Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

14.460/15.076 câuCòn 616
APortability.
BOrder products.
CMaintainability.
DSecurity.
ERobustness.
Lời giải
Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) là những yêu cầu liên quan đến chức năng của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về tính năng, khả năng và hiệu suất của hệ thống. Trong các lựa chọn trên, Maintainability là một yêu cầu chức năng vì nó liên quan đến khả năng bảo trì và sửa chữa hệ thống. Maintainability là một phần quan trọng của yêu cầu chức năng vì nó đảm bảo rằng hệ thống có thể được cập nhật, sửa chữa và bảo trì một cách dễ dàng và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AA condition that describes the state of a system after a use case is successfully completed.
BA condition that must be satisfied or a state the system must be in before a use case can begin.
CAcondition that initiates execution of the use case
DAcondition that must be so that system run successful.
Lời giải
Trong mô hình Use Case, Pre-Condition (hay còn gọi là Điều kiện tiền đề) là một điều kiện hoặc trạng thái mà hệ thống phải đáp ứng trước khi một Use Case có thể bắt đầu. Điều này có nghĩa là hệ thống phải ở trong một trạng thái nhất định hoặc phải thỏa mãn một số điều kiện nhất định trước khi nó có thể thực hiện một Use Case. Ví dụ, trước khi một người có thể đăng ký một tài khoản trên một trang web, hệ thống phải có sẵn một form đăng ký và người dùng phải có một địa chỉ email hợp lệ. Nếu hệ thống không đáp ứng được những điều kiện này, thì Use Case đó sẽ không thể bắt đầu. Pre-Condition giúp đảm bảo rằng hệ thống luôn ở trong một trạng thái nhất định và có thể thực hiện các Use Case một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AData dictionary
BData flow diagram
CDatabase
DRelationship
Lời giải
Một bộ sưu tập các định nghĩa cho các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan đến miền vấn đề. Dữ liệu dictionary là một công cụ quan trọng trong việc quản lý và tổ chức dữ liệu. Nó chứa các định nghĩa chi tiết về các phần tử dữ liệu, bao gồm tên, định nghĩa, loại dữ liệu, và các thuộc tính khác. Dữ liệu dictionary giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu và sử dụng dữ liệu một cách thống nhất. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu suất trong quá trình xử lý dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
APrimitive
BStructure
CRepeating group
DVirtual
Lời giải
Các mục trong từ điển dữ liệu đại diện cho các loại phần tử dữ liệu sau: chọn 3 đáp án đúng. Các loại dữ liệu này bao gồm các phần tử cơ bản, cấu trúc và nhóm lặp lại. Các phần tử cơ bản là các giá trị đơn giản như số, chuỗi, boolean. Cấu trúc là một nhóm các phần tử dữ liệu được tổ chức theo một trình tự nhất định. Nhóm lặp lại là một nhóm các phần tử dữ liệu có thể lặp lại nhiều lần. Các loại dữ liệu này được sử dụng để mô tả và lưu trữ dữ liệu trong các ứng dụng và hệ thống thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
AQuality Attributes
BExternal interface
CData requirements
DDesign features
ESystem features
Lời giải
Trong đó, SRS (Software Requirements Specification) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm. Nó mô tả các yêu cầu chức năng và phi chức năng của phần mềm. Các yếu tố không được bao gồm trong SRS template bao gồm các đặc điểm thiết kế, tính năng của hệ thống. Các yếu tố này thường được mô tả trong tài liệu thiết kế phần mềm hoặc tài liệu kỹ thuật khác. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'Tính năng của hệ thống'.
Mở trang câu hỏi này →
AInterviews
BFocus groups
CObservations
DTraining courses
Lời giải
Kỹ thuật thu thập thông tin (elicitation) là một phần quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm hoặc giải pháp. Có nhiều kỹ thuật thu thập thông tin khác nhau, bao gồm phỏng vấn (interviews), nhóm thảo luận (focus groups) và quan sát (observations). Tuy nhiên, một số phương pháp không được coi là kỹ thuật thu thập thông tin, mà là phương pháp đào tạo (training courses). Phương pháp đào tạo thường được sử dụng để cung cấp kiến thức và kỹ năng cho người tham gia, nhưng không nhằm mục đích thu thập thông tin cụ thể. Vì vậy, trong danh sách các kỹ thuật thu thập thông tin, phương pháp đào tạo (training courses) không phải là một kỹ thuật thu thập thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
Abusiness requirement
Buser requirement
Cfunctional requirement
Ddata requirement
Lời giải
Để có thể sắp xếp danh sách dự án theo thứ tự chữ cái từ trước sang sau và ngược lại, người dùng phải có thể thực hiện được điều này. Điều này là một yêu cầu của người dùng vì nó liên quan trực tiếp đến cách người dùng tương tác với hệ thống. Yêu cầu này không liên quan đến chức năng của hệ thống mà là cách người dùng sử dụng hệ thống. Do đó, nó được coi là một yêu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AThe persona must be a real person
BThe persona must be representative of their user class
CThe persona must be rich
DThe persona must be beautiful
Lời giải
Khi tạo nhân vật (persona) cho mỗi lớp người dùng, điều quan trọng nhất là nhân vật đó phải đại diện cho lớp người dùng đó. Điều này có nghĩa là nhân vật phải phản ánh được đặc điểm, nhu cầu và hành vi của người dùng trong lớp đó. Nhân vật không nhất thiết phải là một người thật, mà chỉ cần là một hình tượng đại diện cho lớp người dùng. Ví dụ, nếu bạn đang thiết kế một ứng dụng cho người dùng trẻ tuổi, nhân vật của bạn có thể là một người trẻ tuổi với những đặc điểm và nhu cầu tương tự. Điều quan trọng là nhân vật phải phản ánh được thực tế và giúp bạn hiểu được người dùng của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AFunction, performance and constraints of a computer-based system
BThe indicators that stakeholders will use to define and measure success on this project and the statement that is believed to be true in the absence of proof or definitive knowledge
CThe benefits the business
DThe ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will address
Lời giải
Sản phẩm tầm nhìn và phạm vi dự án mô tả mục tiêu cuối cùng của sản phẩm sẽ đạt được và phần nào của tầm nhìn sản phẩm cuối cùng mà dự án hoặc vòng phát triển hiện tại sẽ giải quyết. Điều này bao gồm việc xác định mục tiêu kinh doanh và phần nào của sản phẩm sẽ đạt được mục tiêu đó. Ví dụ, nếu dự án đang phát triển một hệ thống quản lý bán hàng, sản phẩm tầm nhìn và phạm vi dự án có thể mô tả hệ thống bán hàng trực tuyến sẽ đạt được mục tiêu tăng doanh thu và phần nào của hệ thống sẽ được triển khai trong dự án hiện tại.
Mở trang câu hỏi này →
ASpecifications
BValidation
CElicitation
DAnalysis
Lời giải
Mô tả và phạm vi là hai khái niệm quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm. Mô tả (Specifications) là bản mô tả chi tiết về sản phẩm, bao gồm các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Phạm vi (Scope) là phạm vi của sản phẩm, bao gồm các tính năng và chức năng chính. Các hoạt động của người ủng hộ sản phẩm (Product Champions) thường được thực hiện trong giai đoạn phân tích (Analysis). Trong giai đoạn này, người ủng hộ sản phẩm sẽ tham gia vào việc xác định các yêu cầu của sản phẩm, phân tích các yêu cầu và xác định các tính năng chính của sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AStakeholder Requirements.
BFunctional Requirements.
CBusiness Requirements.
DNon-functional Requirements
Lời giải
Loại yêu cầu nào tốt nhất để mô tả hành vi và thông tin mà giải pháp sẽ quản lý bao gồm các hành động hoặc phản hồi cụ thể của hệ thống? Loại yêu cầu này tập trung vào các chức năng cụ thể mà hệ thống sẽ thực hiện, bao gồm các hành động hoặc phản hồi mà hệ thống sẽ tạo ra. Ví dụ, yêu cầu về việc hệ thống phải gửi email xác nhận khi khách hàng đặt hàng hoặc yêu cầu về việc hệ thống phải hiển thị thông tin khách hàng khi họ đăng nhập. Loại yêu cầu này giúp đảm bảo rằng hệ thống sẽ thực hiện các chức năng mong muốn và tạo ra các phản hồi mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine product vision and project scope
BHold elicitation interviews
CObserve users performing their jobs
DModel the application environment
Lời giải
Hoạt động thu thập thông tin (elicitation) là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm. Các hoạt động thu thập thông tin thường bao gồm phỏng vấn người dùng, quan sát người dùng thực hiện công việc của họ và mô hình hóa môi trường ứng dụng. Tuy nhiên, định nghĩa tầm nhìn và phạm vi dự án sản phẩm không phải là một hoạt động thu thập thông tin. Thay vào đó, nó là một hoạt động quan trọng trong quá trình định hướng và lập kế hoạch dự án. Nó giúp xác định mục tiêu và phạm vi của dự án, từ đó hướng dẫn các hoạt động tiếp theo.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Một số bên liên quan là khách hàng, chẳng hạn như nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp, nhà thầu và nhà đầu tư mạo hiểm. Họ có thể có quyền truy cập vào thông tin về dự án và có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh của công ty. Vì vậy, việc xác định và quản lý các bên liên quan là rất quan trọng để đảm bảo rằng thông tin dự án được bảo mật và tuân thủ các quy định.
Mở trang câu hỏi này →
Adocumentation
Belicitation
Canalysis
Ddesign
Lời giải
Trong quá trình thiết kế yêu cầu (requirement engineering), có bốn bước cơ bản là thu thập thông tin (elicitation), phân tích (analysis), thiết kế (design) và xác định tài liệu (documentation). Tuy nhiên, xác định tài liệu không phải là một bước trong quá trình thiết kế yêu cầu. Xác định tài liệu là một phần của quá trình phát triển phần mềm, liên quan đến việc tạo và quản lý các tài liệu liên quan đến dự án. Vì vậy, trong bốn lựa chọn trên, "documentation" không phải là một bước của thiết kế yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
14455Which elements are mandatory in use case?4 lựa chọn
APost-condition
BActors
CPre-condition
DName
Lời giải
Trong mô hình Use Case, các yếu tố bắt buộc phải có là những gì? Các Use Case phải có tên (Name), điều kiện trước (Pre-condition) và điều kiện sau (Post-condition). Điều kiện trước và sau giúp xác định rõ ràng các yêu cầu của Use Case, trong khi tên của Use Case giúp phân biệt nó với các Use Case khác. Các tác nhân (Actors) cũng là một phần quan trọng của Use Case, nhưng chúng không phải là bắt buộc. Vì vậy, đáp án đúng là ["Pre-condition", "Name", "Post-condition"].
Mở trang câu hỏi này →
ADocument formatting, project scheduling, risk management, and budget tracking.
BQuality assurance, stakeholder management, resource allocation, and system testing.
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing.
DDesigning user interfaces, coding, testing software modules, and system deployment.
Lời giải
Các hoạt động sau đây thuộc về các hoạt động cốt lõi của quản lý yêu cầu. Quản lý yêu cầu là một phần quan trọng trong chu kỳ phát triển sản phẩm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được hiểu và thực hiện chính xác. Các hoạt động cốt lõi của quản lý yêu cầu bao gồm kiểm soát phiên bản, kiểm soát thay đổi, theo dõi trạng thái yêu cầu và theo dõi yêu cầu. Kiểm soát phiên bản giúp quản lý các phiên bản của yêu cầu, kiểm soát thay đổi giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện một cách có hệ thống, theo dõi trạng thái yêu cầu giúp theo dõi tiến độ của yêu cầu và theo dõi yêu cầu giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AYou build systems by using your own staff.
BIt needs to be configured, integrated, and extended to work in the target environment.
CYou can purchase a package as part or all of the solution for a new project.
DEvaluate solution candidates so that you can select the most appropriate package.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định lựa chọn không liên quan đến giải pháp đóng gói. Giải pháp đóng gói là một phần của quá trình phát triển phần mềm, nơi bạn có thể mua hoặc sử dụng một phần hoặc toàn bộ giải pháp đã được thiết kế sẵn. Trong khi đó, việc xây dựng hệ thống bằng cách sử dụng nhân viên của mình là một phần của quá trình phát triển phần mềm truyền thống, nơi bạn xây dựng hệ thống từ đầu mà không sử dụng giải pháp đóng gói. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Bạn xây dựng hệ thống bằng cách sử dụng nhân viên của mình".
Mở trang câu hỏi này →
AUsers who are familiar with how the system works today might not like the changes they are about to encounter
BLimited stakeholder involvement
CRequirements documentation may be available for existing systems.
DMinimal communication among team members
Lời giải
Một thách thức phổ biến mà cả các dự án cải tiến và thay thế thường gặp phải là sự phản đối từ người dùng. Người dùng đã quen thuộc với cách hệ thống hoạt động hiện tại có thể không thích những thay đổi mà họ sắp phải đối mặt. Điều này có thể dẫn đến sự kháng cự và khó khăn trong việc chấp nhận những thay đổi mới. Người dùng có thể cảm thấy không thoải mái với những thay đổi này, đặc biệt là nếu họ đã quen thuộc với cách hệ thống hoạt động trước đây. Vì vậy, việc hiểu được nhu cầu và mong muốn của người dùng là rất quan trọng trong việc đảm bảo rằng những thay đổi mới được chấp nhận và sử dụng một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
Aextend of modification
Breuse mechanism
Cextend of reuses
Lời giải
Trong câu này, từ 'reuse' ám chỉ việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực từ dự án trước đó. Từ 'all' chỉ ra rằng tất cả các yêu cầu xác thực đều có thể được sử dụng lại. Từ 'authentication requirements' ám chỉ các yêu cầu xác thực. Từ 'previous project' ám chỉ dự án trước đó. Từ 'library of reusable components' ám chỉ thư viện các thành phần có thể được sử dụng lại. Từ 'copy' ám chỉ việc sao chép các thành phần từ thư viện. Từ 'dimensions' ám chỉ các khía cạnh hoặc phương diện của việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực. Vì vậy, câu này đang đề cập đến việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực từ dự án trước đó bằng cách sao chép chúng từ thư viện các thành phần có thể được sử dụng lại.
Mở trang câu hỏi này →
AValidation
BVerification
CChecklist
DTesting
Lời giải
Quá trình đánh giá sản phẩm dự án để xác định xem nó có đáp ứng nhu cầu của khách hàng hay không được gọi là Verification. Validation là quá trình xác định xem sản phẩm dự án có đáp ứng yêu cầu của khách hàng hay không. Checklist là một công cụ được sử dụng để đánh giá sản phẩm dự án. Testing là quá trình kiểm tra sản phẩm dự án để xác định xem nó có hoạt động đúng hay không. Tuy nhiên, Testing không phải là quá trình đánh giá sản phẩm dự án để xác định xem nó có đáp ứng nhu cầu của khách hàng hay không. Vì vậy, Testing là lựa chọn không đúng.
Mở trang câu hỏi này →