Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: ADS301m - Phần 2: Nền tảng tối ưu công cụ tìm kiếm

47 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ADS301m - Google Ads và SEO, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 3/3 — câu 41–47.

Danh sách câu hỏi

47/47 câuHết danh sách
ABuilding a high volume of social media links.
BUploading a sitemap to Google Search Console.
CAdding specialized AI-generated content to the site.
DIncorporating multiple images into the home page.
Lời giải
Đáp án đúng: "Uploading a sitemap to Google Search Console.". Với website mới chưa có liên kết trỏ về, Google chưa có đường để tìm tới. Sitemap XML liệt kê các URL quan trọng của site; xác minh site trên Google Search Console rồi gửi sitemap là cách trực tiếp báo cho Google biết site tồn tại và có những trang nào để thu thập, lập chỉ mục. "Building a high volume of social media links." chậm và kém tin cậy cho việc khám phá ban đầu, vì liên kết mạng xã hội phần lớn là nofollow, và dựng ồ ạt còn dễ bị coi là spam. "Adding specialized AI-generated content to the site." không giúp Google tìm thấy site; nội dung chỉ có tác dụng sau khi trang đã được thu thập, và nội dung AI hàng loạt kém chất lượng còn có rủi ro. "Incorporating multiple images into the home page." làm phong phú trang chủ nhưng không tạo đường dẫn nào để công cụ tìm kiếm phát hiện site, thậm chí làm trang nặng hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AFocus on earning natural links through quality content
BAvoid purchasing links to prevent penalties
CUse the Link Disavow Tool for spammy links
DPrioritize links from irrelevant sites
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Focus on earning natural links through quality content", "Avoid purchasing links to prevent penalties" và "Use the Link Disavow Tool for spammy links". Nguyên tắc về liên kết của Google coi mua bán link nhằm thao túng xếp hạng là vi phạm chính sách spam, có thể bị hạ hạng bởi thuật toán hoặc hình phạt thủ công. Vì vậy chuyên gia SEO nên khuyên khách xây dựng backlink (liên kết trỏ về) tự nhiên bằng nội dung chất lượng, tránh mua link, và dùng Link Disavow Tool (công cụ từ chối liên kết) trong Search Console để báo Google bỏ qua các liên kết rác đã có. Phương án "Prioritize links from irrelevant sites" sai vì liên kết từ trang không liên quan chủ đề mang ít giá trị và dễ bị coi là liên kết nhân tạo, làm tăng rủi ro bị phạt thay vì tăng uy tín.
Mở trang câu hỏi này →
ATo provide a visual guide for users to navigate the website.
BTo provide search engine crawlers with a list of all URLs intended for indexing.
CTo prevent hackers from accessing the backend of the site.
DTo store the website's CSS and styling information.
Lời giải
Đáp án đúng: "To provide search engine crawlers with a list of all URLs intended for indexing.". XML sitemap (sơ đồ trang dạng XML) là tệp liệt kê các URL mà chủ website muốn công cụ tìm kiếm thu thập và lập chỉ mục, có thể kèm ngày cập nhật; nó giúp crawler (trình thu thập dữ liệu) phát hiện trang mới hoặc trang nằm sâu, ít liên kết nội bộ, và thường được khai báo trong robots.txt hoặc gửi qua Google Search Console. "To provide a visual guide for users to navigate the website." sai vì đó là vai trò của HTML sitemap, trang sơ đồ dành cho người đọc, còn tệp XML viết cho máy đọc. "To prevent hackers from accessing the backend of the site." sai vì sitemap không có chức năng bảo mật; chặn truy cập trái phép là việc của xác thực, tường lửa và phân quyền máy chủ. "To store the website's CSS and styling information." sai vì định dạng giao diện nằm trong tệp CSS, hoàn toàn tách khỏi sitemap.
Mở trang câu hỏi này →
ALargest Contentful Paint (LCP).
BInteraction to Next Paint (INP).
CCumulative Layout Shift (CLS).
DFirst Input Delay (FID).
Lời giải
Đáp án đúng: "Cumulative Layout Shift (CLS).". Core Web Vitals là bộ chỉ số trải nghiệm trang của Google; CLS đo độ ổn định thị giác, tức tổng mức các phần tử trên trang bị xê dịch bất ngờ trong khi tải, ví dụ bạn định bấm nút thì một quảng cáo chèn vào làm nút trôi xuống. Điểm CLS tốt là từ 0,1 trở xuống; cách giảm là khai báo sẵn kích thước cho ảnh và khung quảng cáo. "Largest Contentful Paint (LCP)." đo tốc độ tải, là thời điểm phần tử nội dung lớn nhất trong khung nhìn hiển thị xong. "Interaction to Next Paint (INP)." đo khả năng phản hồi, tức độ trễ từ lúc người dùng tương tác tới khi trang cập nhật hình ảnh; INP thay FID làm chỉ số chính thức từ tháng 3 năm 2024. "First Input Delay (FID)." từng đo độ trễ của lần tương tác đầu tiên, cũng là chỉ số phản hồi chứ không phải ổn định thị giác, và nay đã bị thay thế.
Mở trang câu hỏi này →
ASending a generic press release to hundreds of unrelated news organizations.
BPurchasing several guest posts on various blogs with high authority scores.
CProviding unique data or expert insights to a journalist for a specific story.
DAutomating social media posts to share links back to the corporate homepage.
Lời giải
Đáp án đúng: "Providing unique data or expert insights to a journalist for a specific story.". Digital PR (quan hệ công chúng số) hiệu quả khi mang lại giá trị thật cho nhà báo: dữ liệu độc quyền hoặc ý kiến chuyên gia gắn với đúng câu chuyện họ đang viết. Link có được là biên tập tự nhiên từ trang uy tín, đồng thời thể hiện Expertise và Trust trong E-E-A-T. "Sending a generic press release to hundreds of unrelated news organizations." sai vì thông cáo chung chung gửi đại trà tới báo không liên quan hiếm khi được đăng và không chứng minh chuyên môn. "Purchasing several guest posts on various blogs with high authority scores." sai vì mua bài khách để lấy link là link trả tiền, vi phạm chính sách spam của Google. "Automating social media posts to share links back to the corporate homepage." sai vì link tự đăng lên mạng xã hội thường là nofollow, không phải link biên tập từ bên thứ ba nên không xây được uy tín off-page.
Mở trang câu hỏi này →
AChecking the comment sections of popular videos.
BAnalyzing the site's overall domain authority.
CIncreasing the number of backlinks to the site.
DRunning a technical audit on the mobile site.
Lời giải
Đáp án đúng: "Checking the comment sections of popular videos.". Muốn biết người dùng thực sự đang hỏi gì về một chủ đề như câu cá vược, cách hiệu quả là đọc phần bình luận dưới các video phổ biến, nơi người xem đặt câu hỏi bằng chính ngôn ngữ của họ; đó là nguồn ý tưởng nội dung và từ khoá dạng câu hỏi rất sát nhu cầu thật, có thể bổ sung bằng mục People Also Ask trên SERP. "Analyzing the site's overall domain authority." sai vì độ uy tín tên miền đo sức mạnh liên kết của một website, không cho biết khán giả quan tâm câu hỏi nào. "Increasing the number of backlinks to the site." sai vì tăng backlink (liên kết trỏ về) là hoạt động SEO ngoài trang để nâng thứ hạng, không phải phương pháp nghiên cứu câu hỏi. "Running a technical audit on the mobile site." sai vì kiểm tra kỹ thuật bản di động tìm lỗi tốc độ, hiển thị, thu thập dữ liệu, chẳng liên quan tới việc người dùng đang thắc mắc gì.
Mở trang câu hỏi này →
AA robots.txt file.
BAn XML sitemap.
CAn HTML sitemap.
DA 301 redirect file.
Lời giải
Đáp án đúng: "An XML sitemap.". XML sitemap (sơ đồ trang dạng XML) là tệp liệt kê các URL muốn được lập chỉ mục, có thể kèm ngày cập nhật, thường đặt ở gốc website và gửi qua Google Search Console hoặc khai báo trong robots.txt; nó giúp Google phát hiện mọi trang, nhất là với site mới chưa có nhiều liên kết trỏ về. "A robots.txt file." làm việc khác: hướng dẫn bot được hay không được thu thập đường dẫn nào, không liệt kê toàn bộ trang (dù có thể chứa một dòng trỏ tới sitemap). "An HTML sitemap." là trang danh mục cho người đọc duyệt, bot đi theo được nhưng đó không phải định dạng chuẩn để khai báo danh sách URL với Google. "A 301 redirect file." không phải tệp khai báo trang; chuyển hướng 301 dùng để báo URL cũ đã chuyển vĩnh viễn sang URL mới và được cấu hình ở máy chủ.
Mở trang câu hỏi này →