Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: Chương 2: Hàng hóa, thị trường và vai trò của các chủ thể tham gia thị trường

161 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/161 câuCòn 141
ATương quan cung cầu hàng hóa
BHao phí lao động xã hội cần thiết
CThời gian lao động cá biệt
DHao phí lao động cá biệt
Lời giải
Quy luật giá trị là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó đòi hỏi rằng sản xuất và lưu thông hàng hóa phải dựa trên cơ sở của lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là giá trị của hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó, chứ không phải bởi thời gian lao động cá biệt của người sản xuất. Lao động xã hội cần thiết là lao động cần thiết để sản xuất ra một đơn vị hàng hóa trong điều kiện trung bình, không tính đến các yếu tố như kỹ thuật sản xuất, năng suất lao động, v.v. Quy luật giá trị này giúp giải thích tại sao giá cả hàng hóa thường có xu hướng giảm khi sản lượng hàng hóa tăng, và tại sao người lao động thường bị bóc lột trong hệ thống sản xuất hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
AChúng cùng là sản phẩm của lao động
BCó lượng thời gian hao phí lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra chúng bằng nhau
CChúng đáp ứng được nhu cầu của 2 bên trao đổi
DCó lượng hao phí vật tư kỹ thuật bằng nhau
Lời giải
Theo quan điểm của kinh tế chính trị Mác - Lênin, nếu gạt giá trị sử dụng hay tính có ích của các sản phẩm sang một bên thì điều gì lý giải cho việc hai hàng hóa có thể trao đổi được với nhau? Câu trả lời chính xác là các hàng hóa này phải có một điểm chung, đó là chúng đều là sản phẩm của lao động. Theo lý thuyết giá trị lao động, giá trị của một hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó. Vì vậy, nếu hai hàng hóa có cùng mức độ lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra chúng, thì chúng có thể được trao đổi với nhau. Điều này không dựa trên giá trị sử dụng hay tính có ích của hàng hóa, mà dựa trên giá trị lao động xã hội mà chúng tạo ra.
Mở trang câu hỏi này →
3Hình thái đầu tiên của giá trị là gì?4 lựa chọnTrung bình45% trả lời đúng
AHình thái đầy đủ hay mở rộng
BHình thái tiền tệ
CHình thái giản đơn hay ngẫu nhiên
DHình thái chung của giá trị
Lời giải
Hình thái đầu tiên của giá trị được gọi là hình thái giản đơn hay ngẫu nhiên. Điều này có nghĩa là giá trị ban đầu không phải là một hình thức phức tạp hoặc được định hình bởi xã hội, mà là một hình thức cơ bản và không có quy định cụ thể. Trong hình thái này, giá trị được xác định bởi tính hữu ích hoặc tính cần thiết của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ, một cây gạo có giá trị vì nó có thể được sử dụng để làm thức ăn, trong khi một viên đá có giá trị vì nó có thể được sử dụng để làm công cụ. Hình thái giản đơn hay ngẫu nhiên là bước đầu tiên trong quá trình hình thành giá trị, và nó sẽ tiến triển thành các hình thái phức tạp hơn khi xã hội phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
AVì nó dễ vận chuyển
BVì nó thuần nhất, dễ chia nhỏ
CVì nó có giá trị
DVì nó dễ bảo quản
Lời giải
Người ta chọn tiền vàng, bạc làm vật ngang giá chung thay vì các hàng hóa cụ thể vì chúng có nhiều ưu điểm. Thứ nhất, vàng và bạc là những kim loại quý hiếm và có giá trị cao, vì vậy chúng có thể được sử dụng như một đơn vị đo lường giá trị. Thứ hai, vàng và bạc có thể được thuần nhất và dễ chia nhỏ, điều này giúp chúng trở thành một đơn vị tiền tệ linh hoạt và dễ sử dụng. Thứ ba, vàng và bạc không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thời tiết hoặc môi trường, vì vậy chúng có thể được bảo quản một cách dễ dàng. Cuối cùng, vàng và bạc có thể được vận chuyển một cách dễ dàng và an toàn, vì chúng không có giá trị thực tế như các hàng hóa khác.
Mở trang câu hỏi này →
5Giá trị của hàng hóa được quyết định bởi yếu tố nào?4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
ANguyên liệu tạo thành hàng hóa
BSự khan hiếm của hàng hóa
CCông dụng của hàng hóa
DLao động trừu tượng của người sản xuất kết tinh trong hàng hóa
Lời giải
Giá trị của hàng hóa được quyết định bởi nhiều yếu tố khác nhau, nhưng trong kinh tế học, giá trị của hàng hóa được xem xét dựa trên lao động trừu tượng của người sản xuất kết tinh trong hàng hóa. Điều này có nghĩa là giá trị của hàng hóa được quyết định bởi thời gian và công sức mà người sản xuất bỏ ra để tạo ra hàng hóa đó. Lao động trừu tượng bao gồm cả lao động trí tuệ và lao động vật chất, và nó được kết tinh trong hàng hóa thông qua quá trình sản xuất. Vì vậy, giá trị của hàng hóa không chỉ phụ thuộc vào nguyên liệu tạo thành, công dụng hoặc sự khan hiếm của hàng hóa, mà còn phụ thuộc vào lao động trừu tượng của người sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AĐối tượng mua bán cụ thể trên thị trường
BPhạm vi các quan hệ trên thị trường
CTính chất và cơ chế vận hành của thị trường
DVai trò của các yếu tố được trao đổi, mua bán
Lời giải
Để phân loại thị trường thành thị trường tư liệu tiêu dùng và thị trường tư liệu sản xuất, chúng ta cần dựa vào vai trò của các yếu tố được trao đổi, mua bán. Thị trường tư liệu tiêu dùng là nơi trao đổi các sản phẩm và dịch vụ phục vụ nhu cầu tiêu dùng của cá nhân, gia đình và cộng đồng. Trong khi đó, thị trường tư liệu sản xuất là nơi cung cấp các sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Sự khác biệt trong vai trò của các yếu tố được trao đổi, mua bán là cơ sở để phân loại thị trường thành hai loại thị trường này.
Mở trang câu hỏi này →
7Đâu là nội dung sai về khái niệm hàng hóa?4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
AThỏa mãn nhu cầu nào đó của con người
BThông qua trao đổi, mua bán
CSự tác động của con người vào giới tự nhiên để tạo ra sản phẩm
DLà sản phẩm của lao động
Lời giải
Khái niệm hàng hóa được hiểu là sản phẩm của lao động con người, được tạo ra để thỏa mãn nhu cầu của con người. Thông qua quá trình trao đổi, mua bán, hàng hóa được chuyển từ người này sang người khác. Điều này cho thấy hàng hóa không chỉ là sản phẩm vật chất mà còn là một đơn vị trao đổi kinh tế. Tuy nhiên, trong các lựa chọn trên, nội dung sai về khái niệm hàng hóa là "Sự tác động của con người vào giới tự nhiên để tạo ra sản phẩm". Bởi vì hàng hóa không chỉ là sản phẩm của sự tác động của con người vào giới tự nhiên, mà còn là kết quả của lao động con người. Ngoài ra, hàng hóa cũng phải thỏa mãn nhu cầu của con người và được trao đổi, mua bán.
Mở trang câu hỏi này →
8Thế nào là lao động giản đơn?4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
ALà lao động không cần trải qua đào tạo một cách hệ thống, chuyên sâu về chuyên môn, kỹ năng, nghiệp vụ cũng có thể thao tác được
BLà lao động làm ra các hàng hóa chất lượng thấp
CLà lao động làm công việc đơn giản, không cần suy nghĩ
DLà lao động chỉ làm một công đoạn của quá trình tạo ra hàng hóa
Lời giải
Lao động giản đơn là loại lao động không cần trải qua đào tạo một cách hệ thống, chuyên sâu về chuyên môn, kỹ năng, nghiệp vụ. Những người lao động giản đơn thường có thể tự học hỏi và thao tác được công việc mà không cần phải qua quá trình đào tạo chuyên sâu. Điều này không có nghĩa là lao động giản đơn không cần có kỹ năng hoặc kiến thức, nhưng họ thường không phải trải qua quá trình đào tạo dài hạn hoặc chuyên sâu như lao động có chuyên môn cao. Ví dụ, một người bán hàng trên đường phố có thể tự học hỏi cách bán hàng và thao tác công việc mà không cần phải qua đào tạo chuyên sâu về chuyên môn.
Mở trang câu hỏi này →
ACăn cứ vào đầu vào và đầu ra của sản xuất
BCăn cứ vào mục đích sử dụng hàng hóa
CCăn cứ vào tính chất và cơ chế vận hành của thị trường
DCăn cứ vào phạm vi hoạt động
Lời giải
Để phân biệt thị trường trong nước và thị trường quốc tế, chúng ta cần căn cứ vào phạm vi hoạt động của thị trường. Thị trường trong nước là thị trường hoạt động trong một quốc gia, nơi mà các doanh nghiệp và người tiêu dùng mua bán hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi lãnh thổ quốc gia. Trong khi đó, thị trường quốc tế là thị trường hoạt động trên phạm vi toàn cầu, nơi mà các doanh nghiệp và người tiêu dùng từ các quốc gia khác nhau tham gia vào quá trình mua bán hàng hóa và dịch vụ. Sự khác biệt về phạm vi hoạt động này là cơ sở để phân biệt thị trường trong nước và thị trường quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
10Phương hướng cơ bản, lâu dài để tăng sản phẩm xã hội là gì?4 lựa chọnTrung bình42% trả lời đúng
ATăng năng suất lao động
BTăng cường độ lao động
CKéo dài thời gian lao động
DMở rộng quy mô sản xuất, khai thác tài nguyên thiên nhiên
Lời giải
Phương hướng cơ bản, lâu dài để tăng sản phẩm xã hội là tăng năng suất lao động. Tăng năng suất lao động có nghĩa là mỗi người lao động có thể tạo ra được nhiều sản phẩm hơn trong cùng một đơn vị thời gian. Điều này đạt được thông qua việc áp dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, và đầu tư vào đào tạo, huấn luyện cho người lao động. Khi năng suất lao động tăng lên, sản lượng sản phẩm xã hội cũng sẽ tăng lên, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia.
Mở trang câu hỏi này →
AA. Smith và là câu nói đúng
BD. Ricardo và là câu nói đúng
CC. Mác và là câu nói đúng
DD. Ricardo và là câu nói sai
Lời giải
Câu nói 'Tiền tệ là bánh xe vĩ đại của lưu thông' được Adam Smith, một nhà kinh tế học nổi tiếng, đưa ra trong tác phẩm 'Tân Bản kinh tế học chính trị' (The Wealth of Nations) xuất bản vào năm 1776. Ông cho rằng tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lưu thông hàng hóa và dịch vụ, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế. Câu nói này phản ánh quan điểm của Adam Smith về vai trò của tiền tệ trong nền kinh tế. Theo quan điểm của Adam Smith, tiền tệ không chỉ là một phương tiện trao đổi mà còn là động lực cho sự phát triển kinh tế. Vì vậy, câu nói này được coi là đúng.
Mở trang câu hỏi này →
12Lao động trừu tượng tạo ra yếu tố nào?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AGiá trị của hàng hóa
BGiá trị sử dụng của hàng hóa
CTiền lương
DLợi nhuận cho tư bản
Lời giải
Lao động trừu tượng là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lý thuyết giá trị lao động của Karl Marx. Theo Marx, lao động trừu tượng là loại lao động không tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể, mà chỉ tạo ra giá trị của sản phẩm đó. Lao động trừu tượng được thực hiện thông qua lao động trí tuệ, kỹ năng và kỹ thuật, mà không cần phải tạo ra sản phẩm vật chất. Ví dụ, một nhà thiết kế đồ họa có thể tạo ra nhiều bản thiết kế khác nhau mà không cần phải sản xuất ra bất kỳ sản phẩm vật chất nào. Trong trường hợp này, lao động của họ được coi là lao động trừu tượng vì nó tạo ra giá trị của sản phẩm mà không cần phải tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể. Do đó, lao động trừu tượng tạo ra yếu tố giá trị của hàng hóa, mà không phải là giá trị sử dụng, tiền lương hoặc lợi nhuận cho tư bản.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá trị của nó càng cao
BGiá cả của nó càng cao
CCả giá trị và giá cả của hàng hóa càng cao
DGiá trị của nó càng giảm
Lời giải
Khi xét về giá trị của hàng hóa, chúng ta thấy rằng hàng hóa càng khan hiếm thì giá trị của nó càng cao. Điều này là bởi vì hàng hóa khan hiếm có thể đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng một cách hiệu quả hơn so với hàng hóa thông thường. Khi hàng hóa khan hiếm, người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn để sở hữu nó, vì họ biết rằng hàng hóa này có thể không dễ dàng tìm thấy. Do đó, giá cả của hàng hóa khan hiếm càng cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá trị và giá cả của hàng hóa không phải lúc nào cũng đồng nghĩa. Giá trị của hàng hóa được đo lường bằng cách xem xét các yếu tố như chất lượng, tính hữu dụng và sự khan hiếm của hàng hóa, trong khi giá cả chỉ là một yếu tố trong việc đo lường giá trị của hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ASố lượng hàng hoá làm ra trong một đơn vị thời gian tăng
BNăng suất lao động thay đổi
CGiá trị một đơn vị hàng hoá tăng lên
DGiá cả của một đơn vị hàng hoá tăng lên
Lời giải
Khi tăng cường độ lao động, người lao động sẽ làm việc với tốc độ và cường độ cao hơn. Điều này sẽ dẫn đến việc tăng số lượng hàng hóa sản xuất được trong một đơn vị thời gian. Ví dụ, nếu một người lao động trước đây sản xuất được 10 sản phẩm trong một giờ, thì khi tăng cường độ lao động, họ có thể sản xuất được 15 sản phẩm trong cùng một thời gian. Điều này cho thấy rằng năng suất lao động đã tăng lên. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tăng cường độ lao động không phải lúc nào cũng dẫn đến tăng năng suất lao động. Nếu người lao động không được đào tạo hoặc không có đủ thiết bị, thì họ có thể không thể tăng cường độ lao động mà không giảm chất lượng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ACông cụ lao động
BNguyên vật liệu cho sản xuất
CCác vật chứa đựng, bảo quản
DKết cấu hạ tầng sản xuất
Lời giải
Theo quan điểm của kinh tế chính trị, năng suất lao động được quyết định bởi nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, công cụ lao động đóng vai trò quan trọng. Công cụ lao động là các thiết bị, máy móc, công nghệ được sử dụng để thực hiện các hoạt động sản xuất. Nó không chỉ giúp tăng cường sức mạnh của con người mà còn giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để hoàn thành một công việc. Vì vậy, công cụ lao động được coi là một trong những bộ phận quan trọng của tư liệu lao động, quyết định đến năng suất lao động.
Mở trang câu hỏi này →
16Trong nền kinh tế thị trường thì thị trường có vai trò gì?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AĐiều tiết sản xuất
BPhân bổ lao động
CLà công cụ phân bổ các nguồn lực kinh tế
DPhân bổ tư liệu sản xuất
Lời giải
Trong nền kinh tế thị trường, thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ các nguồn lực kinh tế một cách hiệu quả. Thị trường là nơi các doanh nghiệp và cá nhân trao đổi hàng hóa và dịch vụ, nơi mà giá cả và cung cầu quyết định phân bổ nguồn lực. Khi giá cả cao, các doanh nghiệp sẽ sản xuất nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu, trong khi khi giá cả thấp, họ sẽ sản xuất ít hơn. Điều này giúp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, đảm bảo rằng nguồn lực được sử dụng đúng chỗ và đúng lúc. Ngoài ra, thị trường còn giúp phân biệt giữa các ngành và lĩnh vực khác nhau, giúp các doanh nghiệp tập trung vào lĩnh vực có tiềm năng cao nhất.
Mở trang câu hỏi này →
17Mâu thuẫn cơ bản của sản xuất hàng hóa là gì?4 lựa chọnTrung bình59% trả lời đúng
AMâu thuẫn giữa lao động tư nhân và lao động xã hội
BMâu thuẫn giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng
CMâu thuẫn giữa giá trị sử dụng và giá trị
DMâu thuẫn giữa giá trị và giá cả hàng hóa
Lời giải
Mâu thuẫn cơ bản của sản xuất hàng hóa được Karl Marx mô tả trong tác phẩm 'Das Kapital' là sự đối lập giữa lao động tư nhân và lao động xã hội. Lao động tư nhân là quá trình sản xuất hàng hóa theo nhu cầu cá nhân, trong khi lao động xã hội là quá trình sản xuất hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của xã hội. Sự đối lập này dẫn đến sự hình thành của giá trị hàng hóa và giá trị trao đổi. Khi hàng hóa được sản xuất để đáp ứng nhu cầu cá nhân, giá trị hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất hàng hóa đó. Tuy nhiên, khi hàng hóa được sản xuất để đáp ứng nhu cầu xã hội, giá trị hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất hàng hóa đó. Sự khác biệt giữa giá trị hàng hóa và giá trị trao đổi dẫn đến sự hình thành của giá trị thặng dư và sự phân chia xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AHình thái giá trị ngẫu nhiên, hình thái giá trị chung, hình thái tiền tệ
BHình thái giá trị ngẫu nhiên; hình thái giá trị thu hẹp; hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
CHình thái giá trị ngẫu nhiên; hình thái giá trị mở rộng (đầy đủ); hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
DHình thái giá trị mở rộng (đầy đủ); hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
Lời giải
Sự phát triển các hình thái giá trị trong kinh tế học được mô tả bởi các nhà kinh tế học như Marx. Theo đó, hình thái giá trị ngẫu nhiên là hình thái giá trị đầu tiên, xuất hiện trong các xã hội tiền tư bản. Hình thái giá trị mở rộng (đầy đủ) là hình thái giá trị tiếp theo, xuất hiện trong các xã hội tư bản, khi mà giá trị của sản phẩm được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Hình thái giá trị chung là hình thái giá trị sau đó, xuất hiện khi mà giá trị của sản phẩm được xác định bởi giá trị thặng dư, tức là giá trị vượt quá thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Cuối cùng, hình thái tiền tệ là hình thái giá trị cuối cùng, xuất hiện khi mà giá trị của sản phẩm được biểu hiện dưới dạng tiền tệ. Tóm lại, sự phát triển các hình thái giá trị là quá trình chuyển đổi từ hình thái giá trị ngẫu nhiên sang hình thái giá trị tiền tệ, qua các hình thái giá trị mở rộng và giá trị chung.
Mở trang câu hỏi này →
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BTrồng trọt tách khỏi chăn nuôi
CNgành thương nghiệp ra đời
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Lời giải
Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ hai là quá trình hình thành và phát triển của các ngành công nghiệp mới, tách khỏi nông nghiệp. Đây là bước tiến quan trọng trong sự phát triển của xã hội, khi mà lao động được phân công và chuyên môn hóa hơn. Trong quá trình này, các ngành công nghiệp như thủ công nghiệp, công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ bắt đầu hình thành và phát triển, dẫn đến sự gia tăng của sản lượng và chất lượng sản phẩm. Điều này cũng tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành kinh tế khác và nâng cao đời sống của nhân dân.
Mở trang câu hỏi này →
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BÁp dụng năng lượng mặt trời vào trồng trọt
CChăn nuôi tách khỏi trồng trọt
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Lời giải
Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ nhất là sự tách biệt giữa thủ công nghiệp và nông nghiệp. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, người ta đã tìm ra cách thức sản xuất và lao động hiệu quả hơn. Sự tách biệt này đã dẫn đến sự hình thành của các ngành công nghiệp và nông nghiệp độc lập. Điều này cho phép người lao động tập trung vào một lĩnh vực cụ thể và phát triển kỹ năng, kinh nghiệm và công nghệ liên quan đến lĩnh vực đó. Kết quả là, sản lượng và chất lượng sản phẩm đã tăng lên đáng kể, và xã hội loài người đã trở nên phức tạp và đa dạng hơn.
Mở trang câu hỏi này →