Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
15.720/15.837 câuCòn 117
15701Typical defects discovered by static analysis include4 lựa chọn
AProgramming standard violations
BReferring a variable with an undefined value
CSecurity vulnerabilities
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Static analysis là một kỹ thuật được sử dụng để kiểm tra mã nguồn của một chương trình để phát hiện ra các lỗi hoặc vấn đề tiềm ẩn. Các lỗi thường được phát hiện bởi phân tích tĩnh bao gồm các vấn đề về tiêu chuẩn lập trình, tham chiếu biến với giá trị chưa được định nghĩa, và các lỗ hổng bảo mật. Tuy nhiên, ngoài ra còn có nhiều loại lỗi khác mà phân tích tĩnh có thể phát hiện, chẳng hạn như lỗi logic, lỗi về kiểu dữ liệu, lỗi về cấu trúc dữ liệu, v.v. Vì vậy, đáp án đúng là 'Tất cả các lựa chọn khác' (All of the others).
15702To make a test case effective it is most important that4 lựa chọn
AIt is easy to execute
BIt is designed to detect faults if present
CThe expected outcome is specified before execution
DIt is unlikely to delay progress
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo một trường hợp kiểm tra hiệu quả, điều quan trọng nhất là phải xác định kết quả mong đợi trước khi thực hiện. Điều này có nghĩa là trước khi chạy thử nghiệm, bạn cần xác định rõ ràng kết quả mong muốn của thử nghiệm. Điều này giúp đảm bảo rằng thử nghiệm được thiết kế để phát hiện lỗi nếu có, và giúp bạn xác định được liệu thử nghiệm đã đạt được kết quả mong muốn hay chưa. Ngoài ra, việc xác định kết quả mong đợi trước khi thực hiện cũng giúp bạn tránh được những thử nghiệm không cần thiết và giúp bạn tập trung vào những thử nghiệm quan trọng.
15703System testing should investigate4 lựa chọn
ANon-functional requirements only, not Functional requirements
BFunctional requirements only, not non-functional requirements
CNon-functional requirements and Functional requirements
DNon-functional requirements or Functional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →System testing là một phần quan trọng của quá trình kiểm thử phần mềm, giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Trong đó, các yêu cầu chức năng (Functional requirements) bao gồm các tính năng và chức năng mà hệ thống phần mềm cần phải thực hiện, chẳng hạn như nhập liệu, xử lý dữ liệu, xuất kết quả, v.v. Các yêu cầu phi chức năng (Non-functional requirements) bao gồm các tính chất và đặc điểm của hệ thống phần mềm, chẳng hạn như hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật, v.v.
Khi thực hiện system testing, các kỹ sư kiểm thử cần phải kiểm tra cả hai loại yêu cầu này. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm không chỉ đáp ứng được các yêu cầu chức năng mà còn đáp ứng được các yêu cầu phi chức năng. Ví dụ, một hệ thống phần mềm có thể đáp ứng được yêu cầu chức năng nhập liệu và xử lý dữ liệu, nhưng nếu không đáp ứng được yêu cầu phi chức năng hiệu suất, thì hệ thống phần mềm có thể sẽ chậm và không hiệu quả.
Do đó, system testing nên kiểm tra cả hai loại yêu cầu này để đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được tất cả các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm hoạt động đúng và hiệu quả, đáp ứng được nhu cầu của người dùng và mang lại giá trị cho tổ chức.
Tóm lại, system testing nên kiểm tra cả hai loại yêu cầu chức năng và phi chức năng để đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được tất cả các yêu cầu và hoạt động đúng và hiệu quả.
AWe can never be certain that the program is bug free
BWe have no definite stopping point for testing, which makes it easier for some managers to argue for very little testing
CWe have no easy answer for what testing tasks should always be required, because every task takes time that could be spent on other high importance tasks
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nói về khả năng kiểm tra hoàn toàn, chúng ta đang đề cập đến việc liệu có thể kiểm tra một chương trình để đảm bảo nó không có lỗi hay không. Khả năng kiểm tra hoàn toàn là không thể đạt được trong thực tế, và điều này có những hậu quả quan trọng. Thứ nhất, chúng ta không thể chắc chắn rằng chương trình là hoàn toàn lỗi. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi chúng ta đã kiểm tra chương trình một cách kỹ lưỡng, vẫn có thể có lỗi ẩn chưa được phát hiện. Thứ hai, do không có điểm dừng chắc chắn cho quá trình kiểm tra, điều này có thể khiến một số nhà quản lý dễ dàng tranh luận rằng không cần kiểm tra quá nhiều. Điều này có thể dẫn đến việc bỏ qua các bước kiểm tra quan trọng, khiến chương trình trở nên không an toàn và hiệu quả. Cuối cùng, do không có câu trả lời dễ dàng cho các nhiệm vụ kiểm tra nào nên luôn được yêu cầu, vì mỗi nhiệm vụ đều tốn thời gian có thể được sử dụng cho các nhiệm vụ quan trọng khác. Điều này có thể dẫn đến việc ưu tiên sai lầm trong quá trình kiểm tra, khiến chương trình trở nên không hiệu quả và không an toàn.
15705Integration testing in the large involves:4 lựa chọn
ATesting the system when combined with other systems
BTesting a sub-system using stubs and drivers
CTesting a system with a large number of users
DCombining software components and testing them in one go
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Integration testing in the large là một phương pháp kiểm thử phần mềm liên quan đến việc kiểm thử hệ thống khi kết hợp với các hệ thống khác. Điều này bao gồm việc kiểm thử các hệ thống độc lập để đảm bảo chúng hoạt động đúng khi được kết hợp với nhau. Phương pháp này thường được sử dụng để kiểm thử các hệ thống phức tạp, bao gồm cả các hệ thống có nhiều thành phần và các hệ thống được kết hợp với các hệ thống khác. Mục tiêu của phương pháp này là đảm bảo rằng các hệ thống được kết hợp hoạt động đúng và không có lỗi khi được sử dụng trong môi trường thực tế. Phương pháp này thường được sử dụng trong các dự án phần mềm lớn và phức tạp, nơi mà việc kiểm thử từng thành phần riêng lẻ không đủ để đảm bảo chất lượng của hệ thống.
15706Inspections can find all the following except4 lựa chọn
AVariables not defined in the code
BSpelling and grammar faults in the documents
CRequirements that have been omitted from the design documents
DHow much of the code has been covered
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Inspections là quá trình đánh giá và kiểm tra mã nguồn, tài liệu và thiết kế để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm. Trong quá trình này, các chuyên gia sẽ kiểm tra các yếu tố như mã nguồn, tài liệu, thiết kế và quy trình phát triển để tìm ra các vấn đề và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Các lựa chọn được đề cập trong câu hỏi bao gồm:
- Variables not defined in the code: Các biến không được định nghĩa trong mã nguồn. Inspections có thể tìm thấy các vấn đề này bằng cách kiểm tra mã nguồn và đảm bảo rằng tất cả các biến được định nghĩa rõ ràng và sử dụng đúng cách.
- Spelling and grammar faults in the documents: Các lỗi chính tả và ngữ pháp trong tài liệu. Inspections có thể tìm thấy các vấn đề này bằng cách kiểm tra tài liệu và đảm bảo rằng chúng được viết rõ ràng và chính xác.
- Requirements that have been omitted from the design documents: Các yêu cầu đã bị bỏ qua trong tài liệu thiết kế. Inspections có thể tìm thấy các vấn đề này bằng cách kiểm tra tài liệu thiết kế và đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu được ghi lại rõ ràng.
- How much of the code has been covered: Số lượng mã nguồn đã được kiểm tra. Đây là một vấn đề khó khăn hơn trong quá trình inspections vì nó liên quan đến việc đo lường và đánh giá mức độ phủ sóng của mã nguồn.
Tuy nhiên, trong quá trình inspections, các chuyên gia không thể tìm thấy chính xác số lượng mã nguồn đã được kiểm tra. Số lượng mã nguồn đã được kiểm tra phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy trình kiểm tra, công cụ sử dụng và kinh nghiệm của chuyên gia. Vì vậy, đáp án đúng là "How much of the code has been covered".
Tóm lại, inspections là một quá trình quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm. Các chuyên gia sẽ kiểm tra các yếu tố như mã nguồn, tài liệu, thiết kế và quy trình phát triển để tìm ra các vấn đề và cải thiện chất lượng sản phẩm. Trong quá trình này, các chuyên gia không thể tìm thấy chính xác số lượng mã nguồn đã được kiểm tra, vì vậy đáp án đúng là "How much of the code has been covered".
15707Impact Analysis helps to decide:4 lựa chọn
AHow much regression testing should be done
BExit Criteria
CHow many more test cases need to be written
DDifferent Tools to perform Regression Testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Impact Analysis là một kỹ thuật được sử dụng trong quá trình kiểm thử phần mềm để đánh giá tác động của các thay đổi đối với hệ thống phần mềm. Mục đích chính của Impact Analysis là giúp quyết định mức độ kiểm thử cần thiết để đảm bảo rằng hệ thống phần mềm vẫn hoạt động đúng sau khi thực hiện các thay đổi. Trong trường hợp này, Impact Analysis giúp quyết định "Lượng kiểm thử lùi (Regression Testing) cần thiết nên được thực hiện". Điều này có nghĩa là kỹ thuật này giúp xác định số lượng kiểm thử cần thiết để đảm bảo rằng các thay đổi không ảnh hưởng đến các phần khác của hệ thống phần mềm. Bằng cách thực hiện Impact Analysis, các nhà phát triển có thể xác định được các khu vực của hệ thống phần mềm có thể bị ảnh hưởng bởi các thay đổi và tập trung vào việc kiểm thử các khu vực đó. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình kiểm thử và đảm bảo rằng hệ thống phần mềm vẫn hoạt động đúng sau khi thực hiện các thay đổi.
AConfront the person and ask that other team members be allowed to express their opinions
BWait for the person to pause, acknowledge the person's opinion, and ask for someone else's opinion
CSwitch the topic to an issue about which the person does not have a strong opinion
DExpress an opinion that differs from the person's opinion in order to encourage others to express their ideas
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một người đang thống trị cuộc họp cải tiến quy trình phần mềm, điều cần thiết là phải khuyến khích các thành viên khác tham gia vào cuộc thảo luận. Trong trường hợp này, kỹ thuật phù hợp nhất mà người điều phối nên sử dụng là chờ đợi người đó tạm dừng, công nhận ý kiến của họ và hỏi ý kiến của người khác. Điều này giúp tạo ra một môi trường thảo luận tích cực và khuyến khích các thành viên khác tham gia vào cuộc thảo luận. Bằng cách chờ đợi người đó tạm dừng, người điều phối có thể tạo ra một khoảng thời gian để các thành viên khác có thể tham gia vào cuộc thảo luận. Sau đó, bằng cách công nhận ý kiến của người đó, người điều phối thể hiện sự tôn trọng và tạo ra một môi trường an toàn để các thành viên khác thể hiện ý kiến của mình. Cuối cùng, bằng cách hỏi ý kiến của người khác, người điều phối khuyến khích các thành viên khác tham gia vào cuộc thảo luận và tạo ra một môi trường thảo luận đa dạng và phong phú.
15709Fault Masking is4 lựa chọn
AError condition hiding another error condition
BCreating a test case which does not reveal a fault
CMasking a fault by developer
DMasking a fault by a tester
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Fault Masking là một kỹ thuật trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm, liên quan đến việc che giấu hoặc ẩn đi các lỗi (fault) trong hệ thống. Cụ thể, Fault Masking là quá trình che giấu một lỗi khác bằng cách tạo ra một tình huống lỗi khác. Điều này có thể được thực hiện bằng cách tạo ra một trường hợp kiểm thử cụ thể, trong đó lỗi được che giấu không thể được phát hiện. Ví dụ, nếu một lỗi trong hệ thống dẫn đến việc hiển thị một thông báo lỗi, thì Fault Masking có thể được thực hiện bằng cách tạo ra một trường hợp kiểm thử khác, trong đó thông báo lỗi đó không được hiển thị, do đó che giấu lỗi thực sự. Fault Masking thường được sử dụng trong các hệ thống phức tạp, nơi mà việc phát hiện lỗi có thể gây ra sự cố hoặc ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống.
15710FPA (Function Point Analysis) is used to4 lựa chọn
AMeasure the functional requirements of the project
BMeasure the size of the functionality of an Information system
CMeasure the functional testing effort
DMeasure the functional flow
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →FPA (Function Point Analysis) là một phương pháp được sử dụng để đo lường kích thước của hệ thống thông tin (Information System) dựa trên các yêu cầu chức năng của nó. Phương pháp này được phát triển bởi Allan Albrecht vào năm 1979 và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực phát triển phần mềm. FPA đo lường kích thước của hệ thống thông tin bằng cách phân tích các yêu cầu chức năng của nó, bao gồm các chức năng nhập liệu, chức năng xử lý và chức năng xuất dữ liệu. Mỗi chức năng được tính toán theo một hệ số nhất định và sau đó được tổng hợp lại để đo lường kích thước của hệ thống thông tin. Phương pháp này giúp các nhà phát triển phần mềm có thể đo lường và quản lý kích thước của hệ thống thông tin một cách chính xác, từ đó có thể dự đoán và quản lý thời gian và chi phí phát triển phần mềm một cách hiệu quả hơn.
ASupporting reviews.
BValidating models of the software.
CTesting code executed in a special test harness.
DEnforcement of coding standards.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Enforcement of coding standards.". Công cụ phân tích tĩnh (static analysis tool) đọc mã nguồn mà không chạy nó, đối chiếu với tập quy tắc để báo các vi phạm như đặt tên sai quy ước, hàm quá dài, độ phức tạp vòng cao, biến không dùng; kiểm tra tuân thủ chuẩn lập trình một cách tự động, đồng loạt trên toàn bộ mã là thế mạnh rõ nhất của loại công cụ này. "Supporting reviews." là việc của công cụ hỗ trợ rà soát (review tool) như lưu tài liệu, ghi nhận xét, quản lý cuộc họp; phân tích tĩnh có thể góp số liệu cho rà soát nhưng không phải công cụ chuyên cho việc đó. "Validating models of the software." là việc của công cụ mô hình hóa (modelling tool), kiểm tra tính nhất quán của mô hình như sơ đồ UML hay mô hình dữ liệu. "Testing code executed in a special test harness." là kiểm thử động: mã được chạy trong khung kiểm thử (test harness) có driver và stub, thuộc công cụ thực thi kiểm thử hoặc kiểm thử đơn vị.
15712Equivalence partitioning is:4 lựa chọn
AA black box testing technique used only by developers
BA black box testing technique that can only be used during system testing
CA black box testing technique appropriate to all levels of testing
DA white box testing technique appropriate for component testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Equivalence partitioning là một kỹ thuật kiểm thử đen (black box testing) được sử dụng để xác định các phần tử của hệ thống có thể được phân loại thành các phân đoạn tương đương. Kỹ thuật này liên quan đến việc xác định các trường hợp sử dụng và các giá trị có thể được nhập vào hệ thống, sau đó phân loại chúng thành các phân đoạn tương đương dựa trên các thuộc tính và hành vi tương tự. Mục tiêu của kỹ thuật này là xác định các trường hợp sử dụng quan trọng và các giá trị có thể ảnh hưởng đến hệ thống.
15713Error guessing is:4 lựa chọn
AAn appropriate way of deriving system tests
BOnly used if good requirements are not available
COnly used when good requirements are available
DThe most appropriate way of deriving system tests
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Error guessing là một kỹ thuật được sử dụng trong kiểm thử phần mềm để xác định các trường hợp kiểm thử. Kỹ thuật này liên quan đến việc sử dụng kinh nghiệm và kiến thức của các chuyên gia kiểm thử để đoán trước các lỗi có thể xảy ra trong hệ thống. Mục tiêu của error guessing là xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi.
Error guessing thường được sử dụng khi các yêu cầu hệ thống không sẵn có hoặc không đầy đủ. Trong trường hợp này, các chuyên gia kiểm thử phải dựa vào kinh nghiệm và kiến thức của mình để xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất. Kỹ thuật này cũng có thể được sử dụng khi các yêu cầu hệ thống sẵn có, nhưng cần được kiểm tra thêm để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi.
Error guessing bao gồm các bước sau:
1. Xác định các chức năng chính của hệ thống
2. Xác định các trường hợp sử dụng hệ thống
3. Xác định các lỗi có thể xảy ra trong hệ thống
4. Xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi
Error guessing là một kỹ thuật quan trọng trong kiểm thử phần mềm vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi và giảm thiểu các lỗi có thể xảy ra. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng có thể có các hạn chế, chẳng hạn như việc dựa vào kinh nghiệm và kiến thức của các chuyên gia kiểm thử, và có thể không thể xác định tất cả các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất.
Tóm lại, error guessing là một kỹ thuật được sử dụng trong kiểm thử phần mềm để xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng nhất. Kỹ thuật này liên quan đến việc sử dụng kinh nghiệm và kiến thức của các chuyên gia kiểm thử để đoán trước các lỗi có thể xảy ra trong hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi.
AWhen the code is complete
BWhen the design is complete
CWhen the software requirements have been approved
DWhen the first code module is ready for unit testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình phát triển phần mềm, quá trình kiểm thử có thể bắt đầu khi nào đó là một vấn đề quan trọng. Quá trình kiểm thử là một phần không thể thiếu trong phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và đáp ứng được yêu cầu của người dùng. Có nhiều điểm khác nhau để bắt đầu quá trình kiểm thử, nhưng điểm quan trọng nhất là khi yêu cầu phần mềm đã được phê duyệt.
15715Coverage measurement4 lựa chọn
AIs nothing to do with testing
BIs a partial measure of test thoroughness
CBranch coverage should be mandatory for all software
DCan only be applied at unit or module testing, not at system testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Coverage measurement là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Nó liên quan đến việc đo lường mức độ hoàn chỉnh của các thử nghiệm được thực hiện để đảm bảo chất lượng phần mềm. Coverage measurement không phải là một khái niệm đơn giản, mà nó bao gồm nhiều loại đo lường khác nhau, chẳng hạn như branch coverage, statement coverage, function coverage, và decision coverage. Mỗi loại đo lường này đo lường mức độ hoàn chỉnh của các phần khác nhau của mã nguồn phần mềm.
15716An incident logging system4 lựa chọn
AOnly records defects
BIs of limited value
CIs a valuable source of project information during testing if it contains all incidents
DShould be used only by the test team.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Is a valuable source of project information during testing if it contains all incidents". Hệ thống ghi nhận sự cố (incident logging) lưu mọi sự kiện bất thường cần điều tra; khi nó đầy đủ, dữ liệu trong đó cho biết số khiếm khuyết theo mức độ, mật độ lỗi theo thành phần, tốc độ tìm và đóng lỗi, giúp quản lý theo dõi tiến độ, đánh giá rủi ro và quyết định phát hành, nên là nguồn thông tin dự án quý giá với điều kiện mọi sự cố đều được ghi. "Only records defects" sai vì sự cố gồm cả lỗi môi trường, lỗi ca kiểm thử, hiểu sai yêu cầu, không phải sự cố nào cũng là khiếm khuyết của phần mềm. "Is of limited value" sai vì nó là một trong những nguồn số đo quan trọng nhất của kiểm thử. "Should be used only by the test team." sai vì lập trình viên, trưởng dự án và các bên liên quan cũng dùng nó để sửa lỗi và ra quyết định.
15717Where may functional testing be performed?4 lựa chọn
AAt system and acceptance testing levels only.
BAt all test levels.
CAt all levels above integration testing.
DAt the acceptance testing level only.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "At all test levels.". Kiểm thử chức năng (functional testing) kiểm tra hệ thống làm gì, dựa trên đặc tả chức năng hoặc yêu cầu; theo ISTQB, nó là một loại kiểm thử (test type) chứ không phải một cấp kiểm thử, nên được thực hiện ở mọi cấp: kiểm thử đơn vị kiểm chức năng của từng thành phần, kiểm thử tích hợp kiểm chức năng của tương tác giữa các thành phần, kiểm thử hệ thống và chấp nhận kiểm chức năng đầu cuối. "At system and acceptance testing levels only." sai vì bỏ mất cấp đơn vị và tích hợp, nơi chức năng của từng phần cũng được kiểm. "At all levels above integration testing." sai vì loại cả cấp đơn vị lẫn chính cấp tích hợp. "At the acceptance testing level only." hẹp nhất, nhầm kiểm thử chức năng với kiểm thử chấp nhận người dùng.
15718When to stop Testing?4 lựa chọn
AStop when scheduled time for testing expires
BStop if 75% of the pre-defined number of errors is detected.
CStop when all the test cases execute with detecting few errors.
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Stop when scheduled time for testing expires". Về nguyên tắc, ISTQB khuyên dừng kiểm thử theo tiêu chí kết thúc (exit criteria) dựa trên rủi ro và độ phủ đã đặt ra từ khi lập kế hoạch, vì kiểm thử vét cạn là không thể. Tuy vậy, trong các điều kiện cụ thể được nêu, chỉ hết thời gian theo lịch (hạn kiểm thử hoặc hạn phát hành) là điều kiện dừng được dùng thật trong dự án, và đây là cách trả lời kinh điển của câu hỏi này; đó cũng là chỗ dễ tranh cãi vì có người cho rằng không điều kiện nào đủ chuẩn. "Stop if 75% of the pre-defined number of errors is detected." không phải tiêu chí chuẩn: số lỗi tồn tại không biết trước nên một tỷ lệ phần trăm trên con số định sẵn không có cơ sở. "Stop when all the test cases execute with detecting few errors." cũng sai vì ít lỗi có thể chỉ do bộ ca kiểm thử yếu, không chứng tỏ phần mềm tốt. "None of the others" không được chọn vì điều kiện hết thời gian theo lịch vẫn là một điều kiện dừng hợp lệ trên thực tế.
AAs polite, constructive and helpful as possible
BFirm about insisting that a bug is not a "feature" if it should be fixed
CDiplomatic, sensitive to the way they may react to criticism
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi báo cáo lỗi tìm thấy cho các nhà phát triển, người kiểm thử nên thể hiện sự tôn trọng, xây dựng và hữu ích. Điều này có nghĩa là họ nên trình bày vấn đề một cách rõ ràng và cụ thể, tránh sử dụng ngôn ngữ tiêu cực hoặc gây phẫn nộ. Họ cũng nên cố gắng hiểu được quan điểm của nhà phát triển và tránh gây ra sự bất đồng không cần thiết. Đồng thời, họ cũng nên kiên quyết trong việc khẳng định rằng một lỗi không phải là một "tính năng" nếu nó cần được sửa chữa. Điều này đòi hỏi sự nhạy cảm và khả năng giao tiếp tốt. Ngoài ra, người kiểm thử cũng nên nhạy cảm với cách nhà phát triển có thể phản ứng với sự chỉ trích, và cố gắng tránh gây ra sự bất đồng hoặc căng thẳng không cần thiết. Tóm lại, người kiểm thử nên thể hiện sự tôn trọng, xây dựng, hữu ích, kiên quyết và nhạy cảm khi báo cáo lỗi tìm thấy cho các nhà phát triển.
15720Which is the best definition of complete testing?4 lựa chọn
AYou have discovered every bug in the program
BYou have tested every statement, branch, and combination of branches in the program
CYou have completed every test in the test plan
DYou have reached the scheduled ship date
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Định nghĩa hoàn hảo về kiểm thử hoàn toàn là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Kiểm thử hoàn toàn là quá trình kiểm thử tất cả các trường hợp kiểm thử được định nghĩa trong kế hoạch kiểm thử. Điều này đảm bảo rằng tất cả các tính năng và yêu cầu của chương trình đã được kiểm tra một cách đầy đủ và chính xác. Kiểm thử hoàn toàn không phải là việc phát hiện ra tất cả các lỗi trong chương trình, mà là việc kiểm tra tất cả các trường hợp kiểm thử được định nghĩa trong kế hoạch kiểm thử. Điều này giúp đảm bảo rằng chương trình hoạt động đúng và không có lỗi nào được bỏ qua.