Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

19.580/20.347 câuCòn 767
ATo ensure that new features disrupt existing functionalities.
BTo verify that bug fixes and enhancements do not introduce new defects into existing functionalities.
CTo check the functionality of new hardware only.
DTo focus testing solely on new features.
Lời giải
Regression testing trong quá trình bảo trì là một phần quan trọng để đảm bảo rằng các sửa lỗi và cải tiến không gây ra các lỗi mới vào các chức năng hiện có. Mục tiêu chính của regression testing là xác minh rằng các thay đổi thực hiện không ảnh hưởng đến các chức năng đã được kiểm tra trước đó. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm vẫn hoạt động đúng và không có các lỗi mới được tạo ra. Trong quá trình bảo trì, các nhà phát triển thường thực hiện các sửa lỗi và cải tiến vào sản phẩm, nhưng điều này có thể gây ra các lỗi mới nếu không được kiểm tra kỹ lưỡng. Do đó, regression testing đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng sản phẩm vẫn hoạt động đúng và không có các lỗi mới.
Mở trang câu hỏi này →
19562Confirmation testing4 lựa chọn
AExecute the test again to confirm that the defect has indeed been fixed
BExecute tests with the intent of checking that the system does not now have more defects in it as a result of some change
CVerify that modifications in the software or the environment have not caused unintended adverse side effects and that the system still meets its requirements
DValidate the expected results
Lời giải
Xác thực thử nghiệm là một bước quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Mục đích của xác thực thử nghiệm là xác minh rằng các lỗi đã được sửa chữa và không có lỗi mới được tạo ra trong quá trình sửa chữa. Điều này có thể được thực hiện bằng cách thực hiện lại các thử nghiệm để xác nhận rằng lỗi đã được sửa chữa đúng cách. Ngoài ra, xác thực thử nghiệm còn giúp xác minh rằng các thay đổi trong phần mềm hoặc môi trường không gây ra các tác dụng phụ không mong muốn và hệ thống vẫn đáp ứng được các yêu cầu của nó.
Mở trang câu hỏi này →
19563Find the explanation of Early testing4 lựa chọn
ATesting activities should start as early as possible in the software or system development life cycle and should be focused on defined objectives.
BTesting can show that defects are present, but cannot prove that there are no defects. Testing reduces the probability of undiscovered defects remaining in the software but, even if no defects are found, it is not a proof of correctness.
CFinding and fixing defects does not help if the system built is unusable and does not fulfill the users' needs and expectations.
DTesting is done differently in different contexts. For example, safety-critical software is tested differently from an e-commerce site.
Lời giải
Early testing là một phần quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm. Nó giúp bắt đầu các hoạt động kiểm tra sớm nhất có thể trong vòng đời phát triển phần mềm và tập trung vào các mục tiêu được xác định rõ ràng. Điều này cho phép phát hiện và sửa lỗi sớm, giảm thiểu rủi ro và tăng cường chất lượng phần mềm. Early testing cũng giúp đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của người dùng. Nó không chỉ giúp phát hiện lỗi mà còn giúp xác định xem phần mềm có đáp ứng được yêu cầu của người dùng hay không. Vì vậy, Early testing là một phần quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm và giúp đảm bảo rằng phần mềm được phát triển là chất lượng cao và đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ATesting everything (all combinations of inputs and preconditions) is not feasible except for trivial cases. Instead of exhaustive testing, we use risks and priorities to focus testing efforts.
BMath formulas for reports that the software will automatically generate.
CIs to execute the same test scenario multiple times to ensure that the previous test did not miss any errors.
DTesting can show that defects are present, but cannot prove that there are no defects. Testing reduces the probability of undiscovered defects remaining in the software but, even if no defects are found, it is not a proof of correctness.
Lời giải
Thử nghiệm toàn diện là thử nghiệm tất cả các trường hợp có thể xảy ra của một phần mềm. Tuy nhiên, thử nghiệm toàn diện là không thể thực hiện được, đặc biệt là khi phần mềm có nhiều tính năng và yêu cầu phức tạp. Điều này là vì số lượng các trường hợp thử nghiệm có thể xảy ra là vô cùng lớn, và không thể thử nghiệm tất cả chúng. Thay vào đó, chúng ta sử dụng rủi ro và ưu tiên để tập trung vào các trường hợp thử nghiệm quan trọng nhất. Ngoài ra, thử nghiệm có thể chỉ ra rằng các lỗi đã tồn tại, nhưng không thể chứng minh rằng không có lỗi nào tồn tại. Thử nghiệm chỉ giảm thiểu khả năng tồn tại các lỗi chưa được phát hiện trong phần mềm, nhưng ngay cả khi không tìm thấy lỗi nào, cũng không thể chứng minh được rằng phần mềm là chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
19565What is the Pesticide Paradox in testing?4 lựa chọn
ATesting all combinations is impossible.
BSame tests over time detect fewer issues
CTesting must be exhaustive to find all bugs.
DDefects tend to cluster in specific modules.
Lời giải
Pesticide Paradox là một khái niệm trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Nó mô tả tình huống khi các thử nghiệm được lặp lại nhiều lần trong thời gian dài, nhưng lại phát hiện ra ít vấn đề hơn. Điều này có thể xảy ra do các vấn đề thường tập trung ở các mô-đun cụ thể, và việc lặp lại các thử nghiệm giống nhau không thể phát hiện ra được những vấn đề này. Ngoài ra, việc thử nghiệm tất cả các kết hợp là không thể, vì số lượng kết hợp có thể rất lớn. Vì vậy, Pesticide Paradox là một thách thức trong việc kiểm thử phần mềm, đòi hỏi phải có chiến lược thử nghiệm hiệu quả để phát hiện ra được các vấn đề.
Mở trang câu hỏi này →
AItis only relevant during test case design
BItis part of the test closure activities
CItis used for developing test cases
DThe environment needs to be ready for executing test cases
Lời giải
Môi trường thử nghiệm được thiết lập bao gồm trong thực hiện thử nghiệm vì lý do rất quan trọng. Trước khi thực hiện thử nghiệm, môi trường thử nghiệm cần được chuẩn bị sẵn sàng để đảm bảo rằng tất cả các yếu tố cần thiết cho thử nghiệm đều sẵn có. Điều này bao gồm cả phần cứng, phần mềm và các tài nguyên khác cần thiết để thực hiện thử nghiệm. Nếu môi trường thử nghiệm không được chuẩn bị sẵn sàng, nó có thể dẫn đến sự thất bại của thử nghiệm hoặc thậm chí là ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm. Vì vậy, việc thiết lập môi trường thử nghiệm là một phần quan trọng của thực hiện thử nghiệm và cần được thực hiện trước khi bắt đầu thử nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AMinimizing interaction between testers and developers
BEncouraging competition on defect findings
CProviding constructive feedback on defects
DFocusing solely on automated tests
Lời giải
Để duy trì mối quan hệ tốt giữa các tester và developer, chúng ta cần chọn phương pháp phù hợp. Phương pháp đầu tiên, "Giảm thiểu sự tương tác giữa tester và developer", không phải là lựa chọn tốt vì sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm là cần thiết để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Phương pháp thứ hai, "Khuyến khích cạnh tranh trong việc tìm kiếm lỗi", cũng không phải là lựa chọn tốt vì nó có thể tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh và không khuyến khích sự hợp tác. Phương pháp thứ ba, "Cung cấp phản hồi xây dựng về lỗi", là lựa chọn tốt nhất vì nó giúp các tester và developer hiểu rõ về lỗi và cách khắc phục nó. Phương pháp này giúp xây dựng mối quan hệ tốt giữa các thành viên trong nhóm và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows for complete automation of the testing process.
BIt enhances the interaction and effectiveness of the testing team.
CIt eliminates the need for quality assurance.
DIt simplifies compliance with software standards.
Lời giải
Khi hiểu được các yếu tố tâm lý trong quá trình kiểm thử, nó giúp tăng cường tương tác và hiệu quả của nhóm kiểm thử. Điều này có nghĩa là các thành viên trong nhóm có thể hiểu rõ được những yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quá trình kiểm thử, từ đó có thể điều chỉnh và tối ưu hóa quá trình kiểm thử để đạt được kết quả tốt nhất. Điều này cũng giúp tăng cường sự hợp tác và giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm, từ đó giúp nâng cao hiệu quả của quá trình kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
ABy focusing on areas of the software most likely to have defects
BBy performing minimal testing on all features
CBy only testing the new features of the software
DBy outsourcing testing to reduce costs
Lời giải
Để cải thiện chất lượng phần mềm, cách hiệu quả nhất để sử dụng thử nghiệm là tập trung vào các khu vực của phần mềm có khả năng có lỗi cao. Điều này có nghĩa là bạn nên ưu tiên thử nghiệm các khu vực có nhiều khả năng xảy ra lỗi, chẳng hạn như các chức năng phức tạp hoặc các khu vực có lịch sử lỗi. Bằng cách tập trung vào các khu vực này, bạn có thể phát hiện và sửa lỗi sớm, từ đó cải thiện chất lượng phần mềm. Ngoài ra, việc thử nghiệm này cũng giúp bạn tiết kiệm thời gian và nguồn lực, vì bạn không cần phải thử nghiệm toàn bộ phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
ADecisions regarding the continuation or stoppage of testing
BFinalizing the software release without further review
CPlanning for the next development cycle
DDeveloping new test tools and methods
Lời giải
Trong giai đoạn đánh giá các tiêu chí thoát và báo cáo, mục tiêu chính là đưa ra quyết định liên quan đến việc tiếp tục hoặc dừng thử nghiệm phần mềm. Điều này đòi hỏi phải đánh giá kỹ lưỡng các tiêu chí thoát đã được thiết lập và đảm bảo rằng chúng phù hợp với mục tiêu thử nghiệm. Sau khi đánh giá, các nhà phát triển và quản lý dự án cần phải đưa ra quyết định về việc liệu phần mềm đã sẵn sàng để được phát hành hay cần phải tiếp tục thử nghiệm. Nếu phần mềm đã sẵn sàng, thì giai đoạn thử nghiệm sẽ được kết thúc và phần mềm sẽ được phát hành. Ngược lại, nếu phần mềm cần phải tiếp tục thử nghiệm, thì giai đoạn thử nghiệm sẽ được tiếp tục cho đến khi phần mềm đã sẵn sàng.
Mở trang câu hỏi này →
ABy delaying defect detection until after release
BBy identifying defects only at the final stages
CBy finding defects early when they are cheaper to fix
DBy increasing the overall cost of testing
Lời giải
Việc kiểm tra sớm trong quá trình phát triển phần mềm mang lại nhiều lợi ích. Khi phát hiện lỗi sớm, các nhà phát triển có thể sửa lỗi một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để sửa lỗi. Ngoài ra, việc kiểm tra sớm cũng giúp đảm bảo chất lượng của phần mềm và giảm thiểu rủi ro phát sinh lỗi trong quá trình sử dụng. Điều này giúp tăng cường sự tin tưởng của khách hàng và cải thiện uy tín của công ty.
Mở trang câu hỏi này →
19572What is an example that is NOT risk?5 lựa chọn
AMember takes 3 days off sick, delays deadline.
BIn the team, there is a member who has developed a library, helping to improve work performance.
CMember lacks technical skills.
DThe assignment schedule must exclude days off and holidays.
EWhenever we cross the road, there is some risk that we'll be injured by a car.
Lời giải
Một ví dụ không phải là rủi ro là khi dự án phải loại trừ ngày nghỉ và ngày lễ. Điều này không phải là rủi ro vì nó là một phần quan trọng của việc lập kế hoạch và quản lý dự án. Việc lập kế hoạch dự án phải bao gồm cả ngày nghỉ và ngày lễ để đảm bảo rằng mọi người có thể nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe. Điều này không chỉ giúp họ trở lại làm việc với tinh thần tốt hơn mà còn giúp họ tránh được những rủi ro có thể xảy ra do kiệt sức. Ngoài ra, việc loại trừ ngày nghỉ và ngày lễ cũng giúp dự án được thực hiện một cách có kế hoạch và hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
Adefect checklist
Berror checklist
Cinspection meeting
Dsupport documentation
Lời giải
Để giúp các nhà phê bình tìm kiếm các loại lỗi thông thường trong sản phẩm họ đánh giá, hãy tạo một danh sách kiểm tra cho mỗi loại tài liệu yêu cầu mà các dự án của bạn tạo ra. Điều này sẽ giúp họ có thể nhanh chóng xác định và khắc phục các lỗi trong sản phẩm. Ví dụ, nếu dự án của bạn tạo ra tài liệu yêu cầu chức năng, thì danh sách kiểm tra có thể bao gồm các lỗi như lỗi logic, lỗi nhập dữ liệu, lỗi giao diện người dùng v.v. Điều này sẽ giúp các nhà phê bình có thể tập trung vào các lỗi cụ thể và đánh giá sản phẩm một cách hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AMedium-priority requirements are important (customers need the capability) but not urgent (they can wait for a later release).
BHigh-priority requirements are both important (customers need the capability) and urgent (customers need it in the next release)
CLow-priority requirements are not important (customers can live without the capability if necessary) but urgent for some stakeholders
Lời giải
Kỹ thuật thang đo ba mức (Three-level scale technique) là một phương pháp phân loại yêu cầu dựa trên mức độ quan trọng và cấp độ khẩn cấp. Theo kỹ thuật này, các yêu cầu có mức độ quan trọng cao và cấp độ khẩn cấp cao được coi là yêu cầu có mức độ ưu tiên cao. Ngược lại, các yêu cầu có mức độ quan trọng thấp và cấp độ khẩn cấp thấp được coi là yêu cầu có mức độ ưu tiên thấp. Câu trả lời sai về kỹ thuật thang đo ba mức là: 'Yêu cầu có mức độ ưu tiên trung bình là quan trọng (khách hàng cần khả năng này) nhưng không khẩn cấp (họ có thể chờ đợi cho bản phát hành sau).'
Mở trang câu hỏi này →
AIt deals with blocking unauthorized access to system functions or data, ensuring that the software is protected from malware attacks, and so on.
BIt is the degree to which a system continues to function properly when confronted with invalid inputs.
CIt deals with preventing information loss and preserving the correctness of data entered into the system.
DIt deals with the need to prevent a system from doing any injury to people or damage to property.
Lời giải
Tính chất chất bên ngoài (External quality attributes) mô tả các đặc điểm được quan sát khi phần mềm đang được thực thi. Trong các đặc điểm này, tính toàn vẹn (Integrity) được định nghĩa là khả năng ngăn chặn mất mát thông tin và bảo toàn tính chính xác của dữ liệu được nhập vào hệ thống. Điều này có nghĩa là hệ thống phải đảm bảo rằng dữ liệu được nhập vào và lưu trữ trong hệ thống luôn chính xác và không bị thay đổi hoặc xóa bỏ không mong muốn. Tính toàn vẹn là một trong những đặc điểm quan trọng của phần mềm, giúp đảm bảo rằng hệ thống hoạt động một cách ổn định và đáng tin cậy.
Mở trang câu hỏi này →
AComplete
BUnambiguous
CConsistent
DTraceable
EModifiable
Lời giải
Tính chất xuất sắc của yêu cầu là tính nhất quán. Tính nhất quán trong yêu cầu có nghĩa là các yêu cầu không xung đột với nhau hoặc với các yêu cầu ở cấp cao hơn như yêu cầu kinh doanh, yêu cầu người dùng hoặc yêu cầu hệ thống. Điều này đảm bảo rằng các yêu cầu được thống nhất và không mâu thuẫn với nhau, giúp cho việc triển khai và thực hiện dự án trở nên dễ dàng hơn. Ví dụ, nếu một yêu cầu yêu cầu một chức năng cụ thể, thì các yêu cầu khác không nên yêu cầu chức năng đó. Tính nhất quán giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng và dễ hiểu, giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót trong quá trình triển khai.
Mở trang câu hỏi này →
AUser requirements
BBusiness rules
CBusiness requirements
DQuality attributes
ESolution ideas
Lời giải
Đáp án đúng: "Business requirements". Business requirements (yêu cầu nghiệp vụ) nêu lý do tổ chức làm dự án và lợi ích kinh doanh mong đợi, thường là mục tiêu đo được về tài chính hay vận hành; câu tiết kiệm X đô la mỗi năm tiền điện đang lãng phí là đúng loại mục tiêu tài chính của tổ chức. Dù chính khách hàng nói ra, nó không mô tả việc người dùng cần làm, nên không phải yêu cầu người dùng. "User requirements" sai vì yêu cầu người dùng mô tả nhiệm vụ người dùng thực hiện với hệ thống, ví dụ theo dõi mức tiêu thụ điện của từng thiết bị. "Business rules" sai vì quy tắc nghiệp vụ là chính sách, quy định, công thức tính áp lên hoạt động, không phải mục tiêu lợi ích. "Quality attributes" sai vì thuộc tính chất lượng mô tả hệ thống tốt đến mức nào như hiệu năng, khả dụng, không phải số tiền tiết kiệm. "Solution ideas" sai vì phát biểu không đề xuất cách giải nào, như thay thiết bị hay lắp cảm biến, mà chỉ nêu kết quả kinh doanh cần đạt.
Mở trang câu hỏi này →
Arectangles, lines/arcs with arrows
Bovals, lines/arcs with arrows
Covals, lines/arcs without arrows
Dtriangles, lines/arcs with arrows
Lời giải
Đáp án đúng: "rectangles, lines/arcs with arrows". Trong sơ đồ ngữ cảnh (context diagram), hệ thống là một hình tròn duy nhất ở giữa, các thực thể bên ngoài như người dùng, tổ chức, hệ thống khác vẽ bằng hình chữ nhật, còn luồng dữ liệu giữa thực thể và hệ thống vẽ bằng đường hay cung có mũi tên chỉ chiều dữ liệu đi, kèm tên dữ liệu. Ký hiệu này kế thừa từ sơ đồ luồng dữ liệu cấp cao nhất. "ovals, lines/arcs with arrows" sai ở vế đầu, vì hình tròn hay bầu dục dùng cho chính hệ thống hoặc tiến trình, không dùng cho thực thể bên ngoài. "ovals, lines/arcs without arrows" sai cả hai vế: thực thể ngoài không vẽ bầu dục, và luồng dữ liệu phải có mũi tên vì chiều đi của dữ liệu là thông tin quan trọng của sơ đồ. "triangles, lines/arcs with arrows" sai vì hình tam giác không phải ký hiệu nào trong sơ đồ ngữ cảnh.
Mở trang câu hỏi này →
AA subset of stakeholders
BAn individual or organization that derives either direct or indirect benefit from a product
CThey could request, pay for, select, specify, use, or receive the output generated by a software product
DSuch as legal staff, compliance auditors, suppliers
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định thông tin không đúng về khách hàng phần mềm. Các lựa chọn bao gồm: một phần của các bên liên quan, một cá nhân hoặc tổ chức nhận được lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp từ sản phẩm, họ có thể yêu cầu, trả tiền, chọn, chỉ định, sử dụng hoặc nhận được đầu ra được tạo bởi sản phẩm phần mềm. Tuy nhiên, 'như vậy là nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp' không phải là khách hàng phần mềm. Khách hàng phần mềm thường là người sử dụng cuối cùng hoặc tổ chức có nhu cầu sử dụng sản phẩm phần mềm. Nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp có thể là các bên liên quan khác nhau nhưng không phải là khách hàng phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AHear ideas and alternatives for your requirements and for their solution
BDescribe characteristics that will make the product easy to use
CBe specific and precise when providing input about requirements
DReceive a system that meets your functional needs and quality expectations
Lời giải
Quyền lợi của khách hàng phần mềm được quy định trong yêu cầu hóa đơn bao gồm tất cả các lựa chọn sau, EXCEPT: 'Được nghe ý tưởng và phương án thay thế cho yêu cầu và cho giải pháp của họ'. Điều này là không đúng vì khách hàng phần mềm không có quyền được nghe ý tưởng và phương án thay thế từ nhà cung cấp phần mềm. Thay vào đó, khách hàng phần mềm có quyền được cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về yêu cầu và giải pháp phần mềm. Họ cũng có quyền nhận được hệ thống phần mềm đáp ứng nhu cầu chức năng và kỳ vọng chất lượng của họ. Cuối cùng, khách hàng phần mềm có quyền được cung cấp thông tin về đặc điểm của sản phẩm giúp sản phẩm dễ sử dụng.
Mở trang câu hỏi này →