LOG321Chưa đoKỳ 8Tự chọn Cập nhật 16 ngày trước

LOG321 - Quản trị logistics và vận tải

LOG321 - Quản trị logistics và vận tải (Logistics and Transportation Management) là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, đặt sau môn tiên quyết SCM301m. Môn xuất phát từ một nhận định đảo ngược cách nghĩ thông thường: vận tải không phải khoản chi phí phải cắt, mà là điều kiện để phần còn lại của nền kinh tế tồn tại ở quy mô hiện tại. Có vận tải thì mới có chuyên môn hoá theo vùng, sản xuất quy mô lớn, vùng thị trường rộng, và cạnh tranh. Mười ba mảng nội dung chia thành ba lớp. Lớp nền lo cách đo nhu cầu vận tải bằng tấn-dặm và hành khách-dặm, quan hệ hai chiều giữa vận tải với nền kinh tế, công nghệ và hệ thống thông tin, rồi cách tính giá thành cùng các cấu trúc định giá theo loại hàng, theo thời gian vận chuyển, theo cam kết sản lượng. Lớp phương thức đi qua năm ngành: đường bộ, đường sắt, hàng không, đường thuỷ và đường ống, mỗi ngành có tỉ lệ chi phí cố định so với chi phí biến đổi riêng, loại hàng phù hợp riêng và thế cạnh tranh riêng, nên chọn sai phương thức là hỏng cả bài toán chi phí. Lớp quản trị lo nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba cùng cách phân biệt bên có tài sản với bên không có tài sản, quản trị rủi ro vận tải theo bốn bước nhận diện, phân tích, giảm thiểu, rà soát, quản trị vận tải toàn cầu với bộ chứng từ kiểm soát lô hàng, khung pháp lý và chính sách công, và các vấn đề bền vững của chuỗi cung ứng toàn cầu gồm dấu chân các-bon cùng thế cân bằng giữa an ninh và độ thông suốt thương mại. Học xong, người học chọn được phương thức vận tải hợp với loại hàng và ngân sách, đọc được cấu trúc giá của một chào hàng vận tải, đánh giá và chọn được đối tác logistics bên thứ ba, dựng được kế hoạch ứng phó rủi ro cho một tuyến hàng, và nhìn ra chỗ tắc nghẽn của mạng lưới đang làm tăng chi phí tồn kho ở đâu.

99Câu hỏi
2Bộ đề
13Chủ đề
Thử sức tại chỗ

Trả lời ngay tại đây

Chưa trả lời câu nào
1LOG321 - Chương 1: Vai trò và tầm quan trọng của vận tải
The demand for transportation is usually measured in:
2LOG321 - Chương 1: Vai trò và tầm quan trọng của vận tải
What does the term "ton-miles" refer to in the context of transportation economics?
3LOG321 - Chương 1: Vai trò và tầm quan trọng của vận tải
Which unit would be most appropriate to measure the demand for a subway system transporting commuters across a city?
Còn 3 câu nữa ở trên

Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.

Vào phiên học
Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

99Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn

Câu hỏi của môn

11/99 câuCòn 88
ABy increasing the time spent in commuting.
BBy facilitating access to different cultural and social venues.
CBy raising the costs associated with travel.
DBy limiting movement to urban centers only
Lời giải
Vận tải làm giàu tương tác xã hội bằng cách mở lối tiếp cận các không gian văn hoá và sinh hoạt khác nhau. Ba lựa chọn kia đều nêu tác động tiêu cực hoặc bó hẹp.
Mở trang câu hỏi này →
AGPS tracking
BIoT sensors
CIntelligence information sharing
DValidating driver credentials
Lời giải
⚠ CÂU NÀY KHÔNG SẮC. Sáng kiến cung cấp vị trí theo thời gian thực là định vị vệ tinh và cảm biến kết nối. Cả 'chia sẻ thông tin tình báo' lẫn 'xác thực giấy tờ tài xế' đều KHÔNG cung cấp vị trí thời gian thực, nên hai phương án cùng thoả câu hỏi. Tôi chọn C vì sách xếp chia sẻ thông tin tình báo vào nhóm biện pháp tổ chức, đi cùng lực lượng đặc nhiệm. Nên rà lại với giảng viên.
Mở trang câu hỏi này →
AMore powerful analytics
BMachine learning
CUltra-fast processors
DGPS tracking
Lời giải
Nhãn đề đòi 3 đáp án. Ba thứ cho phép ra quyết định theo thời gian thực là năng lực phân tích mạnh hơn, học máy và bộ xử lý cực nhanh. Định vị vệ tinh cung cấp DỮ LIỆU vị trí chứ không phải năng lực xử lý để ra quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
ATechnological
BLegal
CEconomic
DPolitical
Lời giải
Ba nhóm vướng mắc của vận tải tự hành được nêu trong sách là công nghệ, pháp lý và kinh tế. Chính trị không nằm trong danh sách. ⚠ Đây là câu 'cái nào KHÔNG được liệt kê' nên phụ thuộc bản in; độ chắc vừa.
Mở trang câu hỏi này →
ABackground checks and staff training
BValidating driver credentials and intelligence information sharing
CGPS tracking and IoT sensors
DFBI cargo task forces and intelligence information sharing
Lời giải
Sáng kiến dựa trên CÔNG NGHỆ để tăng an ninh và giảm hư hỏng hàng là định vị vệ tinh cùng cảm biến kết nối. Kiểm tra lý lịch, đào tạo nhân sự, xác thực giấy tờ tài xế và lực lượng đặc nhiệm đều là biện pháp con người hoặc tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →
AReducing operational costs
BImproving safety standards
CEnhancing supply chain efficiency
DAll of the others
Lời giải
Cả ba đều là động lực đẩy công nghệ vận tải đi lên: hạ chi phí vận hành, nâng chuẩn an toàn, và cải thiện dòng chảy chuỗi cung ứng.
Mở trang câu hỏi này →
AUSDOT
BFMC
CICAO
DIATA
Lời giải
Giá cước hàng không quốc tế do IATA chi phối. USDOT và FMC là cơ quan quản lý của Hoa Kỳ; ICAO lo tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn hàng không dân dụng, không lo giá cước.
Mở trang câu hỏi này →
8Which statement(s) is/are correct?4 lựa chọn
ADeferred delivery offers lower rate for flexibility in delivery time
BDeferred delivery does not offer lower rate for flexibility in delivery time
CDeferred delivery enables higher vehicle utilization
DDeferred delivery does not enable higher vehicle utilization
Lời giải
Nhãn đề đòi 2 đáp án. Giao hàng hoãn lại là một sự đánh đổi hai chiều: khách được giá thấp hơn để đổi lấy thời gian giao linh hoạt, và hãng vận tải tận dụng phương tiện tốt hơn. B và D là hai mệnh đề phủ định của A và C nên loại.
Mở trang câu hỏi này →
ADemand-based and Cost-based
BCost-based and Competition-based
CProfit-based and Cost-based
DCompetition-based, Profit-based, Demand-based, and Cost-based
Lời giải
Sách nêu bốn hướng định giá: theo cạnh tranh, theo lợi nhuận, theo nhu cầu và theo chi phí. ⚠ Nhiều giáo trình chỉ liệt ba hướng (bỏ 'theo lợi nhuận'), nên câu này phụ thuộc bản in; tôi chọn phương án gộp đủ bốn và để độ chắc thấp.
Mở trang câu hỏi này →
10Transit-time based rate structure is4 lựa chọn
AVariations in rate depending upon type of car supplied
BReduced rates in exchange for volume commitment over specified period
CVariations in rates by transit-time
DVariations over specified period
Lời giải
Cấu trúc giá theo thời gian vận chuyển theo đúng tên gọi là mức giá thay đổi theo thời gian giao hàng. A mô tả giá theo loại toa xe; B mô tả giá giảm theo cam kết sản lượng; D nói lửng.
Mở trang câu hỏi này →
ATime and day of departure
BWeight and/or cubic dimensions of the cargo
CType of aircraft used for transportation
DPassenger demand on the same flight
Lời giải
Giá cước hàng hoá hàng không được quyết định chủ yếu bởi trọng lượng hoặc kích thước khối của lô hàng, tuỳ cái nào cho mức tính cao hơn. Giờ bay, loại máy bay và nhu cầu hành khách chỉ ảnh hưởng gián tiếp.
Mở trang câu hỏi này →