Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

1.720/14.432 câuCòn 12.712
ALinkedIn
BInstagram
CSnapchat
DPinterest
Lời giải
Đáp án đúng: "LinkedIn". Chọn nền tảng mạng xã hội phải xuất phát từ việc thị trường mục tiêu đang ở đâu và dùng nền tảng đó để làm gì. LinkedIn là mạng xã hội nghề nghiệp: người dùng lập hồ sơ công việc, kết nối đồng nghiệp, theo dõi doanh nghiệp, tìm việc và đọc nội dung chuyên môn, nên đây là kênh hiệu quả nhất để tiếp cận người đi làm, nhà quản lý và khách hàng doanh nghiệp (B2B). "Instagram" mạnh về hình ảnh, video ngắn và phong cách sống, phù hợp với thương hiệu tiêu dùng hơn là đối tượng chuyên môn. "Snapchat" thiên về nhắn tin bằng ảnh, nội dung tự biến mất và người dùng trẻ, nên hợp với giao tiếp giải trí. "Pinterest" là nơi tìm ý tưởng, cảm hứng về trang trí, ẩm thực, thời trang, phù hợp với mua sắm và sáng tạo cá nhân hơn là tiếp cận thị trường nghề nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
ASharing news articles on social media platforms.
BCreating content that aligns with trending news stories to generate engagement.
CAvoiding controversial news topics.
DUsing news articles as primary sources for content creation.
Lời giải
Đáp án đúng: "Creating content that aligns with trending news stories to generate engagement.". Newsjacking là kỹ thuật chớp lấy một tin tức đang nóng và nhanh chóng tạo nội dung gắn thương hiệu vào câu chuyện đó, nhờ sức nóng của tin mà nội dung được chú ý và tương tác nhiều; thuật ngữ được David Meerman Scott phổ biến. Ví dụ quen thuộc là Oreo đăng hình với dòng chữ «You can still dunk in the dark» ngay khi sân Super Bowl 2013 mất điện. "Sharing news articles on social media platforms." chỉ là chia sẻ lại tin, không gắn thương hiệu hay tạo nội dung mới. "Avoiding controversial news topics." là nguyên tắc thận trọng nên áp dụng khi làm newsjacking, chứ không phải định nghĩa của nó. "Using news articles as primary sources for content creation." mô tả việc lấy báo chí làm nguồn tư liệu, không đòi hỏi tính thời sự và tốc độ bám theo xu hướng như newsjacking.
Mở trang câu hỏi này →
ARise of e-commerce
BDecline of mobile usage
CGrowth of social media marketing
DIncreased importance of data analytics
EReduction in online advertising
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Rise of e-commerce", "Growth of social media marketing" và "Increased importance of data analytics". Thị trường số đang bị định hình bởi việc mua bán chuyển mạnh sang kênh trực tuyến, việc mạng xã hội trở thành kênh chính để tiếp cận và tương tác với khách hàng, và việc doanh nghiệp ngày càng dựa vào phân tích dữ liệu để hiểu hành vi khách hàng và ra quyết định. "Decline of mobile usage" sai vì xu hướng thực tế là ngược lại: thiết bị di động ngày càng là điểm chạm chính, nhiều thương hiệu thiết kế theo hướng ưu tiên di động. "Reduction in online advertising" cũng ngược với thực tế, vì ngân sách quảng cáo trực tuyến, nhất là trên mạng xã hội và công cụ tìm kiếm, tiếp tục tăng khi khán giả dồn về các nền tảng số.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifying key performance indicators (KPIs)
BAsking for sponsor
CHiring a social media manager
DScheduling daily team meetings
Lời giải
Đáp án đúng: "Identifying key performance indicators (KPIs)". Một kế hoạch và lịch triển khai marketing mạng xã hội cần gắn với mục tiêu đo được; KPI (chỉ số đo lường hiệu quả chính) như tỉ lệ tương tác, lượng truy cập về website, số khách hàng tiềm năng hay doanh thu từ mạng xã hội cho biết mỗi hoạt động trong lịch có đạt mục tiêu không và cần điều chỉnh gì. Thiếu KPI, kế hoạch chỉ là danh sách bài đăng không có thước đo. "Asking for sponsor" (tìm nhà tài trợ) chỉ cần với một số dự án hay sự kiện cụ thể, không phải bước cốt lõi của mọi kế hoạch. "Hiring a social media manager" là quyết định nhân sự, có thể cần khi triển khai nhưng không phải bước lập kế hoạch. "Scheduling daily team meetings" là cách tổ chức công việc nội bộ, không quyết định chất lượng của kế hoạch marketing.
Mở trang câu hỏi này →
Aengagement strategy
Bnurture strategy
Csocial IMC strategy
DNone of the others are correct.
Lời giải
Đáp án đúng: "engagement strategy". Engagement strategy (chiến lược tương tác) dùng nội dung và hoạt động gây chú ý để kéo đông người tham gia, chia sẻ và theo dõi, rồi đo thành công bằng social metrics như lượt thích và lượng người hâm mộ mới. Chiến dịch Giant Thumb của Cadbury mừng cột mốc người hâm mộ trên Facebook bằng một ngón tay cái khổng lồ làm từ sô-cô-la, mời người hâm mộ theo dõi và tham gia, và kết quả được đo bằng số fan mới, đúng tinh thần chiến lược tương tác. "nurture strategy" (chiến lược nuôi dưỡng) nhắm tới quan hệ cá nhân với từng khách hàng theo vòng đời mua hàng và đo bằng chỉ số kinh doanh, không phải số fan. "social IMC strategy" nhắm vào nhóm khách hàng giá trị cao bằng một empowering concept, không phải chiến dịch đại chúng để tăng fan. "None of the others are correct." sai vì đã có một chiến lược mô tả đúng chiến dịch này.
Mở trang câu hỏi này →
AOur social networks are now international and are increasing in the number that they have.
BThe news aggregators are now on all levels of the pyramid.
CAudio has really transformed into a thought leader level for podcasting.
DAll of other answers are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "All of other answers are correct". Social pyramid (kim tự tháp mạng xã hội) của Randy Hlavac xếp các loại phương tiện xã hội theo tầng, từ mạng xã hội rộng ở đáy lên tới các kênh dành cho thought leader (người dẫn dắt tư tưởng) ở đỉnh; bản cập nhật năm 2020 ghi nhận cả ba thay đổi được liệt kê nên đáp án là tất cả đều đúng. "Our social networks are now international and are increasing in the number that they have." đúng vì mạng xã hội đã vươn ra phạm vi quốc tế và số nền tảng người dùng tham gia tiếp tục tăng. "The news aggregators are now on all levels of the pyramid." đúng vì các trang tổng hợp tin tức nay xuất hiện ở mọi tầng, gom và phân phối nội dung từ mạng xã hội tới blog và video. "Audio has really transformed into a thought leader level for podcasting." đúng vì podcast đã đưa audio lên thành kênh của người dẫn dắt tư tưởng, nơi chuyên gia thể hiện chiều sâu. Vì từng phát biểu riêng lẻ đều đúng, chọn riêng một phát biểu là chưa đủ.
Mở trang câu hỏi này →
AGamification
BResearching
CRole play
DAdvertising
Lời giải
Đáp án đúng: "Gamification". Gamification (trò chơi hoá) là việc đưa cơ chế và kỹ thuật thiết kế trò chơi như tính điểm, huy hiệu, bảng xếp hạng, phản hồi tức thì và luật chơi vào website, cộng đồng, dịch vụ, nội dung hay chiến dịch marketing để thúc đẩy người tham gia gắn kết và đóng góp; ví dụ Duolingo dùng chuỗi ngày học liên tiếp và điểm kinh nghiệm để người học quay lại mỗi ngày. "Researching" (nghiên cứu) là thu thập và phân tích thông tin để hiểu thị trường, không phải đưa cơ chế trò chơi vào trải nghiệm. "Role play" (đóng vai) là kỹ thuật người tham gia nhập vai một nhân vật, thường dùng trong đào tạo, không bao hàm hệ thống điểm, luật và phản hồi như định nghĩa. "Advertising" (quảng cáo) là trả tiền để truyền thông điệp tới khán giả, một hoạt động khác hẳn với việc thiết kế cơ chế khuyến khích tham gia.
Mở trang câu hỏi này →
AEngagement strategy
BSocial IMC strategy
CNurture marketing strategy
DCommunity building
Lời giải
Đáp án đúng: "Nurture marketing strategy". Nurture marketing (marketing nuôi dưỡng) xác định từng người đang ở giai đoạn nào trong vòng đời mua hàng, từ mới nhận biết, đang tìm hiểu tới sẵn sàng mua, rồi gửi nội dung phù hợp với giai đoạn đó để đẩy họ tiến dần tới quyết định mua; nó hợp với sản phẩm có chu kỳ cân nhắc dài. "Engagement strategy" (chiến lược tạo tương tác) nhắm thị trường đại chúng bằng nội dung hấp dẫn, dễ lan truyền, không theo dõi từng cá nhân ở từng giai đoạn. "Social IMC strategy" tập trung xây quan hệ một-một với thị trường giá trị cao trong cộng đồng ảo riêng, mục tiêu là quan hệ lâu dài chứ không phải phân loại giai đoạn mua. "Community building" (xây dựng cộng đồng) là hoạt động tập hợp người có chung mối quan tâm, có thể phục vụ nhiều chiến lược nhưng tự nó không phải chiến lược dẫn dắt theo vòng đời mua.
Mở trang câu hỏi này →
AYou have to create an account before using it
BIt is a free social scheduler
CYou can also see the analytics for the content that you posted.
DAll of the other answers are true about Hootsuite Free.
Lời giải
Đáp án đúng: "You can also see the analytics for the content that you posted.". Đây là câu hỏi phủ định, cần tìm phát biểu không đúng về Hootsuite Free, bản miễn phí của công cụ quản lý mạng xã hội Hootsuite. Bản này chủ yếu dùng để kết nối một số ít tài khoản và lên lịch đăng bài; phần báo cáo phân tích hiệu quả nội dung đã đăng thuộc các gói trả phí, nên phát biểu cho rằng bản miễn phí xem được số liệu phân tích là không đúng. "You have to create an account before using it" là phát biểu đúng, vì muốn kết nối các trang mạng xã hội và lên lịch thì phải đăng ký tài khoản Hootsuite trước. "It is a free social scheduler" cũng đúng, vì chức năng chính của bản miễn phí là lên lịch bài đăng mà không mất phí. "All of the other answers are true about Hootsuite Free." không được chọn vì trong các phát biểu còn có một phát biểu sai về khả năng phân tích.
Mở trang câu hỏi này →
ABy offering diverse content tailored to different audience needs
BBy focusing only on product promotions
CBy restricting content to specific topics
DBy eliminating audience feedback
Lời giải
Đáp án đúng: "By offering diverse content tailored to different audience needs". Mô hình Hero, Hub, Help do YouTube phổ biến chia nội dung thành ba lớp: Hero là nội dung lớn, gây tiếng vang, phát hành vài lần trong năm để tiếp cận rộng; Hub là nội dung định kỳ giữ chân người đã quan tâm; Help là nội dung trả lời câu hỏi, hướng dẫn mà khách hàng chủ động tìm kiếm. Nhờ đa dạng như vậy, mỗi nhóm khán giả và mỗi giai đoạn nhu cầu đều có nội dung phù hợp. "By focusing only on product promotions" sai vì cả ba lớp đều đặt giá trị cho khán giả lên trước, không chỉ quảng bá sản phẩm. "By restricting content to specific topics" sai vì mô hình mở rộng loại hình và mục đích nội dung thay vì bó hẹp. "By eliminating audience feedback" sai vì phản hồi của khán giả, nhất là ở lớp Hub và Help, là căn cứ để điều chỉnh nội dung cho đúng nhu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AFive
BThree
CSix
DTen
Lời giải
Đáp án đúng: "Five". Randy Krum, người lập trang Cool Infographics, nhấn mạnh rằng người xem thường chỉ lướt infographic (đồ hoạ thông tin) trong chưa tới năm giây để nắm thông điệp chính, nên thiết kế phải làm ý chính nổi bật ngay từ cái nhìn đầu tiên: tiêu đề rõ, một hình ảnh trung tâm, số liệu then chốt dễ thấy. "Three" là mốc ngắn hơn mức được nêu trong nhận định này. "Six" dài hơn mức đó, và người xem đã lướt sang nội dung khác trước khi kịp tới giây thứ sáu. "Ten" còn xa hơn, gấp đôi mốc được nêu, nên nếu một infographic cần chừng ấy thời gian mới hiểu thì phần lớn người xem đã bỏ đi. Bài học là thông điệp chính phải truyền được trong vài giây, còn chi tiết bổ sung dành cho người muốn đọc sâu.
Mở trang câu hỏi này →
AText
BVideo
CWebinar
DAudio
Lời giải
Đáp án đúng: "Video". Theo Andy Crestodina, đồng sáng lập Orbit Media, video là định dạng nội dung truyền tải được cả giọng nói, ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể của người nói, đồng thời cho người xem thấy họ trực tiếp thể hiện chuyên môn, nên nó xây dựng niềm tin nhanh nhất. "Text" chỉ có chữ, không có giọng điệu hay ngôn ngữ cơ thể, người đọc chỉ đánh giá được nội dung. "Audio" như podcast truyền được giọng nói và ngữ điệu nhưng thiếu hình ảnh nên mất phần ngôn ngữ cơ thể. "Webinar" là hình thức sự kiện trực tuyến có thể chứa video, nhưng thường nặng phần trình chiếu slide hơn là hình ảnh người nói, và nó là một kiểu sự kiện chứ không phải định dạng nội dung nền tảng; định dạng chứa đủ ba yếu tố được nêu là video.
Mở trang câu hỏi này →
AUser-generated content
BMonthly newsletters
CGamification elements
DCommunity-led discussions
EFocus on transactional marketing
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "User-generated content", "Gamification elements" và "Community-led discussions". Diễn đàn thợ ống nước của Ridgid là ví dụ tiêu biểu của social IMC dựa trên cộng đồng: thương hiệu dụng cụ tạo một nơi để thợ chuyên nghiệp hỏi đáp, chia sẻ kinh nghiệm nghề và giúp nhau giải quyết sự cố. Giá trị đến từ nội dung do chính thợ tạo ra (user-generated content), từ các cuộc thảo luận do cộng đồng dẫn dắt, và từ yếu tố trò chơi hoá như điểm, cấp bậc ghi nhận người đóng góp tích cực, khiến thành viên muốn quay lại. "Monthly newsletters" chỉ là kênh truyền thông một chiều mang tính hỗ trợ, có thể dùng để nhắc thành viên nhưng không phải yếu tố tạo nên sự gắn kết của diễn đàn. "Focus on transactional marketing" sai vì diễn đàn thành công chính nhờ đặt trọng tâm vào việc giúp thợ làm nghề tốt hơn, xây dựng quan hệ lâu dài chứ không chạy theo bán hàng từng giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
ABy focusing on customer needs at the self-actualization level only.
BBy tailoring messages to address the specific security concerns of the audience.
CBy creating messages that resonate with physiological and belonging needs.
DBy ignoring esteem needs to focus on psychological well-being.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "By tailoring messages to address the specific security concerns of the audience." và "By creating messages that resonate with physiological and belonging needs.". Tháp nhu cầu Maslow xếp nhu cầu con người thành các tầng: sinh lý, an toàn, xã hội (được thuộc về), được tôn trọng và tự thể hiện; thông điệp marketing hiệu quả khi chạm đúng tầng nhu cầu mà khán giả đang quan tâm. Hai ý đúng thể hiện cách làm đó: nói trúng nỗi lo an toàn cụ thể của khán giả, như bảo hiểm nhấn vào sự yên tâm cho gia đình, hoặc gắn sản phẩm với nhu cầu sinh lý và nhu cầu được thuộc về một nhóm. "By focusing on customer needs at the self-actualization level only." sai vì chữ only bó hẹp vào một tầng, bỏ qua phần lớn khán giả đang có nhu cầu ở tầng khác. "By ignoring esteem needs to focus on psychological well-being." sai vì nhu cầu được tôn trọng là động lực mạnh mà nhiều thương hiệu cao cấp khai thác; bỏ qua nó là tự thu hẹp cách tiếp cận.
Mở trang câu hỏi này →
ACrafting a compelling online bio
BParticipating in relevant industry discussions
CPosting solely personal content
DUsing social media analytics tools
EConnecting with experts and influencers
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Crafting a compelling online bio", "Participating in relevant industry discussions" và "Connecting with experts and influencers". Personal brand (thương hiệu cá nhân) chuyên nghiệp được xây bằng những hành động thể hiện chuyên môn và mở rộng quan hệ: một phần giới thiệu trực tuyến hấp dẫn cho biết bạn là ai và giỏi gì, tham gia thảo luận trong ngành để người khác thấy năng lực của bạn, và kết nối với chuyên gia cùng người có ảnh hưởng để mạng lưới nghề nghiệp lớn dần. "Posting solely personal content" sai vì chỉ đăng chuyện riêng tư không cho thấy chuyên môn, thậm chí làm mờ hình ảnh nghề nghiệp. "Using social media analytics tools" không hẳn sai, nó hữu ích để theo dõi mức độ hiệu quả của nội dung, nhưng đó là công cụ đo lường chứ không phải hành động trực tiếp xây dựng thương hiệu và tạo mạng lưới mà câu hỏi hướng tới.
Mở trang câu hỏi này →
AContinually setting new, progressively challenging goals based on the specialization's insights.
BFocusing solely on the skills that were easiest to learn and practice.
CAvoiding networking with peers to maintain focus.
DLimiting practical application to theoretical case studies.
Lời giải
Đáp án đúng: "Continually setting new, progressively challenging goals based on the specialization's insights.". Phát triển kỹ năng bền vững sau một chương trình chuyên sâu (specialization) dựa trên việc liên tục đặt mục tiêu mới, khó dần, rồi áp dụng vào thực tế; nguyên lý này gần với khái niệm flow (trạng thái dòng chảy) của Csikszentmihalyi: khi thử thách tăng tương ứng với kỹ năng, người học vừa hứng thú vừa tiến bộ. Với marketing mạng xã hội, đó có thể là tự chạy một chiến dịch nhỏ rồi đặt KPI cao hơn cho chiến dịch sau. "Focusing solely on the skills that were easiest to learn and practice." sai vì chỉ luyện thứ dễ thì không mở rộng được năng lực, kỹ năng khó mới tạo khác biệt. "Avoiding networking with peers to maintain focus." sai vì kết nối với đồng nghiệp là nguồn học hỏi, phản hồi và cơ hội nghề nghiệp quan trọng. "Limiting practical application to theoretical case studies." sai vì kỹ năng marketing chỉ vững khi được áp dụng vào chiến dịch thật, case study chỉ là bước chuẩn bị.
Mở trang câu hỏi này →
AEngagement rate.
BNumber of followers.
CPost frequency.
DProfile visits.
Lời giải
Đáp án đúng: "Engagement rate.". Engagement rate (tỷ lệ tương tác) đo phần khán giả thực sự phản hồi nội dung, thường tính bằng tổng lượt thích, bình luận, chia sẻ, nhấp chia cho số người tiếp cận hoặc số người theo dõi, nên cho biết nội dung có gây được quan tâm hay không. "Number of followers." là vanity metric (chỉ số phù phiếm): lượng theo dõi lớn vẫn có thể đi kèm tương tác rất thấp. "Post frequency." chỉ đo mức hoạt động của chính thương hiệu, đăng nhiều không đồng nghĩa với hiệu quả. "Profile visits." cho thấy sự tò mò ban đầu và hữu ích như một chỉ số phụ, nhưng không phản ánh mức gắn bó với nội dung như tỷ lệ tương tác.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstanding customer journey stages
BInvesting in high-budget advertising campaigns
CFocusing on product features only
DIdentifying customer pain points
EConversion rate optimization
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Understanding customer journey stages", "Identifying customer pain points" và "Conversion rate optimization". Performance funnel (phễu hiệu quả) mô tả khách hàng đi qua những giai đoạn nào từ biết đến, quan tâm tới mua, và bao nhiêu phần trăm chuyển sang bước sau; muốn dựng phễu phải hiểu các giai đoạn của hành trình khách hàng, biết những điểm đau khiến khách dừng lại hay tiến lên, và tối ưu tỷ lệ chuyển đổi ở từng tầng. "Investing in high-budget advertising campaigns" không phải yếu tố cấu thành phễu; ngân sách lớn không thay được việc hiểu khách hàng, và chính phễu tốt mới cho biết nên chi bao nhiêu ở đâu. "Focusing on product features only" sai vì phễu xoay quanh hành vi và nhu cầu của khách hàng ở từng giai đoạn, chỉ nói tính năng sản phẩm sẽ bỏ qua lý do khách thực sự chuyển đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AApplying case study analysis
BRelying solely on the author's reputation
CConducting feasibility checks on the implementation
DIgnoring the original context of the strategies
EIdentifying relevant strategies for the current market
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Applying case study analysis", "Conducting feasibility checks on the implementation" và "Identifying relevant strategies for the current market". Để biến chiến lược đọc được trong sách thành hành động thực tế, người làm social marketing cần thẩm định có phương pháp: phân tích tình huống thực tế (case study) để thấy chiến lược đã vận hành ra sao, kiểm tra tính khả thi khi triển khai với nguồn lực, ngân sách và công cụ hiện có, và chọn ra những chiến lược phù hợp với thị trường đang nhắm tới. "Relying solely on the author's reputation" sai vì danh tiếng tác giả không bảo đảm chiến lược hợp với thương hiệu, thị trường hay thời điểm của mình; chỉ dựa vào nó là bỏ qua bước thẩm định. "Ignoring the original context of the strategies" sai vì mỗi chiến lược ra đời trong một bối cảnh cụ thể về ngành, thời gian và nền tảng; bỏ qua bối cảnh dễ dẫn tới áp dụng máy móc vào hoàn cảnh không tương đồng.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing direct and concise language.
BProviding a lengthy background history.
CAdding multiple expert quotes in the introduction.
DIncorporating complex vocabulary.
Lời giải
Đáp án đúng: "Using direct and concise language.". Tiêu đề mạnh và đoạn mở ngắn phải cho người đọc biết ngay bài nói gì và vì sao đáng đọc, nên kỹ thuật cốt lõi là ngôn ngữ trực tiếp, súc tích: câu ngắn, động từ mạnh, đưa lợi ích lên đầu. "Providing a lengthy background history." đi ngược yêu cầu đoạn mở ngắn; bối cảnh dài nếu cần nên đặt ở thân bài. "Adding multiple expert quotes in the introduction." làm phần mở nặng nề và trì hoãn ý chính; trích dẫn chuyên gia có giá trị nhưng hợp ở phần thân để làm bằng chứng. "Incorporating complex vocabulary." khiến người đọc lướt trên điện thoại phải dừng lại suy nghĩ và dễ bỏ đi; nội dung mạng xã hội cần dễ hiểu ngay lần đọc đầu.
Mở trang câu hỏi này →