Chủ đề của LOG321 - Quản trị logistics và vận tải

LOG321 - Chương 6: Vận tải đường sắt

Chương xét ngành đường sắt, từ đóng góp lịch sử cho sự phát triển kinh tế tới vị thế hiện nay. Nội dung gồm cấu trúc ngành, loại hàng phù hợp, đặc điểm dịch vụ và cấu trúc chi phí với tỉ trọng chi phí cố định cao do phải tự sở hữu và bảo trì hạ tầng đường ray. Chương xét vận tải đa phương thức đường sắt kết hợp đường bộ, và phản ứng của thị trường khi giá nhiên liệu tăng: chủ hàng chuyển sang dùng dịch vụ đa phương thức đường sắt cho các chặng dài, vì đường sắt tiêu tốn ít nhiên liệu hơn trên mỗi tấn-dặm. Cầu đất liền được xét như một dạng bố trí vận tải riêng, khi container biển đi bằng đường sắt thay cho toàn bộ chặng đường biển.

4 câu hỏi100% có giải thích
Một câu trong chủ đề này
Aairlines
Bmotor carriers
Cpipelines
Dnone of the others
Lời giải
Buổi đầu, vận tải đường bộ được dùng để gom và nối hàng vào các phương thức khác như đường sắt hay đường thuỷ, chứ chưa chạy tuyến dài độc lập. Hàng không và đường ống không có vai trò gom nối này.
Mở trang câu hỏi này →

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

4Câu hỏi hiện có

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 1 – 4 trong 4 câu
Aairlines
Bmotor carriers
Cpipelines
Dnone of the others
Lời giải
Buổi đầu, vận tải đường bộ được dùng để gom và nối hàng vào các phương thức khác như đường sắt hay đường thuỷ, chứ chưa chạy tuyến dài độc lập. Hàng không và đường ống không có vai trò gom nối này.
Mở trang câu hỏi này →
AMove marine containers by rail in substitution for all water routings
BMove marine containers by rail in substitution for local water service
CMove marine containers by rail to an inland, non-port city
DAvoid crossing large inland bodies of water such as Lake Michigan
Lời giải
Cầu đất liền là việc chở container biển bằng đường sắt THAY cho toàn bộ chặng đường biển. Chở tới một thành phố nội địa không phải cảng là biến thể khác (cầu vi mô), còn tránh vượt hồ lớn thì không phải định nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
AShippers were less interested in rail intermodal service for long-haul freight.
BShippers switched to rail intermodal service for long-haul freight.
CShippers focused on air carriers for their freight transportation needs.
DShippers reduced their reliance on rail and opted for maritime transportation.
Lời giải
Khi giá nhiên liệu tăng, chủ hàng CHUYỂN SANG dịch vụ đa phương thức đường sắt cho các chặng dài vì đường sắt tốn ít nhiên liệu hơn trên mỗi tấn-dặm. Ba lựa chọn kia đều nói ngược chiều dịch chuyển.
Mở trang câu hỏi này →
AFederal Motor Carrier Safety Administration (FMCSA)
BSurface Transportation Board (STB)
CFederal Railroad Administration (FRA)
DNational Transportation Safety Board (NTSB)
Lời giải
Ban Vận tải Mặt đất tiếp nhận chức năng giám sát kinh tế đối với đường sắt sau khi Uỷ ban Thương mại Liên bang giải thể. FMCSA lo an toàn vận tải đường bộ, FRA lo an toàn đường sắt, NTSB lo điều tra tai nạn.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.