Câu hỏi: MKG101 - Phần 5: Chiến lược giá và điều chỉnh giá
27 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MKG101 - Nguyên lý quản trị và marketing, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–27.
Danh sách câu hỏi
27/27 câuHết danh sách
ALoss leaders
BSpecial event pricing
CCredit card payment accepted
DReturn back free
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Credit card payment accepted" và "Return back free". Định giá khuyến mại là tạm hạ giá xuống dưới mức niêm yết trong thời gian ngắn để kích mua, nên mọi công cụ của nó phải tác động vào chính con số giá; nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng chỉ là mở thêm phương thức trả tiền, còn cho trả lại hàng miễn phí là chính sách hậu mãi giảm rủi ro cho khách, cả hai đều không hạ giá bán. "Loss leaders" đúng là một kiểu định giá khuyến mại, bán một mặt hàng dưới giá vốn để hút người vào cửa hàng mua thêm món khác. "Special event pricing" cũng vậy, hạ giá gắn với một dịp cụ thể như lễ tết hay khai trương để tạo cớ mua ngay.
AMarket-skimming
BMarket-penetration
CBelow-market
DValue-based
ELeader
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Market-penetration". Định giá thâm nhập đặt mức giá thấp ngay khi tung hàng để hút thật nhanh một lượng lớn người mua và giành thị phần rộng, đổi lợi nhuận trên mỗi đơn vị lấy quy mô và lợi thế chi phí về sau. "Market-skimming" làm điều trái lại, bắt đầu ở giá cao để vét lớp khách sẵn sàng trả nhiều rồi mới hạ dần. "Below-market" chỉ nói giá thấp hơn mặt bằng đối thủ, không phải tên của chiến lược tung hàng nhằm chiếm thị phần nhanh. "Value-based" lấy cảm nhận giá trị của khách làm điểm xuất phát, mức giá ra có thể cao hoặc thấp. "Leader" gắn với hàng dẫn lỗ trong khuyến mại bán lẻ, một món hạ sâu để kéo khách vào cửa hàng chứ không phải mức giá mở màn cho sản phẩm mới.
Aeveryday low pricing
Bcost-plus pricing
Cdynamic pricing
Dvalue-based pricing
Ecost-based pricing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "everyday low pricing". Giá thấp mỗi ngày là cam kết giữ mức giá thấp ổn định cho hầu hết mặt hàng và không chạy các đợt giảm giá có thời hạn, đúng như cách Trader Joe's bán hàng đặc sản ở mức giá thấp đến khó tin mà không gọi đó là khuyến mại. "cost-plus pricing" là kỹ thuật cộng lãi vào chi phí, nó cho ra một con số chứ không mô tả chính sách giá mà khách nhìn thấy. "dynamic pricing" liên tục điều chỉnh giá theo khách và theo thời điểm, trái với sự ổn định ở đây. "value-based pricing" là cách tiếp cận chung lấy cảm nhận giá trị làm gốc, rộng hơn và không nói gì tới việc bỏ hẳn các đợt hạ giá. "cost-based pricing" lấy chi phí làm điểm xuất phát, cũng là cách tiếp cận chứ không phải chính sách giá thấp đều đặn.
Amarket-penetration
Bmarket-skimming
Ccompetitive market
Dpsychological
Edemographic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "market-skimming". Định giá hớt kem là vào thị trường ở mức giá cao để vét phần lợi nhuận từ lớp khách sẵn sàng trả nhiều cho cái mới, rồi hạ dần theo thời gian; hàng mốt cho tuổi teen đúng là loại sản phẩm có lớp khách chạy theo cái mới như vậy. "market-penetration" làm điều trái lại, đặt giá thấp ngay từ đầu để giành thị phần nhanh. "competitive market" là một dạng cấu trúc thị trường, không phải tên chiến lược giá. "psychological" nói về cách dùng giá để tác động vào cảm nhận, như giá lẻ hay giá tham chiếu, chứ không chỉ mức giá mở màn cao. "demographic" là tiêu chí phân khúc theo tuổi, thu nhập hay nghề nghiệp, nó giúp chọn khách chứ không phải cách định giá.
Amarket-skimming
Bmarket-penetration
Czone
Dloss-leader
Ecaptive-product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "market-penetration". Ở thị trường đã chín tại các nước phát triển, phần lớn khách đã mua của người khác, nên muốn giành nhanh thị phần lớn thì phải đặt mức giá thấp hấp dẫn ngay từ đầu để kéo khách sang và dựa vào khối lượng để hạ chi phí. "market-skimming" chỉ hợp khi sản phẩm mới mẻ và có lớp khách chịu trả giá cao, nó cho lợi nhuận đơn vị lớn nhưng thị phần nhỏ và chậm. "zone" là một cách định giá theo vùng vận chuyển, bàn chuyện chi phí giao hàng. "loss-leader" là một món hạ dưới giá vốn để kéo khách vào điểm bán, công cụ khuyến mại của nhà bán lẻ. "captive-product" áp cho sản phẩm chính kèm phụ kiện bắt buộc, không phải trường hợp chiếc thuyền này.
AFOB delivered
BFOB factory
CFOB origin
Duniform-delivered
Ebasing-point
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "uniform-delivered". Định giá giao hàng đồng nhất tính cùng một mức phí vận chuyển cho mọi khách bất kể xa gần, tức lấy mức phí bình quân cộng vào giá, nên khách ở hai đầu nước Mỹ trả như nhau. "FOB delivered" là cách ghép không chuẩn, vì FOB vốn nói về điểm chuyển giao quyền sở hữu và chi phí, không phải mức phí đồng loạt. "FOB factory" đặt hàng lên xe tại nhà máy rồi khách tự trả cước từ đó, nên người ở xa phải trả nhiều hơn. "FOB origin" cũng cùng nghĩa ấy, chi phí tính từ điểm xuất nên mỗi khách một mức. "basing-point" chọn một thành phố làm mốc rồi tính cước từ mốc đó tới khách, mức thu vẫn chênh theo khoảng cách chứ không phẳng.
Atime pricing
Blocation pricing
Ccustomer-segmented pricing
Drevenue management pricing
Egenerational pricing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "customer-segmented pricing". Đây là kiểu định giá phân biệt trong đó cùng một dịch vụ được bán ở các mức giá khác nhau cho các nhóm khách khác nhau, chênh lệch nằm ở người mua chứ không ở thứ họ nhận; vé sinh viên, người lớn và cao tuổi của phòng trưng bày đúng là như vậy. "time pricing" đổi giá theo mùa, theo ngày hay theo giờ, chẳng hạn vé buổi chiều rẻ hơn. "location pricing" đổi giá theo vị trí chỗ ngồi hay khu vực dù chi phí phục vụ như nhau. "revenue management pricing" là cách điều tiết giá liên tục theo sức cầu để tối đa doanh thu trên công suất có hạn. "generational pricing" không phải thuật ngữ của giáo trình, nhóm tuổi chỉ là một tiêu chí chia phân khúc.