Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

1.660/14.432 câuCòn 12.772
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Affordance (khả năng gợi dùng) là đặc điểm hình dáng, vẻ ngoài của một thành phần cho người dùng biết họ có thể làm gì với nó, ví dụ nút có bóng đổ trông như bấm được, thanh trượt có núm gợi ý kéo được. Theo Don Norman, affordance cùng signifier (dấu hiệu gợi ý) rõ ràng giúp người dùng đoán đúng thao tác ngay lần đầu mà không cần hướng dẫn, nên chúng ảnh hưởng mạnh tới việc học dùng hệ thống nhanh hay chậm. Một liên kết trông giống chữ thường hay một vùng bấm được mà không có dấu hiệu gì sẽ khiến người mới bỏ sót chức năng và phải thử sai. Vì vậy phát biểu cho rằng affordance không có nhiều ảnh hưởng là sai, còn chọn "True" là đi ngược nguyên lý cốt lõi của thiết kế tương tác.
Mở trang câu hỏi này →
ADo screens contain the right functional components?
BDoes the screen layout make sense?
CIs the displayed content ordered correctly?
DDo the screens provide adequate navigation?
Lời giải
Đáp án đúng: "Do screens contain the right functional components?". Wireframe (khung dây) là bản vẽ khung màn hình ở mức cấu trúc: hộp, nhãn, vị trí các khối nội dung và liên kết giữa các màn, chưa có đồ hoạ và chưa chạy được. Phản hồi trên wireframe trả lời ba câu hỏi về chính cấu trúc đó: bố cục có hợp lý không, nội dung hiển thị có đúng thứ tự không, và các màn có đủ đường đi lại không. Còn việc màn hình có đúng những thành phần chức năng cần có hay không là câu hỏi về phạm vi tính năng, vốn được xác định từ nghiên cứu nhu cầu và kịch bản sử dụng, nên đây là câu không thuộc nhóm. "Does the screen layout make sense?" là câu phản hồi wireframe trả lời trực tiếp vì wireframe chính là bản bố cục. "Is the displayed content ordered correctly?" cũng trả lời được vì wireframe sắp xếp các khối nội dung theo thứ tự ưu tiên. "Do the screens provide adequate navigation?" trả lời được khi các wireframe được nối với nhau thành luồng màn hình.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Sketching (phác thảo) có hai vai trò. Thứ nhất là tạo ý tưởng: vẽ nhanh nhiều phương án bố cục hay luồng màn hình giúp nhà thiết kế nghĩ bằng tay, so sánh và loại bỏ hướng kém trước khi tốn công làm chi tiết. Thứ hai là truyền đạt ý tưởng: một bản phác thảo đặt lên bàn giúp đồng đội, stakeholder (bên liên quan) hay người dùng hiểu đề xuất và góp ý ngay, nhanh hơn nhiều so với mô tả bằng lời. Chính vì phác thảo rẻ và có vẻ chưa hoàn chỉnh nên người xem dễ phản hồi thẳng thắn. "False" sai vì nó coi phác thảo chỉ phục vụ một trong hai mục đích, trong khi thực tế cùng một tờ phác thảo vừa là công cụ khám phá của nhà thiết kế vừa là phương tiện trao đổi với người khác.
Mở trang câu hỏi này →
ABy envisioning how a technology might address the needs identified in formative work
BBy enumerating features of the technology being designed
CBy articulating tradeoffs of different design solutions
DBy providing stories that can be put into the ads for the product being designed
Lời giải
Đáp án đúng: "By envisioning how a technology might address the needs identified in formative work". Persona (chân dung người dùng) chưng cất những gì nghiên cứu hình thành (formative research) tìm ra về người dùng, còn scenario (kịch bản sử dụng) là câu chuyện kể persona ấy dùng một công nghệ được hình dung để đạt mục tiêu của mình, nhờ vậy nhóm bắt đầu phác ra lời giải bám đúng các nhu cầu đã phát hiện. Ví dụ kịch bản "Lan mở ứng dụng lúc chờ xe buýt và đặt lại đơn cũ trong hai lần chạm" gợi ngay chức năng cần có. "By enumerating features of the technology being designed" sai vì kịch bản kể hành động và mục tiêu của người dùng chứ không phải danh sách tính năng; liệt kê tính năng là việc của bản đặc tả yêu cầu. "By articulating tradeoffs of different design solutions" chưa đúng trọng tâm vì việc cân nhắc đánh đổi chỉ làm được khi đã có nhiều lời giải cụ thể để so sánh, còn kịch bản ở bước này mới mở hướng thiết kế. "By providing stories that can be put into the ads for the product being designed" sai vì kịch bản là công cụ làm việc nội bộ của nhóm thiết kế, không viết ra để làm nội dung quảng cáo.
Mở trang câu hỏi này →
AA fully functional product
BA detailed visual representation with interactive elements
CA simple, often hand-drawn, representation of a design concept
DA final version ready for deployment
Lời giải
Đáp án đúng: "A simple, often hand-drawn, representation of a design concept". Low-fidelity prototype (nguyên mẫu độ trung thực thấp) là bản thể hiện thô của ý tưởng, thường vẽ tay trên giấy hoặc dựng bằng khung xám đơn giản, để thử nhanh luồng và bố cục với chi phí rất thấp trước khi đầu tư vào chi tiết; ví dụ vài tờ giấy vẽ các màn hình đặt món rồi đưa người dùng "bấm" bằng ngón tay. "A fully functional product" sai vì sản phẩm chạy đủ chức năng là đích cuối của quá trình phát triển, không phải nguyên mẫu, càng không phải bản độ trung thực thấp. "A detailed visual representation with interactive elements" mô tả high-fidelity prototype (nguyên mẫu độ trung thực cao) với màu sắc, chữ và tương tác gần như thật, tức đúng đầu ngược lại của thang trung thực. "A final version ready for deployment" là bản phát hành sẵn sàng triển khai, đã qua toàn bộ thiết kế, lập trình và kiểm thử, nên không còn là công cụ thăm dò ý tưởng.
Mở trang câu hỏi này →
ABlender
BFigma
CUnity
DMaya
Lời giải
Đáp án đúng: "Figma". Wireframe (khung dây) là bản phác bố cục màn hình ở mức thấp, thể hiện vị trí thành phần, điều hướng và nội dung mà chưa quan tâm tới màu sắc hay hình ảnh hoàn chỉnh; Figma là công cụ thiết kế giao diện chạy trên trình duyệt, có frame (khung màn hình), thư viện thành phần và cho nhiều người cùng chỉnh, nên được dùng rộng rãi để vẽ wireframe rồi nâng dần lên mockup và prototype (nguyên mẫu) bấm thử được. "Blender" là phần mềm dựng hình và hoạt họa 3D, hợp với làm mô hình và kết xuất hình ảnh, không phải để sắp bố cục màn hình hai chiều. "Unity" là game engine (bộ máy làm trò chơi) để lập trình trò chơi và ứng dụng tương tác 3D hay VR, quá nặng và sai mục đích cho việc phác khung giao diện. "Maya" là công cụ 3D chuyên cho hoạt họa và kỹ xảo điện ảnh, cũng không phục vụ việc vẽ wireframe.
Mở trang câu hỏi này →
AStimulates creativity and diverse perspectives
BEnsures immediate solutions are found
CEliminates the need for further design steps
DFocuses on individual expertise
Lời giải
Đáp án đúng: "Stimulates creativity and diverse perspectives". Brainstorming (động não nhóm) là kỹ thuật ideation (lên ý tưởng) trong đó nhiều người cùng đưa ra thật nhiều ý tưởng mà tạm gác phán xét; giá trị của nó nằm ở chỗ mỗi thành viên mang một nền tảng, một góc nhìn khác, ý tưởng của người này gợi ra ý tưởng của người kia nên cả số lượng lẫn độ đa dạng phương án đều tăng. "Ensures immediate solutions are found" sai vì buổi động não chỉ mở rộng không gian ý tưởng, các ý tưởng còn phải được chọn lọc, phác thảo và kiểm thử, không có gì bảo đảm tìm ra giải pháp ngay. "Eliminates the need for further design steps" sai vì sau động não vẫn còn prototyping (làm mẫu thử) và evaluation (đánh giá) trong quy trình thiết kế lặp. "Focuses on individual expertise" đi ngược bản chất làm việc nhóm: lợi ích của động não nhóm là kết hợp góc nhìn của nhiều người chứ không dựa vào chuyên môn của một cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ADesigners skip testing to save time
BDesigners repeat and refine ideas
CDesigners always follow linear steps
DDesigners focus only on wireframes
Lời giải
Đáp án đúng: "Designers repeat and refine ideas". Quy trình thiết kế iterative (lặp) nghĩa là đi qua nhiều vòng phác thảo, làm prototype, đưa cho người dùng thử, rút ra vấn đề rồi chỉnh sửa và làm lại; mỗi vòng ý tưởng được tinh chỉnh dựa trên phản hồi thay vì chốt ngay từ đầu, ví dụ màn hình đăng ký có thể được vẽ lại vài lần sau mỗi buổi thử. "Designers skip testing to save time" sai vì kiểm thử chính là nguồn phản hồi nuôi mỗi vòng lặp, bỏ kiểm thử thì không còn căn cứ để tinh chỉnh. "Designers always follow linear steps" mô tả quy trình tuyến tính kiểu thác nước, đi một mạch từ đầu tới cuối, trái ngược với lặp vốn cho phép quay lại bước trước khi phát hiện vấn đề. "Designers focus only on wireframes" sai vì wireframe (khung bố cục) chỉ là một loại sản phẩm trung gian; vòng lặp áp dụng cho mọi mức, từ phác thảo, wireframe tới prototype chi tiết.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstanding the importance of multimedia consumption
BRecognizing the role of big data
CFocusing solely on increasing follower count
DAnalyzing market trends and customer behavior
ECreating as many social media accounts as possible
FIgnoring competitor activities
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Understanding the importance of multimedia consumption", "Recognizing the role of big data" và "Analyzing market trends and customer behavior". Chiến lược mạng xã hội hiệu quả dựa trên hiểu biết về khán giả: họ tiêu thụ nội dung đa phương tiện như chữ, hình, video, âm thanh, nên phải dùng đúng định dạng; big data (dữ liệu lớn) từ các nền tảng giúp hiểu họ ở quy mô lớn; và phân tích xu hướng thị trường cùng hành vi khách hàng cho biết nên nói gì, ở đâu. "Focusing solely on increasing follower count" sai vì số người theo dõi là chỉ số bề nổi, không bảo đảm tương tác hay chuyển đổi. "Creating as many social media accounts as possible" sai vì dàn trải nhiều tài khoản làm loãng nguồn lực; nên tập trung vào nền tảng có khán giả mục tiêu. "Ignoring competitor activities" sai vì theo dõi đối thủ giúp nhận ra khoảng trống và học từ cách họ làm.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing relevant and high-quality images
BIgnoring SEO best practices
CWriting lengthy paragraphs without breaks
DFocusing solely on promotional content
Lời giải
Đáp án đúng: "Using relevant and high-quality images". Một blog thành công phải thu hút và giữ chân người đọc; hình ảnh liên quan, chất lượng cao giúp minh hoạ ý, chia nhỏ nội dung, tăng thời gian ở lại trang và khả năng bài được chia sẻ trên mạng xã hội. "Ignoring SEO best practices" sai vì SEO (tối ưu hoá công cụ tìm kiếm) giúp bài viết được tìm thấy qua Google; bỏ qua nó làm mất nguồn truy cập tự nhiên quan trọng. "Writing lengthy paragraphs without breaks" sai vì người đọc trên màn hình thường lướt, đoạn văn dài không ngắt khiến họ bỏ đi; nên dùng đoạn ngắn và tiêu đề phụ. "Focusing solely on promotional content" sai vì blog hiệu quả cung cấp giá trị như kiến thức, hướng dẫn; chỉ quảng cáo khiến người đọc mất hứng thú và không quay lại.
Mở trang câu hỏi này →
APaid media
BOwned media
CEarned media
DBorrowed media
ELeased media
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Paid media", "Owned media" và "Earned media". Cách phân loại phổ biến trong marketing chia truyền thông theo quan hệ giữa thương hiệu và kênh: truyền thông trả phí như quảng cáo, bài tài trợ; truyền thông sở hữu như website, blog, trang mạng xã hội của chính thương hiệu; và truyền thông lan truyền như bài báo, lượt chia sẻ, đánh giá mà thương hiệu có được nhờ uy tín chứ không trả tiền. "Borrowed media" không phải một loại chuẩn trong cách phân loại này; việc mượn khán giả của người có ảnh hưởng thường được xếp vào trả phí hoặc lan truyền tuỳ có trả tiền hay không. "Leased media" cũng không phải thuật ngữ phân loại truyền thông, vì thuê chỗ quảng cáo vẫn chỉ là truyền thông trả phí.
Mở trang câu hỏi này →
ANumber of followers
BEngagement rate
CClick-through rate
DCost per click
Lời giải
Đáp án đúng: "Engagement rate". Engagement rate (tỷ lệ gắn kết) thường tính bằng tổng lượt tương tác như thích, bình luận, chia sẻ, lưu chia cho số người tiếp cận hoặc số người theo dõi, nên nó đo trực tiếp mức độ khán giả phản hồi với nội dung và so sánh được giữa các bài, các tài khoản có quy mô khác nhau. "Number of followers" chỉ đo quy mô khán giả; một tài khoản đông người theo dõi vẫn có thể rất ít ai tương tác. "Click-through rate" (tỷ lệ nhấp) đo tỷ lệ người nhấp vào liên kết, hữu ích khi mục tiêu là kéo lưu lượng sang website nhưng chỉ phản ánh một loại hành động. "Cost per click" (chi phí mỗi lượt nhấp) là chỉ số hiệu quả chi phí của quảng cáo trả tiền, không đo mức gắn kết.
Mở trang câu hỏi này →
ASocial media analytics tools
BWeb browsers
CSocial monitoring tools
DEmail marketing platforms
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Social media analytics tools" và "Social monitoring tools". Để rút ra insight (hiểu biết sâu về khách hàng) từ các tương tác xã hội, người làm marketing cần công cụ vừa thu thập vừa phân tích dữ liệu. Social monitoring tools (công cụ giám sát mạng xã hội) theo dõi những gì người dùng nói về thương hiệu, đối thủ, chủ đề ngành; social media analytics tools (công cụ phân tích mạng xã hội), như trang thống kê có sẵn của các nền tảng, đo lượt tiếp cận, tương tác, chia sẻ và xu hướng để biến dữ liệu thành quyết định. "Web browsers" chỉ là phần mềm để truy cập trang web, không tự thu thập hay phân tích tương tác. "Email marketing platforms" dùng để gửi và quản lý chiến dịch email, đo tỉ lệ mở thư hay nhấp liên kết trong kênh email, không phải công cụ khai thác insight từ tương tác trên mạng xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing hashtags
BAdding pictures or graphics
CFocusing on irrelevant topics
DCreating a mix of new and retweeted content
EIgnoring trending topics
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Using hashtags", "Adding pictures or graphics" và "Creating a mix of new and retweeted content". Trên Twitter (nay là X), hashtag giúp bài đăng xuất hiện trong các dòng thảo luận theo chủ đề và được người ngoài danh sách theo dõi tìm thấy; hình ảnh, đồ hoạ làm bài nổi bật trong dòng tin toàn chữ và thường thu hút nhiều tương tác hơn; kết hợp nội dung tự tạo với retweet (đăng lại) bài của người khác giúp tài khoản vừa có tiếng nói riêng vừa xây quan hệ với cộng đồng. "Focusing on irrelevant topics" sai vì nội dung lạc đề khiến người theo dõi mục tiêu mất hứng thú và bỏ theo dõi. "Ignoring trending topics" sai vì xu hướng đang nóng là cơ hội tham gia cuộc trò chuyện lớn và tăng độ phủ, miễn là phù hợp với thương hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
ACustomer analysis
BSentiment analysis
CCompetitive analysis
DSituation analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Sentiment analysis". Sentiment analysis (phân tích cảm xúc) là kỹ thuật đọc các nội dung trên mạng xã hội, như bài đăng, bình luận hay đánh giá, để xác định thái độ của khách hàng đối với thương hiệu là tích cực, tiêu cực hay trung tính; nó thường được dùng trong social listening để phát hiện sớm khủng hoảng hoặc đo phản ứng với một chiến dịch. "Customer analysis" là phân tích khách hàng theo nhân khẩu học, hành vi, nhu cầu để phân khúc, không chuyên về phân loại thái độ trong nội dung. "Competitive analysis" là phân tích đối thủ cạnh tranh, như điểm mạnh, điểm yếu và chiến lược của họ. "Situation analysis" là phân tích bối cảnh tổng thể của doanh nghiệp, chẳng hạn bằng SWOT, để làm nền cho kế hoạch marketing, rộng hơn nhiều so với việc chấm cảm xúc.
Mở trang câu hỏi này →
AYou want to build a sales relationship with your high-value market
BProducts with complex selling process.
CYou want a long-term relationship with your markets.
DAll of them.
Lời giải
Đáp án đúng: "All of them.". Nurture marketing (marketing nuôi dưỡng quan hệ) xây quan hệ bán hàng 1-1 lâu dài bằng chuỗi nội dung phù hợp từng giai đoạn ra quyết định, nên hợp với cả ba tình huống nêu ra. "You want to build a sales relationship with your high-value market" đúng vì khách hàng giá trị cao đủ lớn để bù chi phí chăm sóc từng người. "Products with complex selling process." đúng vì khi quyết định mua kéo dài và có nhiều người tham gia, như phần mềm doanh nghiệp hay thiết bị công nghiệp, khách hàng cần được cung cấp thông tin dần dần cho tới khi sẵn sàng. "You want a long-term relationship with your markets." đúng vì nuôi dưỡng quan hệ là chiến lược dài hạn, không nhắm vào giao dịch một lần. Vì cả ba đều là ứng dụng hợp lý, chọn riêng một tình huống là chưa đủ.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentify your specific goal (what are your KPIs?)
BThrow everything against the wall and see what sticks
CFind the things that work the best, and figure out what is making it work
DTake what’s working and make it even better
EScale
Lời giải
Đáp án đúng: "Identify your specific goal (what are your KPIs?)". Quy trình direct response testing (thử nghiệm phản hồi trực tiếp) bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu và KPI (chỉ số hiệu suất chính), vì mọi bước sau đều phải đối chiếu với thước đo này. "Throw everything against the wall and see what sticks" là bước thử rộng nhiều phiên bản, nhưng thiếu mục tiêu thì không biết thế nào là thành công. "Find the things that work the best, and figure out what is making it work" là bước phân tích, cần KPI để phân định cái tốt nhất. "Take what’s working and make it even better" là bước tối ưu, cũng phải dựa vào thước đo đã đặt từ đầu. "Scale" là mở rộng quy mô, chỉ có ý nghĩa khi hiệu quả đã được chứng minh theo đúng KPI.
Mở trang câu hỏi này →
AIt can only be used for impulse or commodity products.
BIt is appropriate for low value markets.
CIt is suitable for products with short life cycle.
DIt requires an investment in segmentation and content design for each step in the product purchase life cycle.
Lời giải
Đáp án đúng: "It requires an investment in segmentation and content design for each step in the product purchase life cycle.". Nurture marketing (marketing nuôi dưỡng quan hệ) dẫn khách tiềm năng qua từng giai đoạn của vòng đời mua hàng bằng nội dung riêng cho từng nhóm và từng giai đoạn, nên hạn chế lớn của nó là chi phí: doanh nghiệp phải đầu tư phân khúc khách hàng và thiết kế nội dung cho mỗi bước, việc này tốn thời gian và chỉ đáng làm khi giá trị khách hàng đủ cao. "It can only be used for impulse or commodity products." sai vì nurture marketing hợp với sản phẩm giá trị cao, cần cân nhắc lâu; hàng mua ngẫu hứng hay hàng phổ thông không cần nuôi dưỡng quan hệ dài. "It is appropriate for low value markets." sai vì thị trường giá trị thấp không đủ bù chi phí làm nội dung cho từng giai đoạn. "It is suitable for products with short life cycle." sai vì sản phẩm có vòng đời ngắn không cho đủ thời gian để quan hệ được nuôi dưỡng.
Mở trang câu hỏi này →
AMany marketers still speak an analog language.
BMarketers still treat media as separated vehicles with particular function.
CMedia receive too much attention.
DConsumers have much more time to adapt to new technology.
Lời giải
Đáp án đúng: "Consumers have much more time to adapt to new technology.". Câu hỏi tìm điều KHÔNG phải lý do khiến người làm marketing khó thích nghi với hệ sinh thái truyền thông mới. Vấn đề thật là người tiêu dùng đón nhận công nghệ rất nhanh trong khi nhiều marketer theo không kịp; nói người tiêu dùng có nhiều thời gian hơn để thích nghi không giải thích được khó khăn của marketer. Những ý sau đều là lý do được nêu nên không được chọn: "Many marketers still speak an analog language." là việc vẫn nghĩ theo kiểu truyền thông một chiều của thời kỳ truyền thống; "Marketers still treat media as separated vehicles with particular function." là coi mỗi phương tiện như một kênh tách rời với chức năng riêng, trong khi các kênh đã hội tụ; "Media receive too much attention." là việc dồn quá nhiều chú ý vào bản thân phương tiện, công cụ thay vì vào người tiêu dùng và cuộc trò chuyện với họ.
Mở trang câu hỏi này →
AConsistently publishing high-quality content
BAvoiding collaboration with industry experts
CFocusing only on introductory topics
DLimiting engagement with the audience
Lời giải
Đáp án đúng: "Consistently publishing high-quality content". Để được xem là người có thẩm quyền (authority) trong nhiều chủ đề mà thị trường mục tiêu quan tâm, thương hiệu phải liên tục xuất bản nội dung chất lượng cao ở từng chủ đề, như bài phân tích, hướng dẫn, nghiên cứu tình huống, để người đọc quay lại và công cụ tìm kiếm cũng đánh giá cao. "Avoiding collaboration with industry experts" sai vì hợp tác với chuyên gia ngành là cách nhanh để mượn uy tín và mở rộng tầm ảnh hưởng. "Focusing only on introductory topics" sai vì chỉ viết kiến thức nhập môn không chứng minh được chuyên môn sâu; người có thẩm quyền phải trả lời được cả câu hỏi khó. "Limiting engagement with the audience" sai vì trả lời bình luận, thảo luận với khán giả là nơi chuyên môn được thể hiện và kiểm chứng công khai.
Mở trang câu hỏi này →