Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
1.640/14.432 câuCòn 12.792
1621What is "page depth" in website analytics?4 lựa chọn
AThe number of pages visited during a single user session
BThe time spent on each page by a user
CThe number of visitors who return to the site regularly
DThe number of clicks on a page's primary button
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The number of pages visited during a single user session". Trong web analytics (phân tích dữ liệu website), page depth (độ sâu trang) là số trang người dùng xem trong một session (phiên truy cập), tính từ lúc vào site tới khi rời đi; con số cao thường cho thấy người dùng khám phá nhiều nội dung, còn con số thấp có thể báo hiệu điều hướng khó hoặc nội dung chưa giữ chân được họ. "The time spent on each page by a user" là time on page (thời gian trên trang), một chỉ số khác đo mức gắn bó theo thời gian chứ không đếm số trang. "The number of visitors who return to the site regularly" là returning visitors (khách quay lại), đo lòng trung thành qua nhiều phiên. "The number of clicks on a page's primary button" là lượt bấm vào nút kêu gọi hành động, thuộc nhóm chỉ số chuyển đổi, không liên quan tới độ sâu duyệt trang.
ATo replace qualitative methods
BTo collect data from many users
CTo eliminate need for analytics
DTo focus on expert opinions only
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To collect data from many users". Survey (khảo sát bằng bảng hỏi) mạnh ở quy mô: một bảng hỏi có thể gửi tới hàng trăm, hàng nghìn người với chi phí thấp, cho ra dữ liệu đếm được, so sánh được giữa các nhóm và đủ rộng để khái quát cho quần thể người dùng. "To replace qualitative methods" sai vì khảo sát bổ sung chứ không thay thế phỏng vấn hay quan sát; nó cho biết bao nhiêu người nghĩ gì nhưng khó cho biết vì sao họ nghĩ vậy. "To eliminate need for analytics" sai vì analytics (phân tích dữ liệu sử dụng) ghi lại hành vi thật, còn khảo sát ghi lại điều người dùng tự kể, hai nguồn bù cho nhau. "To focus on expert opinions only" sai vì khảo sát UX hướng tới người dùng mục tiêu; ý kiến chuyên gia được thu bằng các phương pháp khác như heuristic evaluation.
1623Besides usability testing, what is another research method that can be conducted remotely?4 lựa chọn
AProduct assembly
BDiary studies
CServer maintenance
DEye-tracking in physical stores
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Diary studies". Diary study (nghiên cứu nhật ký) yêu cầu người tham gia tự ghi lại trải nghiệm, suy nghĩ và hành vi của mình trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần ngay trong bối cảnh thật, thường qua một ứng dụng nhắn tin, biểu mẫu trực tuyến hay ảnh chụp; vì người tham gia tự ghi nên nhà nghiên cứu không cần có mặt và phương pháp này làm từ xa rất tự nhiên, tương tự kiểm thử khả năng sử dụng từ xa. "Product assembly" là lắp ráp sản phẩm, một công đoạn sản xuất chứ không phải phương pháp nghiên cứu người dùng. "Server maintenance" là công việc vận hành kỹ thuật hạ tầng, không thu thập dữ liệu gì về người dùng. "Eye-tracking in physical stores" đúng là một phương pháp nghiên cứu, nhưng cần thiết bị theo dõi mắt và nhà nghiên cứu có mặt tại cửa hàng, nên đó là nghiên cứu tại chỗ chứ không phải từ xa.
AHigh response rates
BClear and concise questions
CAmbiguous or leading questions
DUse of multiple-choice questions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ambiguous or leading questions". Chất lượng dữ liệu khảo sát phụ thuộc vào việc mọi người hiểu câu hỏi giống nhau và trả lời thật lòng. Câu mơ hồ (ambiguous) như "Bạn có dùng ứng dụng thường xuyên không?" khiến mỗi người hiểu "thường xuyên" một kiểu, còn câu dẫn dắt (leading) như "Bạn thấy tính năng mới tiện lợi đến mức nào?" đã cài sẵn câu trả lời mong muốn, cả hai đều gây sai lệch đo lường (measurement error). "High response rates" sai vì tỉ lệ phản hồi cao giảm sai lệch do người không trả lời, là điều tốt chứ không phải nguồn lỗi. "Clear and concise questions" là chính cách phòng lỗi nên không thể là nguồn lỗi. "Use of multiple-choice questions" không tự gây lỗi, câu trắc nghiệm có các lựa chọn đầy đủ và loại trừ nhau còn giúp dữ liệu dễ so sánh, nó chỉ gây vấn đề khi danh sách lựa chọn thiếu hoặc chồng lấn.
AUse only yes/no questions
BMix rating and open questions
CTest one design per user group
DAvoid using visual mockups
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Mix rating and open questions". Preference test (kiểm thử ưa thích) cho người tham gia xem các phương án thiết kế rồi hỏi họ thích bản nào; câu hỏi chấm điểm, ví dụ thang 1 đến 5 cho mức tin cậy của từng trang thanh toán, cho số liệu so sánh được, còn câu hỏi mở như "Điều gì khiến bạn chọn bản này?" cho biết lý do đằng sau lựa chọn. Kết hợp cả hai mới vừa đo được mức độ vừa hiểu được vì sao. "Use only yes/no questions" sai vì câu hỏi có/không quá thô, không đo được mức độ ưa thích và không khai thác lý do. "Test one design per user group" là kiểu A/B testing đo hành vi giữa hai nhóm; preference test cần cùng một người nhìn cả hai bản để so sánh trực tiếp. "Avoid using visual mockups" đi ngược bản chất phương pháp, vì người tham gia phải nhìn thấy thiết kế thì mới nói được mình thích bản nào.
AIf you want to be more confident that you’ve detected a difference/change.
BIf your population is very heterogeneous.
CIf you want to be able to conduct more complicated statistical analyses.
DIf you want to detect smaller, or more subtle differences/changes.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "If you want to be able to conduct more complicated statistical analyses.". Câu hỏi dạng phủ định nên cần tìm điều không phải lý do để cố đạt response rate (tỷ lệ phản hồi) cao. Tỷ lệ phản hồi cao cho nhiều câu trả lời hơn và giảm sai lệch do người không trả lời, nên đáng theo đuổi khi kết luận cần độ chắc chắn; còn phân tích thống kê phức tạp là lựa chọn kỹ thuật của người nghiên cứu, không phải lý do để đòi tỷ lệ phản hồi cao, nên đây là đáp án. "If you want to be more confident that you’ve detected a difference/change." là lý do đúng: nhiều phản hồi hơn thì sai số nhỏ hơn và kết luận về khác biệt đáng tin hơn. "If your population is very heterogeneous." cũng đúng: population (quần thể) càng đa dạng thì càng cần nhiều phản hồi để mọi nhóm con đều được đại diện. "If you want to detect smaller, or more subtle differences/changes." đúng nốt: khác biệt càng nhỏ thì cần càng nhiều dữ liệu mới phân biệt được với dao động ngẫu nhiên.
AUse complex survey jargon
BOffer incentives, clear opt-outs
CRequire all questions be answered
DHide the survey’s purpose
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Offer incentives, clear opt-outs". Tỉ lệ phản hồi khảo sát tăng khi người trả lời thấy đáng bỏ thời gian và thấy được tôn trọng: incentive (phần thưởng khuyến khích) bù lại công sức, còn lối từ chối rõ ràng giúp người dùng yên tâm rằng họ không bị ép, điều đặc biệt quan trọng trên ứng dụng di động nơi khảo sát chen vào giữa việc họ đang làm. "Use complex survey jargon" làm câu hỏi khó hiểu, tăng gánh nặng cho người trả lời nên họ dễ bỏ dở. "Require all questions be answered" khiến ai gặp một câu không muốn trả lời sẽ thoát luôn, làm giảm tỉ lệ hoàn thành. "Hide the survey’s purpose" làm mất lòng tin và trái nguyên tắc minh bạch với người tham gia; người ta sẵn lòng trả lời hơn khi biết dữ liệu được dùng để làm gì.
1628Which of the following is the MOST TRUE statement?4 lựa chọn
AIt’s better to get a low response rate from a small sample than it is to get a high response rate from a big sample.
BResponse rates are only important for national, probability studies.
CResponse rates are not connected to survey quality.
DIt’s better to get a high response rate from a small sample than a low response rate from a big sample.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It’s better to get a high response rate from a small sample than a low response rate from a big sample.". Tỷ lệ phản hồi thấp làm tăng nguy cơ nonresponse bias (sai lệch do không phản hồi): những người chịu trả lời có thể khác một cách hệ thống với những người bỏ qua, chẳng hạn chỉ người rất hài lòng hoặc rất bực mới điền khảo sát. Mẫu lớn chỉ giảm sai số ngẫu nhiên chứ không sửa được sai lệch này, nên một mẫu nhỏ nhưng phần lớn đã trả lời thường đại diện tốt hơn. "It’s better to get a low response rate from a small sample than it is to get a high response rate from a big sample." sai vì phương án kia vừa có mẫu lớn vừa có tỷ lệ cao, tức tốt hơn ở cả hai mặt. "Response rates are only important for national, probability studies." sai vì sai lệch do không phản hồi ảnh hưởng mọi khảo sát, kể cả khảo sát người dùng của một ứng dụng. "Response rates are not connected to survey quality." sai vì tỷ lệ phản hồi gắn trực tiếp với tính đại diện của dữ liệu, một thước đo cốt lõi của chất lượng khảo sát.
ASupport it, as user testing is always superior
BOppose it, as heuristic evaluation is faster and finds different issues
CSupport it, as heuristic evaluation is unnecessary
DOppose it, as user testing requires more evaluators
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Oppose it, as heuristic evaluation is faster and finds different issues". Heuristic evaluation (đánh giá theo nguyên tắc kinh nghiệm) là phương pháp kiểm tra bởi chuyên gia: vài người đánh giá soi giao diện theo bộ nguyên tắc như mười heuristic của Nielsen, làm nhanh, rẻ, không cần tuyển người dùng và thường bắt được lỗi nhất quán hay thiếu phản hồi. Kiểm thử người dùng lại phát hiện những vấn đề chỉ lộ ra khi người thật làm nhiệm vụ, nên hai phương pháp bổ sung cho nhau và bỏ một bước là mất một lớp phát hiện. "Support it, as user testing is always superior" sai vì không phương pháp nào luôn hơn, mỗi cách thấy một loại vấn đề. "Support it, as heuristic evaluation is unnecessary" sai vì dọn các lỗi hiển nhiên trước giúp buổi kiểm thử với người dùng tập trung vào vấn đề sâu hơn. "Oppose it, as user testing requires more evaluators" có kết luận đúng nhưng lý do sai, kiểm thử người dùng cần người tham gia chứ không cần thêm chuyên gia đánh giá.
AA fictional character representing a user type
BA real user interviewed during research
CA list of product features
DA prototype of the final product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A fictional character representing a user type". Persona (chân dung người dùng) là một nhân vật hư cấu nhưng được tổng hợp từ dữ liệu nghiên cứu thật, đại diện cho một nhóm người dùng có chung mục tiêu, hành vi và khó khăn; ví dụ "Lan, sinh viên năm hai, hay học bằng điện thoại trên xe buýt" giúp cả đội nhớ mình đang thiết kế cho ai. "A real user interviewed during research" sai vì persona không phải một người cụ thể; một người thật có những đặc điểm riêng lẻ, còn persona gộp mẫu hình chung từ nhiều người được phỏng vấn. "A list of product features" sai vì danh sách tính năng mô tả sản phẩm, còn persona mô tả con người dùng sản phẩm. "A prototype of the final product" sai vì nguyên mẫu là bản dựng thử của giao diện để kiểm thử, hoàn toàn khác với một mô tả người dùng.
AAn affordance
BA signal
CA constraint
DA signpost
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "An affordance". Affordance (khả năng gợi dùng) là thuộc tính của môi trường hay vật thể mà nhờ hình dáng, vẻ ngoài, nó gợi cho người ta biết có thể thực hiện một hành động, như tay nắm cửa dạng thanh gợi ý kéo, tấm phẳng trên cửa gợi ý đẩy, hay nút nổi trên màn hình gợi ý bấm. "A signal" là tín hiệu nói chung, như âm báo hay đèn nháy, truyền thông tin về trạng thái chứ không phải đặc tính hình dáng gợi ra hành động. "A constraint" (ràng buộc) làm điều ngược lại: giới hạn những hành động có thể làm, ví dụ ô chọn ngày chỉ cho chọn ngày hợp lệ, nên không phải thứ gợi ý hành động. "A signpost" là biển chỉ đường, một dấu hiệu chỉ dẫn được gắn thêm để định hướng, không phải đặc tính vốn có từ hình dáng của chính đối tượng.
1632Select all the benefits of conducting usability testing early in the UX design process. (More than one answer may be correct).4 lựa chọn
AIdentify potential design flaws
BGuarantees project success
CImproves user satisfaction
DEnsures compliance with industry standards
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Identify potential design flaws" và "Improves user satisfaction". Usability testing (kiểm thử khả dụng) làm sớm, kể cả trên mẫu thử giấy, cho người dùng thật thực hiện nhiệm vụ để lộ ra chỗ họ vấp; lỗi thiết kế phát hiện lúc này sửa còn rẻ, và vì sản phẩm được chỉnh theo hành vi thật của người dùng nên trải nghiệm cuối cùng làm họ hài lòng hơn. "Guarantees project success" sai vì kiểm thử chỉ giảm rủi ro; thành công của dự án còn phụ thuộc thị trường, kỹ thuật và kinh doanh, không phương pháp nào bảo đảm được. "Ensures compliance with industry standards" sai vì việc tuân thủ tiêu chuẩn, ví dụ tiêu chuẩn về khả năng truy cập, được kiểm bằng rà soát đối chiếu với chính tiêu chuẩn đó, không phải mục tiêu của việc quan sát người dùng làm nhiệm vụ.
1633What is the primary focus of Heuristic Evaluation?4 lựa chọn
ATo analyze system speed and performance
BTo review a UI using Nielsen's 10 heuristics
CTo conduct focus groups with real users
DTo test the visual appeal of the design
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To review a UI using Nielsen's 10 heuristics". Heuristic evaluation (đánh giá theo nguyên tắc kinh nghiệm) là phương pháp kiểm tra do chuyên gia thực hiện: người đánh giá duyệt giao diện và đối chiếu với một bộ nguyên tắc, phổ biến nhất là 10 heuristic của Jakob Nielsen như visibility of system status hay error prevention, để ghi lại các vi phạm và mức độ nghiêm trọng. "To analyze system speed and performance" là kiểm thử hiệu năng kỹ thuật, đo thời gian phản hồi của máy chủ chứ không xét khả năng sử dụng. "To conduct focus groups with real users" là phương pháp có người dùng thật thảo luận theo nhóm, trong khi heuristic evaluation không cần người dùng tham gia. "To test the visual appeal of the design" quá hẹp: thẩm mỹ chỉ chạm tới một heuristic là thiết kế tối giản, không phải trọng tâm của cả phương pháp.
1634What is the purpose of sketching in UX design?4 lựa chọn
ATo finalize the design
BTo reflect, explore, and communicate design concepts
CTo create perfect visuals
DTo avoid feedback from users
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To reflect, explore, and communicate design concepts". Sketching (phác thảo) là cách nghĩ bằng tay: người thiết kế vẽ nhanh nhiều ý tưởng để tự ngẫm lại (reflect), mở rộng các hướng khác nhau (explore) và trao đổi ý tưởng với đồng đội hay người dùng (communicate). Một nét vẽ thô năm phút cho thấy bố cục trang chủ rõ hơn cả đoạn mô tả dài, và vì rẻ nên dễ bỏ đi làm lại. "To finalize the design" sai vì phác thảo thuộc giai đoạn đầu, cố ý để ngỏ, còn chốt thiết kế đến từ prototype độ trung thực cao và kiểm thử. "To create perfect visuals" sai vì giá trị của phác thảo nằm ở tốc độ và sự thô ráp, đầu tư cho hình đẹp làm người ta ngại thay đổi. "To avoid feedback from users" sai ngược hẳn, phác thảo chính là công cụ để nhận góp ý sớm khi sửa còn rẻ.
ATo test the final product
BTo gather quantitative data
CTo understand user needs and behaviors
DTo train new designers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To understand user needs and behaviors". User interview (phỏng vấn người dùng) là phương pháp nghiên cứu định tính: nhà nghiên cứu trò chuyện trực tiếp với người dùng để hiểu họ cần gì, đang làm việc ra sao, gặp khó khăn ở đâu và vì sao lại hành xử như vậy, từ đó làm nền cho persona và yêu cầu thiết kế. "To test the final product" sai vì kiểm tra sản phẩm hoàn thiện là việc của usability testing (kiểm thử khả dụng), nơi người dùng thực hiện tác vụ trên giao diện; phỏng vấn thường diễn ra sớm, trước khi có sản phẩm. "To gather quantitative data" sai vì dữ liệu định lượng với số đông phù hợp hơn với khảo sát hay analytics; phỏng vấn cho ít người tham gia nhưng sâu về lý do. "To train new designers" không phải mục đích nghiên cứu: phỏng vấn hướng tới người dùng, không phải hoạt động đào tạo nội bộ của đội thiết kế.
1636What does the Gulf of Execution refer to?4 lựa chọn
AThe gap when users interpret the results of their actions
BThe difficulty in understanding the actions required to achieve a goal
CThe gap when the goal is too complex to reach
DThe failure of actions when feedback is not provided
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The difficulty in understanding the actions required to achieve a goal". Trong mô hình bảy giai đoạn hành động của Don Norman, Gulf of Execution (vực thực hiện) là khoảng cách giữa điều người dùng muốn làm và những thao tác hệ thống cho phép: người dùng không biết phải bấm gì, ở đâu, theo thứ tự nào để đạt mục tiêu; thiết kế thu hẹp vực này bằng signifier rõ, mapping (ánh xạ) tự nhiên và ràng buộc hợp lý. "The gap when users interpret the results of their actions" mô tả Gulf of Evaluation (vực đánh giá), tức phía ngược lại khi người dùng phải hiểu trạng thái hệ thống sau hành động. "The gap when the goal is too complex to reach" nhầm sang độ phức tạp của mục tiêu, trong khi vực thực hiện nói về việc tìm ra thao tác chứ không về độ khó của mục tiêu. "The failure of actions when feedback is not provided" gắn với thiếu feedback (phản hồi), vốn làm rộng vực đánh giá chứ không định nghĩa vực thực hiện.
ACreate a prioritized list of issues
BChoose specific screens or interactions to focus on
CConduct user interviews
DTest the system’s speed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Choose specific screens or interactions to focus on". Heuristic evaluation (đánh giá theo nguyên tắc kinh nghiệm) là phương pháp để người đánh giá rà giao diện theo một bộ heuristic, phổ biến nhất là mười heuristic của Nielsen; trước khi rà, phải khoanh vùng những màn hình hoặc tương tác sẽ xem xét, vì không thể soi mọi ngóc ngách của một hệ thống lớn cùng lúc và phạm vi rõ thì các người đánh giá mới so được kết quả với nhau. "Create a prioritized list of issues" là bước cuối: sau khi tìm lỗi và gán mức độ nghiêm trọng mới xếp được danh sách ưu tiên. "Conduct user interviews" là phương pháp nghiên cứu với người dùng, trong khi heuristic evaluation đặc trưng ở chỗ không cần người dùng tham gia. "Test the system’s speed" là kiểm thử hiệu năng kỹ thuật, không phải đánh giá khả dụng theo heuristic.
ASignifiers.
BConstraints
CAffordances
DFeedback.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Signifiers.". Theo Don Norman, signifier (dấu hiệu chỉ dẫn) là tín hiệu nhận biết được cho người dùng biết hành động nào có thể làm và làm ở đâu, ví dụ chữ "Đẩy" trên cửa hay nút có viền và bóng đổ trên màn hình; nhờ đó người dùng tự khám phá được cách dùng hệ thống (discoverability). "Constraints" là ràng buộc giới hạn những hành động khả dĩ để ngăn lỗi, như nút bị làm mờ khi chưa điền đủ biểu mẫu; nó hướng dẫn gián tiếp chứ không phải nguyên lý chính để phát hiện cách dùng. "Affordances" là quan hệ giữa đặc tính của vật và khả năng của người dùng quyết định vật có thể dùng ra sao; affordance có thể tồn tại mà người dùng không nhìn thấy, nên cần signifier để làm nó lộ ra. "Feedback." cho biết kết quả sau khi đã hành động, giúp hiểu trạng thái hệ thống chứ không chỉ cho người dùng biết phải làm gì trước đó.
AAbility to test core user tasks
BVisual style and branding
CUse of advanced interaction patterns
DDetailed animations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ability to test core user tasks". Prototype độ trung thực thấp (low-fidelity prototype) như phác giấy hay wireframe trắng đen được làm nhanh, rẻ để kiểm tra luồng và cấu trúc: người dùng có tìm được đường đi và hoàn thành các nhiệm vụ cốt lõi không, ví dụ đặt được một vé xem phim qua chuỗi màn hình vẽ tay. Vì vậy tiêu chí quan trọng nhất khi đánh giá nó là có thử được các nhiệm vụ chính hay không. "Visual style and branding" sai vì màu sắc, phông chữ và thương hiệu cố ý bị bỏ qua ở mức thấp, để người thử góp ý về chức năng thay vì vẻ ngoài. "Use of advanced interaction patterns" sai vì các mẫu tương tác phức tạp khó thể hiện trên giấy và chưa cần ở giai đoạn đầu. "Detailed animations" sai vì chuyển động chi tiết thuộc về prototype độ trung thực cao, khi luồng chính đã ổn định.
1640Which of the following are types of user-entered inputs?5 lựa chọn
AGPS
BText fields where users enter free-form responses
CWidgets like calendar pickers or on/off switches
DVoice input, like dictation typing
EAll options on this list except GPS
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All options on this list except GPS". User-entered input (dữ liệu do người dùng chủ động nhập) là thông tin người dùng cố ý đưa vào hệ thống bằng thao tác của mình, khác với dữ liệu hệ thống tự thu qua cảm biến mà người dùng không phải làm gì. "GPS" là cảm biến vị trí: điện thoại tự đọc tọa độ ở nền, nên nó thuộc nhóm đầu vào cảm biến chứ không phải do người dùng nhập, và đó là lý do nó bị loại ra khỏi nhóm. "Text fields where users enter free-form responses" đúng là đầu vào do người dùng nhập vì họ tự gõ nội dung tự do, như ô ghi chú khi đặt hàng. "Widgets like calendar pickers or on/off switches" cũng là người dùng chủ động chọn ngày hay gạt công tắc. "Voice input, like dictation typing" là người dùng nói để nhập chữ, vẫn là hành động có chủ ý. Vì ba loại này đều đúng còn GPS thì không, chọn riêng bất kỳ một loại nào cũng chưa đủ, nên phương án gom ba loại và loại trừ GPS mới là câu trả lời đầy đủ.