Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: ADS301m - Phần 2: Nền tảng tối ưu công cụ tìm kiếm

47 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ADS301m - Google Ads và SEO, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/47 câuCòn 27
AGoogle Search Console
BSEMrush
CGoogle Trends
DAhrefs
EBing Webmaster Tools
Lời giải
Đáp án đúng: "Google Trends". Google Trends biểu diễn mức độ quan tâm tương đối (thang 0 đến 100) của một từ khoá theo thời gian và theo khu vực, nên khi đường biểu đồ lặp lại đỉnh vào cùng một thời điểm mỗi năm, ta thấy ngay tính mùa vụ (seasonality) của từ khoá, ví dụ từ khoá về áo ấm tăng vọt mỗi cuối năm. "Google Search Console" chỉ báo lượt hiển thị, lượt nhấp và vị trí của chính website bạn trong kết quả tự nhiên, tức là dữ liệu của trang bạn chứ không phải nhu cầu tìm kiếm chung của thị trường. "SEMrush" là bộ công cụ trả phí mạnh về nghiên cứu từ khoá, đối thủ và backlink (liên kết trỏ về); nó có số lượt tìm kiếm theo tháng nhưng không phải công cụ chuyên dụng để soi xu hướng mùa vụ. "Ahrefs" nổi bật nhất ở phân tích hồ sơ backlink và từ khoá của đối thủ. "Bing Webmaster Tools" là bản tương đương Search Console của Bing, dùng để theo dõi việc thu thập và lập chỉ mục trang trên Bing.
Mở trang câu hỏi này →
AIt improves site indexing
BIt reduces social media visibility
CIt risks penalties from algorithms like Penguin
DIt increases page load time
Lời giải
Đáp án đúng: "It risks penalties from algorithms like Penguin". Penguin là thuật toán Google tung ra năm 2012 để xử lý hồ sơ backlink (liên kết trỏ về) mang tính thao túng: link từ trang spam, trang kém uy tín, mạng lưới mua bán link. Từ 2016 Penguin chạy trong thuật toán lõi theo thời gian thực và chủ yếu làm mất giá trị các link xấu, nhưng hồ sơ dày đặc link từ site authority (độ uy tín) thấp vẫn có thể kéo thứ hạng xuống, nặng thì bị manual action (xử lý thủ công). "It improves site indexing" sai vì link kém chất lượng không giúp lập chỉ mục; việc index phụ thuộc khả năng thu thập, sitemap và liên kết nội bộ. "It reduces social media visibility" sai vì backlink là tín hiệu off-page của công cụ tìm kiếm, không chi phối mức hiển thị trên mạng xã hội. "It increases page load time" sai vì link trỏ về nằm trên trang của người khác, không làm trang của bạn tải chậm hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AGuest posts are always paid
BLink spam is preferred by Google
CLink spam focuses on internal links only
DGuest posts are contextually relevant and valuable
Lời giải
Đáp án đúng: "Guest posts are contextually relevant and valuable". Guest posting (viết bài khách trên trang khác) là cách xây dựng backlink (liên kết trỏ về) hợp lệ khi bài viết thật sự hữu ích cho độc giả của trang đăng và liên kết đặt đúng ngữ cảnh; link spam là chèn liên kết hàng loạt, vô nghĩa chỉ để thao túng xếp hạng, vi phạm chính sách spam của Google. Phương án "Guest posts are always paid" sai vì bài khách thường đổi lấy nội dung giá trị, còn bài trả tiền mà không gắn rel="sponsored" lại bị coi là mua link. "Link spam is preferred by Google" sai hoàn toàn: Google phạt link spam qua thuật toán như Penguin và SpamBrain. "Link spam focuses on internal links only" sai vì link spam chủ yếu là liên kết từ bên ngoài, đặt trên diễn đàn, bình luận, mạng blog vệ tinh.
Mở trang câu hỏi này →
ABy using browser add-ons.
BBy looking at the top of your browser and finding the text within this area.
CBy right-clicking anywhere on the page and choosing the option View Source.
DAll of the others.
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the others.". Thẻ title (tiêu đề trang) nằm trong phần head của mã HTML, không hiện trong thân trang nhưng có thể tìm ra bằng nhiều cách, và cả ba cách được nêu đều dùng được. "By using browser add-ons." đúng vì các tiện ích SEO cài trên trình duyệt, chẳng hạn MozBar, đọc và hiển thị thẻ title cùng meta description chỉ bằng một cú nhấp. "By looking at the top of your browser and finding the text within this area." đúng vì trình duyệt lấy nội dung thẻ title để ghi lên tab, nên dòng chữ trên tab chính là tiêu đề trang (có thể bị cắt bớt nếu quá dài). "By right-clicking anywhere on the page and choosing the option View Source." đúng vì mã nguồn hiển thị thẻ title nguyên văn, chỉ cần tìm từ title trong đó. Vì từng cách riêng lẻ đều xác định được thẻ title, chọn riêng một cách là chưa đủ; chỉ phương án gom tất cả các cách mới trả lời trọn câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are ineffective
BThey have high competition
CThey may not match the audience’s search intent
DThey are too expensive
EThey increase bounce rate
Lời giải
Đáp án đúng: "They may not match the audience’s search intent". Trong quảng cáo tìm kiếm, từ khoá "rẻ" là từ khoá có giá mỗi lượt nhấp thấp, và nó thường rẻ chính vì ít nhà quảng cáo thấy nó mang lại chuyển đổi: search intent (ý định tìm kiếm) của người gõ nó hay là tìm thông tin chung hoặc lệch khỏi sản phẩm, nên lượt nhấp tuy rẻ nhưng tốn ngân sách mà không ra đơn. Lúc mới chạy chiến dịch, nên ưu tiên từ khoá sát ý định mua rồi mới mở rộng. "They are ineffective" quá tuyệt đối, vì từ khoá rẻ vẫn hiệu quả khi khớp ý định, ví dụ từ khoá đuôi dài rất cụ thể. "They have high competition" ngược bản chất, vì giá thấp phản ánh ít người cạnh tranh trong phiên đấu giá. "They are too expensive" mâu thuẫn trực tiếp với chữ "rẻ". "They increase bounce rate" chỉ là hệ quả có thể xảy ra khi khách truy cập không đúng ý định, không phải nguyên nhân gốc và cũng không tự động xảy ra.
Mở trang câu hỏi này →
ADisplay a generic error message and encourage users to navigate back to the homepage.
BRedirect users to the website's homepage to avoid a negative user experience.
CCustomize the 404 page to provide helpful information and suggest relevant alternative pages.
DDisable the 404 page and display a blank page to avoid any negative impact on SEO.
Lời giải
Đáp án đúng: "Customize the 404 page to provide helpful information and suggest relevant alternative pages.". Mã 404 báo trang không tồn tại; giữ đúng mã này là cần thiết để Google gỡ URL chết khỏi chỉ mục, còn việc nên làm là thiết kế trang 404 tuỳ biến: thông báo rõ ràng, ô tìm kiếm, liên kết tới trang liên quan, giúp người dùng ở lại site thay vì thoát. "Display a generic error message and encourage users to navigate back to the homepage." chưa tốt vì thông báo chung chung không giúp người dùng tìm thứ họ cần, dễ làm họ rời đi. "Redirect users to the website's homepage to avoid a negative user experience." sai vì chuyển hàng loạt URL chết về trang chủ khiến Google coi là soft 404 (404 mềm) và gây bối rối cho người dùng; chuyển hướng 301 chỉ hợp lý khi có trang thay thế tương đương. "Disable the 404 page and display a blank page to avoid any negative impact on SEO." sai vì trang trắng vừa tệ cho trải nghiệm vừa có thể trả mã 200, tạo trang rỗng bị coi là thin content (nội dung mỏng).
Mở trang câu hỏi này →
ASelect keywords based on relevancy and intent
BIdentify top competitors for the keywords
CEvaluate competitor strengths and weaknesses
DOptimize website code structure
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Select keywords based on relevancy and intent", "Identify top competitors for the keywords" và "Evaluate competitor strengths and weaknesses". Competitive keyword analysis (phân tích từ khoá cạnh tranh) là quy trình chọn từ khoá rồi xem ai đang chiếm thứ hạng cho chúng để tìm khoảng trống mình có thể thắng. Bước đầu là "Select keywords based on relevancy and intent", tức chọn từ khoá sát với sản phẩm và đúng ý định người tìm; tiếp theo "Identify top competitors for the keywords", xác định các trang đang đứng đầu SERP cho từ khoá đó; cuối cùng "Evaluate competitor strengths and weaknesses", soi chất lượng nội dung, số backlink (liên kết trỏ về) và độ uy tín tên miền của họ để quyết định nên cạnh tranh trực diện hay đi ngách. Còn "Optimize website code structure" là việc của technical SEO (SEO kỹ thuật) trên chính website mình, quan trọng nhưng không phải một bước phân tích từ khoá hay đối thủ.
Mở trang câu hỏi này →
ACreating backlinks
BEnhancing web design
CUnderstanding search behaviors
DIncreasing ad costs
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Understanding search behaviors". Nghiên cứu từ khoá (keyword research) nhằm hiểu người dùng tìm gì, bằng từ ngữ nào, với ý định gì (tìm thông tin, so sánh hay mua) và lượng tìm kiếm ra sao; từ hiểu biết đó mới chọn chủ đề nội dung, tối ưu trang và lên chiến dịch quảng cáo. "Creating backlinks" là hoạt động xây dựng liên kết trỏ về thuộc off-page SEO; nó có thể dùng kết quả nghiên cứu từ khoá để chọn anchor text nhưng không phải mục tiêu cốt lõi của việc nghiên cứu. "Enhancing web design" thuộc giao diện và trải nghiệm người dùng, không phải việc phân tích truy vấn. "Increasing ad costs" là điều không ai nhắm tới; ngược lại, nghiên cứu từ khoá tốt giúp tránh những từ đắt mà kém liên quan. "None of the above" sai vì đã có một phương án mô tả đúng mục tiêu cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
ATo block visitors
BTo inform bots of crawl rules
CTo increase page speed
DTo organize site files
ETo create sitemaps
Lời giải
Đáp án đúng: "To inform bots of crawl rules". Tệp robots.txt đặt ở thư mục gốc của tên miền theo giao thức Robots Exclusion Protocol; trình thu thập (crawler) như Googlebot đọc nó trước khi thu thập để biết đường dẫn nào được phép hoặc không, nên tệp buộc phải công khai thì bot mới đọc được. Vì công khai, đừng ghi vào đó đường dẫn nhạy cảm. "To block visitors" sai vì robots.txt chỉ là lời hướng dẫn mà bot tự nguyện tuân theo, không ngăn người dùng mở trang; muốn chặn truy cập phải dùng xác thực hoặc mật khẩu. "To increase page speed" sai vì tệp này không làm trang tải nhanh hơn với người dùng; nó chỉ có thể giảm tải thu thập lên máy chủ. "To organize site files" sai vì cấu trúc thư mục do máy chủ và người quản trị sắp đặt, robots.txt không sắp xếp tệp nào. "To create sitemaps" sai vì robots.txt có thể chứa dòng Sitemap trỏ tới sitemap XML, nhưng không tạo ra sitemap.
Mở trang câu hỏi này →
AIt improves page indexing
BIt is seen as duplicate or thin content
CIt enhances user experience
DIt increases crawl frequency
Lời giải
Đáp án đúng: "It is seen as duplicate or thin content". Mã 200 nói với Google rằng trang vẫn hoạt động bình thường, nhưng nội dung chỉ là một dòng "hết hàng" giống hệt trên nhiều trang khác, nên Google xem đây là soft 404 (404 mềm): trang mỏng, trùng lặp, không có giá trị. Cách đúng là trả 404 hoặc 410, hoặc 301 sang sản phẩm thay thế tương đương. "It improves page indexing" sai vì trang mỏng không làm việc lập chỉ mục tốt hơn, ngược lại còn lãng phí crawl budget (ngân sách thu thập) cho URL vô ích. "It enhances user experience" sai vì người dùng tới trang mà không mua được gì sẽ thất vọng và thoát ngay. "It increases crawl frequency" sai vì tần suất thu thập phụ thuộc mức độ quan trọng và cập nhật của site; trang hết hàng giữ mã 200 không làm Googlebot ghé thường hơn, chỉ chiếm phần thu thập lẽ ra dành cho trang có giá trị.
Mở trang câu hỏi này →
AIgnore it to maintain link diversity
BRequest its removal or use the Link Disavow Tool
CAdd it to the site’s footer
DPromote it on social media
Lời giải
Đáp án đúng: "Request its removal or use the Link Disavow Tool". Backlink (liên kết trỏ về) từ trang spam có thể khiến Google nghi ngờ trang đang tham gia chương trình mua bán hoặc trao đổi link. Cách xử lý chuẩn là liên hệ chủ trang để gỡ liên kết; nếu không được thì dùng Link Disavow Tool (công cụ từ chối liên kết) trong Google Search Console để báo Google bỏ qua liên kết đó khi đánh giá trang. Phương án "Ignore it to maintain link diversity" sai vì sự đa dạng liên kết chỉ có giá trị khi các liên kết đều chất lượng, giữ link độc hại không làm hồ sơ liên kết đẹp hơn. "Add it to the site’s footer" sai vì đưa link spam vào chân trang chỉ khuếch đại liên kết xấu trên toàn site. "Promote it on social media" sai vì quảng bá trang spam càng gắn thương hiệu với nguồn kém chất lượng và không giảm rủi ro bị phạt.
Mở trang câu hỏi này →
AAll robots can access the entire site
BNo robots can access any part of the site
COnly Google can access the site
DThe site has no sitemap
Lời giải
Đáp án đúng: "No robots can access any part of the site". Trong tệp robots.txt, dòng User-agent: kèm dấu sao áp quy tắc cho mọi trình thu thập dữ liệu (crawler), còn Disallow: / chặn thư mục gốc, tức chặn toàn bộ đường dẫn của website; vì vậy không bot tuân thủ nào được thu thập bất kỳ trang nào. Lưu ý robots.txt chặn việc thu thập chứ không bảo đảm gỡ khỏi chỉ mục, vì URL vẫn có thể hiện nếu có liên kết trỏ tới. "All robots can access the entire site" sai vì muốn cho phép toàn bộ thì để Disallow: trống, nghĩa ngược hẳn với dấu gạch chéo. "Only Google can access the site" sai vì muốn chỉ cho Google vào phải có nhóm riêng cho Googlebot được cho phép, trong khi ở đây quy tắc chặn áp cho tất cả, kể cả Googlebot. "The site has no sitemap" sai vì sitemap được khai báo bằng dòng Sitemap: riêng; quy tắc Disallow không nói gì về việc website có sitemap hay không.
Mở trang câu hỏi này →
ANo-follow links
BDofollow links
CSponsored links
DPermanent links
EPaid links
Lời giải
Đáp án đúng: "No-follow links". Các mạng xã hội như X (Twitter), Facebook, LinkedIn tự gắn thuộc tính rel nofollow (hoặc ugc, dành cho nội dung người dùng tạo) vào liên kết trong bài đăng, nên các liên kết này không truyền uy tín xếp hạng (link equity) sang trang đích. Chúng vẫn có giá trị vì mang lại lượt truy cập và độ nhận diện thương hiệu. "Dofollow links" là liên kết bình thường có truyền uy tín, mạng xã hội không để mặc định như vậy vì dễ bị lạm dụng để spam. "Sponsored links" là giá trị rel sponsored Google giới thiệu năm 2019 để đánh dấu liên kết quảng cáo hoặc được trả tiền, còn một tweet thông thường không phải liên kết tài trợ. "Permanent links" (permalink) là địa chỉ URL cố định của một bài viết, nói về đường dẫn chứ không về cách công cụ tìm kiếm đối xử với liên kết. "Paid links" là liên kết mua bán để thao túng xếp hạng, vi phạm nguyên tắc của Google; chia sẻ bài trên mạng xã hội không phải mua liên kết.
Mở trang câu hỏi này →
AConsolidating outdated pages into one new page, preserving link equity and removing old canonical tags
BIt may lose ranking history and authority
CRedirecting a single page without updating the sitemap or notifying search engines
DIt conflicts with meta tags
Lời giải
Đáp án đúng: "Consolidating outdated pages into one new page, preserving link equity and removing old canonical tags". Chuyển hướng 301 (redirect vĩnh viễn) báo cho trình duyệt và Googlebot rằng URL cũ đã dời hẳn sang URL mới, nhờ đó phần lớn link equity (giá trị liên kết) và tín hiệu xếp hạng được chuyển theo; gộp các trang cũ vào một trang mới và dọn thẻ canonical lỗi thời giúp tránh tín hiệu mâu thuẫn. Phương án "It may lose ranking history and authority" mô tả rủi ro khi KHÔNG dùng hoặc dùng sai redirect, không phải cách dùng đúng. "Redirecting a single page without updating the sitemap or notifying search engines" là làm dở dang: khi chuyển site cần cập nhật sitemap XML và khai báo trong Search Console để Google thu thập lại nhanh. "It conflicts with meta tags" sai vì 301 là phản hồi HTTP phía máy chủ, không xung đột với thẻ meta nếu cấu hình nhất quán.
Mở trang câu hỏi này →
ARelevancy
BIntent
CCompetitiveness
DWebsite color scheme
Lời giải
Đáp án đúng: "Website color scheme". Câu hỏi dạng phủ định: cần chọn yếu tố KHÔNG dùng khi chọn từ khoá tiềm năng. Bảng màu website là vấn đề thiết kế giao diện, ảnh hưởng cảm nhận thương hiệu nhưng không cho biết người dùng tìm gì, tìm để làm gì hay có dễ xếp hạng không, nên không phải tiêu chí chọn từ khoá. "Relevancy" là tiêu chí đúng: từ khoá phải liên quan tới sản phẩm hoặc nội dung thật của trang, nếu không lượt truy cập kéo về sẽ thoát ngay. "Intent" cũng đúng: ý định tìm kiếm (thông tin, điều hướng, so sánh hay giao dịch) quyết định từ khoá có dẫn tới hành động mình mong muốn không. "Competitiveness" cũng đúng: mức cạnh tranh cho biết có bao nhiêu trang mạnh đang nhắm cùng từ khoá, từ đó ước lượng khả năng lên top. Ba yếu tố này đều được xét nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AFeatured snippets
BImage carousels
CMeta tags
DRich snippets
Lời giải
Đáp án đúng: "Meta tags". Thẻ meta là các đoạn mã HTML ngắn đặt trong phần head của trang, cung cấp thông tin cho công cụ tìm kiếm: meta description mô tả nội dung trang, còn meta robots với giá trị như noindex hay nofollow cho robot biết có nên bỏ qua trang hoặc liên kết hay không, đúng như mô tả trong câu. "Featured snippets" sai vì đoạn trích nổi bật là ô trả lời do Google tự trích từ nội dung trang và hiển thị trên đầu kết quả, không phải thẻ do chủ trang khai báo. "Image carousels" sai vì băng chuyền hình ảnh là một dạng hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm. "Rich snippets" sai vì kết quả nhiều định dạng là phần hiển thị thêm như sao đánh giá, giá; chúng được tạo nhờ dữ liệu có cấu trúc (schema), không phải thẻ cho robot biết nên bỏ qua trang.
Mở trang câu hỏi này →
AExploring various options before making a purchase decision
BFinding directions or instructions for a specific task.
CResearching facts or statistics related to a particular topic.
DLooking for reviews or opinions about a product or service
Lời giải
Đáp án đúng: "Finding directions or instructions for a specific task.". Navigational keyword (từ khoá điều hướng) thể hiện người tìm đã biết mình muốn tới đâu và chỉ cần được dẫn đường tới một đích cụ thể, như một website, một trang đăng nhập, một địa điểm hay lối làm một việc xác định; trong những gì được đưa ra, đây là mô tả gần nhất với ý định được dẫn tới đích đó thay vì tìm hiểu hay so sánh. "Exploring various options before making a purchase decision" sai vì khám phá nhiều lựa chọn trước khi mua là ý định điều tra thương mại (commercial investigation). "Researching facts or statistics related to a particular topic." sai vì tra cứu sự kiện, số liệu về một chủ đề là ý định thông tin (informational). "Looking for reviews or opinions about a product or service" sai vì tìm đánh giá, nhận xét về sản phẩm cũng là điều tra thương mại, bước cân nhắc ngay trước khi quyết định mua.
Mở trang câu hỏi này →
AUse a VPN to mask your location and access global search results.
BClear your browser cookies and cache before conducting keyword analysis.
CUse an incognito or private browsing mode in your web browser.
DDisable location services on your device to prevent personalized results.
Lời giải
Đáp án đúng: "Use an incognito or private browsing mode in your web browser.". Kết quả Google bị cá nhân hoá theo lịch sử tìm kiếm, cookie và tài khoản đang đăng nhập; chế độ ẩn danh mở một phiên không mang cookie cũ và không gắn tài khoản, nên SERP (trang kết quả) gần với thứ người dùng bình thường thấy hơn, là cách nhanh và phổ biến khi phân tích từ khoá. Cần biết vị trí vẫn được suy từ địa chỉ IP nên kết quả theo vùng không biến mất hoàn toàn. "Use a VPN to mask your location and access global search results." chưa đúng vì VPN chỉ đổi vị trí sang nơi đặt máy chủ, kết quả vẫn mang tính địa phương của nơi đó, hợp khi muốn xem một thị trường cụ thể. "Clear your browser cookies and cache before conducting keyword analysis." chưa đủ vì nếu vẫn đăng nhập Google thì lịch sử tài khoản vẫn được dùng, lại mất dữ liệu duyệt web của mình. "Disable location services on your device to prevent personalized results." chưa đủ vì Google vẫn suy vị trí từ IP và vẫn cá nhân hoá theo lịch sử tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →
AOptimize new URLs with keywords
BUse 301 redirects for old URLs
CAvoid changes unless necessary
DInclude parameters in new URLs
Lời giải

Đáp án đúng gồm ba ý: "Optimize new URLs with keywords", "Use 301 redirects for old URLs" và "Avoid changes unless necessary". Đổi URL khi thiết kế lại site là rủi ro SEO lớn vì mỗi URL cũ đã tích luỹ thứ hạng và backlink (liên kết trỏ về). Lời khuyên chuẩn là chỉ đổi khi thật cần ("Avoid changes unless necessary"); nếu đổi thì URL mới nên ngắn gọn, có từ khoá mô tả nội dung ("Optimize new URLs with keywords"); và mỗi URL cũ phải được chuyển hướng 301 (chuyển vĩnh viễn) sang URL mới tương ứng ("Use 301 redirects for old URLs") để chuyển giá trị liên kết và tránh lỗi 404 hàng loạt. "Include parameters in new URLs" sai vì tham số dạng ?id=123 làm URL khó đọc, dễ sinh nhiều phiên bản trùng lặp của cùng một trang và lãng phí ngân sách thu thập; URL thân thiện SEO nên tĩnh và mô tả được nội dung.

Mở trang câu hỏi này →
AImage optimization
BMeta title editing
CURL shortening
DSocial bookmarking
Lời giải
Đáp án đúng: "Social bookmarking". SEO off-page là các hoạt động diễn ra bên ngoài website nhằm tăng độ nhận diện và tín hiệu uy tín, như xây backlink (liên kết trỏ về), PR, mạng xã hội; social bookmarking là lưu và chia sẻ đường dẫn tới trang của bạn trên các nền tảng đánh dấu trang như Reddit hay Pinterest, nên nó thuộc nhóm off-page, dù giá trị ngày nay chủ yếu là lượt truy cập hơn là sức mạnh liên kết. "Image optimization" là on-page: nén ảnh, đặt tên tệp và alt text ngay trên trang của bạn. "Meta title editing" cũng là on-page vì thẻ title nằm trong mã HTML của chính trang. "URL shortening" là dùng dịch vụ rút gọn đường dẫn để chia sẻ cho gọn, không phải chiến thuật xây uy tín ngoài trang; còn việc thiết kế URL ngắn gọn cho chính website thuộc on-page và SEO kỹ thuật.
Mở trang câu hỏi này →