Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

1.620/14.351 câuCòn 12.731
AIgnore the confusion and continue with the tasks
BPrompt the participant with clarifying questions to understand the issue better
CProvide the participant with answers to solve the problem
DEncourage the participant to skip the task
Lời giải
Đáp án đúng: "Prompt the participant with clarifying questions to understand the issue better". Moderator (người điều phối) trong kiểm thử người dùng phải giữ trung lập: mục tiêu là hiểu vì sao giao diện gây bối rối, nên khi người tham gia lúng túng, cách đúng là hỏi mở để làm rõ, chẳng hạn bạn đang mong thấy điều gì ở chỗ này, để họ nói ra mô hình suy nghĩ của mình theo kiểu think-aloud (nói to suy nghĩ). "Ignore the confusion and continue with the tasks" bỏ lỡ đúng dữ liệu quý nhất của buổi thử, vì chỗ bối rối chính là dấu hiệu của vấn đề khả dụng. "Provide the participant with answers to solve the problem" làm sai lệch kết quả: người dùng thật không có ai chỉ bài, và lời gợi ý che mất vấn đề cần phát hiện. "Encourage the participant to skip the task" khiến tác vụ không được quan sát trọn vẹn; chỉ nên cho bỏ qua khi người tham gia quá căng thẳng hoặc hết thời gian, không phải phản ứng đầu tiên trước sự bối rối.
Mở trang câu hỏi này →
ALeave it as is
BAdd more technical jargon
CReword it to avoid interface-specific terms
DAsk users to guess the meaning
Lời giải
Đáp án đúng: "Reword it to avoid interface-specific terms". Khi viết nhiệm vụ kiểm thử, nếu dùng đúng nhãn đang hiện trên giao diện như Shopping Cart thì người tham gia chỉ cần dò tìm chữ khớp với chữ trong nhiệm vụ, buổi kiểm thử không còn đo được việc họ có hiểu nhãn và cấu trúc của giao diện hay không; cách đúng là diễn đạt theo mục tiêu đời thường của người dùng, ví dụ xem lại những món mình đã chọn mua trước khi thanh toán. "Leave it as is" giữ nguyên chính lỗi vừa nêu, biến nhiệm vụ thành trò dò chữ. "Add more technical jargon" làm nhiệm vụ khó hiểu hơn và còn gợi ý thêm cho người tham gia. "Ask users to guess the meaning" đẩy người tham gia vào chỗ đoán mò; nhiệm vụ phải rõ ràng về mục tiêu dù không được chỉ đường.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifying best practices from competitors’ products
BDeclining to provide a recommendation, admitting you have no good ideas
CSuggesting further research to better characterize the problem
DRecommending an iterative design process to find the best solution
Lời giải
Đáp án đúng: "Declining to provide a recommendation, admitting you have no good ideas". Câu hỏi tìm điều KHÔNG nên làm khi đề xuất cách xử lý một vấn đề khả năng sử dụng. Báo cáo nghiên cứu có giá trị khi mỗi vấn đề đi kèm một hướng hành động; ngay cả khi chưa có giải pháp chắc chắn, người nghiên cứu vẫn có thể chỉ ra bước tiếp theo, nên từ chối đề xuất là bỏ dở trách nhiệm. Ba hướng kia đều là cách đề xuất hợp lệ nên không được chọn. "Identifying best practices from competitors’ products" đúng vì xem sản phẩm khác đã giải bài toán tương tự ra sao là nguồn ý tưởng nhanh và có kiểm chứng. "Suggesting further research to better characterize the problem" đúng khi vấn đề chưa rõ nguyên nhân, cần thêm dữ liệu trước khi sửa. "Recommending an iterative design process to find the best solution" đúng khi vấn đề phức tạp, cần thử vài phương án và kiểm thử lại để chọn cái tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
APhysical space (like a design studio) where design activities take place
BSpace into which the design has to fit (e.g., the size of the screen of a mobile phone)
CProperties of the space (e.g., location, shape of the room) where the design will be used
DThe range of alternative ways that a design solution can work
Lời giải
Đáp án đúng: "The range of alternative ways that a design solution can work". Design space (không gian thiết kế) là một khái niệm trừu tượng: tập hợp mọi lời giải khả dĩ cho một bài toán, khác nhau ở cách hoạt động, hình thức và tương tác. Người thiết kế được khuyên khám phá rộng không gian này, phác nhiều phương hướng khác nhau trước khi thu hẹp, thay vì bám ngay ý tưởng đầu tiên. Ví dụ chức năng nhắc uống thuốc có thể là thông báo đẩy, hộp thuốc phát sáng hay tin nhắn cho người nhà. "Physical space (like a design studio) where design activities take place" sai vì đó là nơi làm việc, không phải tập các lời giải. "Space into which the design has to fit (e.g., the size of the screen of a mobile phone)" chỉ là một ràng buộc giới hạn không gian thiết kế chứ không phải chính nó. "Properties of the space (e.g., location, shape of the room) where the design will be used" là bối cảnh sử dụng, thông tin quan trọng cho thiết kế nhưng không phải phạm vi các phương hướng giải quyết.
Mở trang câu hỏi này →
ATo frame or reframe a design problem
BTo generate a large number of alternative solutions
CTo evaluate tradeoffs of different alternatives
DTo create and test with potential users a functioning prototype of a design solution
ETo write a business plan for selling the technology designers created
Lời giải
Đáp án đúng: "To write a business plan for selling the technology designers created". Câu hỏi tìm thứ KHÔNG phải kỹ năng thiết kế cốt lõi. Viết kế hoạch kinh doanh để bán sản phẩm là việc của quản lý sản phẩm hay kinh doanh, không thuộc chu trình thiết kế lấy người dùng làm trung tâm, nên đây là đáp án. Các phương án kia đều là kỹ năng cốt lõi nên không được chọn: "To frame or reframe a design problem" là xác định đúng vấn đề, ví dụ chuyển từ "làm nút đẹp hơn" sang "vì sao người dùng bỏ giỏ hàng"; "To generate a large number of alternative solutions" là tư duy phân kỳ, tạo nhiều phương án trước khi chọn; "To evaluate tradeoffs of different alternatives" là cân nhắc được mất giữa các phương án, như đơn giản đổi lấy ít tùy chọn; "To create and test with potential users a functioning prototype" là dựng nguyên mẫu và kiểm thử với người dùng tiềm năng để kiểm chứng giải pháp.
Mở trang câu hỏi này →
AFormative Testing
BBenchmark Testing
CProblem Identification Testing
DComparative Testing
Lời giải
Đáp án đúng: "Benchmark Testing". Benchmark testing (kiểm thử đối sánh chuẩn) đo hệ thống theo các chỉ tiêu hiệu năng định trước như thời gian hoàn thành tác vụ, tỷ lệ lỗi hay tỷ lệ thành công, để xác minh sản phẩm có đạt mục tiêu đề ra hay không, ví dụ người dùng mới phải đặt được vé trong dưới hai phút. "Formative Testing" là kiểm thử hình thành, làm sớm và lặp lại trong quá trình thiết kế để tìm vấn đề và cải tiến, không nhằm xác minh chỉ tiêu. "Problem Identification Testing" tập trung phát hiện và mô tả các vấn đề khả dụng người dùng gặp phải, chứ không so với ngưỡng hiệu năng. "Comparative Testing" đặt hai hay nhiều phương án thiết kế hoặc sản phẩm cạnh nhau để xem cái nào tốt hơn, không phải kiểm một hệ thống có đạt mục tiêu của chính nó hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AYou should not know who the test participants are, and they should not know who you are.
BYou should observe test participants using the system directly.
CYou should recruit test participants who are representative of your target users.
DYou should give test participants specific tasks to carry out using the system.
Lời giải
Đáp án đúng: "You should not know who the test participants are, and they should not know who you are.". Trong user testing (kiểm thử với người dùng), người điều phối biết rõ người tham gia: họ được tuyển theo tiêu chí, ký đồng thuận, được chào đón và hướng dẫn, còn nghiên cứu viên cũng tự giới thiệu mình. Ẩn danh cả hai chiều không phải là yêu cầu; điều cần làm là bảo mật thông tin cá nhân khi lưu và báo cáo dữ liệu, nên phát biểu này là phát biểu sai cần chọn. "You should observe test participants using the system directly." đúng vì giá trị của kiểm thử nằm ở việc nhìn thấy hành vi thật, chỗ ngập ngừng, chỗ bấm nhầm. "You should recruit test participants who are representative of your target users." đúng vì người tham gia phải giống người dùng mục tiêu thì những lỗi tìm được mới có ý nghĩa. "You should give test participants specific tasks to carry out using the system." đúng vì nhiệm vụ cụ thể giúp buổi quan sát có trọng tâm và so sánh được giữa những người tham gia.
Mở trang câu hỏi này →
ACritical incidents
BPerceived usability
CSuggested improvements
DParticipant demographics
Lời giải
Đáp án đúng: "Critical incidents". Formative test (kiểm thử định hình) được làm trong lúc thiết kế với mục đích tìm vấn đề để sửa, nên dữ liệu quý nhất là critical incidents (sự cố then chốt): những thời điểm người dùng bối rối, mắc lỗi, đi sai đường hoặc bỏ cuộc, ví dụ bấm nhầm vào biểu tượng giỏ hàng khi muốn lưu sản phẩm. Mỗi sự cố chỉ ra đúng chỗ thiết kế cần chỉnh. "Perceived usability" như điểm SUS hữu ích cho đánh giá tổng kết hoặc so sánh phiên bản, nhưng một con số cảm nhận không cho biết vấn đề nằm ở màn hình nào. "Suggested improvements" có thể tham khảo, song người tham gia không phải nhà thiết kế và lời gợi ý của họ kém tin cậy hơn hành vi quan sát được. "Participant demographics" dùng để mô tả mẫu và đối chiếu kết quả, bản thân nó không phát hiện vấn đề nào của giao diện.
Mở trang câu hỏi này →
AQualitative research focuses on understanding in-depth user behavior and experiences, while quantitative research focuses on numerical data
BQualitative research provides statistical data, while quantitative research focuses on user behavior
CQuantitative research is more subjective than qualitative research
DQualitative research involves automated data analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Qualitative research focuses on understanding in-depth user behavior and experiences, while quantitative research focuses on numerical data". Nghiên cứu định tính (qualitative) như phỏng vấn sâu hay quan sát tại chỗ trả lời câu hỏi "vì sao" và "như thế nào" qua lời kể và hành vi của ít người, còn nghiên cứu định lượng (quantitative) như khảo sát diện rộng hay số liệu phân tích trả lời "bao nhiêu" bằng con số có thể thống kê. Ví dụ analytics cho biết 40 phần trăm người bỏ giỏ hàng, phỏng vấn mới cho biết họ bỏ vì phí ship hiện quá muộn. "Qualitative research provides statistical data, while quantitative research focuses on user behavior" đảo ngược vai trò của hai loại. "Quantitative research is more subjective than qualitative research" sai vì định lượng dựa trên số đo chuẩn hoá nên ít phụ thuộc diễn giải hơn, chính định tính mới cần người nghiên cứu diễn giải nhiều. "Qualitative research involves automated data analysis" sai vì dữ liệu định tính thường được mã hoá và gom nhóm thủ công, ví dụ bằng affinity wall.
Mở trang câu hỏi này →
ATo create catchy titles for each cluster
BTo summarize the common theme or issue represented by the notes in the cluster
CTo provide a detailed breakdown of each user's feedback
DTo list all the observations without organizing them
Lời giải
Đáp án đúng: "To summarize the common theme or issue represented by the notes in the cluster". Affinity wall (tường quan hệ) là kỹ thuật dán từng quan sát lên giấy nhớ, gom các tờ có ý giống nhau thành cụm rồi đặt nhãn cho cụm; nhãn phải nói lên chủ đề hay vấn đề chung mà các tờ cùng phản ánh, ví dụ "Người dùng không tìm thấy nút hủy đơn", để từ đó nhìn ra mẫu hình trong dữ liệu. "To create catchy titles for each cluster" sai vì nhãn cần chính xác và mô tả được nội dung, không cần kêu hay hấp dẫn. "To provide a detailed breakdown of each user's feedback" sai vì cụm vốn gộp ý từ nhiều người theo chủ đề, không tách lại theo từng người dùng. "To list all the observations without organizing them" đi ngược mục đích của cả phương pháp, vốn sinh ra để tổ chức và tổng hợp quan sát rời rạc.
Mở trang câu hỏi này →
AEthnographic research.
BContextual inquiry.
CUser needs assessment.
DSocio-technical extraction.
Lời giải
Đáp án đúng: "Socio-technical extraction.". Câu phủ định: cần tìm tên không dùng cho phương pháp nghiên cứu định tính đã học, tức đi tới nơi người dùng sống và làm việc, quan sát và phỏng vấn họ trong bối cảnh thật để hiểu nhu cầu. "Socio-technical extraction." không phải tên của phương pháp nào; cụm socio-technical (xã hội và kỹ thuật) chỉ một cách nhìn hệ thống, còn extraction gợi việc khai thác dữ liệu, nên đây là đáp án. "Ethnographic research." là tên đúng: nghiên cứu dân tộc học, người nghiên cứu hoà vào môi trường của người dùng để quan sát hành vi tự nhiên. "Contextual inquiry." cũng đúng: điều tra theo ngữ cảnh, vừa quan sát người dùng làm việc thật vừa hỏi họ theo kiểu thầy và người học việc. "User needs assessment." đúng nốt: đánh giá nhu cầu người dùng là tên gọi tổng quát cho chính quy trình thu thập và phân tích nhu cầu ấy.
Mở trang câu hỏi này →
AParticipants behaving unnaturally due to being observed
BDifficulty in accessing the user's environment
CCollecting too much quantitative data
DLack of visual data
Lời giải
Đáp án đúng: "Participants behaving unnaturally due to being observed". In-situ observation (quan sát tại chỗ) là theo dõi người dùng làm việc trong môi trường thật của họ; thách thức nổi bật là hiệu ứng người quan sát, còn gọi là hiệu ứng Hawthorne: người được quan sát biết mình bị nhìn nên làm cẩn thận hơn, theo quy trình chuẩn hơn ngày thường, khiến dữ liệu lệch khỏi thực tế. Nhà nghiên cứu giảm điều này bằng cách quan sát đủ lâu để người dùng quen và giữ thái độ không phán xét. "Difficulty in accessing the user's environment" có xảy ra, như khi xin vào bệnh viện hay nhà máy, nhưng đó là khâu chuẩn bị trước buổi quan sát chứ không phải thách thức đặc trưng khi tiến hành. "Collecting too much quantitative data" sai vì quan sát tại chỗ chủ yếu cho dữ liệu định tính như ghi chú, mô tả hành vi. "Lack of visual data" sai vì đây chính là lúc dễ chụp ảnh môi trường và công cụ thật của người dùng nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AUser interviews
BSurveys
CIgnoring negative feedback
DCopying competitors' features
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "User interviews" và "Surveys". Thu thập nhu cầu người dùng là tìm hiểu trực tiếp từ chính những người sẽ dùng sản phẩm. Phỏng vấn người dùng cho dữ liệu định tính sâu: ta hỏi về mục tiêu, thói quen, khó khăn và có thể hỏi thêm để hiểu lý do. Khảo sát cho dữ liệu trên nhiều người hơn, giúp ước lượng một nhu cầu phổ biến tới đâu; hai phương pháp thường bổ sung cho nhau, phỏng vấn để phát hiện, khảo sát để kiểm tra độ rộng. "Ignoring negative feedback" sai vì phản hồi tiêu cực thường chỉ thẳng vào chỗ sản phẩm chưa đáp ứng nhu cầu, bỏ qua nó là tự đánh mất thông tin quý nhất. "Copying competitors' features" sai vì phân tích đối thủ có thể gợi ý tưởng, nhưng sao chép tính năng chỉ phản ánh lựa chọn của người khác chứ không cho biết nhu cầu thật của người dùng mình.
Mở trang câu hỏi này →
AAvoid mistakes, because once a cluster is formed, it cannot be undone.
BCreate clusters of more than seven affinity notes.
CPut all notes that use the same word in a single cluster.
DBe willing to move notes and re-form clusters.
Lời giải
Đáp án đúng: "Be willing to move notes and re-form clusters.". Affinity wall (bức tường gom nhóm) là cách phân tích dữ liệu định tính từ dưới lên: mỗi quan sát ghi trên một mảnh giấy, nhóm dán lên tường rồi gom các mảnh có ý nghĩa gần nhau thành cụm và đặt tên cụm. Cấu trúc chỉ dần lộ ra trong quá trình làm, nên phải sẵn lòng chuyển mảnh giấy sang cụm khác hoặc tách, gộp lại các cụm khi hiểu thêm. "Avoid mistakes, because once a cluster is formed, it cannot be undone." sai vì giấy dán cốt để di chuyển, không có cụm nào là cố định. "Create clusters of more than seven affinity notes." sai vì cụm quá đông thường đang gộp nhiều ý khác nhau, nên tách nhỏ cho rõ nghĩa hơn là cố gom cho to. "Put all notes that use the same word in a single cluster." sai vì gom theo từ khoá trên bề mặt bỏ qua ý nghĩa, hai người cùng nói "chậm" có thể đang kể về giao hàng và về tải trang.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstanding user behavior in their natural environment
BTesting the technical performance of a product
CConducting large-scale surveys
DGathering statistical data on user preferences
Lời giải
Đáp án đúng: "Understanding user behavior in their natural environment". In-situ observation (quan sát tại chỗ) là việc nhà nghiên cứu đến tận nơi người dùng thực sự làm việc hay sinh hoạt để xem họ hành xử thế nào trong bối cảnh thật, với đủ gián đoạn, công cụ và mẹo tự chế; ví dụ đứng ở quầy thu ngân xem nhân viên dùng phần mềm bán hàng giờ cao điểm. "Testing the technical performance of a product" sai vì tốc độ hay độ ổn định của hệ thống được đo bằng kiểm thử kỹ thuật, không cần quan sát con người. "Conducting large-scale surveys" sai vì quan sát tại chỗ tốn công nên chỉ làm với ít người, còn khảo sát mới phủ được số đông. "Gathering statistical data on user preferences" cũng sai vì quan sát cho dữ liệu định tính giàu bối cảnh, không cho số liệu thống kê về sở thích.
Mở trang câu hỏi này →
AThey help summarize quantitative data collected through surveys
BThey provide archetypes that represent different subsets of users, helping design teams understand user motivations
CThey offer insights into market trends
DThey analyze the effectiveness of product features
Lời giải
Đáp án đúng: "They provide archetypes that represent different subsets of users, helping design teams understand user motivations". Persona (chân dung người dùng) là nhân vật hư cấu nhưng dựng từ dữ liệu nghiên cứu thật, đại diện cho một nhóm người dùng có chung mục tiêu, hành vi và động cơ; trong user needs assessment (đánh giá nhu cầu người dùng), persona giúp cả nhóm thiết kế nhớ mình đang phục vụ ai và vì sao họ hành động như vậy, ví dụ một sinh viên năm nhất cần tra lịch học thật nhanh trên điện thoại. "They help summarize quantitative data collected through surveys" sai vì persona được tổng hợp chủ yếu từ dữ liệu định tính như phỏng vấn, quan sát, và mục đích của nó là tạo sự thấu hiểu chứ không phải bảng tóm tắt số liệu. "They offer insights into market trends" nhầm sang nghiên cứu thị trường, vốn nhìn vào xu hướng tiêu dùng và đối thủ. "They analyze the effectiveness of product features" là việc của kiểm thử khả dụng hay phân tích số liệu sử dụng, không phải của persona.
Mở trang câu hỏi này →
AWriting down only the main ideas using brief phrases and key details.
BRecording only the information that won't be captured by audio or video.
CAccepting that there isn't a single correct method for taking notes.
DNoting only the follow-up questions you plan to ask later in the conversation.
Lời giải
Đáp án đúng: "Accepting that there isn't a single correct method for taking notes.". Ghi chép khi phỏng vấn hay quan sát phục vụ mục đích của từng nghiên cứu: có người ghi gần nguyên văn để giữ trích dẫn, có người chỉ ghi ý chính, có người vẽ sơ đồ bối cảnh; cách phù hợp tuỳ vào việc có ghi âm hay không, có người ghi chép riêng hay không và người nghiên cứu cần gì cho bước phân tích sau, nên không có một phương pháp đúng duy nhất. "Writing down only the main ideas using brief phrases and key details." là một cách hữu ích, nhưng nếu coi đó là cách duy nhất thì dễ mất trích dẫn nguyên văn và những chi tiết nhỏ đáng giá. "Recording only the information that won't be captured by audio or video." hợp khi có ghi hình, nhưng không phải buổi nào cũng có bản ghi, và ghi chú tại chỗ còn giúp tìm lại nhanh đoạn quan trọng. "Noting only the follow-up questions you plan to ask later in the conversation." quá hẹp: câu hỏi nối tiếp chỉ là một phần, phần chính vẫn là điều người tham gia nói và làm.
Mở trang câu hỏi này →
1618How should affinity clusters be labeled?4 lựa chọn
AWith specific, precise titles that capture the essence of the common theme
BWith random titles for easier identification
CWith labels that focus solely on the user demographics
DWith vague, general titles to avoid bias
Lời giải
Đáp án đúng: "With specific, precise titles that capture the essence of the common theme". Trong affinity diagramming (sơ đồ ái lực), các ghi chú quan sát được gom thành cụm theo điểm chung, rồi mỗi cụm được đặt một nhãn nói rõ ý chung ấy, ví dụ "Người dùng không tìm thấy nút thanh toán trên điện thoại" thay vì chỉ ghi "Thanh toán"; nhãn cụ thể giúp cả nhóm đọc lướt là hiểu phát hiện và dùng thẳng làm đầu vào cho thiết kế. "With random titles for easier identification" sai vì nhãn ngẫu nhiên không nói gì về nội dung cụm, người đọc phải mở lại từng ghi chú. "With labels that focus solely on the user demographics" sai vì cụm được gom theo vấn đề hay nhu cầu, còn đặc điểm nhân khẩu chỉ là một thuộc tính phụ của người tham gia. "With vague, general titles to avoid bias" sai vì nhãn mơ hồ làm mất ý nghĩa phát hiện; tránh thiên kiến nằm ở cách gom dữ liệu trung thực, không phải ở việc đặt tên chung chung.
Mở trang câu hỏi này →
AAsking your female friends to respond to a survey via Facebook and Twitter requests.
BAsking people who use a site’s shopping cart how they feel about that experience.
CEmailing a random sample of employees who started at the company this year based on a list provided by HR.
DAsking one group of respondents to forward the survey invite to their social networks.
Lời giải
Đáp án đúng: "Asking people who use a site’s shopping cart how they feel about that experience.". Purposive sampling (chọn mẫu có chủ đích) là chọn người tham gia vì họ có đúng đặc điểm hay trải nghiệm mà nghiên cứu cần, ở đây là người vừa dùng giỏ hàng nên mới nói được cảm nhận về giỏ hàng. "Asking your female friends to respond to a survey via Facebook and Twitter requests." là chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling), lấy người dễ tiếp cận chứ không vì họ có trải nghiệm liên quan. "Emailing a random sample of employees who started at the company this year based on a list provided by HR." là chọn mẫu ngẫu nhiên (random sampling) từ một khung mẫu có sẵn, mỗi người trong danh sách có cơ hội như nhau, ngược với tinh thần chọn có chủ đích. "Asking one group of respondents to forward the survey invite to their social networks." là chọn mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling), người trả lời trước giới thiệu người sau, nhà nghiên cứu không kiểm soát ai được mời.
Mở trang câu hỏi này →
AConvenience sampling
BProbability sampling
CPurposeful sampling
DNon-probability sampling
Lời giải
Đáp án đúng: "Probability sampling". Probability sampling (lấy mẫu xác suất) là cách chọn mẫu trong đó mỗi người trong tổng thể đều có xác suất được chọn biết trước và khác không, chẳng hạn chọn ngẫu nhiên từ danh sách toàn bộ khách hàng; nhờ vậy giảm thiên lệch do người nghiên cứu chọn và cho phép suy rộng kết quả ra tổng thể. "Convenience sampling" (lấy mẫu thuận tiện) chọn người dễ tiếp cận như bạn bè hay đồng nghiệp, nhanh và rẻ nhưng dễ lệch nên không suy rộng được. "Purposeful sampling" (lấy mẫu có chủ đích) chọn người theo tiêu chí nghiên cứu, rất hợp với phỏng vấn định tính để có ca giàu thông tin, nhưng không nhằm đại diện thống kê. "Non-probability sampling" là tên chung của các cách chọn không ngẫu nhiên, gồm cả hai kiểu vừa nêu, nên cũng không bảo đảm tính khái quát.
Mở trang câu hỏi này →