Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: ADS301m - Phần 2: Nền tảng tối ưu công cụ tìm kiếm

47 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ADS301m - Google Ads và SEO, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/47 câuCòn 7
AInformational Intent.
BNavigational Intent.
CCommercial Intent.
DTransactional Intent.
Lời giải
Đáp án đúng: "Navigational Intent.". User intent (ý định tìm kiếm) chia thành các nhóm theo mục đích của truy vấn; navigational intent (ý định điều hướng) là khi người dùng đã biết trang muốn đến và dùng công cụ tìm kiếm như lối tắt, ví dụ gõ "facebook login" hay tên thương hiệu. "Informational Intent." sai vì ý định thông tin là tìm hiểu kiến thức hoặc câu trả lời, ví dụ "cách nấu phở", chưa nhắm tới một website cụ thể. "Commercial Intent." sai vì ý định thương mại là giai đoạn nghiên cứu, so sánh trước khi mua như "laptop nào tốt nhất". "Transactional Intent." sai vì ý định giao dịch là sẵn sàng hành động như mua hàng, đăng ký, tải về, ví dụ "mua iPhone 15 giá rẻ"; người tìm trang đăng nhập không có mục đích giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
AThe H1 tag.
BThe H2 tag.
CThe H3 tag.
DThe H4 tag.
Lời giải
Đáp án đúng: "The H1 tag.". Thẻ tiêu đề HTML xếp theo cấp từ h1 tới h6, trong đó h1 là tiêu đề chính thể hiện chủ đề của cả trang; thông lệ SEO là mỗi trang có một h1 rõ ràng, chứa từ khoá chính, giúp người đọc lẫn công cụ tìm kiếm hiểu ngay trang nói về gì, còn các cấp dưới dựng dàn ý cho nội dung. "The H2 tag." sai vì h2 dùng cho tiêu đề các phần lớn bên dưới tiêu đề chính, chia nội dung thành từng mục. "The H3 tag." sai vì h3 là tiêu đề mục con nằm trong một phần h2, mức quan trọng thấp hơn nữa. "The H4 tag." sai vì h4 dành cho các tầng chi tiết sâu hơn, dùng khi nội dung có nhiều lớp, không thể đại diện cho tiêu đề quan trọng nhất của trang.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases server load
BIt may lose ranking history and authority
CIt prevents social media sharing
DIt conflicts with meta tags
Lời giải
Đáp án đúng: "It may lose ranking history and authority". URL là định danh mà Google gắn với lịch sử xếp hạng và các backlink (liên kết trỏ về) đã tích luỹ. Đổi URL thì trang mới phải được thu thập và đánh giá lại; nếu không chuyển hướng 301 đúng cách, liên kết cũ dẫn tới lỗi 404 và giá trị tích luỹ bị mất, thứ hạng có thể tụt. Ngay cả khi có 301, quá trình chuyển vẫn có thời gian dao động, nên chỉ đổi khi thật cần. "It increases server load" sai vì một URL mới không làm máy chủ nặng hơn. "It prevents social media sharing" sai vì URL mới vẫn chia sẻ bình thường; chỉ các bài chia sẻ cũ có thể dẫn tới link chết nếu thiếu chuyển hướng. "It conflicts with meta tags" không có cơ sở: thẻ meta nằm trong mã trang và không xung đột với địa chỉ của trang.
Mở trang câu hỏi này →
AFollowed links are paid; nofollow links are organic.
BFollowed links pass authority; nofollow links do not.
CFollowed links are internal; nofollow links are external.
DFollowed links use text; nofollow links use images.
Lời giải

Đáp án đúng: "Followed links pass authority; nofollow links do not.". Liên kết followed (dofollow) là liên kết bình thường, cho phép công cụ tìm kiếm truyền uy tín xếp hạng (link equity) từ trang nguồn sang trang đích; gắn thuộc tính rel nofollow là báo với Google đừng tính liên kết này như một phiếu bầu. Từ năm 2019 Google coi nofollow là gợi ý chứ không còn là lệnh tuyệt đối, nhưng khác biệt cốt lõi vẫn là có truyền uy tín hay không. "Followed links are paid; nofollow links are organic." sai vì liên kết trả tiền đúng ra phải gắn sponsored hoặc nofollow, còn liên kết tự nhiên thường là followed. "Followed links are internal; nofollow links are external." sai vì cả hai loại đều có thể là liên kết nội bộ hay liên kết ra ngoài. "Followed links use text; nofollow links use images." sai vì thuộc tính rel áp dụng cho mọi liên kết, dù neo bằng chữ hay bằng ảnh (với ảnh, alt text đóng vai anchor text).

Mở trang câu hỏi này →
AYes, because it focuses on expert opinions and trust.
BNo, because Digital PR does not result in any links.
CYes, because Digital PR is much faster and cheaper.
DNo, because traditional schemes are favored by AI.
Lời giải
Đáp án đúng: "Yes, because it focuses on expert opinions and trust.". Digital PR (quan hệ công chúng số) tạo backlink (liên kết trỏ về) bằng cách đưa chuyên gia, dữ liệu, câu chuyện có giá trị lên báo chí và trang uy tín; link có được là biên tập tự nhiên, củng cố Trust và Expertise trong E-E-A-T. Các mánh xây link truyền thống như mua link, trao đổi link hàng loạt vi phạm chính sách spam của Google và dễ bị vô hiệu hoá. "No, because Digital PR does not result in any links." sai vì mục tiêu chính của Digital PR là giành link từ trang tin và trang uy tín. "Yes, because Digital PR is much faster and cheaper." sai lý do: Digital PR thường tốn công nghiên cứu, viết pitch, chờ báo đăng, không hề nhanh hay rẻ hơn mua link. "No, because traditional schemes are favored by AI." sai vì hệ thống của Google (kể cả SpamBrain dùng AI) được xây để phát hiện và loại bỏ link thao túng.
Mở trang câu hỏi này →
A301
B200
C503
D404
Lời giải
Đáp án đúng: "503". Mã trạng thái HTTP 503 Service Unavailable báo rằng máy chủ tạm thời không phục vụ được; khi bảo trì có lịch, trả về 503 kèm tiêu đề Retry-After cho Googlebot biết đây là gián đoạn tạm thời, nên nó quay lại sau và không gỡ trang khỏi chỉ mục. Phương án "301" sai vì đó là chuyển hướng vĩnh viễn, báo URL đã dời hẳn chỗ khác, dùng khi bảo trì sẽ làm mất tín hiệu của trang gốc. "200" sai vì mã OK khiến Google lập chỉ mục trang thông báo bảo trì thay cho nội dung thật. "404" sai vì báo trang không tồn tại; nếu kéo dài, Google sẽ coi trang đã bị xoá và loại khỏi kết quả tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →
ARedirect to a similar product page
BRedirect to the homepage if no relevant page exists
CUse a 302 redirect for permanent changes
DRedirect to a category page if no similar product exists
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Redirect to a similar product page", "Redirect to the homepage if no relevant page exists" và "Redirect to a category page if no similar product exists". Khi một trang sản phẩm bị gỡ vĩnh viễn, cách làm là chuyển hướng 301 (chuyển hướng vĩnh viễn) tới trang thay thế gần nghĩa nhất để giữ trải nghiệm người dùng và chuyển tín hiệu xếp hạng: ưu tiên "Redirect to a similar product page", nếu không có sản phẩm tương tự thì "Redirect to a category page if no similar product exists", và chỉ khi không còn trang liên quan nào mới dùng "Redirect to the homepage if no relevant page exists" như giải pháp sau cùng, vì Google có thể coi việc dồn hàng loạt trang về trang chủ là soft 404 (lỗi 404 mềm). Còn "Use a 302 redirect for permanent changes" sai vì 302 là chuyển hướng tạm thời, báo cho công cụ tìm kiếm rằng trang cũ sẽ quay lại; thay đổi vĩnh viễn phải dùng 301 để chỉ mục được cập nhật sang địa chỉ mới.
Mở trang câu hỏi này →
AGoogle Analytics
BMozForcast
CScreaming Frog
DPagespeed Insights
Lời giải
Đáp án đúng: "Screaming Frog". Screaming Frog SEO Spider là trình thu thập dữ liệu (crawler) cài trên máy tính; bản miễn phí cho thu thập tối đa 500 URL và có tính năng xuất XML sitemap (sơ đồ trang dạng XML gửi cho công cụ tìm kiếm) từ danh sách trang đã thu thập. "Google Analytics" là công cụ đo lưu lượng và hành vi người truy cập, không tạo sitemap. "MozForcast" mang tên gần với MozCast của Moz, thước đo mức biến động thuật toán Google theo ngày giống một bản tin thời tiết, không liên quan tới việc tạo sitemap. "Pagespeed Insights" của Google đo tốc độ tải và Core Web Vitals của một trang rồi đưa ra gợi ý tối ưu hiệu năng, chứ không liệt kê hay xuất sơ đồ trang của cả website.
Mở trang câu hỏi này →
AHigh competition and broad focus
BLow search volume and high specificity
CUsed only in navigational queries
DDifficult to convert users
Lời giải
Đáp án đúng: "Low search volume and high specificity". Long-tail keyword (từ khoá đuôi dài) là cụm từ dài, cụ thể, ví dụ "giày chạy bộ nữ chống trượt giá rẻ"; mỗi cụm có lượng tìm kiếm thấp nhưng thể hiện nhu cầu rõ, mức cạnh tranh thấp và tỉ lệ chuyển đổi thường cao. Phương án "High competition and broad focus" mô tả từ khoá đầu ngắn (head term) như "giày", ngược với đuôi dài. "Used only in navigational queries" sai vì từ khoá đuôi dài xuất hiện ở mọi loại truy vấn, nhất là truy vấn thông tin và giao dịch, còn truy vấn điều hướng thường là tên thương hiệu ngắn. "Difficult to convert users" sai vì chính độ cụ thể giúp người tìm gần quyết định hơn, nên từ khoá đuôi dài thường chuyển đổi dễ hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ADirect rivals sell products; organic rivals rank.
BDirect rivals rank; organic rivals sell products.
CDirect rivals are local; organic rivals are global.
DDirect rivals use ads; organic rivals use links.
Lời giải
Đáp án đúng: "Direct rivals sell products; organic rivals rank.". Đối thủ trực tiếp (direct competitor) là doanh nghiệp bán cùng loại sản phẩm hay dịch vụ cho cùng nhóm khách; đối thủ tự nhiên (organic competitor) là bất kỳ trang nào xếp hạng cho cùng bộ từ khoá trên kết quả tìm kiếm tự nhiên, kể cả báo, blog hay sàn thương mại không bán thứ bạn bán. Các công cụ như Semrush xác định đối thủ tự nhiên dựa trên mức trùng từ khoá. "Direct rivals rank; organic rivals sell products." đảo ngược hai định nghĩa. "Direct rivals are local; organic rivals are global." sai vì phạm vi địa lý không phải tiêu chí phân biệt, đối thủ loại nào cũng có thể ở gần hay xa. "Direct rivals use ads; organic rivals use links." nhầm kênh tiếp thị với định nghĩa: đối thủ trực tiếp có thể không chạy quảng cáo, còn đối thủ tự nhiên được xác định theo thứ hạng chứ không theo việc xây liên kết.
Mở trang câu hỏi này →
AIt makes the website load too slowly on the mobile.
BIt causes your own pages to compete with each other.
CIt results in an automatic manual penalty from Google.
DIt prevents the use of any social media sharing icons.
Lời giải
Đáp án đúng: "It causes your own pages to compete with each other.". Keyword cannibalization (ăn thịt từ khoá) xảy ra khi nhiều trang trên cùng site nhắm cùng một từ khoá và cùng ý định tìm kiếm; Google phải đoán trang nào phù hợp nhất, tín hiệu như backlink và lượt nhấp bị chia nhỏ, và có khi trang kém hơn lại được xếp hạng. Cách xử lý thường là gộp nội dung, chuyển hướng 301 hoặc phân lại từ khoá cho từng trang. "It makes the website load too slowly on the mobile." sai vì đây là vấn đề chiến lược nội dung, không liên quan tốc độ tải trang. "It results in an automatic manual penalty from Google." sai vì manual action (hình phạt thủ công) do nhân viên Google áp khi vi phạm nguyên tắc, còn cannibalization chỉ làm hiệu quả xếp hạng giảm, không bị phạt. "It prevents the use of any social media sharing icons." sai vì nút chia sẻ mạng xã hội hoàn toàn không bị ảnh hưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AThat the page should be ignored entirely.
BThat the page is only for mobile users.
CThat the page is a duplicate and identifies the "master" version to be indexed.
DThat the page is a permanent redirect and should transfer all domain authority.
Lời giải
Đáp án đúng: "That the page is a duplicate and identifies the "master" version to be indexed.". Thẻ link rel=canonical đặt trong phần head khai báo URL chuẩn khi nhiều URL có nội dung giống hoặc gần giống nhau, chẳng hạn trang sản phẩm có tham số lọc, bản in hay đường dẫn kèm mã theo dõi. Google coi đó là tín hiệu mạnh (không phải lệnh bắt buộc) để gom tín hiệu xếp hạng về bản chính và lập chỉ mục bản đó. "That the page should be ignored entirely." gần với noindex hoặc chặn trong robots.txt; canonical không bảo bỏ qua trang mà chỉ ra trang nào là bản gốc. "That the page is only for mobile users." sai vì canonical không chỉ định thiết bị. "That the page is a permanent redirect and should transfer all domain authority." nhầm với chuyển hướng 301: 301 đưa người dùng và bot sang URL mới, còn canonical vẫn để người dùng xem trang hiện tại và chỉ gợi ý bản nào được lập chỉ mục.
Mở trang câu hỏi này →
AGoogle will ignore the robots.txt and crawl the page anyway.
BThe page will not appear in the index at all.
CThe page may still be indexed, but Google will not be able to see the content, often resulting in a snippet that says "No information is available for this page."
DThe page will automatically be redirected to the homepage.
Lời giải
Đáp án đúng: "The page may still be indexed, but Google will not be able to see the content, often resulting in a snippet that says "No information is available for this page."". Disallow trong robots.txt chỉ chặn việc thu thập (crawl), không chặn việc lập chỉ mục (index). Khi nhiều trang chất lượng dẫn link tới URL đó, Google biết URL tồn tại và có thể đưa nó vào kết quả dựa trên anchor text của các liên kết, nhưng vì không được đọc nội dung nên đoạn mô tả hiện thông báo không có thông tin. "Google will ignore the robots.txt and crawl the page anyway." sai vì Googlebot tôn trọng chỉ thị Disallow. "The page will not appear in the index at all." sai vì đó là hiểu lầm phổ biến; muốn loại hẳn trang khỏi chỉ mục phải dùng thẻ meta robots noindex và phải cho phép thu thập để Google đọc được thẻ đó. "The page will automatically be redirected to the homepage." sai vì robots.txt không tạo chuyển hướng; chuyển hướng cần mã 301 hay 302 từ máy chủ.
Mở trang câu hỏi này →
AParticipating in link swaps
BCreating helpful guest posts
CPosting on high-authority sites
DPublishing original case studies
Lời giải
Đáp án đúng: "Participating in link swaps". Link swap (trao đổi liên kết, kiểu bạn đặt link cho tôi thì tôi đặt link cho bạn) khi làm có chủ đích để tăng thứ hạng thuộc nhóm link scheme (kế hoạch liên kết) trong chính sách spam của Google; các liên kết này không phản ánh sự giới thiệu tự nhiên, có thể bị bỏ qua hoặc khiến website bị phạt, nên cần tránh. "Creating helpful guest posts" là cách nên làm vì bài viết khách hữu ích đặt trên trang liên quan mang giá trị thật cho độc giả và tạo backlink (liên kết trỏ về) chính đáng. "Posting on high-authority sites" cũng nên làm vì xuất hiện trên trang uy tín giúp truyền độ tin cậy và tiếp cận đúng người đọc. "Publishing original case studies" cũng nên làm vì nghiên cứu điển hình nguyên bản có dữ liệu riêng là loại nội dung người khác hay trích dẫn, tự thu hút liên kết tự nhiên.
Mở trang câu hỏi này →
AThe word is part of the site's primary brand name.
BThe word matches or relates to the user's search query.
CThe word has been penalized for being over-optimized.
DThe word is the most important keyword on the page.
Lời giải
Đáp án đúng: "The word matches or relates to the user's search query.". Trên trang kết quả, Google in đậm các từ trong tiêu đề hoặc meta description (thẻ mô tả) trùng hoặc gần nghĩa với truy vấn người dùng vừa gõ, giúp họ nhận ra kết quả liên quan nhanh hơn; việc in đậm thay đổi theo từng truy vấn chứ không cố định. Phương án "The word is part of the site's primary brand name." sai vì tên thương hiệu chỉ được in đậm khi người dùng tìm đúng tên đó. "The word has been penalized for being over-optimized." sai vì in đậm không phải dấu hiệu bị phạt; Google không báo hình phạt kiểu này trên kết quả. "The word is the most important keyword on the page." sai vì Google không đánh dấu từ khoá chính của trang mà chỉ phản chiếu từ ngữ của truy vấn.
Mở trang câu hỏi này →
A404
B200
C500
D301
Lời giải
Đáp án đúng: "200". Mã trạng thái HTTP là con số máy chủ trả về cho mỗi yêu cầu; 200 OK nghĩa là yêu cầu thành công và nội dung trang được trả về bình thường, đây cũng là mã Googlebot cần thấy để lập chỉ mục trang. "404" sai vì đây là mã Not Found, báo trang không tồn tại. "500" sai vì đây là mã Internal Server Error, lỗi phía máy chủ khiến trang không tải được; lỗi 5xx kéo dài còn làm Google giảm tần suất thu thập. "301" sai vì đây là mã Moved Permanently, báo trang đã chuyển vĩnh viễn sang URL khác; trình duyệt sẽ đi tiếp tới địa chỉ mới, bản thân phản hồi 301 không phải lượt tải trang thành công mà là chuyển hướng, thường dùng khi đổi URL để chuyển giá trị liên kết.
Mở trang câu hỏi này →
AA spider crawling its web
BValid citations in a research paper
CExternal links to guest posts
DLink exchanges
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "A spider crawling its web" và "Valid citations in a research paper". Có hai cách hình dung liên kết trỏ về site: thứ nhất, liên kết là sợi tơ để spider (trình thu thập của công cụ tìm kiếm) bò từ trang này sang trang khác và khám phá trang mới, nên trang không có liên kết nào dẫn tới thì khó được tìm thấy; thứ hai, liên kết giống trích dẫn trong bài nghiên cứu khoa học, càng được nhiều nguồn uy tín dẫn thì càng đáng tin, đây chính là ý tưởng gốc của PageRank. "External links to guest posts" là một chiến thuật cụ thể để có liên kết, không phải cách hình dung bản chất liên kết, và viết bài khách chỉ để lấy link còn có rủi ro bị coi là thao túng. "Link exchanges" là trao đổi liên kết kiểu bạn dẫn tôi tôi dẫn bạn; làm quá mức bị Google xếp vào link scheme, trái với ý liên kết là trích dẫn tự nhiên.
Mở trang câu hỏi này →
AAt the very beginning of the title tag.
BIn the middle of the most important keywords.
CAt the end of the title tag, after a separator.
DIn the meta description instead of the title.
Lời giải
Đáp án đúng: "At the end of the title tag, after a separator.". Thẻ title là dòng tiêu đề xanh trên trang kết quả và là tín hiệu on-page quan trọng; Google chỉ hiển thị khoảng 50 đến 60 ký tự, và người dùng đọc từ trái sang. Vì vậy từ khoá chính như kỹ thuật làm rượu vang nên đứng đầu, tên thương hiệu đặt cuối sau dấu phân cách như gạch đứng hoặc gạch ngang, ví dụ "Cách làm rượu vang tại nhà | Tên hãng". "At the very beginning of the title tag." không tối ưu vì đẩy từ khoá ra sau, dễ bị cắt; cách này chỉ hợp với thương hiệu rất mạnh hoặc trang chủ. "In the middle of the most important keywords." sai vì chen tên hãng vào giữa làm cụm từ khoá đứt đoạn, khó đọc. "In the meta description instead of the title." sai vì bỏ tên hãng khỏi title làm mất nhận diện, trong khi meta description không phải tín hiệu xếp hạng.
Mở trang câu hỏi này →
APlace the brand name at the start
BUse special characters for emphasis
CKeep it under 60 characters
DInclude more than ten keywords
Lời giải
Đáp án đúng: "Keep it under 60 characters". Thẻ title là tiêu đề hiển thị trên SERP và là tín hiệu quan trọng để Google hiểu chủ đề trang; Google cắt tiêu đề dài theo độ rộng hiển thị, nên giữ khoảng dưới 60 ký tự giúp tiêu đề hiện trọn, đặt từ khoá chính gần đầu và viết hấp dẫn để tăng tỷ lệ nhấp. "Place the brand name at the start" sai vì thông lệ là ưu tiên từ khoá chính ở đầu, tên thương hiệu thường đặt cuối, trừ khi thương hiệu đủ mạnh để chính nó là lý do người dùng nhấp. "Use special characters for emphasis" sai vì ký tự đặc biệt làm tiêu đề rối, chiếm chỗ và Google có thể tự viết lại tiêu đề. "Include more than ten keywords" sai vì nhồi hơn mười từ khoá là keyword stuffing (nhồi nhét từ khoá), khó đọc, giảm tỷ lệ nhấp và có thể bị coi là spam.
Mở trang câu hỏi này →
ANavigational Query.
BInformational Query.
CTransactional Query.
DCommercial Query.
Lời giải
Đáp án đúng: "Informational Query.". Truy vấn được phân loại theo ý định: informational (tìm thông tin), navigational (điều hướng tới một trang cụ thể), transactional (muốn thực hiện giao dịch ngay) và commercial (đang so sánh trước khi mua). Câu "how to find affordable textbooks" bắt đầu bằng "how to", cho thấy người dùng muốn học cách làm, tức tìm thông tin. Phương án "Navigational Query." sai vì người dùng không gõ tên một website cụ thể muốn vào. "Transactional Query." sai vì truy vấn chưa thể hiện hành động mua như "buy textbook" hay "đặt mua sách". "Commercial Query." sai vì người dùng không so sánh sản phẩm hay thương hiệu cụ thể; dù có chữ affordable, trọng tâm vẫn là tìm cách, nên đây là truy vấn thông tin.
Mở trang câu hỏi này →