loại tin nhắn ICMP được gửi khi gói tin IP không thể đến được đích do thời gian tồn tại (TTL) của gói tin đã hết. Khi một gói tin IP được gửi, nó sẽ có một giá trị TTL được thiết lập, chỉ định số lần gói tin có thể được chuyển tiếp qua mạng trước khi nó bị loại bỏ. Nếu gói tin đi qua nhiều nút mạng mà không đến được đích, giá trị TTL sẽ giảm xuống đến 0. Khi đó, nút mạng cuối cùng sẽ gửi một lời nhắc Time Exceeded ICMP trở lại nguồn để thông báo rằng gói tin đã hết TTL.
Mở trang câu hỏi này →
Ato obtain a dynamic IP address
Bto request gateway forward the request
Cto test if the host can reach hosts on other networks
Dto resolve the domain name
Lời giải
Khi một kỹ thuật viên yêu cầu người dùng ping địa chỉ IP mặc định của gateway, mục đích của lệnh này là kiểm tra xem máy chủ có thể kết nối được với các máy chủ trên các mạng khác hay không. Lệnh ping là một lệnh cơ bản trong mạng máy tính, nó gửi một gói tin ICMP đến địa chỉ IP mục tiêu và chờ phản hồi. Nếu máy chủ có thể kết nối được với các máy chủ trên các mạng khác, lệnh ping sẽ trả về một phản hồi. Điều này giúp kỹ thuật viên xác định xem vấn đề nằm ở mạng của máy chủ hay ở gateway.
Mở trang câu hỏi này →
ABandwidth
BThroughput
CGoodput
DLatency
Lời giải
Tính chất của một phương tiện để truyền tải dữ liệu được gọi là băng thông. Băng thông là khả năng của một phương tiện truyền thông để truyền tải dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó được đo bằng đơn vị như bit/giây, kilobit/giây, megabit/giây, v.v. Băng thông cao có nghĩa là phương tiện truyền thông có thể truyền tải dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Trong khi đó, băng thông thấp có nghĩa là phương tiện truyền thông có thể truyền tải dữ liệu một cách chậm chạp và hiệu quả thấp hơn. Băng thông là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực truyền thông và mạng máy tính.
Mở trang câu hỏi này →
Aoptical
Bor radio signals?
CData Link Layer
DNetwork Layer
EPhysical Layer
FTransport Layer
Lời giải
Lớp vật lý (Physical Layer) là lớp mạng chịu trách nhiệm chuyển đổi các bit thành tín hiệu điện. Lớp này đảm bảo việc truyền tải dữ liệu qua mạng một cách hiệu quả và an toàn. Lớp vật lý bao gồm các thiết bị và giao thức cần thiết để truyền tải dữ liệu qua các phương tiện truyền thông khác nhau, chẳng hạn như cáp mạng, sóng radio, hoặc ánh sáng. Lớp vật lý không quan tâm đến nội dung của dữ liệu mà chỉ tập trung vào việc truyền tải dữ liệu một cách chính xác và nhanh chóng.
Mở trang câu hỏi này →
Ashow ip brief
Bshow ip interface brief
Cdisplay interfaces
Dshow configuration
Lời giải
Để xác minh cấu hình IP hiện tại của tất cả các giao diện router, một quản trị viên có thể sử dụng lệnh 'show ip interface brief'. Lệnh này sẽ hiển thị thông tin về các giao diện mạng, bao gồm địa chỉ IP, trạng thái hoạt động và các thông tin khác. Điều này giúp quản trị viên dễ dàng theo dõi và quản lý cấu hình IP của các giao diện router.
Mở trang câu hỏi này →
Auser EXEC mode
Bglobal configuration mode
Cany line configuration mode
Dprivileged EXEC mode
Lời giải
Khi một kỹ thuật viên cần thực hiện lệnh login, họ cần truy cập vào chế độ cấu hình toàn cục. Chế độ này cho phép họ thực hiện các lệnh cấu hình trên toàn bộ thiết bị mạng. Trong chế độ global configuration mode, kỹ thuật viên có thể tạo và chỉnh sửa các cấu hình mạng, bao gồm việc cấu hình địa chỉ IP, mật khẩu và các thông số khác. Điều này giúp họ có thể truy cập vào thiết bị mạng một cách an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, chế độ này cũng cho phép kỹ thuật viên thực hiện các lệnh cấu hình trên các thiết bị mạng khác nhau, giúp họ có thể quản lý và bảo trì mạng một cách dễ dàng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo route traffic to local devices
BTo assign IP addresses dynamically
CTo route traffic to devices on another network
DTo provide DNS services
Lời giải
Default gateway là một thiết bị mạng quan trọng trong mạng máy tính. Nó được sử dụng để chuyển hướng lưu lượng truy cập mạng đến các thiết bị trên mạng khác. Khi một thiết bị mạng muốn gửi dữ liệu đến một thiết bị trên mạng khác, nó sẽ gửi yêu cầu đến default gateway. Default gateway sẽ sau đó chuyển hướng lưu lượng truy cập đến thiết bị đích. Điều này giúp cho các thiết bị trên mạng có thể giao tiếp với nhau và chia sẻ dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →