Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập

130 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Computer Networking - NWC204, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 3/7 — câu 41–60.

Danh sách câu hỏi

60/130 câuCòn 70
A192.168.1.32/27 (192.168.1.33)
B192.168.1.64/27 (192.168.1.65)
C192.168.1.96/27 (192.168.1.97)
Lời giải
Để xác định địa chỉ máy chủ được bao gồm trong mạng phụ, chúng ta cần hiểu về cách thức phân chia địa chỉ IP trong mạng phụ. Mỗi địa chỉ IP được biểu diễn dưới dạng địa chỉ mạng (network ID) và địa chỉ host (host ID). Địa chỉ mạng phụ được xác định bởi phần đầu tiên của địa chỉ IP, còn địa chỉ host được xác định bởi phần còn lại. Trong trường hợp này, chúng ta có ba mạng phụ với các địa chỉ IP khác nhau: 192.168.1.32/27, 192.168.1.64/27 và 192.168.1.96/27. Để xác định địa chỉ máy chủ được bao gồm trong mạng phụ, chúng ta cần xem địa chỉ IP của máy chủ có nằm trong mạng phụ hay không. Nếu địa chỉ IP của máy chủ nằm trong mạng phụ, thì nó sẽ được bao gồm trong mạng phụ. Ví dụ, nếu địa chỉ IP của máy chủ là 192.168.1.33, thì nó sẽ được bao gồm trong mạng phụ 192.168.1.32/27 vì địa chỉ IP này nằm trong mạng phụ này.
Mở trang câu hỏi này →
Ahost address: 192.168.100.161/25
Bnetwork address: 203.0.113.0/24
Cbroadcast address: 10.10.10.127/25
Dmulticast address: 224.0.0.1
Lời giải
Để xác định loại địa chỉ IPv4, chúng ta cần xem xét các thông số trong địa chỉ IPv4. Địa chỉ IPv4 được biểu diễn dưới dạng 4 nhóm số từ 0 đến 255, được ngăn cách bởi dấu chấm. Sau đó là phần subnet mask, được biểu diễn dưới dạng số thập phân hoặc CIDR notation. Trong ví dụ này, chúng ta có 4 lựa chọn địa chỉ IPv4 khác nhau. - Địa chỉ 192.168.100.161/25: Đây là địa chỉ host. Phép chia subnet mask cho 32 (tổng số bit trong địa chỉ IPv4) cho ta 25, nghĩa là có 2^25 - 2^24 = 32 host trong mạng. Địa chỉ 192.168.100.161 là một trong số 32 host này. - Địa chỉ 203.0.113.0/24: Đây là địa chỉ mạng. Phép chia subnet mask cho 32 cho ta 24, nghĩa là có 2^24 host trong mạng. Địa chỉ 203.0.113.0 là địa chỉ mạng chính. - Địa chỉ 10.10.10.127/25: Đây không phải là địa chỉ broadcast. Địa chỉ broadcast trong mạng có subnet mask 25 sẽ là 10.10.10.190. Địa chỉ 10.10.10.127 không phải là địa chỉ broadcast. - Địa chỉ 224.0.0.1: Đây là địa chỉ multicast. Địa chỉ multicast được sử dụng để gửi dữ liệu đến một nhóm thiết bị. Vậy, địa chỉ 192.168.100.161/25 là địa chỉ host.
Mở trang câu hỏi này →
AIt aborts the current command.
BIt exits configuration mode.
CIt moves the cursor to the next line.
DIt completes the remainder of a partially typed word.
Lời giải
Khi nhập lệnh trong IOS, nhấn phím Tab có chức năng gì? Phím Tab được sử dụng để hoàn thành phần còn lại của từ đã nhập một phần. Khi bạn nhập một phần từ và nhấn phím Tab, IOS sẽ tự động hoàn thành phần còn lại của từ đó. Điều này giúp bạn nhập lệnh nhanh chóng và chính xác hơn. Ngoài ra, phím Tab cũng có thể được sử dụng để chuyển đến dòng lệnh tiếp theo khi nhập lệnh trong chế độ cấu hình.
Mở trang câu hỏi này →
AUser EXEC mode
BPrivileged EXEC mode
CGlobal configuration mode
DLine configuration mode
Lời giải
Khi sử dụng console port với mật khẩu để quản lý thiết bị mạng, người quản trị viên sẽ phải trải qua các chế độ khác nhau theo một trình tự nhất định. Trình tự này bắt đầu khi người quản trị viên nhập mật khẩu vào console port. Sau khi nhập mật khẩu thành công, thiết bị sẽ chuyển sang chế độ User EXEC mode. Trong chế độ này, người quản trị viên có thể thực hiện một số lệnh cơ bản như xem thông tin thiết bị, nhưng không thể thực hiện các lệnh cấu hình thiết bị. Để chuyển sang chế độ cấu hình, người quản trị viên cần nhập lệnh 'enable' để chuyển sang chế độ Privileged EXEC mode. Trong chế độ này, người quản trị viên có thể thực hiện các lệnh cấu hình thiết bị, nhưng vẫn chưa thể truy cập chế độ cấu hình toàn cục. Để truy cập chế độ cấu hình toàn cục, người quản trị viên cần nhập lệnh 'configure terminal' để chuyển sang chế độ Global configuration mode. Cuối cùng, người quản trị viên có thể cấu hình các thiết bị mạng theo nhu cầu của mình.
Mở trang câu hỏi này →
A(config)# enable password secret
B(config)# enable secret Secret_Password
C(config-line)# password secret
D(config)# service password-encryption
E(config)# enable secret Encrypted_Password
Lời giải
Để ngăn chặn tất cả các mật khẩu không mã hóa từ hiển thị dưới dạng văn bản rõ ràng trong tệp cấu hình, bạn cần sử dụng lệnh '(config)# service password-encryption'. Lệnh này sẽ mã hóa tất cả các mật khẩu được lưu trữ trong tệp cấu hình, từ đó ngăn chặn việc hiển thị dưới dạng văn bản rõ ràng. Điều này giúp tăng cường bảo mật cho hệ thống và ngăn chặn việc truy cập trái phép vào các tài khoản mạng. Lệnh này chỉ cần được thực hiện một lần trong quá trình cấu hình ban đầu, sau đó mật khẩu sẽ được mã hóa tự động khi được lưu trữ trong tệp cấu hình.
Mở trang câu hỏi này →
46How is SSH different from Telnet?4 lựa chọn
ASSH is for out-of-band access only.
BSSH encrypts messages and uses user authentication. Telnet sends messages in plaintext.
CSSH requires Putty only.
DSSH must be configured over a console connection.
Lời giải
SSH (Secure Shell) và Telnet là hai công nghệ khác nhau được sử dụng để truy cập và quản lý các thiết bị mạng từ xa. SSH khác biệt với Telnet ở một số điểm quan trọng. SSH là một giao thức an toàn, nó mã hóa tất cả các giao tiếp giữa máy khách và máy chủ, bao gồm cả tên người dùng và mật khẩu. Điều này giúp bảo vệ thông tin người dùng khỏi bị đánh cắp hoặc bị nghe lén. Ngược lại, Telnet gửi thông tin trong dạng văn bản không mã hóa, khiến cho thông tin người dùng dễ bị lộ. Ngoài ra, SSH cũng hỗ trợ xác thực người dùng, giúp đảm bảo rằng chỉ người dùng được phép mới có thể truy cập vào hệ thống. Vì vậy, SSH được coi là một lựa chọn an toàn hơn so với Telnet khi truy cập và quản lý các thiết bị mạng từ xa.
Mở trang câu hỏi này →
AThe host cannot communicate with other hosts in the local network.
BThe switch will not forward packets initiated by the host.
CThe host will have to use ARP to determine the correct gateway.
DThe host cannot communicate with hosts in other networks.
Lời giải
Nếu địa chỉ mặc định của gateway không được cấu hình đúng trên một máy chủ, máy chủ đó sẽ không thể giao tiếp với các máy chủ khác trong mạng cục bộ. Điều này xảy ra vì máy chủ không biết cách gửi dữ liệu đến mạng khác, và vì vậy dữ liệu sẽ không được chuyển đến đúng đích. Trong mạng cục bộ, máy chủ có thể giao tiếp với nhau mà không cần qua gateway, nhưng khi muốn gửi dữ liệu đến mạng khác, máy chủ phải gửi dữ liệu đến gateway. Nếu địa chỉ của gateway không được cấu hình đúng, máy chủ sẽ không thể gửi dữ liệu đến mạng khác, và vì vậy sẽ không thể giao tiếp với các máy chủ khác trong mạng khác.
Mở trang câu hỏi này →
AManually configuring static ARP could facilitate ARP poisoning.
BMultiple ARP broadcasts could cause data communication delays.
CNetwork attackers could manipulate MAC/IP mappings to intercept traffic.
DLarge numbers of ARP requests could overflow the MAC table.
EMultiple ARP replies match MAC addresses of other hosts.
Lời giải
ARP (Address Resolution Protocol) là một giao thức mạng được sử dụng để ánh xạ địa chỉ MAC (Media Access Control) của một thiết bị mạng với địa chỉ IP của nó. Tuy nhiên, ARP cũng có thể gây ra một số vấn đề mạng. Hai vấn đề tiềm ẩn có thể xảy ra từ hoạt động ARP là: (1) cấu hình ARP tĩnh thủ công có thể tạo điều kiện cho ARP poisoning. ARP poisoning là một kỹ thuật tấn công mạng mà kẻ tấn công cố gắng giả mạo địa chỉ MAC của một thiết bị mạng để đánh cắp thông tin hoặc chặn lưu lượng truy cập. (2) số lượng lớn các yêu cầu ARP có thể làm đầy bảng MAC (MAC table) của thiết bị mạng. Bảng MAC là một cơ sở dữ liệu lưu trữ địa chỉ MAC của các thiết bị mạng trong mạng. Khi bảng MAC đầy, thiết bị mạng không thể ánh xạ địa chỉ MAC mới với địa chỉ IP tương ứng, dẫn đến sự cố mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo allow hosts to use the switch gateway for remote packets.
BA switch must have a default gateway for Telnet and SSH access.
CThe gateway is used to forward packets originating from the switch to remote networks.
DIt provides a next-hop for all traffic flowing through the switch.
Lời giải
Khi cấu hình một switch trong mạng sản xuất, mục đích của việc cấu hình địa chỉ gateway mặc định là để cung cấp một điểm tiếp theo (next-hop) cho tất cả lưu lượng truy cập qua switch. Điều này cho phép lưu lượng truy cập được chuyển tiếp đến các mạng khác thông qua gateway mặc định. Cấu hình này giúp đảm bảo rằng lưu lượng truy cập có thể được chuyển tiếp một cách hiệu quả giữa các mạng khác nhau trong mạng sản xuất. Ngoài ra, việc cấu hình gateway mặc định cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý lưu lượng truy cập và đảm bảo rằng lưu lượng truy cập được chuyển tiếp một cách chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AThe contents of ROM will change.
BThe contents of RAM will change.
CThe contents of NVRAM will change.
DThe contents of flash will change.
Lời giải
Khi sử dụng lệnh copy running-config startup-config trên router, bạn đang sao chép cấu hình hoạt động (running-config) vào bộ nhớ khởi động (startup-config) của router. Bộ nhớ khởi động là nơi lưu trữ cấu hình mặc định của router khi nó được khởi động lại. Khi bạn sao chép cấu hình hoạt động vào bộ nhớ khởi động, bất kỳ thay đổi nào trong cấu hình hoạt động sẽ được lưu trữ vĩnh viễn và sẽ được áp dụng khi router được khởi động lại. Điều này giúp đảm bảo rằng router sẽ có cấu hình mong muốn ngay khi được khởi động lại, mà không cần phải nhập cấu hình thủ công.
Mở trang câu hỏi này →
ASMTP
BFTP
CSNMP
DHTTP
ETFTP
FDHCP
Lời giải
Các giao thức ứng dụng sử dụng TCP là những giao thức giúp thực hiện các chức năng đặc biệt trên Internet. SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) là giao thức gửi thư điện tử, cho phép người dùng gửi thư điện tử từ địa chỉ này sang địa chỉ khác. FTP (File Transfer Protocol) là giao thức truyền tệp, cho phép người dùng tải lên hoặc tải xuống tệp từ máy chủ. SNTP (Simple Network Time Protocol) không phải là một giao thức chính thức, nhưng nó thường được sử dụng để chỉ giao thức đồng bộ thời gian mạng. Tuy nhiên, trong câu hỏi này, SNTP có thể được hiểu là SNMP (Simple Network Management Protocol), giao thức quản lý mạng đơn giản, cho phép người dùng giám sát và quản lý các thiết bị mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifier burned into the phone (MAC address) is used to contact devices.
BMovie and sound are encoded within the transport layer header.
CEnsures the correct web page is delivered to the correct browser window when multiple windows are open.
DFormats the screen so the web page appears properly on any device.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn kịch bản mô tả chức năng được cung cấp bởi lớp vận chuyển trong mô hình TCP/IP. Lớp vận chuyển chịu trách nhiệm đảm bảo dữ liệu được truyền từ thiết bị này đến thiết bị khác một cách chính xác và hiệu quả. Một trong những chức năng chính của lớp vận chuyển là sử dụng địa chỉ MAC (địa chỉ được đốt vào điện thoại) để liên lạc với các thiết bị. Địa chỉ MAC là một chuỗi ký tự duy nhất được gắn vào mỗi thiết bị mạng và được sử dụng để nhận dạng thiết bị đó trên mạng. Khi một thiết bị muốn gửi dữ liệu đến thiết bị khác, nó sẽ sử dụng địa chỉ MAC của thiết bị nhận để gửi dữ liệu đến đúng thiết bị.
Mở trang câu hỏi này →
ASource and destination ports are not necessary for UDP.
BSource and destination port numbers are always randomly generated.
CSource port number is used to track separate conversations using the same service.
DDestination port numbers cannot be changed from defaults.
Lời giải
Trong quá trình encapsulation TCP/IP, số port được sử dụng để xác định và phân biệt các kết nối mạng khác nhau. Số port nguồn (source port) được sử dụng để theo dõi các cuộc trò chuyện riêng biệt sử dụng cùng một dịch vụ. Điều này cho phép nhiều thiết bị kết nối cùng một dịch vụ mà không gây ra xung đột. Số port đích (destination port) được sử dụng để xác định dịch vụ mà gói tin đang tìm kiếm. Số port nguồn và đích được sử dụng cùng với địa chỉ IP để tạo thành cặp địa chỉ IP và số port, giúp phân biệt các gói tin trên Internet. Ví dụ, khi bạn mở một trình duyệt web, số port nguồn sẽ được tạo ngẫu nhiên để kết nối với dịch vụ web, trong khi số port đích sẽ được xác định bởi dịch vụ web.
Mở trang câu hỏi này →
A0 to 1023
B1024 to 49151
C49152 to 65535
D65536 to 131071
Lời giải
Các cổng số được chỉ định cho các cổng được biết đến nằm trong khoảng từ 0 đến 1023. Đây là một phần của cơ sở dữ liệu cổng số được quản lý bởi Internet Assigned Numbers Authority (IANA). Các cổng được biết đến được sử dụng bởi các dịch vụ mạng và ứng dụng quan trọng, chẳng hạn như HTTP, FTP, SSH và nhiều hơn nữa. Việc sử dụng các cổng được biết đến giúp đảm bảo rằng các dịch vụ và ứng dụng có thể được kết nối và giao tiếp một cách dễ dàng và thống nhất.
Mở trang câu hỏi này →
Aheader
Btype field
CMTU size
Ddata
Etrailer
FCRC value
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định ba phần cơ bản chung cho tất cả các loại khung được hỗ trợ bởi lớp liên kết dữ liệu. Các phần này bao gồm phần đầu (header), dữ liệu (data) và giá trị kiểm tra lỗi (CRC value). Phần đầu chứa thông tin về giao thức và địa chỉ, dữ liệu là nội dung thực sự được truyền và giá trị kiểm tra lỗi giúp đảm bảo dữ liệu được truyền chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AData can only flow in one direction at all times.
BData flows in both directions at the same time.
CData flows in one direction to many destinations simultaneously.
DData flows in one direction at a time.
Lời giải
Chế độ truyền dữ liệu bán-duplex là chế độ trong đó dữ liệu chỉ có thể truyền đi một chiều tại một thời điểm. Điều này có nghĩa là dữ liệu chỉ có thể được gửi đi một chiều, và không thể gửi đi hai chiều cùng một lúc. Chế độ này thường được sử dụng trong các ứng dụng truyền thông đơn giản, chẳng hạn như truyền tin nhắn qua radio hoặc truyền dữ liệu qua dây cáp. Trong chế độ bán-duplex, dữ liệu chỉ có thể được gửi đi một chiều tại một thời điểm, và không thể được gửi đi hai chiều cùng một lúc. Điều này giúp đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi một cách chính xác và không bị nhầm lẫn.
Mở trang câu hỏi này →
ANetwork speed
BA source (sender)
CA destination (receiver)
DA transmission medium (channel)
Lời giải
Trong giao tiếp, yếu tố không quan trọng là tốc độ mạng. Tốc độ mạng chỉ là một khía cạnh phụ trong việc truyền tải thông tin. Để giao tiếp có hiệu quả, cần có nguồn (người gửi), đích đến (người nhận) và phương tiện truyền tải (kênh). Nguồn là người hoặc thiết bị gửi thông tin, đích đến là người hoặc thiết bị nhận thông tin, và phương tiện truyền tải là đường truyền thông tin từ nguồn đến đích. Mỗi yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thông tin được truyền tải chính xác và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AApplication
BTransport
CInternet
DNetwork access
Lời giải
UDP và TCP thuộc lớp giao thức TCP/IP nào? Đây là một câu hỏi quan trọng trong lĩnh vực mạng máy tính. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cấu trúc của giao thức TCP/IP. Giao thức TCP/IP được chia thành 4 lớp: lớp ứng dụng, lớp truyền tải, lớp mạng và lớp liên kết. Lớp truyền tải là lớp thứ hai của giao thức TCP/IP và nó chịu trách nhiệm đảm bảo việc truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị mạng. UDP và TCP là hai giao thức quan trọng thuộc lớp truyền tải. UDP (User Datagram Protocol) là giao thức không đảm bảo giao tiếp, trong khi TCP (Transmission Control Protocol) là giao thức đảm bảo giao tiếp. Vì vậy, UDP và TCP thuộc lớp truyền tải của giao thức TCP/IP.
Mở trang câu hỏi này →
AOverseeing IP address allocation (IANA)
BLargest developer of international standards like OSI (ISO)
CPromotes open development and use of the Internet (ISOC)
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ về chức năng của từng tổ chức. IANA (Internet Assigned Numbers Authority) là tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và phân bổ địa chỉ IP. ISO (International Organization for Standardization) là tổ chức lớn nhất trong việc phát triển tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm cả mô hình OSI (Open Systems Interconnection). ISOC (Internet Society) là tổ chức thúc đẩy sự phát triển và sử dụng Internet một cách mở. Vì vậy, khi được hỏi về chức năng của từng tổ chức, chúng ta cần xác định tổ chức nào chịu trách nhiệm về việc phân bổ địa chỉ IP, tổ chức nào chịu trách nhiệm về việc phát triển tiêu chuẩn quốc tế và tổ chức nào thúc đẩy sự phát triển và sử dụng Internet.
Mở trang câu hỏi này →
Anslookup
Bipconfig /displaydns
Ctracert
Dnet command
Lời giải
Để tìm hiểu về câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cách thức hoạt động của hệ thống tên miền (DNS). DNS là một hệ thống quan trọng giúp chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP. Trong một số trường hợp, chúng ta cần phải thực hiện truy vấn DNS thủ công để giải quyết một tên miền cụ thể. Để làm điều này, chúng ta có thể sử dụng một số lệnh khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →