Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
1.880/14.739 câuCòn 12.859
AUsers often ignore tasks and do what they want
BMost users are unfamiliar with usability testing
CSelecting and developing the tasks that you will ask users to perform
DTasks must be identical for every test session
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Selecting and developing the tasks that you will ask users to perform". Trong kiểm thử khả dụng, nhiệm vụ là trái tim của buổi test: chọn nhiệm vụ nào quyết định phần nào của giao diện được soi, còn cách viết nhiệm vụ quyết định kết quả có đáng tin không. Nhiệm vụ phải phản ánh mục tiêu thật của người dùng, đủ cụ thể để biết khi nào xong, và không lộ tên nút cần bấm, ví dụ "Bạn muốn đổi lịch hẹn khám sang thứ Sáu" thay vì "Hãy bấm Đổi lịch". "Users often ignore tasks and do what they want" không phải đặc điểm phổ biến, người tham gia thường cố làm đúng nhiệm vụ được giao. "Most users are unfamiliar with usability testing" có thể đúng nhưng chỉ cần giới thiệu ngắn đầu buổi, không phải phần khó nhất của thiết kế test. "Tasks must be identical for every test session" là một quy ước giữ nhất quán chứ không phải thử thách, và đôi khi còn được đổi thứ tự để tránh hiệu ứng học.
AReview of problems encountered during tasks
BGeneral questions about perceived usefulness and comparisons to similar systems
CDemographic questions like age, gender, and education level
DA “wrap-up” question in which you ask participants for any additional thoughts that weren’t covered already
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Demographic questions like age, gender, and education level". Debrief interview (phỏng vấn sau phiên kiểm thử) diễn ra ngay khi người tham gia làm xong các tác vụ, nhằm khai thác trải nghiệm vừa có khi ký ức còn mới; thông tin nhân khẩu như tuổi, giới tính, học vấn thường đã thu trong bước sàng lọc hay bảng hỏi trước phiên, nên không đưa vào phần này. Các phương án kia đều là nội dung thường có nên không được chọn: "Review of problems encountered during tasks" giúp hiểu vì sao người tham gia gặp khó ở từng chỗ; "General questions about perceived usefulness and comparisons to similar systems" cho biết người dùng thấy hệ thống có ích không và so với sản phẩm họ quen dùng ra sao; còn "A “wrap-up” question in which you ask participants for any additional thoughts" là câu kết thúc mời người tham gia nói thêm những suy nghĩ chưa được hỏi tới, phòng bỏ sót ý quan trọng.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "False". Ghi chép dù kỹ vẫn chỉ là bản tóm lược do người quan sát chọn lọc trong lúc phải theo dõi nhiều thứ cùng lúc; screen recording (bản ghi màn hình), thường kèm tiếng nói của người tham gia, cho phép xem lại chính xác chỗ họ ngập ngừng, thao tác sai, đường di chuột và lời nói to suy nghĩ, từ đó kiểm chứng ghi chú, đo thời gian tác vụ và cho đồng đội vắng mặt hay các bên liên quan xem bằng chứng tận mắt. Vì vậy ghi chép tốt không thay được bản ghi, và phát biểu là sai. Chọn "True" nghĩa là coi ghi chú tay là nguồn đủ tin cậy, bỏ qua giới hạn của trí nhớ và sự chú ý của người quan sát; dĩ nhiên việc ghi màn hình vẫn phải được người tham gia đồng ý trước.
1864The person who greets participants and communicates with them throughout a user test session is called the:4 lựa chọn
ALogger
BModerator
CInterviewer
DTechnician
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Moderator". Trong một buổi kiểm thử với người dùng, moderator (người điều phối) là người chào đón người tham gia, giải thích quy trình, lấy đồng thuận, giao nhiệm vụ, nhắc họ nghĩ thành lời và giữ trao đổi suốt buổi. "Logger" là người ghi nhật ký, đánh dấu thời điểm và các sự cố quan trọng lên phiếu ghi, thường không nói chuyện với người tham gia. "Interviewer" là người phỏng vấn trong một buổi phỏng vấn nghiên cứu, không phải tên vai trò chuẩn trong buổi kiểm thử. "Technician" lo thiết bị, phần mềm ghi hình và môi trường kỹ thuật, không giao tiếp với người tham gia suốt buổi. Tách vai như vậy giúp người điều phối tập trung vào người tham gia trong khi dữ liệu vẫn được ghi đầy đủ.
AYou will be providing a computer for participants to use during the test
BYou will be using the think-aloud protocol
CYou plan to administer a post-test questionnaire
DYou plan to invite multiple stakeholders to observe the test sessions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "You plan to invite multiple stakeholders to observe the test sessions". Phòng lab kiểm thử cao cấp có phòng điều khiển và phòng quan sát tách biệt, thường ngăn bằng kính một chiều hoặc truyền hình ảnh trực tiếp, cho phép nhiều người như quản lý sản phẩm, kỹ sư, nhà thiết kế cùng theo dõi và bàn luận mà người tham gia không bị áp lực vì có đông người nhìn. Đây là lý do chính đáng để đầu tư loại phòng này. "You will be providing a computer for participants to use during the test" làm được trong bất kỳ phòng họp nào. "You will be using the think-aloud protocol" (nghĩ thành lời) chỉ cần người điều phối ngồi cạnh và thiết bị ghi âm, có thể làm cả từ xa. "You plan to administer a post-test questionnaire" là phát bảng hỏi sau buổi thử, trên giấy hay trực tuyến, hoàn toàn không cần phòng quan sát riêng.
1866Which type of research method is best suited for gathering in-depth, narrative-based insights from users?4 lựa chọn
AQuantitative
BAnalytical
CQualitative
DStatistical
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Qualitative". Nghiên cứu định tính (qualitative research) như phỏng vấn sâu, quan sát tại chỗ hay nhật ký người dùng thu về lời kể, câu chuyện và hành vi chi tiết của một số ít người, giúp trả lời "vì sao" và "như thế nào", đúng loại hiểu biết sâu dạng tường thuật mà câu hỏi nêu. Ví dụ nghe một người mẹ kể từng bước chị đặt lịch tiêm cho con cho thấy những lúc lo lắng mà số liệu không ghi được. "Quantitative" sai vì định lượng thu con số trên nhiều người để đo "bao nhiêu", không cho câu chuyện sâu. "Analytical" chỉ cách đánh giá dựa trên phân tích của chuyên gia như heuristic evaluation, không thu dữ liệu từ lời kể của người dùng. "Statistical" là cách xử lý dữ liệu số, gắn với định lượng, nên cũng không phù hợp với nhu cầu hiểu sâu bằng tường thuật.
AThey are rigid and do not allow for exploration of new insights
BThey balance prepared questions with flexibility to explore new insights
CThey rely solely on open-ended questions without any structure
DThey focus on structured surveys with closed-ended questions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They balance prepared questions with flexibility to explore new insights". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) dùng một bộ câu hỏi chuẩn bị sẵn làm khung nhưng cho phép người phỏng vấn hỏi thêm, đổi thứ tự hay đào sâu khi người dùng nhắc tới điều bất ngờ; nhờ vậy vừa phủ đủ chủ đề cần hỏi vừa không bỏ lỡ phát hiện mới. "They are rigid and do not allow for exploration of new insights" mô tả phỏng vấn có cấu trúc chặt, ngược với bản chất linh hoạt của bán cấu trúc. "They rely solely on open-ended questions without any structure" mô tả phỏng vấn phi cấu trúc, giống một cuộc trò chuyện tự do không có khung. "They focus on structured surveys with closed-ended questions" là bảng hỏi khảo sát với câu hỏi đóng, không phải phỏng vấn và cũng không có chỗ để khai thác thêm.
ADisregard the conflicting data as anomalies
BPrioritize the needs of the majority without further analysis
CRe-examine the data and possibly conduct follow-up research to understand the conflicts
DChoose the needs that align with the original design goals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Re-examine the data and possibly conduct follow-up research to understand the conflicts". Nhu cầu mâu thuẫn giữa các người dùng là chuyện thường gặp và hay hé lộ những nhóm người dùng hoặc bối cảnh sử dụng khác nhau; cách làm đúng là xem lại dữ liệu, tìm nguyên nhân, và khi cần thì phỏng vấn hay quan sát bổ sung để hiểu mâu thuẫn đến từ đâu trước khi ra quyết định thiết kế. "Disregard the conflicting data as anomalies" vứt bỏ đúng thông tin có thể quan trọng nhất và làm thiết kế thiên lệch. "Prioritize the needs of the majority without further analysis" bỏ qua nhóm thiểu số có thể là người dùng then chốt, và quyết định khi chưa hiểu nguyên nhân. "Choose the needs that align with the original design goals" là confirmation bias (thiên kiến xác nhận): chỉ giữ dữ liệu khớp với ý định sẵn có, trong khi nghiên cứu sinh ra để kiểm tra lại chính các mục tiêu đó.
1869Which of the following is a good open-ended question to ask in a semi-structured interview?4 lựa chọn
AHow many times a week do you use a GPS device recently?
BCan you tell me about the most recent time when you used a GPS device?
CWas the GPS interface poorly designed?
DWhy didn’t you use the landmark feature on your GPS device?
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Can you tell me about the most recent time when you used a GPS device?". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) có sẵn bộ câu hỏi định hướng nhưng để người tham gia kể bằng lời của họ; câu hỏi mở tốt mời họ kể lại một trải nghiệm cụ thể và gần đây, vì hỏi về lần gần nhất giúp họ nhớ chi tiết thật thay vì nói khái quát. "How many times a week do you use a GPS device recently?" là câu đóng, chỉ nhận về một con số, hợp với khảo sát hơn phỏng vấn. "Was the GPS interface poorly designed?" là câu dẫn dắt chỉ trả lời có hoặc không, lại gieo sẵn nhận định rằng thiết kế kém. "Why didn’t you use the landmark feature on your GPS device?" giả định sẵn rằng họ không dùng tính năng đó và dễ khiến họ phải bào chữa; câu hỏi vì sao kiểu này chỉ nên hỏi sau khi họ đã tự kể tới.
AYes/no questions
BRanking questions
COpen-ended questions
DMultiple choice
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Open-ended questions". Câu hỏi mở (open-ended) không đưa sẵn lựa chọn mà để người trả lời diễn đạt bằng lời của mình, ví dụ "Hãy kể lần gần nhất bạn gặp khó khi đặt vé trên ứng dụng"; vì không bị khung sẵn giới hạn, người trả lời thường kể chi tiết, nêu lý do và cả những điều nhà nghiên cứu chưa nghĩ tới. "Yes/no questions" chỉ cho một trong hai câu trả lời, nhanh để thống kê nhưng gần như không có chi tiết. "Ranking questions" yêu cầu xếp thứ tự các mục cho sẵn, cho biết mức ưu tiên tương đối nhưng không giải thích vì sao. "Multiple choice" giới hạn câu trả lời trong danh sách đã soạn, phù hợp khi đã biết các khả năng và cần đếm số lượng, chứ không khuyến khích trả lời chi tiết.
ATo display user interface designs
BTo organize and analyze qualitative data by grouping related observations
CTo showcase marketing strategies
DTo present statistical data in a visual format
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To organize and analyze qualitative data by grouping related observations". Affinity wall (bức tường gom nhóm) dùng sau phỏng vấn hay quan sát: mỗi phát hiện ghi trên một mảnh giấy, nhóm gom các mảnh có ý nghĩa gần nhau thành cụm, đặt tên cụm và dần thấy chủ đề, nhu cầu nổi bật trong dữ liệu định tính. Ví dụ hàng chục câu than phiền rời rạc có thể quy về ba cụm: khó tìm sản phẩm, lo về phí và chậm giao hàng. "To display user interface designs" sai vì treo bản thiết kế để góp ý là một buổi critique, không phải affinity wall. "To showcase marketing strategies" sai vì đây là công cụ phân tích nghiên cứu, không phải trình bày chiến lược. "To present statistical data in a visual format" sai vì đó là việc của biểu đồ và dashboard, còn affinity wall xử lý dữ liệu định tính dạng chữ chứ không phải số liệu thống kê.
AResearch focused on numerical data and statistics
BResearch aimed at understanding user behaviors and motivations through observation and interviews
CResearch that uses large-scale surveys to gather user opinions
DResearch that tests the usability of a product through automated tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Research aimed at understanding user behaviors and motivations through observation and interviews". Qualitative research (nghiên cứu định tính) trong UX tìm hiểu vì sao và như thế nào: người dùng hành xử ra sao, động cơ và cảm nhận đằng sau là gì, thông qua quan sát, phỏng vấn với số ít người nhưng đi sâu. "Research focused on numerical data and statistics" mô tả nghiên cứu định lượng, tập trung vào con số và thống kê. "Research that uses large-scale surveys to gather user opinions" cũng thiên về định lượng vì khảo sát quy mô lớn cho dữ liệu đếm được trên số đông. "Research that tests the usability of a product through automated tools" sai vì công cụ tự động như đo lượt nhấp hay heatmap cho số liệu hành vi, không cho hiểu biết sâu về động cơ; kiểm thử khả dụng có người quan sát mới có thể mang tính định tính.
1873Conducting an actual semi-structured interview is most consistently like which of the following activities?4 lựa chọn
AGolf, because negative events can affect your performance.
BDriving, because you have to navigate adversarial situations.
CPlaying jazz, because improvisation is required.
DRunning a marathon, because it is exhausting.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Playing jazz, because improvisation is required.". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) có sẵn một protocol (kịch bản phỏng vấn) với các chủ đề và câu hỏi chính, nhưng người phỏng vấn phải liên tục ứng biến: đổi thứ tự, hỏi đào sâu khi người tham gia nhắc một chi tiết đáng chú ý, bỏ câu đã được trả lời, giống nhạc công jazz giữ giai điệu chủ đề rồi ngẫu hứng quanh nó. "Golf, because negative events can affect your performance." chỉ nói về tâm lý khi gặp sự cố, không nắm được bản chất linh hoạt của buổi phỏng vấn. "Driving, because you have to navigate adversarial situations." sai vì người tham gia là cộng sự chia sẻ trải nghiệm chứ không phải đối thủ. "Running a marathon, because it is exhausting." chỉ chạm tới sự mệt mỏi; đúng là phỏng vấn tốn nhiều sức tập trung, nhưng đó không phải đặc trưng nhất quán nhất của nó.
AII only
BIII only
CII and III
DI, II and III
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "I, II and III". Khi quan sát người dùng, cả ba lớp tín hiệu đều đáng ghi lại: bối cảnh vật lý như ánh sáng, tiếng ồn, thiết bị bên cạnh hay người xung quanh giải thích vì sao họ làm theo cách đó; những chỗ ngập ngừng hoặc bước sai cho thấy giao diện hay quy trình đang gây khó; lời bình buột miệng trong lúc làm cho biết họ nghĩ gì và kỳ vọng gì. "II only" bỏ sót cả bối cảnh lẫn lời nói của người dùng. "III only" chỉ giữ lời nói, trong khi người dùng thường không tự nhận ra chỗ mình vấp, nên người quan sát phải nhìn vào hành vi. "II and III" bỏ mất bối cảnh vật lý, vốn là lý do chính để quan sát tại nơi người dùng làm việc thay vì chỉ hỏi họ.
ATo evaluate the technical performance of a product
BTo understand the needs, behaviors, and goals of users
CTo test the market viability of a product
DTo develop marketing strategies for a product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To understand the needs, behaviors, and goals of users". User needs assessment (đánh giá nhu cầu người dùng) là bước nghiên cứu nhằm hiểu người dùng là ai, họ đang cố đạt mục tiêu gì, họ hiện làm việc đó ra sao và gặp khó khăn ở đâu, qua phỏng vấn, quan sát hay khảo sát; kết quả giúp xác định nên làm sản phẩm gì trước khi bàn đến làm thế nào. "To evaluate the technical performance of a product" thuộc kiểm thử kỹ thuật như tốc độ, độ ổn định, không phải nghiên cứu nhu cầu. "To test the market viability of a product" là nghiên cứu thị trường, xét quy mô và khả năng sinh lời, có thể dùng một phần dữ liệu người dùng nhưng mục tiêu khác. "To develop marketing strategies for a product" thuộc tiếp thị, tập trung vào cách quảng bá và bán, không phải tìm hiểu người dùng cần gì để thiết kế.
ATo increase error
BFor accurate data
CTo prioritize stakeholders
DTo reduce sampling needs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "For accurate data". Khảo sát rõ ràng và ngắn giúp người trả lời hiểu câu hỏi giống nhau và không mệt mỏi bỏ dở hoặc trả lời qua loa ở cuối, nhờ đó giảm sai lệch đo lường và sai lệch do không phản hồi, dữ liệu thu về chính xác hơn. Ví dụ một khảo sát năm phút với từ ngữ đơn giản sẽ có ít câu bỏ trống và ít người chọn bừa hơn một khảo sát nửa giờ đầy thuật ngữ. "To increase error" sai ngược hẳn, mục tiêu là giảm lỗi. "To prioritize stakeholders" sai vì thiết kế khảo sát gọn là để phục vụ người trả lời và chất lượng dữ liệu, không liên quan đến việc ưu tiên các bên liên quan. "To reduce sampling needs" sai vì cỡ mẫu do mục tiêu thống kê và đối tượng cần nghiên cứu quyết định, khảo sát rõ hơn không làm giảm số người cần hỏi.
1877This is error that is introduced when your questions somehow don't actually get to the concept you're interested in.4 lựa chọn
ACoverage Error
BSampling Error
CMeasurement error
DNonresponse Error
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Measurement error". Trong khảo sát, measurement error (sai số đo lường) xuất hiện khi câu hỏi không đo đúng khái niệm mình quan tâm, ví dụ muốn đo mức hài lòng với ứng dụng nhưng lại hỏi "Bạn mở ứng dụng bao nhiêu lần mỗi ngày?", hoặc câu chữ mơ hồ khiến mỗi người hiểu một kiểu. "Coverage Error" (sai số bao phủ) là khi danh sách dùng để chọn mẫu không bao trùm đúng tổng thể, như khảo sát qua email bỏ sót người không dùng email. "Sampling Error" (sai số chọn mẫu) là chênh lệch tự nhiên giữa kết quả của mẫu và của toàn tổng thể chỉ vì ta chỉ hỏi một phần. "Nonresponse Error" (sai số không phản hồi) là khi người không trả lời khác biệt có hệ thống với người trả lời, làm lệch kết quả. Ba loại này liên quan tới việc chọn ai và ai trả lời, không phải câu hỏi đo sai khái niệm.
AThey guarantee higher response rates
BThey eliminate the need for data analysis
CThey allow for quick data collection from a broad audience
DThey ensure more accurate responses than in-person interviews
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They allow for quick data collection from a broad audience". Khảo sát trực tuyến gửi được qua email, mạng xã hội hay ngay trong ứng dụng, nên trong thời gian ngắn và với chi phí thấp có thể thu câu trả lời từ rất nhiều người ở nhiều nơi, kết quả lại được tổng hợp tự động. "They guarantee higher response rates" sai vì khảo sát trực tuyến thường có tỷ lệ phản hồi thấp, người nhận dễ bỏ qua email hay đường link. "They eliminate the need for data analysis" sai vì dữ liệu dù được gom tự động vẫn phải làm sạch, phân tích và diễn giải. "They ensure more accurate responses than in-person interviews" không đúng: không có người hỏi thì không thể hỏi lại để làm rõ, người trả lời có thể đọc lướt hay hiểu sai câu hỏi; ưu điểm đôi khi có là giảm áp lực xã hội với câu hỏi nhạy cảm, nhưng không vì thế mà chính xác hơn nói chung.
ACost
BRespondent burden
CSampling frame
DFlexibility
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sampling frame". Survey mode (hình thức khảo sát) là kênh thực hiện khảo sát như trực tuyến, qua điện thoại, gặp mặt hay phiếu giấy; các hình thức được so với nhau trên những chiều như chi phí, gánh nặng cho người trả lời và độ linh hoạt. Sampling frame (khung chọn mẫu) là danh sách từ đó rút ra mẫu, ví dụ danh sách email khách hàng; nó thuộc khâu chọn mẫu chứ không phải một chiều để so sánh các hình thức. "Cost" là một chiều vì khảo sát trực tuyến rẻ hơn nhiều so với phỏng vấn trực tiếp. "Respondent burden" là một chiều vì mỗi hình thức đòi người trả lời một mức công sức khác nhau. "Flexibility" là một chiều vì phỏng vấn viên có thể giải thích và hỏi thêm, còn bảng hỏi tự điền thì cố định.
1880Which of the following is NOT a best practice when creating ordinal closed-ended questions?4 lựa chọn
AProvide a balanced scale
BUse specific metrics rather than vague quantifiers
CAvoid labeling response categories
DChoose between unipolar and bipolar scales
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Avoid labeling response categories". Câu hỏi đóng dạng thứ bậc (ordinal) yêu cầu người trả lời chọn một mức trên thang, và thực hành tốt là gắn nhãn chữ cho mọi mức, ví dụ từ "Rất không hài lòng" đến "Rất hài lòng", để ai cũng hiểu mỗi mức giống nhau; bỏ nhãn khiến mỗi người diễn giải một kiểu nên đây là điều KHÔNG nên làm. Ba phương án kia đều là thực hành tốt nên không được chọn. "Provide a balanced scale" đúng vì số mức tích cực và tiêu cực bằng nhau giúp thang không đẩy người trả lời về một phía. "Use specific metrics rather than vague quantifiers" đúng vì hỏi theo mốc cụ thể như "mỗi tuần vài lần" rõ hơn chữ "thường xuyên" vốn mỗi người hiểu khác nhau. "Choose between unipolar and bipolar scales" đúng vì cần chọn thang đơn cực (từ không đến rất nhiều) hay lưỡng cực (từ rất tệ đến rất tốt) cho khớp với khái niệm đang đo.