Câu hỏi: NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
130 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Computer Networking - NWC204, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/7 — câu 21–40.
Danh sách câu hỏi
40/130 câuCòn 90
AEntries in an ARP table are time-stamped and are purged after the timeout expires.
BA static IP-to-MAC address entry can be entered manually into an ARP table.
CThe type field 0x806 appears in the header of the Ethernet frame.
DThe port-to-MAC address table on a switch has the same entries as the ARP table on the switch.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →ARP (Address Resolution Protocol) là một giao thức được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP sang địa chỉ MAC của một thiết bị trên mạng. Khi một thiết bị nhận được một gói tin, nó sẽ sử dụng ARP để tìm địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP của gói tin. Các bản ánh xạ IP-MAC được lưu trữ trong bảng ARP và có thể được sử dụng để gửi gói tin đến thiết bị đó. Tuy nhiên, các bản ánh xạ này không phải lúc nào cũng được lưu trữ vĩnh viễn trong bộ nhớ. Thay vào đó, chúng được lưu trữ trong một khoảng thời gian nhất định trước khi bị xóa. Thời gian này được gọi là thời gian chờ (timeout) và được xác định bởi hệ thống. Khi thời gian chờ hết hạn, các bản ánh xạ sẽ bị xóa khỏi bảng ARP. Điều này giúp ngăn chặn việc lưu trữ thông tin không cần thiết trong bộ nhớ và giảm thiểu khả năng bị tấn công bởi các gói tin giả mạo.
22What term describes a type of network used by people who work from home or from a small remote office?4 lựa chọn
ASOHO network
BBYOD
Cquality of service
Dconverged network
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mạng SOHO (Small Office/Home Office) là một loại mạng được sử dụng bởi những người làm việc từ xa hoặc từ một văn phòng nhỏ ở xa. Mạng SOHO thường được thiết lập trong môi trường làm việc nhỏ, bao gồm cả các văn phòng tại nhà. Nó cho phép kết nối các thiết bị như máy tính, máy in, và các thiết bị khác trong mạng một cách dễ dàng và hiệu quả. Mạng SOHO cũng thường được sử dụng trong các môi trường làm việc linh hoạt, nơi mà nhân viên có thể làm việc từ bất kỳ đâu, miễn là họ có kết nối internet ổn định.
Afault tolerance
Bscalability
Csecurity
DQuality of Service (QoS)
Ereliability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một kỹ thuật viên mạng vô tình thiết lập mạng không dây tại một cơ sở y tế sao cho bệnh nhân có thể xem dữ liệu hồ sơ y tế của bệnh nhân khác. Điều này vi phạm tính bảo mật của mạng. Tính bảo mật là khả năng ngăn chặn truy cập không được phép vào mạng và dữ liệu của mạng. Trong trường hợp này, kỹ thuật viên đã vi phạm tính bảo mật bằng cách cho phép bệnh nhân truy cập dữ liệu không được phép. Điều này có thể dẫn đến việc lộ thông tin nhạy cảm của bệnh nhân và vi phạm quyền riêng tư của họ. Vì vậy, tính bảo mật là đặc điểm đã bị vi phạm.
AProtect the network from unauthorized access (Security)
BProvide redundant links and devices (Fault Tolerance)
CMatch the type of communication with a specific priority (QoS)
DExpand the network without degrading service (Scalability)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đánh giá một mạng lưới có đáng tin cậy hay không, chúng ta cần xem xét các yêu cầu sau: Bảo vệ mạng khỏi truy cập không được phép (An ninh), Cung cấp các liên kết và thiết bị dự phòng (Tính chịu lỗi), Đảm bảo loại giao tiếp phù hợp với mức độ ưu tiên cao nhất (QoS), Tăng khả năng mở rộng mạng mà không làm giảm chất lượng dịch vụ (Tính mở rộng). Trong đó, tính chịu lỗi là một trong những yêu cầu quan trọng nhất, giúp mạng lưới hoạt động liên tục ngay cả khi có sự cố xảy ra. Điều này có thể đạt được bằng cách cung cấp các liên kết và thiết bị dự phòng, đảm bảo mạng lưới luôn sẵn sàng phục vụ.
Astore-and-forward switching
Bfast-forward switching
CCRC switching
Dfragment-free switching
EQoS switching
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp chuyển đổi cắt qua (cut-through switching) là một phương pháp chuyển đổi mạng trong đó gói tin được chuyển tiếp ngay lập tức mà không cần chờ đợi gói tin trước đó được xử lý hoàn toàn. Dưới đây là hai ví dụ về phương pháp chuyển đổi cắt qua:
AThe untwisted length of each wire is too long.
BThe wires are too thick for the connector.
CThe cable is not the correct type (Cat5e).
DThe connector is not shielded.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong hình ảnh được cung cấp, có một số vấn đề với kết nối được kết thúc. Trước hết, cần lưu ý rằng mỗi dây điện đều có chiều dài không được xoắn lại. Điều này có thể gây ra sự cố kết nối không ổn định và ảnh hưởng đến hiệu suất truyền dẫn. Ngoài ra, không có thông tin nào về loại cáp được sử dụng, nhưng nếu nó không phải là loại cáp Cat5e hoặc tương đương, thì cũng có thể gây ra vấn đề. Tuy nhiên, thông tin này không được cung cấp trong hình ảnh. Cuối cùng, không có thông tin nào về việc kết nối được bao phủ bởi lớp vỏ bảo vệ (shielded) hay không. Vì vậy, không thể xác định chắc chắn liệu kết nối được kết thúc có đúng hay không.
27What is the purpose of the FCS field in a frame?4 lựa chọn
Ato obtain the MAC address of the sending node
Bto verify the logical address of the sending node
Cto compute the CRC header for the data field
Dto determine if errors occurred in the transmission and reception
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →FCS (Cyclic Redundancy Check) là một phần quan trọng trong một khung (frame) trong mạng máy tính. Mục đích chính của FCS là để xác định xem có lỗi xảy ra trong quá trình truyền và nhận dữ liệu hay không. Khi dữ liệu được truyền từ một nút mạng này sang nút mạng khác, dữ liệu có thể bị lỗi do các yếu tố như nhiễu điện từ, lỗi truyền dẫn, v.v. Để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền và nhận chính xác, FCS được sử dụng để tính toán và kiểm tra mã CRC (Cyclic Redundancy Check) của dữ liệu. Nếu mã CRC được tính toán không khớp với mã CRC được nhận, thì có thể có lỗi xảy ra trong quá trình truyền và nhận dữ liệu.
Abuilding a routing table based on IP
Busing the source MAC addresses to build a MAC address table
Cforwarding frames with unknown destination IP to default gateway
Dutilizing the MAC address table to forward frames
Eexamining the destination MAC to add new entries
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một số thiết bị Cisco switch thực hiện hai hành động chính. Trước hết, chúng sử dụng địa chỉ MAC nguồn để xây dựng bảng địa chỉ MAC. Khi một gói tin được gửi đến switch, nó sẽ kiểm tra địa chỉ MAC nguồn của gói tin và thêm nó vào bảng địa chỉ MAC. Điều này cho phép switch biết địa chỉ MAC của các thiết bị kết nối đến nó. Thứ hai, switch sẽ kiểm tra địa chỉ MAC đích của gói tin để thêm mới vào bảng địa chỉ MAC. Điều này giúp switch biết cách chuyển gói tin đến thiết bị đích. Các hành động này giúp switch hoạt động hiệu quả và chuyển gói tin đến địa chỉ đích chính xác.
29What is the purpose of ICMP messages?4 lựa chọn
Ato inform routers about network topology changes
Bto ensure the delivery of an IP packet
Cto provide feedback of IP packet transmissions
Dto monitor a domain name resolution
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →ICMP (Internet Control Message Protocol) là một giao thức được sử dụng để truyền các tin nhắn giữa các thiết bị mạng. Mục đích chính của ICMP là cung cấp phản hồi về việc truyền các gói tin IP. Khi một gói tin IP không thể được truyền đến đích, router sẽ gửi một tin nhắn ICMP trở lại nguồn để thông báo về tình trạng này. Điều này giúp người quản trị mạng hiểu được lý do tại sao gói tin không được truyền thành công. Ngoài ra, ICMP cũng được sử dụng để thông báo về các sự kiện khác như mạng bị quá tải, gói tin quá lớn, v.v. Vì vậy, đáp án đúng là "to provide feedback of IP packet transmissions".
30Which ICMPv6 message is sent when the IPv6 hop limit field of a packet is decremented to zero?4 lựa chọn
Anetwork unreachable
Btime exceeded
Cprotocol unreachable
Dport unreachable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một gói tin IPv6 đi qua các nút mạng, mỗi nút mạng sẽ giảm giá trị của trường hop limit xuống một đơn vị. Nếu giá trị này giảm xuống còn 0, gói tin sẽ được gửi lại cho nút mạng trước đó thông qua ICMPv6. Lời nhắc ICMPv6 được gửi trong trường này được gọi là "Time Exceeded". Điều này xảy ra vì gói tin đã đi qua số giới hạn cho phép và không thể tiếp tục được gửi đến đích.
31Which protocol is used by the traceroute command to send and receive echo-requests and echo-replies?4 lựa chọn
A
SNMPB
ICMPC
TelnetD
TCPLời giải
Mở trang câu hỏi này →Traceroute là một lệnh được sử dụng để theo dõi đường đi của gói tin trên internet. Để thực hiện việc này, lệnh traceroute sử dụng một số gói tin đặc biệt được gọi là echo-requests và echo-replies. Các gói tin này được gửi và nhận thông qua một giao thức cụ thể. Trong các lựa chọn đã cho, giao thức nào được sử dụng để gửi và nhận các gói tin echo-requests và echo-replies?
32Match the media type to the application.4 lựa chọn
ADesktop PCs in an enterprise office (Copper)
BGuest access in a coffee shop (Wireless)
CLong-haul networks (Fiber)
DBackbone cabling in an enterprise (Fiber)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các loại kết nối mạng và ứng dụng của chúng. Đầu tiên, chúng ta có ba loại kết nối mạng khác nhau: dây đồng (Copper), không dây (Wireless) và sợi quang (Fiber). Mỗi loại kết nối mạng này phù hợp với ứng dụng cụ thể.
Desktop PCs in an enterprise office (Copper) - Đây là loại kết nối dây đồng được sử dụng trong văn phòng doanh nghiệp để kết nối máy tính bàn.
Guest access in a coffee shop (Wireless) - Đây là loại kết nối không dây được sử dụng trong quán cà phê để cung cấp truy cập internet cho khách hàng.
Long-haul networks (Fiber) - Đây là loại kết nối sợi quang được sử dụng trong mạng lưới dài hạn để truyền tải dữ liệu.
Backbone cabling in an enterprise (Fiber) - Đây là loại kết nối sợi quang được sử dụng trong cabling chính của doanh nghiệp để truyền tải dữ liệu.
Athe magnetic field around the adjacent pairs of wire
Bthe shielding of adjacent wire pairs
Cthe reflection of the electrical wave
Dthe collision caused by two nodes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Crosstalk trong mạng lưới sử dụng dây đồng không được bảo vệ bằng lớp vỏ (unshielded twisted-pair copper wire) là do trường từ xung quanh các cặp dây lân cận. Khi một tín hiệu điện truyền qua dây dẫn, nó tạo ra một trường từ xung quanh dây đó. Trường từ này có thể ảnh hưởng đến các dây dẫn lân cận, gây ra hiện tượng crosstalk. Điều này xảy ra vì các dây dẫn được xoắn lại với nhau, tạo ra một trường từ chung cho cả hai dây. Khi một tín hiệu điện truyền qua dây dẫn, nó tạo ra một trường từ xung quanh dây đó, và trường từ này có thể ảnh hưởng đến các dây dẫn lân cận, gây ra hiện tượng crosstalk.
Acreate the signals that represent the bits in each frame on to the media
Bprovide physical addressing to the devices
Cdetermine the path packets take
Dcontrol data access to the media
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cơ tầng (Physical layer) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dữ liệu trên mạng. Nhiệm vụ chính của cơ tầng là tạo ra các tín hiệu đại diện cho các bit trong mỗi khung (frame) và truyền chúng lên phương tiện truyền thông. Điều này bao gồm việc chuyển đổi dữ liệu kỹ thuật số thành tín hiệu điện, ánh sáng hoặc sóng radio, và sau đó truyền tín hiệu đó qua mạng. Cơ tầng cũng chịu trách nhiệm về việc truyền tín hiệu một cách an toàn và đáng tin cậy, bao gồm việc sử dụng mã hóa và kiểm tra lỗi để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền chính xác.
35The global configuration command ip default-gateway 172.16.100.1 is applied to a switch. What is the effect?4 lựa chọn
AThe switch will have a management interface address 172.16.100.1.
BThe switch can be remotely managed from another network.
CThe switch can communicate with hosts on the 172.16.100.0 network.
DThe switch is limited to the gateway 172.16.100.1.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thực hiện lệnh cấu hình toàn cầu ip default-gateway 172.16.100.1 trên một switch, mục đích chính là chỉ định địa chỉ gateway mặc định cho switch. Điều này cho phép switch biết cách kết nối đến mạng ngoài và truyền thông tin với các thiết bị khác. Cụ thể, khi một gói tin được gửi từ switch đến mạng ngoài, nó sẽ được chuyển đến gateway mặc định 172.16.100.1 để được chuyển tiếp đến đích cuối cùng. Điều này cho phép switch giao tiếp với các máy chủ trên mạng 172.16.100.0, từ đó thực hiện các chức năng quản lý và điều khiển.
AThe SSH client on the switch is enabled.
BCommunication between the switch and remote users is encrypted.
CThe switch requires a username/password for remote access.
DThe switch requires a proprietary client software.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nhập lệnh transport input ssh vào các dòng vty trên switch, điều này cho phép chỉ giao thức SSH được sử dụng cho các kết nối từ xa. Điều này có nghĩa là bất kỳ yêu cầu kết nối nào từ xa mà không sử dụng giao thức SSH sẽ bị từ chối. Điều này giúp tăng cường bảo mật cho switch bằng cách chỉ cho phép giao thức được mã hóa được sử dụng cho các kết nối từ xa. Điều này cũng giúp giảm thiểu khả năng bị tấn công từ xa bằng các giao thức không được mã hóa.
AIt is the IP address of the Router1 interface.
BIt is the IP address of the Switch1 interface.
CIt is the IP address of the Server1 interface.
DIt is the broadcast address of the network.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Default gateway là địa chỉ IP của thiết bị mạng (router) được sử dụng để chuyển tiếp lưu lượng truy cập giữa mạng cục bộ và mạng lớn hơn. Trong trường hợp này, địa chỉ IP mặc định là địa chỉ IP của giao diện Router1. Điều này có nghĩa là khi PC1 muốn truy cập vào mạng lớn hơn hoặc gửi dữ liệu đến một địa chỉ IP nằm ngoài mạng cục bộ, nó sẽ gửi yêu cầu đến Router1 để được chuyển tiếp. Router1 sẽ sử dụng địa chỉ IP này để định tuyến lưu lượng truy cập đến đích cuối cùng.
38What are two functions of NVRAM? (Choose two.)5 lựa chọn
Ato store the routing table
Bto retain contents when power is removed
Cto store the startup configuration file
Dto contain the running configuration file
Eto store the ARP table
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →NVRAM (Non-Volatile Random Access Memory) là một loại bộ nhớ không thể bị xóa khi nguồn điện bị ngắt. Hai chức năng chính của NVRAM là lưu trữ bảng định tuyến và giữ lại nội dung khi nguồn điện bị ngắt. Bảng định tuyến là một tập hợp các thông tin về các đường dẫn mạng và được sử dụng để định tuyến dữ liệu qua mạng. Khi nguồn điện bị ngắt, NVRAM sẽ giữ lại nội dung của bảng định tuyến để khi nguồn điện được khôi phục, bảng định tuyến sẽ được tải lại từ NVRAM. Điều này đảm bảo rằng mạng sẽ không bị gián đoạn khi nguồn điện bị ngắt.
A172.16.16.255
B172.16.19.255
C172.16.23.255
D172.16.31.255
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để gửi tin nhắn đến tất cả thiết bị trên mạng của router A, chúng ta cần sử dụng địa chỉ phát tán (broadcast address). Địa chỉ phát tán là địa chỉ IP đặc biệt được sử dụng để gửi tin nhắn đến tất cả thiết bị trên một mạng cụ thể. Đối với mạng có địa chỉ IP 172.16.16.0/22, chúng ta cần tìm địa chỉ phát tán tương ứng. Địa chỉ phát tán được tính bằng cách thực hiện phép toán sau: địa chỉ phát tán = địa chỉ mạng + 255 (trong trường hợp mạng có độ dài subnet mask là 22 bits). Vì vậy, địa chỉ phát tán của mạng 172.16.16.0/22 là 172.16.16.255. Đây là địa chỉ duy nhất trong danh sách lựa chọn.
40How many host addresses are available on the network 172.16.128.0 with a subnet mask of 255.255.252.0?6 lựa chọn
A510
B512
C1022
D1024
E2046
F2048
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tính số địa chỉ máy chủ (host addresses) trên mạng, chúng ta cần thực hiện phép tính sau: 2^(số bit khả dụng) - 2. Trước hết, chúng ta cần xác định số bit khả dụng trong subnet mask. Số bit khả dụng được tính bằng cách thực hiện phép tính: số bit khả dụng = số bit toàn phần - số bit 0. Trong trường hợp này, subnet mask là 255.255.252.0. Ta có thể chuyển đổi subnet mask thành dạng nhị phân để tính số bit toàn phần và số bit 0. Dạng nhị phân của subnet mask là 11111111.11111111.11111000. Số bit toàn phần là 22 và số bit 0 là 2. Do đó, số bit khả dụng là 22 - 2 = 20. Bây giờ, chúng ta có thể tính số địa chỉ máy chủ bằng cách thực hiện phép tính: 2^20 - 2 = 1.048.576 - 2 = 1.048.574. Tuy nhiên, trong số này có hai địa chỉ đặc biệt là địa chỉ mạng và địa chỉ broadcast, nên số địa chỉ máy chủ thực tế là 1.048.574 - 2 = 1.048.572.