Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

16.260/16.652 câuCòn 392
AConfront the person and ask that other team members be allowed to express their opinions
BWait for the person to pause, acknowledge the person's opinion, and ask for someone else's opinion
CSwitch the topic to an issue about which the person does not have a strong opinion
DExpress an opinion that differs from the person's opinion in order to encourage others to express their ideas
Lời giải
Khi một người đang thống trị cuộc họp cải tiến quy trình phần mềm, điều cần thiết là phải khuyến khích các thành viên khác tham gia vào cuộc thảo luận. Trong trường hợp này, kỹ thuật phù hợp nhất mà người điều phối nên sử dụng là chờ đợi người đó tạm dừng, công nhận ý kiến của họ và hỏi ý kiến của người khác. Điều này giúp tạo ra một môi trường thảo luận tích cực và khuyến khích các thành viên khác tham gia vào cuộc thảo luận. Bằng cách chờ đợi người đó tạm dừng, người điều phối có thể tạo ra một khoảng thời gian để các thành viên khác có thể tham gia vào cuộc thảo luận. Sau đó, bằng cách công nhận ý kiến của người đó, người điều phối thể hiện sự tôn trọng và tạo ra một môi trường an toàn để các thành viên khác thể hiện ý kiến của mình. Cuối cùng, bằng cách hỏi ý kiến của người khác, người điều phối khuyến khích các thành viên khác tham gia vào cuộc thảo luận và tạo ra một môi trường thảo luận đa dạng và phong phú.
Mở trang câu hỏi này →
16242Fault Masking is4 lựa chọn
AError condition hiding another error condition
BCreating a test case which does not reveal a fault
CMasking a fault by developer
DMasking a fault by a tester
Lời giải
Fault Masking là một kỹ thuật trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm, liên quan đến việc che giấu hoặc ẩn đi các lỗi (fault) trong hệ thống. Cụ thể, Fault Masking là quá trình che giấu một lỗi khác bằng cách tạo ra một tình huống lỗi khác. Điều này có thể được thực hiện bằng cách tạo ra một trường hợp kiểm thử cụ thể, trong đó lỗi được che giấu không thể được phát hiện. Ví dụ, nếu một lỗi trong hệ thống dẫn đến việc hiển thị một thông báo lỗi, thì Fault Masking có thể được thực hiện bằng cách tạo ra một trường hợp kiểm thử khác, trong đó thông báo lỗi đó không được hiển thị, do đó che giấu lỗi thực sự. Fault Masking thường được sử dụng trong các hệ thống phức tạp, nơi mà việc phát hiện lỗi có thể gây ra sự cố hoặc ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
16243FPA (Function Point Analysis) is used to4 lựa chọn
AMeasure the functional requirements of the project
BMeasure the size of the functionality of an Information system
CMeasure the functional testing effort
DMeasure the functional flow
Lời giải
FPA (Function Point Analysis) là một phương pháp được sử dụng để đo lường kích thước của hệ thống thông tin (Information System) dựa trên các yêu cầu chức năng của nó. Phương pháp này được phát triển bởi Allan Albrecht vào năm 1979 và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực phát triển phần mềm. FPA đo lường kích thước của hệ thống thông tin bằng cách phân tích các yêu cầu chức năng của nó, bao gồm các chức năng nhập liệu, chức năng xử lý và chức năng xuất dữ liệu. Mỗi chức năng được tính toán theo một hệ số nhất định và sau đó được tổng hợp lại để đo lường kích thước của hệ thống thông tin. Phương pháp này giúp các nhà phát triển phần mềm có thể đo lường và quản lý kích thước của hệ thống thông tin một cách chính xác, từ đó có thể dự đoán và quản lý thời gian và chi phí phát triển phần mềm một cách hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ASupporting reviews.
BValidating models of the software.
CTesting code executed in a special test harness.
DEnforcement of coding standards.
Lời giải
Đáp án đúng: "Enforcement of coding standards.". Công cụ phân tích tĩnh (static analysis tool) đọc mã nguồn mà không chạy nó, đối chiếu với tập quy tắc để báo các vi phạm như đặt tên sai quy ước, hàm quá dài, độ phức tạp vòng cao, biến không dùng; kiểm tra tuân thủ chuẩn lập trình một cách tự động, đồng loạt trên toàn bộ mã là thế mạnh rõ nhất của loại công cụ này. "Supporting reviews." là việc của công cụ hỗ trợ rà soát (review tool) như lưu tài liệu, ghi nhận xét, quản lý cuộc họp; phân tích tĩnh có thể góp số liệu cho rà soát nhưng không phải công cụ chuyên cho việc đó. "Validating models of the software." là việc của công cụ mô hình hóa (modelling tool), kiểm tra tính nhất quán của mô hình như sơ đồ UML hay mô hình dữ liệu. "Testing code executed in a special test harness." là kiểm thử động: mã được chạy trong khung kiểm thử (test harness) có driver và stub, thuộc công cụ thực thi kiểm thử hoặc kiểm thử đơn vị.
Mở trang câu hỏi này →
16245Equivalence partitioning is:4 lựa chọn
AA black box testing technique used only by developers
BA black box testing technique that can only be used during system testing
CA black box testing technique appropriate to all levels of testing
DA white box testing technique appropriate for component testing
Lời giải
Equivalence partitioning là một kỹ thuật kiểm thử đen (black box testing) được sử dụng để xác định các phần tử của hệ thống có thể được phân loại thành các phân đoạn tương đương. Kỹ thuật này liên quan đến việc xác định các trường hợp sử dụng và các giá trị có thể được nhập vào hệ thống, sau đó phân loại chúng thành các phân đoạn tương đương dựa trên các thuộc tính và hành vi tương tự. Mục tiêu của kỹ thuật này là xác định các trường hợp sử dụng quan trọng và các giá trị có thể ảnh hưởng đến hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
16246Error guessing is:4 lựa chọn
AAn appropriate way of deriving system tests
BOnly used if good requirements are not available
COnly used when good requirements are available
DThe most appropriate way of deriving system tests
Lời giải
Error guessing là một kỹ thuật được sử dụng trong kiểm thử phần mềm để xác định các trường hợp kiểm thử. Kỹ thuật này liên quan đến việc sử dụng kinh nghiệm và kiến thức của các chuyên gia kiểm thử để đoán trước các lỗi có thể xảy ra trong hệ thống. Mục tiêu của error guessing là xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi. Error guessing thường được sử dụng khi các yêu cầu hệ thống không sẵn có hoặc không đầy đủ. Trong trường hợp này, các chuyên gia kiểm thử phải dựa vào kinh nghiệm và kiến thức của mình để xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất. Kỹ thuật này cũng có thể được sử dụng khi các yêu cầu hệ thống sẵn có, nhưng cần được kiểm tra thêm để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi. Error guessing bao gồm các bước sau: 1. Xác định các chức năng chính của hệ thống 2. Xác định các trường hợp sử dụng hệ thống 3. Xác định các lỗi có thể xảy ra trong hệ thống 4. Xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi Error guessing là một kỹ thuật quan trọng trong kiểm thử phần mềm vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi và giảm thiểu các lỗi có thể xảy ra. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng có thể có các hạn chế, chẳng hạn như việc dựa vào kinh nghiệm và kiến thức của các chuyên gia kiểm thử, và có thể không thể xác định tất cả các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất. Tóm lại, error guessing là một kỹ thuật được sử dụng trong kiểm thử phần mềm để xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất. Kỹ thuật này liên quan đến việc sử dụng kinh nghiệm và kiến thức của các chuyên gia kiểm thử để đoán trước các lỗi có thể xảy ra trong hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen the code is complete
BWhen the design is complete
CWhen the software requirements have been approved
DWhen the first code module is ready for unit testing
Lời giải
Trong quá trình phát triển phần mềm, quá trình kiểm thử có thể bắt đầu khi nào đó là một vấn đề quan trọng. Quá trình kiểm thử là một phần không thể thiếu trong phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và đáp ứng được yêu cầu của người dùng. Có nhiều điểm khác nhau để bắt đầu quá trình kiểm thử, nhưng điểm quan trọng nhất là khi yêu cầu phần mềm đã được phê duyệt.
Mở trang câu hỏi này →
16248Coverage measurement4 lựa chọn
AIs nothing to do with testing
BIs a partial measure of test thoroughness
CBranch coverage should be mandatory for all software
DCan only be applied at unit or module testing, not at system testing
Lời giải
Coverage measurement là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Nó liên quan đến việc đo lường mức độ hoàn chỉnh của các thử nghiệm được thực hiện để đảm bảo chất lượng phần mềm. Coverage measurement không phải là một khái niệm đơn giản, mà nó bao gồm nhiều loại đo lường khác nhau, chẳng hạn như branch coverage, statement coverage, function coverage, và decision coverage. Mỗi loại đo lường này đo lường mức độ hoàn chỉnh của các phần khác nhau của mã nguồn phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
16249An incident logging system4 lựa chọn
AOnly records defects
BIs of limited value
CIs a valuable source of project information during testing if it contains all incidents
DShould be used only by the test team.
Lời giải
Đáp án đúng: "Is a valuable source of project information during testing if it contains all incidents". Hệ thống ghi nhận sự cố (incident logging) lưu mọi sự kiện bất thường cần điều tra; khi nó đầy đủ, dữ liệu trong đó cho biết số khiếm khuyết theo mức độ, mật độ lỗi theo thành phần, tốc độ tìm và đóng lỗi, giúp quản lý theo dõi tiến độ, đánh giá rủi ro và quyết định phát hành, nên là nguồn thông tin dự án quý giá với điều kiện mọi sự cố đều được ghi. "Only records defects" sai vì sự cố gồm cả lỗi môi trường, lỗi ca kiểm thử, hiểu sai yêu cầu, không phải sự cố nào cũng là khiếm khuyết của phần mềm. "Is of limited value" sai vì nó là một trong những nguồn số đo quan trọng nhất của kiểm thử. "Should be used only by the test team." sai vì lập trình viên, trưởng dự án và các bên liên quan cũng dùng nó để sửa lỗi và ra quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
16250Where may functional testing be performed?4 lựa chọn
AAt system and acceptance testing levels only.
BAt all test levels.
CAt all levels above integration testing.
DAt the acceptance testing level only.
Lời giải
Đáp án đúng: "At all test levels.". Kiểm thử chức năng (functional testing) kiểm tra hệ thống làm gì, dựa trên đặc tả chức năng hoặc yêu cầu; theo ISTQB, nó là một loại kiểm thử (test type) chứ không phải một cấp kiểm thử, nên được thực hiện ở mọi cấp: kiểm thử đơn vị kiểm chức năng của từng thành phần, kiểm thử tích hợp kiểm chức năng của tương tác giữa các thành phần, kiểm thử hệ thống và chấp nhận kiểm chức năng đầu cuối. "At system and acceptance testing levels only." sai vì bỏ mất cấp đơn vị và tích hợp, nơi chức năng của từng phần cũng được kiểm. "At all levels above integration testing." sai vì loại cả cấp đơn vị lẫn chính cấp tích hợp. "At the acceptance testing level only." hẹp nhất, nhầm kiểm thử chức năng với kiểm thử chấp nhận người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
16251When to stop Testing?4 lựa chọn
AStop when scheduled time for testing expires
BStop if 75% of the pre-defined number of errors is detected.
CStop when all the test cases execute with detecting few errors.
DNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "Stop when scheduled time for testing expires". Về nguyên tắc, ISTQB khuyên dừng kiểm thử theo tiêu chí kết thúc (exit criteria) dựa trên rủi ro và độ phủ đã đặt ra từ khi lập kế hoạch, vì kiểm thử vét cạn là không thể. Tuy vậy, trong các điều kiện cụ thể được nêu, chỉ hết thời gian theo lịch (hạn kiểm thử hoặc hạn phát hành) là điều kiện dừng được dùng thật trong dự án, và đây là cách trả lời kinh điển của câu hỏi này; đó cũng là chỗ dễ tranh cãi vì có người cho rằng không điều kiện nào đủ chuẩn. "Stop if 75% of the pre-defined number of errors is detected." không phải tiêu chí chuẩn: số lỗi tồn tại không biết trước nên một tỷ lệ phần trăm trên con số định sẵn không có cơ sở. "Stop when all the test cases execute with detecting few errors." cũng sai vì ít lỗi có thể chỉ do bộ ca kiểm thử yếu, không chứng tỏ phần mềm tốt. "None of the others" không được chọn vì điều kiện hết thời gian theo lịch vẫn là một điều kiện dừng hợp lệ trên thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
AAs polite, constructive and helpful as possible
BFirm about insisting that a bug is not a "feature" if it should be fixed
CDiplomatic, sensitive to the way they may react to criticism
DAll of the others
Lời giải
Khi báo cáo lỗi tìm thấy cho các nhà phát triển, người kiểm thử nên thể hiện sự tôn trọng, xây dựng và hữu ích. Điều này có nghĩa là họ nên trình bày vấn đề một cách rõ ràng và cụ thể, tránh sử dụng ngôn ngữ tiêu cực hoặc gây phẫn nộ. Họ cũng nên cố gắng hiểu được quan điểm của nhà phát triển và tránh gây ra sự bất đồng không cần thiết. Đồng thời, họ cũng nên kiên quyết trong việc khẳng định rằng một lỗi không phải là một "tính năng" nếu nó cần được sửa chữa. Điều này đòi hỏi sự nhạy cảm và khả năng giao tiếp tốt. Ngoài ra, người kiểm thử cũng nên nhạy cảm với cách nhà phát triển có thể phản ứng với sự chỉ trích, và cố gắng tránh gây ra sự bất đồng hoặc căng thẳng không cần thiết. Tóm lại, người kiểm thử nên thể hiện sự tôn trọng, xây dựng, hữu ích, kiên quyết và nhạy cảm khi báo cáo lỗi tìm thấy cho các nhà phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
AYou have discovered every bug in the program
BYou have tested every statement, branch, and combination of branches in the program
CYou have completed every test in the test plan
DYou have reached the scheduled ship date
Lời giải
Định nghĩa hoàn hảo về kiểm thử hoàn toàn là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Kiểm thử hoàn toàn là quá trình kiểm thử tất cả các trường hợp kiểm thử được định nghĩa trong kế hoạch kiểm thử. Điều này đảm bảo rằng tất cả các tính năng và yêu cầu của chương trình đã được kiểm tra một cách đầy đủ và chính xác. Kiểm thử hoàn toàn không phải là việc phát hiện ra tất cả các lỗi trong chương trình, mà là việc kiểm tra tất cả các trường hợp kiểm thử được định nghĩa trong kế hoạch kiểm thử. Điều này giúp đảm bảo rằng chương trình hoạt động đúng và không có lỗi nào được bỏ qua.
Mở trang câu hỏi này →
AAvailability of tools to support the proposed techniques
BThe budget allowed for training in proposed techniques
CAvailable skills and experience in the proposed techniques
DThe willingness of the test team to learn new techniques
Lời giải
Khi chọn phương pháp kiểm thử, có nhiều yếu tố cần xem xét. Tuy nhiên, kỹ năng và kinh nghiệm sẵn có trong phương pháp đề xuất là yếu tố quan trọng nhất. Điều này vì sao? Khi một đội kiểm thử có kỹ năng và kinh nghiệm trong một phương pháp cụ thể, họ có thể áp dụng phương pháp đó một cách hiệu quả hơn. Họ có thể nhanh chóng hiểu được các khái niệm cơ bản, xác định các bước cần thực hiện và tìm ra các giải pháp cho các vấn đề phát sinh. Ngoài ra, kỹ năng và kinh nghiệm sẵn có cũng giúp đội kiểm thử tiết kiệm thời gian và nguồn lực, vì họ không cần phải đầu tư quá nhiều vào đào tạo và chuẩn bị. Thêm vào đó, kỹ năng và kinh nghiệm sẵn có cũng giúp đội kiểm thử có thể tự tin hơn khi áp dụng phương pháp mới, giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả của quá trình kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
AScheduling test analysis and design tasks
BInitiating corrective actions
CMonitoring progress and test coverage
DMeasuring and analyzing results
Lời giải
Test planning là một phần quan trọng của quá trình kiểm thử phần mềm. Mục tiêu chính của test planning là xác định các yêu cầu và mục tiêu của quá trình kiểm thử, bao gồm việc xác định các trường hợp kiểm thử, tạo kế hoạch kiểm thử và phân bổ nguồn lực cần thiết. Một trong những nhiệm vụ chính của test planning là lập kế hoạch và lên lịch cho các nhiệm vụ phân tích và thiết kế kiểm thử. Điều này bao gồm việc xác định các yêu cầu kiểm thử, tạo ra các trường hợp kiểm thử và lên kế hoạch cho việc thực hiện kiểm thử. Việc lên lịch này giúp đảm bảo rằng quá trình kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả và đầy đủ, đồng thời giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
AMeasuring and analyzing results
BReporting discrepancies as incidents
CIdentifying test conditions or test requirements
DAssessing if more tests are needed
Lời giải
Trong quá trình thực hiện và thực thi thử nghiệm, một trong những nhiệm vụ quan trọng là báo cáo sự không phù hợp hoặc bất thường trong kết quả thử nghiệm. Điều này bao gồm việc xác định và báo cáo các sự kiện không mong muốn hoặc không dự kiến xảy ra trong quá trình thử nghiệm. Mục đích chính của việc này là đảm bảo rằng các vấn đề hoặc lỗi có thể được phát hiện và giải quyết một cách nhanh chóng, từ đó cải thiện chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ đang được thử nghiệm. Việc báo cáo sự không phù hợp cũng giúp cho các nhà phát triển và quản lý dự án có thể đánh giá và điều chỉnh các quy trình thử nghiệm để đảm bảo rằng chúng được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
ABoth inspections and walkthroughs are led by the author.
BAn inspection is led by a moderator and a walkthrough is led by the author.
CBoth inspections and walkthroughs are led by a trained moderator.
DA walkthrough is led by the author. The author is not present during inspections.
Lời giải
Đáp án đúng: "An inspection is led by a moderator and a walkthrough is led by the author.". Theo ISTQB, duyệt qua (walkthrough) do tác giả dẫn dắt, trình bày tài liệu cho đồng nghiệp để chia sẻ hiểu biết và nhận góp ý; thanh tra (inspection) là loại rà soát hình thức nhất, do người điều phối được đào tạo dẫn dắt, có chuẩn bị cá nhân, tiêu chí vào ra và theo dõi chính thức. "Both inspections and walkthroughs are led by the author." sai về phía thanh tra, vì tác giả không được làm người điều phối để giữ khách quan. "Both inspections and walkthroughs are led by a trained moderator." sai về phía duyệt qua, vốn do chính tác giả chủ trì. Phát biểu "The author is not present during inspections." sai vì tác giả vẫn có mặt trong thanh tra, chỉ không giữ vai trò dẫn dắt, và thường giải đáp câu hỏi, nhận danh sách lỗi để sửa.
Mở trang câu hỏi này →
ASeverity refers to the importance of a defect to end-users, while priority refers to the impact on the development team
BSeverity represents the likelihood of a defect occurring, while priority determines the urgency of fixing a defect
CSeverity refers to the impact of a defect on the system, while priority indicates the order in which defects should be fixed
DSeverity indicates the importance of a requirement, while priority determines the criticality of a defect
Lời giải
Severity và priority là hai khái niệm quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Severity thường được định nghĩa là mức độ ảnh hưởng của một lỗi đến hệ thống hoặc người dùng cuối cùng. Điều này có thể bao gồm mức độ nghiêm trọng của lỗi, mức độ ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc mức độ ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Ví dụ, một lỗi nghiêm trọng có thể khiến hệ thống không thể hoạt động hoặc gây ra thiệt hại tài chính cho người dùng. Priority, mặt khác, thường được định nghĩa là mức độ ưu tiên của việc sửa lỗi. Điều này có thể dựa trên mức độ ảnh hưởng của lỗi, nhưng cũng có thể dựa trên các yếu tố khác như thời gian còn lại trước khi phát hành sản phẩm, mức độ phức tạp của việc sửa lỗi hoặc mức độ ảnh hưởng đến doanh thu. Ví dụ, một lỗi có mức độ ảnh hưởng cao nhưng có thể sửa được nhanh chóng có thể được ưu tiên cao hơn một lỗi có mức độ ảnh hưởng thấp nhưng cần thời gian và công sức để sửa. Do đó, severity và priority không phải là hai khái niệm tương đương, mà là hai khái niệm khác nhau phục vụ cho mục đích khác nhau trong quy trình kiểm thử phần mềm. Tóm lại, severity và priority là hai khái niệm quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm, phục vụ cho mục đích khác nhau. Severity được định nghĩa là mức độ ảnh hưởng của một lỗi đến hệ thống hoặc người dùng cuối cùng, trong khi priority được định nghĩa là mức độ ưu tiên của việc sửa lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
AThe goal of testing is to demonstrate that the program works
BThe purpose of testing is to demonstrate that the program is defect free
CThe purpose of testing is to demonstrate that the program does what it is supposed to do
DTesting is executing Software for the purpose of finding defects
Lời giải
Testing là một phần quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm, và mục đích chính của nó là xác định xem phần mềm có hoạt động đúng như dự kiến hay không. Trong bốn lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "Testing is executing Software for the purpose of finding defects". Điều này có nghĩa là mục đích của testing là thực hiện phần mềm để tìm kiếm các lỗi hoặc sai sót trong nó. Điều này giúp phát triển phần mềm ổn định và hiệu quả hơn. Các lựa chọn khác, mặc dù có liên quan đến testing, nhưng không chính xác về mục đích chính của nó. Ví dụ, "The goal of testing is to demonstrate that the program works" chỉ là một phần của mục đích testing, nhưng không bao quát được tất cả. "The purpose of testing is to demonstrate that the program is defect free" cũng không chính xác, vì testing không thể đảm bảo rằng phần mềm hoàn toàn không có lỗi. Cuối cùng, "The purpose of testing is to demonstrate that the program does what it is supposed to do" cũng không đúng, vì mục đích chính của testing là tìm kiếm các lỗi, chứ không phải chỉ là đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như dự kiến.
Mở trang câu hỏi này →
16260Which of the following is correct?4 lựa chọn
AImpact analysis assesses the effect on the system of a defect found in regression testing
BImpact analysis assesses the effect of a new person joining the regression test team
CImpact analysis assesses whether or not a defect found in regression testing has been fixed correctly
DImpact analysis assesses the effect of a change to the system to determine how much regression testing to do
Lời giải
Impact analysis là một kỹ thuật được sử dụng trong kiểm thử phần mềm để đánh giá tác động của một thay đổi hoặc một lỗi vào hệ thống. Trong bối cảnh kiểm thử lặp lại (regression testing), impact analysis giúp xác định xem một lỗi đã được sửa chữa đúng cách hay chưa. Nói cách khác, impact analysis giúp đánh giá tác động của một lỗi hoặc một thay đổi vào hệ thống để xác định xem cần phải thực hiện kiểm thử lặp lại hay không. Trong câu hỏi này, có bốn lựa chọn khác nhau, nhưng chỉ có một lựa chọn đúng. Lựa chọn đúng là: "Impact analysis assesses the effect of a change to the system to determine how much regression testing to do". Điều này có nghĩa là impact analysis giúp đánh giá tác động của một thay đổi vào hệ thống để xác định xem cần phải thực hiện kiểm thử lặp lại bao nhiêu. Lựa chọn sai là: "Impact analysis assesses the effect on the system of a defect found in regression testing". Điều này có nghĩa là impact analysis chỉ giúp đánh giá tác động của một lỗi vào hệ thống, nhưng không giúp xác định xem cần phải thực hiện kiểm thử lặp lại hay không. Lựa chọn sai khác là: "Impact analysis assesses the effect of a new person joining the regression test team". Điều này có nghĩa là impact analysis giúp đánh giá tác động của một người mới tham gia vào đội kiểm thử lặp lại, nhưng không liên quan đến việc đánh giá tác động của một lỗi hoặc một thay đổi vào hệ thống. Lựa chọn sai cuối cùng là: "Impact analysis assesses whether or not a defect found in regression testing has been fixed correctly". Điều này có nghĩa là impact analysis giúp đánh giá xem một lỗi đã được sửa chữa đúng cách hay chưa, nhưng không liên quan đến việc đánh giá tác động của một lỗi hoặc một thay đổi vào hệ thống. Tóm lại, impact analysis là một kỹ thuật quan trọng trong kiểm thử phần mềm giúp đánh giá tác động của một lỗi hoặc một thay đổi vào hệ thống để xác định xem cần phải thực hiện kiểm thử lặp lại hay không.
Mở trang câu hỏi này →