Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: MKT208c - Phần 1: Mạng xã hội dưới góc nhìn kinh doanh

33 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MKT208c - Marketing mạng xã hội, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–33.

Danh sách câu hỏi

33/33 câuHết danh sách
21WeFeelFine.org is an example of…4 lựa chọn
AReal-time Social Data
BA social community
CA blog
DAn influencer
Lời giải
Đáp án đúng: "Real-time Social Data". WeFeelFine.org là một dự án dữ liệu do Jonathan Harris và Sep Kamvar tạo ra, liên tục quét các blog để thu những câu chứa cụm "I feel" hay "I am feeling", rồi hiển thị cảm xúc của con người theo thời gian thực kèm thông tin như địa điểm, thời tiết. Nó minh họa cho real-time social data (dữ liệu xã hội thời gian thực): dữ liệu do người dùng tạo ra trên mạng được thu và phân tích gần như ngay lập tức. "A social community" sai vì trang này không có thành viên tương tác với nhau quanh một mối quan tâm chung, nó chỉ tổng hợp và trực quan hóa dữ liệu. "A blog" sai vì nó không đăng bài viết của tác giả mà lấy dữ liệu từ rất nhiều blog khác. "An influencer" sai vì influencer là một cá nhân có sức ảnh hưởng tới người theo dõi, còn đây là một công cụ dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
APassion communities address an internal need of ours, and we seek them because we want to.
BPassion communities are a temporary need and we grow out of them quickly.
CPeople join passion communities to learn from experts who have been there before.
DPeople are driven to passion communities by life events such as retirement or getting married.
Lời giải
Đáp án đúng: "Passion communities address an internal need of ours, and we seek them because we want to.". Passion communities (cộng đồng đam mê) hình thành quanh sở thích tự thân như nhiếp ảnh, chạy bộ, nấu ăn; người ta tìm đến vì muốn chứ không vì bị hoàn cảnh thúc ép, nên họ gắn bó lâu và tương tác sôi nổi, rất có giá trị với thương hiệu cùng lĩnh vực. Phát biểu "a temporary need and we grow out of them quickly" sai vì đam mê thường kéo dài nhiều năm; nhu cầu tạm thời rồi qua đi là đặc điểm của cộng đồng gắn với một giai đoạn sống. Phát biểu "learn from experts who have been there before" mô tả lý do người ta theo dõi thought leaders (chuyên gia dẫn dắt), một tầng khác của kim tự tháp mạng xã hội. Phát biểu "by life events such as retirement or getting married" mô tả cộng đồng sinh ra từ nhu cầu của một sự kiện cuộc đời, động lực là hoàn cảnh bên ngoài, trái với nhu cầu bên trong của cộng đồng đam mê.
Mở trang câu hỏi này →
APaying extra fees to free social monitoring services to get enhanced capabilities.
BSharing tweets, blogs, and other media of your influencers with a positive tone.
CGiving constructive criticism to influencers and members of the community when they post something.
DGiving your influencers a list of topics and categories you would like them to post about.
Lời giải
Đáp án đúng: "Sharing tweets, blogs, and other media of your influencers with a positive tone.". Tinh thần Give to Get (cho đi để nhận lại) trong quan hệ với người có ảnh hưởng nghĩa là thương hiệu chủ động trao giá trị trước: chia sẻ tweet, bài blog và nội dung của họ với giọng tích cực, giúp họ tiếp cận thêm khán giả; nhờ vậy họ nhận ra thương hiệu, có thiện cảm và về sau sẵn lòng nhắc tới hay hợp tác. "Paying extra fees to free social monitoring services to get enhanced capabilities." chỉ là chuyện nâng cấp công cụ giám sát, không liên quan tới xây dựng quan hệ với cộng đồng. "Giving constructive criticism to influencers and members of the community" không phải là cho đi giá trị; phê bình dù mang tính xây dựng cũng không giúp ích cho họ nên khó tạo thiện cảm ở bước đầu. "Giving your influencers a list of topics and categories you would like them to post about." thực chất là đòi hỏi họ làm theo ý thương hiệu, tức là lấy chứ không phải cho.
Mở trang câu hỏi này →
AIf you want to be an expert, you need to give today's experts the respect they deserve.
BGive experts and communities with overloading information.
CChoose and focus only one form of media across the social pyramid
DConsumers form communities to discuss things that are of interest to them
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "If you want to be an expert, you need to give today's experts the respect they deserve." và "Consumers form communities to discuss things that are of interest to them". Muốn xây dựng lượng người theo dõi chuyên nghiệp trên mạng xã hội, bạn cần hiểu rằng người tiêu dùng tự tập hợp thành cộng đồng để bàn về điều họ quan tâm, nên việc của bạn là tham gia các cộng đồng đó với vai trò người đóng góp giá trị; đồng thời muốn trở thành chuyên gia thì phải tôn trọng, trích dẫn và kết nối với những chuyên gia hiện tại, vì họ và khán giả của họ là cánh cửa đưa bạn tới cộng đồng. "Give experts and communities with overloading information." sai vì nhồi thông tin quá tải khiến chuyên gia và cộng đồng thấy phiền, làm mất thiện cảm thay vì tạo uy tín. "Choose and focus only one form of media across the social pyramid" sai vì người theo dõi phân bố ở nhiều tầng của kim tự tháp mạng xã hội; chỉ dùng một dạng phương tiện sẽ bỏ lỡ những người tiêu thụ nội dung ở dạng khác, nên chiến lược tốt phối hợp nhiều tầng.
Mở trang câu hỏi này →
APassion Connection Sites
BVideo Connection Sites
CNews Aggregator Sites
DVirtual Community Sites
Lời giải
Đáp án đúng: "News Aggregator Sites". Trong kim tự tháp mạng xã hội của khoá học, trang tổng hợp tin tức (news aggregator sites) gồm các trang tin, tạp chí điện tử và bản tin điện tử, nơi văn bản, video, âm thanh được trình bày cho nhóm độc giả mục tiêu và người đọc bàn luận quanh nội dung đó; Google News, nơi gom bài từ nhiều nguồn báo, là một ví dụ quen thuộc. "Passion Connection Sites" là trang kết nối những người cùng đam mê một chủ đề như nấu ăn, nhiếp ảnh, xe cộ; trọng tâm là sở thích chung chứ không phải trình bày tin tức. "Video Connection Sites" xoay quanh chia sẻ và bình luận video như YouTube, chỉ một loại nội dung chứ không phải trang tin, tạp chí, bản tin. "Virtual Community Sites" là cộng đồng ảo, nơi thành viên thảo luận sâu về mối quan tâm chung, thường do thương hiệu hoặc tổ chức xây để gắn kết thị trường mục tiêu, không phải kênh phát hành tin bài.
Mở trang câu hỏi này →
AShallow and Broad
BFocused and Deep
CSmall
DLarge
Lời giải
Đáp án đúng: "Focused and Deep". So với social network (mạng xã hội), nơi người dùng kết nối rộng với bạn bè, người quen và nhiều chủ đề nhưng mỗi mối quan tâm chỉ ở mức lướt qua, virtual community (cộng đồng ảo) tập trung vào một chủ đề cụ thể và thành viên thảo luận rất sâu, ví dụ một diễn đàn nhiếp ảnh hay một nhóm người chạy marathon trao đổi giáo án tập luyện. "Shallow and Broad" là mô tả của chính mạng xã hội, tức đặc điểm bị đảo ngược so với cộng đồng ảo. "Small" và "Large" chỉ nói về quy mô, mà quy mô của cộng đồng ảo có thể từ vài trăm tới hàng triệu thành viên; điều phân biệt nó với mạng xã hội là mức tập trung và chiều sâu của thảo luận, không phải số lượng thành viên.
Mở trang câu hỏi này →
APersonalized content creation.
BMass broadcasting to all followers.
CFocusing solely on selling products.
DProviding exclusive community access.
EIgnoring audience feedback.
FCreating tiered loyalty programs.
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Personalized content creation.", "Providing exclusive community access." và "Creating tiered loyalty programs.". Càng lên cao trên kim tự tháp mạng xã hội, khán giả càng ít nhưng giá trị và độ gắn bó càng cao, nên chiến lược phải chuyển từ phát đại trà sang quan hệ riêng: nội dung cá nhân hoá theo nhu cầu từng nhóm, quyền vào cộng đồng riêng cho thành viên tích cực, và chương trình khách hàng thân thiết nhiều hạng để thưởng cho mức gắn bó tăng dần. "Mass broadcasting to all followers." chỉ hợp với tầng đáy để tạo nhận biết, không giữ chân được khách hàng giá trị cao. "Focusing solely on selling products." làm người theo dõi xa lánh vì mạng xã hội trước hết là nơi trao giá trị và đối thoại. "Ignoring audience feedback." đi ngược tinh thần lắng nghe và đối thoại hai chiều của marketing mạng xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AConnectivity
BCapacity
CCapability
DCommunity
EConnectivity, Capacity and Capability
FConnectivity, Capacity and Community
Lời giải
Đáp án đúng: "Connectivity, Capacity and Capability". Theo cách khoá học trình bày quan điểm của Thomas Friedman, ba sự tăng tốc làm thay đổi cách người tiêu dùng và doanh nghiệp tương tác là: kết nối (connectivity) giữa người với người và thiết bị gần như tức thì, năng lực (capacity) lưu trữ và xử lý dữ liệu tăng vọt, và khả năng (capability) mà công nghệ trao cho cá nhân, doanh nghiệp để làm những việc trước đây không thể. Câu hỏi đòi đủ cả ba nên chỉ phương án gộp này đúng. "Connectivity" chỉ là một trong ba, thiếu hai sự tăng tốc còn lại. "Capacity" cũng chỉ là một phần, không bao gồm kết nối và khả năng. "Capability" tương tự, đứng riêng thì chưa đủ. "Community" (cộng đồng) là kết quả mà kết nối tạo ra trên mạng xã hội chứ không phải một sự tăng tốc, nên "Connectivity, Capacity and Community" cũng sai vì thay khả năng bằng cộng đồng.
Mở trang câu hỏi này →
AConsistently sharing relevant and insightful content
BPosting personal opinions on unrelated topics
CCopying content from other professionals without attribution
DCreating multiple profiles for different personalities
Lời giải
Đáp án đúng: "Consistently sharing relevant and insightful content". Thương hiệu cá nhân (personal brand) là hình ảnh chuyên môn người khác nghĩ tới khi nhắc tên bạn; nó được xây khi bạn đều đặn chia sẻ nội dung liên quan tới lĩnh vực của mình với góc nhìn sâu sắc, để người theo dõi tin bạn là người am hiểu. "Posting personal opinions on unrelated topics" làm loãng hình ảnh chuyên môn và có thể gây tranh cãi không cần thiết. "Copying content from other professionals without attribution" là đạo nội dung, vi phạm đạo đức và bản quyền, một khi bị phát hiện sẽ phá huỷ uy tín. "Creating multiple profiles for different personalities" khiến hình ảnh rời rạc, thiếu nhất quán, người theo dõi không biết đâu mới là bạn; thương hiệu cá nhân cần một danh tính thống nhất trên các kênh.
Mở trang câu hỏi này →
AConsistently publishing high-quality content
BAvoiding collaboration with industry experts
CFocusing only on introductory topics
DLimiting engagement with the audience
Lời giải
Đáp án đúng: "Consistently publishing high-quality content". Để được xem là người có thẩm quyền (authority) trong nhiều chủ đề mà thị trường mục tiêu quan tâm, thương hiệu phải liên tục xuất bản nội dung chất lượng cao ở từng chủ đề, như bài phân tích, hướng dẫn, nghiên cứu tình huống, để người đọc quay lại và công cụ tìm kiếm cũng đánh giá cao. "Avoiding collaboration with industry experts" sai vì hợp tác với chuyên gia ngành là cách nhanh để mượn uy tín và mở rộng tầm ảnh hưởng. "Focusing only on introductory topics" sai vì chỉ viết kiến thức nhập môn không chứng minh được chuyên môn sâu; người có thẩm quyền phải trả lời được cả câu hỏi khó. "Limiting engagement with the audience" sai vì trả lời bình luận, thảo luận với khán giả là nơi chuyên môn được thể hiện và kiểm chứng công khai.
Mở trang câu hỏi này →
AMany marketers still speak an analog language.
BMarketers still treat media as separated vehicles with particular function.
CMedia receive too much attention.
DConsumers have much more time to adapt to new technology.
Lời giải
Đáp án đúng: "Consumers have much more time to adapt to new technology.". Câu hỏi tìm điều KHÔNG phải lý do khiến người làm marketing khó thích nghi với hệ sinh thái truyền thông mới. Vấn đề thật là người tiêu dùng đón nhận công nghệ rất nhanh trong khi nhiều marketer theo không kịp; nói người tiêu dùng có nhiều thời gian hơn để thích nghi không giải thích được khó khăn của marketer. Những ý sau đều là lý do được nêu nên không được chọn: "Many marketers still speak an analog language." là việc vẫn nghĩ theo kiểu truyền thông một chiều của thời kỳ truyền thống; "Marketers still treat media as separated vehicles with particular function." là coi mỗi phương tiện như một kênh tách rời với chức năng riêng, trong khi các kênh đã hội tụ; "Media receive too much attention." là việc dồn quá nhiều chú ý vào bản thân phương tiện, công cụ thay vì vào người tiêu dùng và cuộc trò chuyện với họ.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing hashtags
BAdding pictures or graphics
CFocusing on irrelevant topics
DCreating a mix of new and retweeted content
EIgnoring trending topics
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Using hashtags", "Adding pictures or graphics" và "Creating a mix of new and retweeted content". Trên Twitter (nay là X), hashtag giúp bài đăng xuất hiện trong các dòng thảo luận theo chủ đề và được người ngoài danh sách theo dõi tìm thấy; hình ảnh, đồ hoạ làm bài nổi bật trong dòng tin toàn chữ và thường thu hút nhiều tương tác hơn; kết hợp nội dung tự tạo với retweet (đăng lại) bài của người khác giúp tài khoản vừa có tiếng nói riêng vừa xây quan hệ với cộng đồng. "Focusing on irrelevant topics" sai vì nội dung lạc đề khiến người theo dõi mục tiêu mất hứng thú và bỏ theo dõi. "Ignoring trending topics" sai vì xu hướng đang nóng là cơ hội tham gia cuộc trò chuyện lớn và tăng độ phủ, miễn là phù hợp với thương hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstanding the importance of multimedia consumption
BRecognizing the role of big data
CFocusing solely on increasing follower count
DAnalyzing market trends and customer behavior
ECreating as many social media accounts as possible
FIgnoring competitor activities
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Understanding the importance of multimedia consumption", "Recognizing the role of big data" và "Analyzing market trends and customer behavior". Chiến lược mạng xã hội hiệu quả dựa trên hiểu biết về khán giả: họ tiêu thụ nội dung đa phương tiện như chữ, hình, video, âm thanh, nên phải dùng đúng định dạng; big data (dữ liệu lớn) từ các nền tảng giúp hiểu họ ở quy mô lớn; và phân tích xu hướng thị trường cùng hành vi khách hàng cho biết nên nói gì, ở đâu. "Focusing solely on increasing follower count" sai vì số người theo dõi là chỉ số bề nổi, không bảo đảm tương tác hay chuyển đổi. "Creating as many social media accounts as possible" sai vì dàn trải nhiều tài khoản làm loãng nguồn lực; nên tập trung vào nền tảng có khán giả mục tiêu. "Ignoring competitor activities" sai vì theo dõi đối thủ giúp nhận ra khoảng trống và học từ cách họ làm.
Mở trang câu hỏi này →