Chủ đề của LOG321 - Quản trị logistics và vận tải

LOG321 - Chương 9: Dịch vụ logistics bên thứ ba

Chương mở mảng quản trị, xét các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba. Bốn cách phân loại là theo vận tải, theo phân phối, theo giao nhận và theo tài chính; nhóm theo giao nhận sinh ra từ các trung gian như hãng giao nhận và môi giới, chuyên thu xếp vận chuyển hàng lẻ, hàng không và hàng biển. Phân biệt cốt lõi là giữa bên có tài sản và bên không có tài sản: bên có tài sản nắm quyền kiểm soát trực tiếp phương tiện và sẵn năng lực chuyên chở, còn bên không có tài sản thì ghép dịch vụ của các hãng khác lại. Chương nêu các bước thiết lập quan hệ với bên thứ ba, các nhân tố thuận lợi cho quan hệ đó, và điều kiện để bên dùng dịch vụ đáp ứng được nhu cầu năng lực, tức phải hoạch định nhu cầu cho đúng.

18 câu hỏi100% có giải thích
Một câu trong chủ đề này
AReducing the use of TMS tools.
BInvesting in LEED-certified facilities.
CExpanding their global transportation networks.
DIncreasing fuel cost fluctuations.
Lời giải
Đầu tư vào cơ sở đạt chứng nhận công trình xanh là cách 3PL giảm dấu chân các-bon. Giảm dùng công cụ quản trị vận tải và mở rộng mạng lưới đều không giảm phát thải; biến động giá nhiên liệu là điều kiện bên ngoài chứ không phải việc 3PL làm.
Mở trang câu hỏi này →

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

18Câu hỏi hiện có

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 1 – 12 trong 18 câu
AReducing the use of TMS tools.
BInvesting in LEED-certified facilities.
CExpanding their global transportation networks.
DIncreasing fuel cost fluctuations.
Lời giải
Đầu tư vào cơ sở đạt chứng nhận công trình xanh là cách 3PL giảm dấu chân các-bon. Giảm dùng công cụ quản trị vận tải và mở rộng mạng lưới đều không giảm phát thải; biến động giá nhiên liệu là điều kiện bên ngoài chứ không phải việc 3PL làm.
Mở trang câu hỏi này →
AInfrastructure based
BDistribution based
CForwarder based
DFinancial based
Lời giải
Bốn cách phân loại 3PL là theo vận tải, theo phân phối, theo giao nhận và theo tài chính. 'Theo hạ tầng' không nằm trong bốn cách đó.
Mở trang câu hỏi này →
ANonasset-based providers own their transportation equipment.
BNonasset-based providers integrate services from other firms.
CAsset-based providers focus on international freight flows
DAsset-based providers specialize in technology services.
Lời giải
Bên KHÔNG có tài sản ghép dịch vụ của các hãng khác lại thành gói. Lựa chọn A nói ngược; C và D gán sai đặc điểm cho bên có tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
ATransportation based
BDistribution based
CForwarder based
DFinancial based
EInformation based
Lời giải
Thu xếp vận chuyển hàng lẻ, hàng không và hàng biển, tạo thuận lợi cho luồng hàng quốc tế là mô tả của 3PL dựa trên GIAO NHẬN. Nhóm dựa trên vận tải tự chạy phương tiện; nhóm phân phối lo kho bãi; nhóm tài chính lo thanh toán và quản lý cước.
Mở trang câu hỏi này →
ASpecific transportation routes and schedules.
BQuantitative data on customer preferences.
CProfiles of individual logistics providers.
DBenchmark values for logistics costs and performance measurements.
Lời giải
Đánh giá chiến lược nhu cầu vận tải và logistics cho ra các giá trị chuẩn đối sánh về chi phí và thước đo hiệu năng. Tuyến đường cụ thể và lịch chạy là mức tác nghiệp; hồ sơ từng nhà cung cấp thuộc bước đánh giá phương án.
Mở trang câu hỏi này →
Aperform strategic assessment
Bevaluate alternatives
Cselect partners
Dstructure relationship model
Lời giải
Các bước thiết lập quan hệ 3PL là đánh giá chiến lược, đánh giá phương án, chọn đối tác, rồi dựng MÔ HÌNH VẬN HÀNH và triển khai. 'Dựng mô hình quan hệ' không phải tên của bước nào.
Mở trang câu hỏi này →
AJoint operating controls
BFinancial investment
CScope of the relationship
DMarketing strategy
Lời giải
Chiến lược tiếp thị không nằm trong danh sách thành phần của mô hình vận hành cho quan hệ với nhà cung cấp dịch vụ logistics. Ba mục kia đều có: cơ chế kiểm soát chung, đầu tư tài chính, và phạm vi quan hệ.
Mở trang câu hỏi này →
AReselling the booked space in smaller increments to shippers
BProviding expertise and specialized services to deal with scale and complexity of transportation
CIdentifying and booking optimum routes, modes, and carriers
DConsolidating freight to lower transportation rates
EProviding other trade-related services
Lời giải
Bán lại chỗ đã đặt theo lô nhỏ cho chủ hàng là đặc điểm của hãng vận tải công cộng không sở hữu tàu, không phải của dịch vụ phụ trợ. Bốn mục còn lại đều là đặc điểm thật của dịch vụ phụ trợ.
Mở trang câu hỏi này →
AGreater flexibility in service offerings
BDirect control over freight and ready access to capacity
CLower overall costs compared to non-asset-based providers
DEnhanced expertise in structuring and negotiating contracts
Lời giải
Lợi thế của 3PL có tài sản là kiểm soát trực tiếp lô hàng và có sẵn năng lực chuyên chở. Linh hoạt trong danh mục dịch vụ và giỏi đàm phán hợp đồng lại là thế mạnh của bên KHÔNG có tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
ATo immediately engage 3PL providers.
BTo reduce the complexity of the overall process.
CTo identify gaps in logistics performance.
DTo avoid the need for a strategic assessment altogether.
Lời giải
Đầu tư thời gian hiểu nhu cầu vận tải và logistics ngay từ đầu là để nhận ra khoảng trống trong hiệu năng logistics hiện tại — có biết thiếu gì mới chọn đúng đối tác. A đi tắt sang bước sau; B và D đều nói ngược mục đích của khâu đánh giá chiến lược.
Mở trang câu hỏi này →
ACorporate compatibility
BSymmetry on key factors
CShared competitors
DPhysical proximity
Lời giải
'Có chung đối thủ cạnh tranh' không phải nhân tố thuận lợi cho quan hệ 3PL. Ba nhân tố thật là tương thích về văn hoá doanh nghiệp, cân xứng ở các yếu tố then chốt như quy mô và năng lực, và gần nhau về địa lý.
Mở trang câu hỏi này →
AInformation withholding
BWork independently on a regular basis
CTeam approach to inadequacy
DOpenness to new ideas and methods
Lời giải
Chìa khoá thành công khi lập và duy trì quan hệ 3PL là cởi mở với ý tưởng và cách làm mới. Ba lựa chọn kia đều là mệnh đề ngược: giấu thông tin, làm việc độc lập, và tiếp cận theo nhóm với sự bất cập.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 18 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.