Chủ đề của IAA202 - Quản trị rủi ro trong hệ thống thông tin

IAA202 - Chương 7: Xác định tài sản và hoạt động cần bảo vệ

Không biết mình có gì thì không bảo vệ được, nên mọi cuộc đánh giá rủi ro bắt đầu bằng nhận diện tài sản. Dữ liệu thường quý nhất: hồ sơ khách hàng, sở hữu trí tuệ, số liệu tài chính, được phân loại theo mức nhạy cảm như công khai, nội bộ, mật để quyết định mức bảo vệ. Hoạt động kinh doanh còn cần cơ sở vật chất và vật tư như toà nhà, nguồn điện, điều hoà, giấy in séc. Một chức năng có thể chạy thủ công hoặc tự động; chức năng tự động như đặt hàng trực tuyến tốn ít nhân công và luôn sẵn sàng cho khách, nhưng khi hệ thống sập phải có sẵn quy trình thủ công thay thế. Kiểm kê nên đi theo bảy miền hạ tầng CNTT để không sót chỗ nào, và với mỗi hệ thống phải xác định ai cần truy cập, lúc nào, mức sẵn sàng tối thiểu ra sao. Mối đe doạ nhắm vào các tài sản này được phân tích ở Chương 8.

Xem danh sách câu hỏi8 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

8Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

8/8 câuHết danh sách
1What is a data warehouse?4 lựa chọn
AA database used in a warehouse
BA database used to identify the location of products in a warehouse
CA database created by combining multiple databases into a central database
DOne of several databases used to create a central database for data mining
Lời giải
Đáp án đúng: "A database created by combining multiple databases into a central database". Kho dữ liệu (data warehouse) gom dữ liệu từ nhiều cơ sở dữ liệu nguồn, chẳng hạn bán hàng, kho vận, nhân sự, vào một cơ sở dữ liệu trung tâm để phân tích và khai phá dữ liệu (data mining); vì tập trung nhiều thứ nhạy cảm vào một chỗ, nó là tài sản dữ liệu giá trị cao cần được bảo vệ chặt. "A database used in a warehouse" hiểu chữ warehouse theo nghĩa đen là nhà kho, không phải khái niệm CNTT. "A database used to identify the location of products in a warehouse" mô tả một hệ thống quản lý kho hàng, chỉ là một nguồn dữ liệu đơn lẻ. "One of several databases used to create a central database for data mining" mô tả cơ sở dữ liệu nguồn đổ vào kho, chứ không phải chính kho dữ liệu trung tâm.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Câu dựa trên ý dữ liệu là một tài sản: khi nguồn dữ liệu đủ lớn, ví dụ lịch sử bán hàng nhiều năm, tổ chức có thể khai phá xu hướng để xây chiến lược bán hàng theo mùa, nên dữ liệu có giá trị kinh doanh và vì thế cũng là tài sản cần bảo vệ trong quản trị rủi ro. Cần nói thẳng chỗ tranh cãi: chữ readily (dễ dàng, sẵn sàng) khiến câu có thể bị hiểu là "False", vì dữ liệu lớn vẫn phải được làm sạch, tích hợp và phân tích mới dùng được, kích thước tự nó không sinh ra lợi thế. Tuy vậy, ý chính của câu là dữ liệu đủ lớn mở ra khả năng khai thác giá trị, nên đáp án được chốt theo ý chính đó; cách hiểu ngược lại chỉ đứng được nếu đọc chữ readily theo nghĩa hoàn toàn không cần xử lý gì.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase sales
BTo protect valuable resources
CTo improve employee productivity
DTo enhance customer satisfaction
Lời giải
Đáp án đúng: "To protect valuable resources". Nhận diện tài sản (asset identification) là bước đầu của quản trị rủi ro: phải biết tổ chức có những gì (phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người, quy trình) và mỗi thứ có giá trị bao nhiêu thì mới xác định được mối đe doạ, điểm yếu và mức bảo vệ tương xứng; không biết tài sản thì không thể bảo vệ nó. "To increase sales" là mục tiêu kinh doanh, việc lập danh mục tài sản không trực tiếp làm tăng doanh số. "To improve employee productivity" có thể là lợi ích phụ khi quản lý tài sản tốt hơn, nhưng không phải mục đích của bước này trong quản trị rủi ro. "To enhance customer satisfaction" cũng là kết quả gián tiếp ở tầng kinh doanh; mục đích chính vẫn là bảo vệ những nguồn lực có giá trị khỏi tổn thất.
Mở trang câu hỏi này →
AOn-site backup
BOff-site backup
CRedundancy / fail-over
DUsing external service
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Redundancy / fail-over" và "Using external service". Yêu cầu có hai vế: dữ liệu được bảo vệ và vẫn truy cập được với zero downtime (không có thời gian ngừng). Redundancy (dự phòng) cùng fail-over (chuyển đổi dự phòng) giữ hệ thống chạy khi một thành phần hỏng vì bản sao kia tiếp quản ngay; dùng dịch vụ bên ngoài, như nhà cung cấp lưu trữ hay hosting có sẵn hạ tầng dự phòng và nhiều trung tâm dữ liệu, cũng giữ dữ liệu sẵn sàng liên tục, nhưng chỉ khi chính nhà cung cấp có dự phòng như vậy; đề không công bố khoá và vế thứ hai này là chỗ còn tranh cãi, được chọn vì nó là phương án duy nhất còn lại không đòi khôi phục. "On-site backup" bảo vệ được dữ liệu nhưng muốn dùng lại phải khôi phục, tức là có thời gian ngừng, và còn chung số phận nếu cơ sở bị thảm hoạ. "Off-site backup" là biện pháp bảo vệ dữ liệu rất tốt, chống được cả thảm hoạ tại chỗ, nhưng cũng phải khôi phục mới truy cập lại được nên không đáp ứng vế zero downtime; đó là lý do nó bị loại, dù xét riêng về bảo vệ dữ liệu nó còn vượt bản sao lưu tại chỗ.
Mở trang câu hỏi này →
AMAO
BBIA
CSLA
DIDS
Lời giải
Đáp án đúng: "SLA". SLA (Service Level Agreement, thoả thuận mức dịch vụ) là hợp đồng giữa tổ chức và nhà cung cấp quy định mức hiệu năng kỳ vọng như thời gian hoạt động (uptime) tối thiểu, thời gian phản hồi sự cố, và chế tài khi nhà cung cấp không đạt; đây chính là công cụ để chuyển một phần rủi ro gián đoạn sang bên cung cấp dịch vụ. "MAO" (Maximum Acceptable Outage, thời gian ngừng tối đa chấp nhận được) là chỉ số nội bộ rút ra từ BIA; nó có thể làm căn cứ để đặt điều khoản trong SLA nhưng bản thân không phải thoả thuận với nhà cung cấp. "BIA" (Business Impact Analysis, phân tích tác động kinh doanh) là phân tích nội bộ về hậu quả khi chức năng bị gián đoạn. "IDS" (Intrusion Detection System, hệ thống phát hiện xâm nhập) là biện pháp kỹ thuật giám sát mạng, không liên quan tới hợp đồng dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
AHardware assets
BPersonnel assets
CSoftware assets
DData assets
Lời giải
Đáp án đúng: "Software assets". Khi kiểm kê tài sản để đánh giá rủi ro, tài sản CNTT được chia thành phần cứng, phần mềm, dữ liệu và nhân sự; hệ điều hành và các ứng dụng là chương trình chạy trên máy, nên thuộc tài sản phần mềm, được định giá theo chi phí giấy phép, phát triển hay cài đặt lại và cần quản lý phiên bản, bản vá. "Hardware assets" là thiết bị vật lý như máy chủ, máy trạm, thiết bị mạng, nơi phần mềm được cài đặt chứ không phải chính phần mềm. "Personnel assets" là con người cùng kỹ năng và kiến thức của họ, ví dụ quản trị viên hệ thống. "Data assets" là thông tin mà phần mềm xử lý và lưu trữ, như hồ sơ khách hàng hay dữ liệu giao dịch, tách biệt với chương trình xử lý nó.
Mở trang câu hỏi này →
AThey reduce the need for personnel assets
BThey increase the risk of failure
CThey decrease the value to customers
DThey require less labor to use and ensure process availability
Lời giải
Đáp án đúng: "They require less labor to use and ensure process availability". Tự động hoá quy trình mang lợi cho cả hai phía: với công ty, quy trình tự động cần ít công lao động để vận hành nên giảm chi phí và sai sót thủ công; với khách hàng, quy trình luôn sẵn sàng, chạy được ngoài giờ làm việc và cho kết quả nhất quán. Chính vì giá trị đó, trong quản trị rủi ro các quy trình tự động được coi là tài sản cần bảo vệ, vì nó ngừng thì cả hai phía cùng chịu thiệt. "They reduce the need for personnel assets" chỉ là lợi ích một phía cho công ty, trong khi câu hỏi yêu cầu giá trị cho cả khách hàng. "They increase the risk of failure" là một mặt tiêu cực có thể có, không phải giá trị. "They decrease the value to customers" mâu thuẫn trực tiếp với câu hỏi, vì quy trình tự động thường làm tăng chứ không giảm giá trị cho khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
8What is a single point of failure?4 lựa chọn
AAny single part of a system that can fail
BAny single part of a system that can cause the entire system to fail, if it fails
CAny single part of system that has been protected with redundancy
DAny single part of a system
Lời giải
Đáp án đúng: "Any single part of a system that can cause the entire system to fail, if it fails". Single point of failure (điểm lỗi đơn) là một thành phần mà nếu nó hỏng thì toàn bộ hệ thống ngừng, vì không có thành phần dự phòng nào thay thế, ví dụ một máy chủ cơ sở dữ liệu duy nhất, một đường truyền Internet duy nhất hay một bộ nguồn duy nhất. Nhận diện điểm lỗi đơn giúp tổ chức biết chỗ cần thêm dự phòng (redundancy) hoặc cơ chế chịu lỗi. "Any single part of a system that can fail" quá rộng, mọi thành phần đều có thể hỏng, nhưng chỉ thành phần mà hỏng kéo cả hệ thống sập mới là điểm lỗi đơn. "Any single part of system that has been protected with redundancy" ngược nghĩa, thành phần đã có dự phòng thì không còn là điểm lỗi đơn. "Any single part of a system" chỉ là một thành phần bất kỳ, không nói gì tới hậu quả khi nó hỏng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.