Câu hỏi: Chương 2: Hàng hóa, thị trường và vai trò của các chủ thể tham gia thị trường
161 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 8/9 — câu 141–160.
Danh sách câu hỏi
160/161 câuCòn 1
AThị trường hàng hoá và thị trường dịch vụ
BThị trường hàng hoá, thị trường dịch vụ, thị trường trong nước và thị trường quốc tế
CThị trường hàng hoá, thị trường dịch vụ, thị trường trong nước, thị trường quốc tế, thị trường tư liệu tiêu dùng và thị trường tư liệu sản xuất
DThị trường hàng hoá, thị trường dịch vụ và thị trường mua bán
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thị trường hàng hoá và thị trường dịch vụ".
Câu hỏi giới hạn ở một căn cứ duy nhất là ĐỐI TƯỢNG trao đổi, mua bán. Theo căn cứ này chỉ có hai loại: thị trường hàng hoá và thị trường dịch vụ.
Phương án thêm "thị trường trong nước và thị trường quốc tế" trộn thêm căn cứ về PHẠM VI địa lý, không còn thuần một tiêu chí.
Phương án liệt kê cả tư liệu tiêu dùng và tư liệu sản xuất lại gộp thêm căn cứ về vai trò của đối tượng trong tái sản xuất, càng chồng chéo.
Phương án nêu "thị trường mua bán" là lỗi lặp: mọi thị trường đều là nơi mua bán, nêu nó không phân loại được gì.
142Yếu tố quyết định đến giá cả hàng hoá là gì?4 lựa chọn
AGiá trị của hàng hoá
BQuan hệ cung cầu về hàng hoá
CGiá trị sử dụng của hàng hoá
DGiá trị của đồng tiền
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Giá trị của hàng hoá".
Giá cả là biểu hiện bằng tiền của giá trị; giá trị là cơ sở, là cái quyết định, còn giá cả chỉ xoay quanh giá trị như trục của nó.
"Quan hệ cung cầu về hàng hoá" làm giá cả lên xuống quanh giá trị, nhưng chỉ ẢNH HƯỞNG chứ không quyết định — cung cầu có thể đẩy giá đi xa, song xét trên toàn xã hội và trong dài hạn, tổng giá cả vẫn bằng tổng giá trị.
"Giá trị sử dụng của hàng hoá" là công dụng của vật; vật có công dụng lớn chưa chắc đã đắt, như không khí hay nước.
"Giá trị của đồng tiền" cũng chỉ là nhân tố ảnh hưởng: tiền mất giá thì giá cả danh nghĩa tăng, nhưng quan hệ giá trị giữa các hàng hoá không đổi.
143Sản xuất hàng hoá xuất hiện dựa trên:3 lựa chọn
APhân công lao động xã hội và chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
BPhân công lao động xã hội cá biệt và chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
CPhân công lao động chung và chế độ sở hữu khác nhau về tư liệu sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Phân công lao động xã hội và chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất".
Sản xuất hàng hoá cần đồng thời hai điều kiện: phân công lao động XÃ HỘI khiến mỗi người chỉ làm một việc nên phải trao đổi với nhau, và sự tách biệt về kinh tế giữa những người sản xuất do chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất sinh ra, khiến việc trao đổi phải mang hình thức mua bán.
Phương án nói "phân công lao động xã hội cá biệt" tự mâu thuẫn: phân công cá biệt là sự phân công trong nội bộ một đơn vị sản xuất, không tạo ra nhu cầu trao đổi ngoài xã hội.
Phương án nói "phân công lao động chung và chế độ sở hữu khác nhau" dùng phân công chung — tức chia theo ngành lớn như công nghiệp, nông nghiệp — còn hẹp hơn phân công lao động xã hội, và cụm "chế độ sở hữu khác nhau" không nêu được điều cốt lõi là sự tách biệt về kinh tế.
ALao động trừu tượng
BLao động cụ thể
CLao động giản đơn
DLao động phức tạp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Lao động trừu tượng".
Lao động trừu tượng là lao động của người sản xuất hàng hoá khi đã gạt bỏ hình thức cụ thể, chỉ còn là sự hao phí sức óc, sức bắp thịt nói chung — chính nó kết tinh thành giá trị, nên được gọi là thực thể của giá trị.
"Lao động cụ thể" là lao động dưới một hình thức nghề nghiệp nhất định với mục đích, công cụ, đối tượng riêng; nó tạo ra GIÁ TRỊ SỬ DỤNG chứ không tạo ra giá trị.
"Lao động giản đơn" và "Lao động phức tạp" là cách phân chia theo mức độ đào tạo của người lao động; chúng chỉ cho biết một giờ lao động kết tinh được bao nhiêu giá trị, không phải bản thân thực thể của giá trị.
145Thế nào là thời gian lao động xã hội cần thiết?4 lựa chọn
ALà khoảng thời gian sản xuất của tuyệt đại bộ phận hàng hóa
BLà thời gian đòi hỏi để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong những điều kiện bình thường của xã hội với trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình
CLà khoảng thời gian do người có trình độ chuyên môn cao quyết định
DLà khoảng thời gian cần thiết để sản xuất ra một loại hàng hóa nhất định trong điều kiện trình độ khoa học trung bình, trình độ khéo léo trung bình và cường độ lao động trung bình
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Là thời gian đòi hỏi để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong những điều kiện bình thường của xã hội với trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình".
Định nghĩa này nêu đủ ba điều kiện chuẩn: điều kiện sản xuất bình thường của xã hội, trình độ thành thạo trung bình và cường độ lao động trung bình — đó mới là mức hao phí được xã hội thừa nhận.
Phương án nói "trình độ khoa học trung bình, trình độ khéo léo trung bình và cường độ lao động trung bình" nghe gần giống nhưng bỏ mất điều kiện sản xuất bình thường của xã hội, vốn là mốc gốc của định nghĩa.
"Là khoảng thời gian sản xuất của tuyệt đại bộ phận hàng hóa" lấy số đông làm chuẩn, nhưng số đông chưa chắc là mức trung bình xã hội.
"Là khoảng thời gian do người có trình độ chuyên môn cao quyết định" lấy mức cá biệt tốt nhất làm chuẩn, trái hẳn nguyên tắc trung bình.
146Lựa chọn đáp án đúng nhất: Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động kinh tế được biểu hiện như thế nào?4 lựa chọn
AVô cùng phong phú
BPhong phú
CTrao đổi mua bán
DSản xuất và trao đổi hàng hóa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Vô cùng phong phú".
Trong nền kinh tế thị trường, mọi quan hệ sản xuất và trao đổi đều thông qua thị trường, nên hoạt động kinh tế hiện ra dưới vô vàn hình thức — câu hỏi yêu cầu chọn phương án ĐÚNG NHẤT nên phải lấy mức khái quát cao nhất.
"Phong phú" đúng về hướng nhưng yếu hơn, bị phương án mạnh hơn loại.
"Trao đổi mua bán" chỉ là một khâu trong toàn bộ quá trình tái sản xuất, bỏ mất sản xuất, phân phối và tiêu dùng.
"Sản xuất và trao đổi hàng hóa" rộng hơn nhưng vẫn là liệt kê hai khâu, không khái quát được tính đa dạng của hoạt động kinh tế.
AThực hiện giá trị hàng hóa
BPhân bổ tư liệu sản xuất
CĐiều tiết nguồn lực cho sản xuất
DHoạch định chính sách kinh tế
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Hoạch định chính sách kinh tế".
Câu hỏi tìm vai trò thị trường KHÔNG làm. Hoạch định chính sách kinh tế là chức năng của NHÀ NƯỚC — nhà nước đặt luật chơi, sửa chữa khuyết tật của thị trường; bản thân thị trường vận hành tự phát qua quan hệ cung cầu và giá cả, không hoạch định được gì.
"Thực hiện giá trị hàng hóa" là vai trò cơ bản: chỉ khi bán được trên thị trường thì giá trị hàng hoá mới được xã hội thừa nhận.
"Phân bổ tư liệu sản xuất" đúng là vai trò của thị trường: giá cả dẫn nguồn lực chảy tới nơi sinh lợi.
"Điều tiết nguồn lực cho sản xuất" cũng vậy, thị trường tự động điều tiết qua tín hiệu giá và lợi nhuận.
ACác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh, lỗ lãi tự chịu
BCác chủ thể kinh tế không có tính độc lập, nghĩa là không có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh, lỗ lãi tự chịu
CCác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền quyết định lỗ lãi
DCác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền làm bất cứ những gì họ muốn
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Các chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh, lỗ lãi tự chịu".
Thị trường chỉ phân bổ được nguồn lực khi các chủ thể thật sự độc lập: tự quyết định sản xuất cái gì, bán cho ai, và tự gánh lấy kết quả lỗ hay lãi. Có chịu trách nhiệm về kết quả thì tín hiệu giá mới buộc họ hành động đúng.
Phương án phủ định tính độc lập mô tả nền kinh tế mệnh lệnh, nơi thị trường không còn giữ vai trò phân bổ.
Phương án nói chủ thể "có quyền quyết định lỗ lãi" sai về bản chất: lỗ lãi là KẾT QUẢ khách quan do thị trường phán xét, không ai tự quyết định được.
Phương án nói chủ thể "có quyền làm bất cứ những gì họ muốn" nhầm độc lập với vô giới hạn; tự chủ vẫn nằm trong khuôn khổ pháp luật.
149Giá trị cá biệt của hàng hoá do3 lựa chọn
AHao phí lao động cá biệt của người sản xuất quyết định
BHao phí lao động cá biệt của người sản xuất nhiều hàng hoá quyết định
CHao phí lao động của ngành quyết định
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giá trị cá biệt của hàng hoá là giá trị cụ thể của một sản phẩm cụ thể. Để xác định giá trị cá biệt của hàng hoá, chúng ta cần xem xét hao phí lao động cá biệt của người sản xuất quyết định. Hao phí lao động cá biệt là số lượng lao động cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm. Nó bao gồm cả lao động trực tiếp và lao động gián tiếp. Khi người sản xuất quyết định sản xuất một sản phẩm, họ sẽ phải tính toán hao phí lao động cá biệt để xác định giá trị của sản phẩm đó. Điều này giúp người sản xuất xác định được giá trị thực tế của sản phẩm và từ đó có thể quyết định giá bán phù hợp.
AGiá trị của nó càng cao
BGiá cả của nó càng cao
CCả giá trị và giá cả của hàng hóa càng cao
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Xét về giá trị của hàng hóa, hàng hóa càng khan hiếm thì giá trị của nó càng cao. Giá trị của hàng hóa là mức độ quan trọng và hữu ích của nó đối với người tiêu dùng. Khi hàng hóa khan hiếm, nó trở nên quý giá hơn và có thể đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng một cách hiệu quả hơn. Điều này dẫn đến giá cả của hàng hóa tăng lên, nhưng giá trị của nó lại càng cao hơn. Vì vậy, hàng hóa càng khan hiếm thì giá trị của nó càng cao.
ASản xuất hàng hoá giản đơn và hàng hoá
BLưu thông hàng hoá
CSản xuất giá trị thặng dư
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nghiên cứu phương thức sản xuất TBCN, C.Mác bắt đầu từ việc phân tích cơ sở kinh tế của xã hội. Ông nhận thấy rằng phương thức sản xuất TBCN dựa trên sự sản xuất hàng hóa, bao gồm cả hàng hóa giản đơn và hàng hóa phức tạp. Mác muốn hiểu rõ hơn về quá trình sản xuất hàng hóa và cách thức mà giá trị thặng dư được tạo ra trong xã hội. Ông bắt đầu bằng việc nghiên cứu sản xuất hàng hóa giản đơn và hàng hóa, để từ đó có thể phân tích sâu hơn về sự hình thành giá trị thặng dư và cách thức mà xã hội sản xuất hàng hóa.
ASản xuất và tiêu dùng
BTuần hoàn và chu chuyển tư bản
CTích tụ và tập trung tư bản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lạm phát là hiện tượng kinh tế quan trọng trong nền sản xuất hàng hóa. Nó diễn ra khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên liên tục trong một thời gian dài. Trong nền sản xuất hàng hóa, lạm phát tác động trực tiếp đến hai khía cạnh chính: sản xuất và tiêu dùng. Sản xuất bị ảnh hưởng bởi lạm phát khi giá nguyên liệu đầu vào tăng cao, khiến cho chi phí sản xuất tăng lên. Điều này có thể dẫn đến việc giảm lợi nhuận hoặc thậm chí là thua lỗ cho các doanh nghiệp. Mặt khác, tiêu dùng cũng bị ảnh hưởng bởi lạm phát khi giá hàng hóa và dịch vụ tăng cao, khiến cho người tiêu dùng phải chi tiêu nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu cơ bản của mình. Vì vậy, lạm phát có thể dẫn đến sự bất ổn trong nền kinh tế và ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân.
153Lượng giá trị của đơn vị hàng hoá thay đổi3 lựa chọn
ATỷ lệ nghịch với năng suất lao động, không phụ thuộc vào cường độ lao động.
BTỷ lệ thuận với năng suất lao động
CTỷ lệ nghịch với cường độ lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lượng giá trị của đơn vị hàng hoá thay đổi theo nguyên tắc giá trị lao động. Khi năng suất lao động tăng lên, giá trị của đơn vị hàng hoá cũng tăng lên theo. Điều này có nghĩa là giá trị của hàng hoá phụ thuộc vào năng suất lao động của người lao động. Cường độ lao động không phải là yếu tố quyết định giá trị của hàng hoá. Ví dụ, nếu một người lao động có năng suất cao hơn người khác, thì giá trị của hàng hoá mà họ sản xuất cũng sẽ cao hơn. Điều này cho thấy rằng giá trị của hàng hoá phụ thuộc vào năng suất lao động, không phụ thuộc vào cường độ lao động.
ASản xuất và tiêu dùng
BPhân phối và trao đổi
CTiêu dùng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quan hệ cung cầu là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, mô tả mối quan hệ giữa người sản xuất và người tiêu dùng. Trong quá trình tái sản xuất xã hội, quan hệ cung cầu thuộc khâu sản xuất và tiêu dùng. Khâu này bao gồm cả quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ, cũng như quá trình tiêu dùng những hàng hóa và dịch vụ đó. Quan hệ cung cầu ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sản xuất và tiêu dùng của các cá nhân và doanh nghiệp. Khi cung cầu tăng, giá cả hàng hóa và dịch vụ cũng tăng, và ngược lại. Quan hệ cung cầu còn giúp xác định mức độ hiệu quả của quá trình sản xuất và tiêu dùng trong nền kinh tế.
ASản xuất - trao đổi - phân phối - tiêu dùng
BTrao đổi - tiêu dùng - phân phối - sản xuất
CSản xuất - phân phối - trao đổi - tiêu dùng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình tái sản xuất là chuỗi các hoạt động liên quan đến việc tạo ra và phân phối hàng hóa, dịch vụ. Để xác định trình tự các khâu của quá trình tái sản xuất, chúng ta cần xem xét từng bước một cách chi tiết. Trước hết, là khâu sản xuất, nơi mà các nguyên liệu thô được chuyển đổi thành hàng hóa hoặc dịch vụ. Sau đó, hàng hóa hoặc dịch vụ được phân phối đến các điểm bán hàng hoặc người tiêu dùng. Tiếp theo, là khâu trao đổi, nơi mà hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi giữa người bán và người mua. Cuối cùng, là khâu tiêu dùng, nơi mà hàng hóa hoặc dịch vụ được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Vì vậy, trình tự các khâu của quá trình tái sản xuất là: Sản xuất - phân phối - trao đổi - tiêu dùng.
ATất cả các chức năng của tiền tệ
BChỉ có chức năng thuộc đo giá trị
CChức năng thước đo giá trị, chức năng tích lũy và chức năng cất trữ
DChức năng thước đo giá trị chức năng tích lũy, cất trữ và chức năng tiền tệ thế giới
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tiền tệ có nhiều chức năng quan trọng, bao gồm thước đo giá trị, tích lũy, cất trữ và chức năng tiền tệ thế giới. Trong đó, chức năng thước đo giá trị cho phép chúng ta đo lường giá trị của hàng hóa và dịch vụ. Chức năng tích lũy cho phép chúng ta tích lũy và lưu trữ giá trị trong tương lai. Chức năng cất trữ cho phép chúng ta giữ lại giá trị trong thời gian dài. Chức năng tiền tệ thế giới cho phép chúng ta sử dụng tiền tệ để trao đổi hàng hóa và dịch vụ trên toàn thế giới. Vì vậy, để thực hiện được các chức năng này, tiền tệ đòi hỏi phải có tiền vàng.
157Các nhân tố ảnh hưởng tới lượng giá trị hàng hóa:4 lựa chọn
ANăng suất lao động; lao động phức tạp
BNăng suất lao động, lao động giản đơn và lao động phức tạp
CLao động giản đơn; lao động phức tạp
DNăng suất lao động; cường độ lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Năng suất lao động, lao động giản đơn và lao động phức tạp". Giáo trình xác định lượng giá trị một đơn vị hàng hoá chịu tác động của hai nhóm nhân tố: năng suất lao động và tính chất của lao động, tức sự phân biệt lao động giản đơn với lao động phức tạp; năng suất tăng thì giá trị một đơn vị hàng hoá giảm, còn lao động phức tạp trong cùng thời gian tạo ra nhiều giá trị hơn lao động giản đơn. "Năng suất lao động; lao động phức tạp" bỏ mất lao động giản đơn nên không nêu đủ cặp phạm trù về tính chất lao động. "Lao động giản đơn; lao động phức tạp" thiếu hẳn năng suất lao động, nhân tố tác động mạnh nhất tới giá trị một đơn vị hàng hoá. "Năng suất lao động; cường độ lao động" sai vì tăng cường độ lao động chỉ làm tăng tổng số sản phẩm và tổng giá trị, không làm thay đổi lượng giá trị kết tinh trong một đơn vị hàng hoá.
ATính chất xã hội
BTính chất tư nhân
CTính chất quốc tế
DTính chất kế hoạch
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tính chất tư nhân". Lao động cụ thể là lao động có ích dưới một hình thức nghề nghiệp chuyên môn nhất định, do người sản xuất tự quyết định sản xuất cái gì và bằng cách nào, nên nó biểu hiện mặt riêng lẻ, độc lập của người sản xuất hàng hoá. "Tính chất xã hội" là tính chất do lao động trừu tượng phản ánh, vì chỉ khi quy mọi lao động về hao phí sức óc và sức bắp thịt nói chung thì lao động cá biệt mới trở thành một bộ phận của lao động xã hội. "Tính chất quốc tế" không phải phạm trù được dùng khi phân tích tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hoá. "Tính chất kế hoạch" là đặc trưng của nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung, không phải thuộc tính của lao động cụ thể trong sản xuất hàng hoá.
159Bản chất tiền tệ là gì?3 lựa chọn
ALà hàng hoá đặc biệt, làm vật ngang giá cho các hàng hoá khác, thể hiện lao động xã hội kết tinh trong hàng hoá
BPhản ánh quan hệ kinh tế giữa những người sản xuất hàng hoá với nhau
CCác phương án trả lời đều đúng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Các phương án trả lời đều đúng". Tiền tệ là hàng hoá đặc biệt được tách ra làm vật ngang giá chung cho mọi hàng hoá, và chính vì vậy nó đồng thời biểu hiện quan hệ kinh tế giữa những người sản xuất hàng hoá; hai mệnh đề này là hai mặt không tách rời của cùng một bản chất. "Là hàng hoá đặc biệt, làm vật ngang giá cho các hàng hoá khác, thể hiện lao động xã hội kết tinh trong hàng hoá" mới chỉ nêu mặt hình thái vật chất của tiền, bỏ qua quan hệ xã hội ẩn sau hình thái ấy nên chưa đủ. "Phản ánh quan hệ kinh tế giữa những người sản xuất hàng hoá với nhau" chỉ nêu mặt quan hệ xã hội mà không nói tiền là hàng hoá đặc biệt đóng vai trò vật ngang giá chung, nên cũng mới là một nửa định nghĩa.
ALao động phức tạp là lao động được tiến hành trong điều kiện cường độ lao động cao.
BLao động phức tạp là lao động trải qua đào tạo, huấn luyện.
CTrong cùng một thời gian lao động, lao động phức tạp tạo ra nhiều giá trị hơn lao động giản đơn.
DLao động phức tạp là bội số của lao động giản đơn.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Lao động phức tạp là lao động được tiến hành trong điều kiện cường độ lao động cao." Câu hỏi tìm mệnh đề sai, mà lao động phức tạp được phân biệt bằng trình độ đào tạo và kỹ năng chuyên môn chứ hoàn toàn không phải bằng cường độ lao động; một lao động giản đơn vẫn có thể làm việc với cường độ rất cao mà không vì thế trở thành lao động phức tạp. "Lao động phức tạp là lao động trải qua đào tạo, huấn luyện." đúng với định nghĩa trong giáo trình. "Trong cùng một thời gian lao động, lao động phức tạp tạo ra nhiều giá trị hơn lao động giản đơn." đúng, vì hao phí đào tạo được chuyển dần vào giá trị sản phẩm. "Lao động phức tạp là bội số của lao động giản đơn." đúng, đây là cách quy mọi lao động phức tạp về lao động giản đơn trung bình khi trao đổi.