Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập

130 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Computer Networking - NWC204, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 4/7 — câu 61–80.

Danh sách câu hỏi

80/130 câuCòn 50
61Match the IPv6 address to its type.5 lựa chọn
A2001:DB8:BAF:3F57:FE94 (Global Unicast)
BFF02:1 (All-nodes Multicast)
CFF02:1:FFAE:F85F (Solicited-node Multicast)
D:1 (Loopback)
EFE80:1 (Link-local)
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu các loại địa chỉ IPv6 khác nhau. Địa chỉ IPv6 toàn cầu (Global Unicast) thường bắt đầu bằng 2001:DB8. Địa chỉ multicast có dạng FF02 hoặc FF0X. Địa chỉ loopback là ::1. Địa chỉ liên kết địa phương (Link-local) thường bắt đầu bằng FE80. Địa chỉ solicit-node multicast có dạng FF02:1:FFAE:F85F. Vì vậy, địa chỉ 2001:DB8:BAF:3F57:FE94 phù hợp với loại địa chỉ IPv6 toàn cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ADHCPv6
BSLAAC
CNeighbor Discovery Protocol (NDP)
DDuplicate Address Detection (DAD)
Lời giải
Quá trình xác minh một thiết bị sử dụng IPv6 có địa chỉ duy nhất trên mạng được gọi là Duplicate Address Detection (DAD). DAD là một phần của Neighbor Discovery Protocol (NDP) và được sử dụng để ngăn chặn việc sử dụng địa chỉ IP trùng lặp trên mạng. Khi một thiết bị muốn sử dụng địa chỉ IPv6 mới, nó sẽ gửi một gói tin DAD đến tất cả các thiết bị khác trên mạng để hỏi xem địa chỉ đó đã được sử dụng chưa. Nếu không có thiết bị nào phản hồi, thì địa chỉ đó được coi là duy nhất và có thể được sử dụng. Nếu một thiết bị khác phản hồi, thì địa chỉ đó đã được sử dụng và thiết bị đó sẽ phải chọn địa chỉ khác. Quá trình DAD giúp đảm bảo rằng mỗi thiết bị trên mạng có địa chỉ IPv6 duy nhất và tránh được các vấn đề liên quan đến địa chỉ trùng lặp.
Mở trang câu hỏi này →
APrefix
BNetwork
CGlobal routing prefix
DSubnet ID
EInterface ID
Lời giải
Trong IPv6, địa chỉ GUA (Global Unicast Address) được cấu trúc thành 8 nhóm 16-bit được ngăn cách bởi dấu hai chấm. Mỗi nhóm được biểu diễn bằng 4 ký tự hexadecimal. Để thực hiện subnetting trong IPv6 GUA, chúng ta sử dụng nhóm thứ 3, được gọi là Subnet ID. Nhóm này được sử dụng để phân chia mạng thành các subnet nhỏ hơn. Nó giống như việc sử dụng subnet mask trong IPv4 để phân chia mạng. Tuy nhiên, trong IPv6, Subnet ID được biểu diễn bằng 32-bit, được ngăn cách bởi dấu hai chấm với nhóm Global routing prefix.
Mở trang câu hỏi này →
AThey must be forwarded by all routers.
BThey are processed by every device on the local network.
CThey are dropped by all switches.
DThey are processed only by the target device.
Lời giải
ARP (Address Resolution Protocol) là một giao thức được sử dụng để tìm kiếm địa chỉ MAC (Media Access Control) của một thiết bị trên mạng. Khi một thiết bị gửi một ARP request, nó sẽ được xử lý theo cách khác nhau tùy thuộc vào vị trí của nó trên mạng. Trên đường truyền địa phương (local link), ARP request chỉ được xử lý bởi thiết bị đích (target device) mà ARP request đang tìm kiếm. Các thiết bị khác trên đường truyền địa phương sẽ không xử lý ARP request này. Điều này là vì ARP request chỉ được gửi đến thiết bị đích và không được gửi đến các thiết bị khác trên mạng. Vì vậy, đáp án đúng là "They are processed only by the target device."
Mở trang câu hỏi này →
Ato flood the network with ARP replies
Bto fill MAC tables with bogus addresses
Cto associate IP addresses to the wrong MAC address
Dto overwhelm hosts with ARP requests
Lời giải
ARP spoofing tấn công là một kỹ thuật được sử dụng để giả mạo địa chỉ MAC của một thiết bị trên mạng. Mục tiêu của một cuộc tấn công ARP spoofing là liên kết địa chỉ IP với địa chỉ MAC sai, khiến các thiết bị trên mạng tin rằng địa chỉ MAC được giả mạo là địa chỉ MAC thực sự của thiết bị đó. Điều này cho phép kẻ tấn công gửi dữ liệu giả mạo đến các thiết bị trên mạng, khiến chúng tin rằng dữ liệu đến từ thiết bị thực sự. Ví dụ, nếu một kẻ tấn công giả mạo địa chỉ MAC của một router, họ có thể gửi dữ liệu giả mạo đến các thiết bị trên mạng, khiến chúng tin rằng dữ liệu đến từ router thực sự. Điều này có thể dẫn đến việc lộ thông tin nhạy cảm, xâm phạm quyền riêng tư và thậm chí là mất mát tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
ATo replace ARP in IPv6 networks
BTo discover the best route between networks
CTo allow IPv6 devices to communicate using NAT
DTo manage IP address allocation
Lời giải
Mục đích chính của giao thức Neighbor Discovery Protocol (ND) trong IPv6 là thay thế cho giao thức ARP (Address Resolution Protocol) trong mạng IPv6. Giao thức ND cho phép các thiết bị IPv6 tự động phát hiện địa chỉ MAC (Physical Address) của các thiết bị khác trong cùng một mạng. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường hiệu suất trong việc quản lý địa chỉ MAC. Ngoài ra, giao thức ND còn cung cấp các chức năng khác như phát hiện địa chỉ IP, quản lý địa chỉ IP, và quản lý các thông tin mạng khác. Nó cũng giúp các thiết bị IPv6 tự động cấu hình địa chỉ IP và các thông tin mạng khác khi kết nối vào mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Aa router
Ba firewall
Ca web server
Da DSL modem
Lời giải
Máy định tuyến (router) là thiết bị mạng quan trọng trong việc quyết định đường đi của thông tin qua các mạng liên kết. Nó hoạt động như một cầu nối giữa các mạng khác nhau, giúp thông tin được truyền tải một cách hiệu quả và nhanh chóng. Khi một gói tin được gửi từ một thiết bị mạng này đến thiết bị mạng khác, router sẽ phân tích địa chỉ IP của gói tin và quyết định đường đi tốt nhất để gói tin đến được đích đến. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn và tăng cường hiệu suất của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ANew smart electrical cabling is required.
BA home LAN is installed without any cabling.
CA device connects to a LAN using an adapter and existing electrical outlets.
DWireless access points use powerline to distribute data.
Lời giải
Công nghệ mạng lưới điện (Powerline Networking) cho phép các thiết bị kết nối với nhau mà không cần dây cáp mạng. Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng các bộ chuyển đổi điện để truyền tín hiệu dữ liệu qua đường dây điện trong nhà. Người dùng chỉ cần cắm bộ chuyển đổi vào một ổ cắm điện và kết nối thiết bị của mình vào bộ chuyển đổi. Điều này tạo ra một mạng cục bộ (LAN) mà không cần dây cáp mạng. Công nghệ này rất tiện lợi và dễ sử dụng, đặc biệt là trong các ngôi nhà có nhiều phòng và không thể dễ dàng lắp đặt dây cáp mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Aport-based buffering
Blevel 1 cache buffering
Cshared memory buffering
Dfixed configuration buffering
Lời giải
Khi sử dụng Layer 2 switch để chuyển đổi các khung dữ liệu từ cổng 1000BASE-T sang cổng 100Base-T, cần chọn phương pháp đệm phù hợp. Trong trường hợp này, phương pháp đệm dựa trên cổng (port-based buffering) là lựa chọn tốt nhất. Phương pháp này cho phép mỗi cổng có thể có một lượng đệm riêng biệt, giúp giảm thiểu xung đột và tăng hiệu suất chuyển đổi. Điều này đặc biệt quan trọng khi chuyển đổi giữa các loại cổng có tốc độ khác nhau, vì nó giúp đảm bảo rằng dữ liệu được chuyển đổi một cách chính xác và không bị mất mát. Ngoài ra, phương pháp đệm dựa trên cổng cũng giúp giảm thiểu tác động của các gói tin lớn đến hiệu suất chuyển đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AIt will discard the frame.
BIt will forward the frame to the next host.
CIt will remove the frame from the media.
DIt will check the destination IP address regardless.
Lời giải
Khi một host nhận được một khung (frame) có địa chỉ MAC đích là địa chỉ MAC duy nhất (unicast) nhưng không khớp với địa chỉ MAC của chính nó, host sẽ thực hiện hành động gì? Câu trả lời đúng là host sẽ loại bỏ khung đó. Điều này là vì địa chỉ MAC là duy nhất và được sử dụng để nhận dạng từng thiết bị trên mạng. Nếu địa chỉ MAC không khớp, khung sẽ không được chuyển đến thiết bị đích và sẽ bị loại bỏ. Điều này giúp ngăn chặn việc truyền dữ liệu không mong muốn và bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công.
Mở trang câu hỏi này →
Acut-through switching
Bstore-and-forward switching
Cfragment-free switching
Dfast-forward switching
Lời giải
Phương pháp chuyển tiếp khung (frame forwarding) được gọi là chuyển tiếp và kiểm tra trước khi chuyển tiếp (store-and-forward switching) là phương pháp nhận toàn bộ khung và thực hiện kiểm tra CRC trước khi chuyển tiếp. Điều này giúp đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đúng và không có lỗi. Trong phương pháp này, switch sẽ nhận toàn bộ khung từ mạng và thực hiện kiểm tra CRC. Nếu khung không bị lỗi, switch sẽ chuyển tiếp khung đến đích. Nếu khung bị lỗi, switch sẽ loại bỏ khung và không chuyển tiếp. Phương pháp này giúp đảm bảo chất lượng dữ liệu và giảm thiểu lỗi trong mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Awhen Hop Limit reaches 255
Bwhen Hop Limit reaches zero
Cwhen it receives an ICMP time exceeded
Dwhen it receives an ICMP echo reply
Lời giải
Khi thực hiện traceroute trên IPv6, người dùng muốn biết gói tin sẽ bị router nào drop. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cơ chế hạn chế Hop Limit trong IPv6. Hop Limit là một trường trong tiêu đề IPv6, xác định số lần gói tin có thể được chuyển tiếp qua mạng. Mỗi khi gói tin đi qua một router, Hop Limit sẽ giảm đi 1. Nếu Hop Limit giảm xuống còn 0, router sẽ gửi gói tin ICMP Time Exceeded và drop gói tin. Điều này giúp ngăn chặn gói tin bị dính vòng và gây ra tình trạng tắc nghẽn mạng. Vì vậy, router sẽ drop gói tin khi Hop Limit đạt 0.
Mở trang câu hỏi này →
ADestination Unreachable
BEcho Request
CTime Exceeded
DRedirect
Lời giải
Để kiểm tra khả năng truy cập của một host trên mạng IP, ICMP sử dụng các tin nhắn cụ thể. Trong số các lựa chọn trên, tin nhắn ICMP được sử dụng để kiểm tra khả năng truy cập của một host là "Echo Request". Tin nhắn này được gửi đến host mục tiêu và yêu cầu host đó trả lời. Nếu host đó trả lời, điều đó cho thấy host đó đang hoạt động và khả năng truy cập của nó là tốt. Nếu host đó không trả lời, điều đó cho thấy khả năng truy cập của nó có thể bị chặn hoặc không hoạt động. Ngoài ra, "Echo Request" còn được sử dụng để kiểm tra tốc độ và độ ổn định của kết nối mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AMultimode
BSingle-mode
CSTP
DUTP
Lời giải
Cáp sợi quang được sử dụng để truyền dữ liệu có thể được chia thành nhiều loại khác nhau. Để biết loại cáp nào có thể giúp dữ liệu di chuyển khoảng 500 mét, chúng ta cần xem xét các lựa chọn sau: Multimode, Single-mode, STP và UTP. Multimode và Single-mode là hai loại cáp sợi quang phổ biến được sử dụng để truyền dữ liệu. Multimode có thể truyền dữ liệu khoảng 500 mét, trong khi Single-mode có thể truyền dữ liệu lên đến hàng chục km. STP (Shielded Twisted Pair) và UTP (Unshielded Twisted Pair) là hai loại cáp mạng điện, không phải là loại cáp sợi quang. Vì vậy, chúng không phù hợp để truyền dữ liệu khoảng 500 mét. Tóm lại, Multimode và Single-mode là hai loại cáp sợi quang có thể giúp dữ liệu di chuyển khoảng 500 mét.
Mở trang câu hỏi này →
ABetter protection against electromagnetic interference (EMI)
BHigher data transmission speed
CMore flexible and easier to install
DRequires no termination standards
Lời giải
STP (Shielded Twisted Pair) so với UTP (Unshielded Twisted Pair) có lợi thế chính là được bảo vệ tốt hơn trước sự nhiễu điện từ (EMI). Điều này là do lớp vỏ bảo vệ của STP giúp ngăn chặn các tín hiệu điện từ bên ngoài xâm nhập vào cáp mạng, từ đó giảm thiểu khả năng bị nhiễu và đảm bảo chất lượng tín hiệu truyền dẫn. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường có nhiều thiết bị điện tử hoạt động cùng lúc, như văn phòng, bệnh viện hoặc trung tâm dữ liệu. Ngoài ra, STP cũng có thể truyền dẫn tín hiệu ở khoảng cách xa hơn so với UTP mà không cần phải tăng cường tín hiệu, giúp giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu suất mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AFiber-optic cabling does not conduct electricity.
BFiber-optic cabling has high signal loss.
CFiber-optic cabling is primarily used as backbone cabling.
DMultimode fiber carries signals from multiple devices.
EFiber-optic uses LEDs for single-mode.
Lời giải
Fiber-optic cabling là loại cáp mạng sử dụng ánh sáng để truyền tín hiệu. Nó không dẫn điện, vì vậy không có nguy cơ bị giật điện. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn an toàn cho các ứng dụng mạng quan trọng. Ngoài ra, fiber-optic cabling thường được sử dụng như cáp cơ sở (backbone cabling) vì nó có thể truyền tín hiệu ở khoảng cách dài mà không cần phải nâng cấp. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các mạng lớn.
Mở trang câu hỏi này →
Apacket forwarding
Bmicrosegmentation
Cdomain name resolution
Dpath selection
Eflow control
Lời giải
Một router (mạch chuyển mạch) là thiết bị mạng quan trọng trong hệ thống mạng. Nó có hai chức năng chính là chuyển tiếp gói tin và chọn đường đi. Chức năng chuyển tiếp gói tin (packet forwarding) là quá trình router nhận gói tin từ một giao diện mạng và chuyển nó sang giao diện mạng khác. Chức năng chọn đường đi (path selection) là quá trình router quyết định đường đi nào sẽ được sử dụng để chuyển tiếp gói tin đến đích cuối cùng. Hai chức năng này giúp đảm bảo gói tin được chuyển tiếp một cách hiệu quả và chính xác trong hệ thống mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Aservice password-encryption (Global Config: R1(config)#)
Bip address 192.168.4.4 (Interface Config: R1(config-if)#)
Ccopy running-config startup-config (Privileged EXEC: R1#)
Denable (User EXEC: R1>)
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu các chế độ cấu hình khác nhau trên Cisco IOS. Chế độ cấu hình toàn cầu (Global Config) được sử dụng để cấu hình các thiết lập chung cho thiết bị mạng. Chế độ cấu hình giao diện (Interface Config) được sử dụng để cấu hình các thiết lập cho giao diện mạng cụ thể. Chế độ thực thi quyền cao (Privileged EXEC) được sử dụng để thực thi các lệnh có quyền cao, bao gồm cả việc sao lưu cấu hình. Chế độ thực thi quyền thấp (User EXEC) được sử dụng để thực thi các lệnh cơ bản, không có quyền cao. Lệnh 'service password-encryption' được sử dụng để mã hóa mật khẩu trên thiết bị mạng, vì vậy nó được nhập vào chế độ cấu hình toàn cầu. Lệnh 'ip address 192.168.4.4' được sử dụng để cấu hình địa chỉ IP cho giao diện mạng, vì vậy nó được nhập vào chế độ cấu hình giao diện. Lệnh 'copy running-config startup-config' được sử dụng để sao lưu cấu hình, vì vậy nó được nhập vào chế độ thực thi quyền cao. Lệnh 'enable' được sử dụng để chuyển sang chế độ thực thi quyền cao, vì vậy nó được nhập vào chế độ thực thi quyền thấp.
Mở trang câu hỏi này →
Atwo
Bthree
Cfour
Dfive
Lời giải
Để xác định số bit cần mượn từ phần host để phù hợp với một router có năm mạng kết nối, chúng ta cần xem xét số lượng mạng và số lượng địa chỉ IP có sẵn. Mỗi mạng có thể có 2^24 địa chỉ IP (do 24 bit được sử dụng cho phần mạng). Với năm mạng, tổng số địa chỉ IP có thể có là 5 * 2^24. Để chứa số địa chỉ này, chúng ta cần ít nhất 26 bit (do 5 * 2^24 > 2^25). Vì vậy, số bit cần mượn từ phần host là 26 - 24 = 2. Tuy nhiên, điều này không đúng vì chúng ta cần ít nhất 5 bit để chứa số mạng. Vì vậy, số bit cần mượn từ phần host là 5.
Mở trang câu hỏi này →
A28
B27
C26
D25
Lời giải
Prefix length notation cho subnet mask 255.255.255.224 được tính bằng cách chuyển đổi số subnet mask thành dạng thập phân. Số subnet mask 255.255.255.224 được chuyển đổi thành 11111100.00000000.00000000.00001100. Từ trái sang phải, mỗi 1 đại diện cho một bit được sử dụng trong subnet mask. Vì có 5 bit được sử dụng, nên prefix length notation cho subnet mask này là 28.
Mở trang câu hỏi này →