Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

13.640/13.840 câuCòn 200
AState-transition diagram
BSwimlane diagram
CUse case diagram
DData Flow diagram
Lời giải
Một mô hình phân tích mà thể hiện các trạng thái khác nhau trong đó một hệ thống hoặc một đối tượng trong hệ thống có thể tồn tại, cũng như các chuyển đổi được phép giữa các trạng thái. Mô hình này giúp xác định các trạng thái hiện tại và tương lai của hệ thống, cũng như các quy tắc chuyển đổi giữa chúng. Nó thường được sử dụng trong thiết kế và phát triển hệ thống để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động một cách chính xác và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
ADialog map
BSwimlane diagram
CContext diagram
DClass diagram
Lời giải
Một mô hình phân tích quá trình thể hiện dòng chảy quá trình từ một hoạt động sang hoạt động khác. Trong lĩnh vực phân tích quy trình kinh doanh, mô hình này được sử dụng để thể hiện các hoạt động và dòng chảy dữ liệu giữa chúng. Nó giúp các chuyên gia phân tích hiểu rõ hơn về quy trình kinh doanh và xác định các điểm cần cải thiện. Mô hình này thường được sử dụng trong các dự án cải tiến quy trình kinh doanh và quản lý dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AData dictionary
BData flow diagram
CDatabase
DRelationship
Lời giải
Một tập hợp định nghĩa cho các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan đến miền vấn đề. Trong lập trình và thiết kế hệ thống, một data dictionary là một tài liệu quan trọng giúp xác định và mô tả các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu được sử dụng trong hệ thống. Nó cung cấp thông tin chi tiết về các phần tử dữ liệu, bao gồm định nghĩa, loại dữ liệu, quy tắc xác định và các mối quan hệ giữa các phần tử dữ liệu. Data dictionary giúp đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu trong hệ thống, đồng thời giúp các nhà phát triển và người sử dụng hệ thống hiểu rõ về cấu trúc dữ liệu và cách sử dụng nó. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót và lỗi trong quá trình thiết kế và triển khai hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AUser requirements
BBusiness rules
CBusiness requirements
DQuality attributes
ESolution ideas
Lời giải
Khi yêu cầu thu thập thông tin (requirements elicitation), khách hàng cho biết 'Lưu $X mỗi năm về điện năng bây giờ bị lãng phí bởi các thiết bị không hiệu quả'. Là một nhà phân tích, yêu cầu này thuộc loại yêu cầu nào?
Mở trang câu hỏi này →
Ahorizontal, vertical
Bvertical, horizontal
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Lời giải
Một mock-up và một prototype thường được sử dụng đồng nghĩa, nhưng chúng có một số khác biệt quan trọng. Một mock-up thường được sử dụng để mô tả một ý tưởng hoặc một thiết kế, trong khi một prototype thường được sử dụng để tạo ra một phiên bản thực tế của một sản phẩm hoặc một dịch vụ. Một proof of concept, mặt khác, là một phiên bản đơn giản của một sản phẩm hoặc một dịch vụ để kiểm tra tính khả thi của nó. Nó không phải là một phiên bản hoàn chỉnh, nhưng nó có thể giúp xác định xem ý tưởng có tiềm năng hay không. Vì vậy, một proof of concept không phải là một prototype, mà là một bước tiền đề để tạo ra một prototype.
Mở trang câu hỏi này →
APeer deskcheck approach
BPassaround approach
CWalkthrough approach
DInspection approach
Lời giải
Walkthrough approach là một phương pháp đánh giá yêu cầu liên quan đến việc tác giả mô tả một sản phẩm và yêu cầu ý kiến từ các thành viên khác. Trong quá trình này, tác giả sẽ trình bày chi tiết về sản phẩm, bao gồm cả chức năng, yêu cầu kỹ thuật và các hạn chế. Sau đó, các thành viên khác sẽ có cơ hội để đặt câu hỏi, đưa ra ý kiến và đề xuất cải thiện. Phương pháp này cho phép tác giả nhận được phản hồi kịp thời và có thể điều chỉnh sản phẩm theo yêu cầu của nhóm. Walkthrough approach thường được sử dụng trong các dự án yêu cầu sự tham gia của nhiều thành viên và cần sự đồng thuận cao.
Mở trang câu hỏi này →
AStakeholder Requirements
BFunctional Requirements
CBusiness Requirements.
DNon-functional Requirements
Lời giải
Functional Requirements là loại yêu cầu tốt nhất để mô tả hành vi và thông tin mà giải pháp sẽ quản lý, bao gồm các chức năng và tính năng của hệ thống. Chúng thường được mô tả bằng cách xác định các yêu cầu chức năng cụ thể, chẳng hạn như 'Hệ thống phải cho phép người dùng đăng ký tài khoản' hoặc 'Hệ thống phải hiển thị thông tin sản phẩm chi tiết'. Functional Requirements thường được sử dụng để mô tả yêu cầu của người dùng cuối và được sử dụng để xác định các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Chúng thường được viết bằng ngôn ngữ tự nhiên và được sử dụng để mô tả các yêu cầu cụ thể của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ARequirement question
BIncorrect requirement
CImplementation question
DUnneeded requirement
Lời giải
Khi một yêu cầu không được hiểu rõ hoặc quyết định, vấn đề xảy ra là do sự không chắc chắn về yêu cầu. Điều này có thể dẫn đến sự không thống nhất trong việc thực hiện yêu cầu, gây ra sự khó khăn trong việc xác định các yêu cầu chính xác. Trong kỹ thuật lập trình, yêu cầu thường được xác định trước khi bắt đầu phát triển phần mềm. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, có thể có những yêu cầu không được hiểu rõ hoặc quyết định, dẫn đến sự không chắc chắn về yêu cầu. Điều này có thể gây ra sự khó khăn trong việc xác định các yêu cầu chính xác và dẫn đến sự không thống nhất trong việc thực hiện yêu cầu. Vì vậy, việc xác định rõ ràng và quyết định các yêu cầu là rất quan trọng để tránh sự không chắc chắn về yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AMockup
BThrowaway prototype
CEvolutionary prototype
DWireframe
Lời giải
Evolutionary prototype là một loại prototyping trong đó người dùng tạo ra một mẫu ban đầu để làm rõ yêu cầu của người dùng, sau đó xây dựng và thêm các tính năng mới vào mẫu nàyIncremental, và cuối cùng là phát hành sản phẩm cuối cùng dựa trên nó. Quá trình này liên tục và có thể được lặp lại nhiều lần cho đến khi sản phẩm cuối cùng được phát hành. Evolutionary prototype cho phép người dùng thử nghiệm và đánh giá sản phẩm trong suốt quá trình phát triển, giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được yêu cầu và mong muốn của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
Aelicitation
Bdesign
Canalysis
Dvalidation
Edocumentation
Lời giải
Quá trình phát triển yêu cầu là một phần quan trọng của quy trình phát triển phần mềm. Nó bao gồm các bước sau: Elicitation (xác định yêu cầu), Analysis ( phân tích yêu cầu), Validation (kiểm tra tính hợp lệ của yêu cầu) và Documentation (độcument yêu cầu). Design là một bước trong quy trình phát triển phần mềm, nhưng nó không phải là một bước trong quá trình phát triển yêu cầu. Design liên quan đến việc tạo ra một bản thiết kế chi tiết cho phần mềm, trong khi yêu cầu phát triển liên quan đến việc xác định và xác minh các yêu cầu của khách hàng. Vì vậy, Design không phải là một bước trong quá trình phát triển yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AValidation
BVerification
CChecklist
DTesting
Lời giải
Quá trình đánh giá một sản phẩm dự án để xác định xem nó có đáp ứng được nhu cầu của khách hàng hay không được gọi là Verification. Đây là quá trình kiểm tra xem sản phẩm dự án có đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và chức năng như đã được định nghĩa trong tài liệu yêu cầu hay không. Validation là quá trình xác định xem sản phẩm dự án có đáp ứng được nhu cầu của khách hàng hay không, dựa trên các yêu cầu và kỳ vọng của họ. Checklist là một công cụ giúp xác định xem sản phẩm dự án có đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và chức năng hay không, nhưng nó không phải là quá trình đánh giá chính thức. Testing là quá trình kiểm tra xem sản phẩm dự án có hoạt động đúng như mong đợi hay không, dựa trên các kịch bản thử nghiệm được thiết kế.
Mở trang câu hỏi này →
AQuality Attributes
BExternal interface
CData requirements
DDesign features
ESystem features
Lời giải
Software Requirements Specification (SRS) là một tài liệu quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm, mô tả các yêu cầu chức năng và không chức năng của hệ thống. SRS thường bao gồm các phần sau: Quality Attributes, External interface, Data requirements, System features. Tuy nhiên, Design features không phải là một phần của SRS template. Design features thường được mô tả trong tài liệu thiết kế phần mềm, nơi mô tả các chi tiết về kiến trúc và cấu trúc của hệ thống. Trong khi đó, SRS tập trung vào việc mô tả các yêu cầu của hệ thống, bao gồm cả các yêu cầu chức năng và không chức năng. Vì vậy, Design features không phải là một phần của SRS template.
Mở trang câu hỏi này →
AImproved project management
BDecreased stakeholder involvement
CEnhanced focus on high-value features
DReduced scope creep
Lời giải
Khi ưu tiên yêu cầu, một trong những lợi ích chính là tập trung vào các tính năng có giá trị cao hơn. Điều này có nghĩa là các nhà phát triển và quản lý dự án có thể tập trung vào các tính năng quan trọng nhất, những tính năng có thể mang lại giá trị lớn nhất cho người dùng và doanh nghiệp. Bằng cách ưu tiên yêu cầu, các dự án có thể tránh được sự lan tràn (scope creep) và tập trung vào việc hoàn thành các tính năng quan trọng nhất. Điều này cũng giúp cải thiện quản lý dự án, vì các nhà phát triển và quản lý dự án có thể theo dõi tiến độ dự án và đảm bảo rằng các tính năng quan trọng nhất được hoàn thành trước. Ngoài ra, ưu tiên yêu cầu cũng giúp giảm thiểu sự tham gia của các bên liên quan (stakeholder), vì các bên liên quan có thể tập trung vào các tính năng quan trọng nhất và giảm thiểu sự tham gia không cần thiết. Tuy nhiên, ưu tiên yêu cầu không phải là một lợi ích tuyệt đối, và các dự án cần phải cân nhắc các yếu tố khác như thời gian, ngân sách và nguồn lực khi quyết định ưu tiên yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AAvailability
BIntegrity
CSafety
DReusability
Lời giải
External quality attributes là những tính chất của một hệ thống hoặc sản phẩm mà không phụ thuộc vào nội dung hoặc chức năng của nó. Chúng thường liên quan đến cách hệ thống hoặc sản phẩm được sử dụng, bảo trì và sửa chữa. Các ví dụ về external quality attributes bao gồm Availability, Integrity và Safety. Availability ám chỉ khả năng hệ thống hoặc sản phẩm luôn sẵn sàng sử dụng, Integrity ám chỉ tính toàn vẹn của dữ liệu và Safety ám chỉ khả năng hệ thống hoặc sản phẩm không gây hại cho người sử dụng. Reusability, mặt khác, ám chỉ khả năng hệ thống hoặc sản phẩm có thể được sử dụng lại trong nhiều tình huống khác nhau, điều này không phải là một external quality attribute mà là một internal quality attribute. Do đó, Reusability không phải là một external quality attribute.
Mở trang câu hỏi này →
AInterviews
BFocus groups
CObservations
DTraining courses
Lời giải
Elicitation là quá trình thu thập thông tin từ người dùng hoặc chuyên gia để hiểu rõ hơn về yêu cầu hoặc vấn đề cần giải quyết. Có nhiều kỹ thuật khác nhau để thực hiện việc này, bao gồm phỏng vấn (Interviews), nhóm thảo luận (Focus groups), quan sát (Observations). Tuy nhiên, các khóa học đào tạo (Training courses) không phải là một kỹ thuật thu thập thông tin, mà là một phương pháp giáo dục để giúp người dùng hoặc chuyên gia phát triển kỹ năng và kiến thức. Vì vậy, Training courses không phải là một kỹ thuật elicitation.
Mở trang câu hỏi này →
ASolr
BVertica
CAerospike
DRedis
Lời giải
Khi xây dựng một hệ thống lưu trữ dữ liệu dựa trên đám mây cho ứng dụng bản đồ mới, công ty phát triển ứng dụng cần chọn một cơ sở dữ liệu phù hợp để quản lý dữ liệu vị trí của người dùng. Trong trường hợp này, Aerospike là lựa chọn tốt nhất. Aerospike là một cơ sở dữ liệu NoSQL có khả năng xử lý dữ liệu lớn và phân tán, phù hợp với yêu cầu của ứng dụng bản đồ. Nó có thể quản lý dữ liệu vị trí của người dùng một cách hiệu quả và nhanh chóng, đồng thời cũng có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu của ứng dụng. Ngoài ra, Aerospike cũng hỗ trợ các tính năng như phân tích dữ liệu và quản lý dữ liệu thời gian thực, giúp ứng dụng bản đồ có thể cung cấp thông tin chính xác và cập nhật về vị trí của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ALoose coupling
BInformation hiding
CStrong cohesion
DAll of the others
Lời giải
Câu hỏi này liên quan đến nguyên tắc đảm bảo mỗi đơn vị mã thực hiện một chức năng cụ thể, rõ ràng mà không bị ảnh hưởng bởi các phần khác của hệ thống. Strong cohesion là nguyên tắc đảm bảo rằng mỗi module hoặc đơn vị mã có một chức năng cụ thể và rõ ràng, không bị ảnh hưởng bởi các module khác. Điều này giúp giảm thiểu sự tương tác không mong muốn giữa các module và tăng cường tính bảo mật và độ tin cậy của hệ thống. Strong cohesion cũng giúp dễ dàng bảo trì và sửa lỗi hệ thống vì mỗi module có một chức năng cụ thể và rõ ràng.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness Requirement
BFunctional requirement
CNonfunctional requirement
DSystem requirement
Lời giải
Một yêu cầu cao cấp (high-level requirement) cho một sản phẩm chứa nhiều hệ thống phụ (subsystems) có thể bao gồm cả phần mềm và phần cứng. Yêu cầu này thường được xác định bởi các yêu cầu kinh doanh (business requirement) và được sử dụng để định hướng tổng thể cho sản phẩm. Yêu cầu kinh doanh thường bao gồm các mục tiêu và yêu cầu của khách hàng, trong khi yêu cầu cao cấp tập trung vào các chức năng và đặc điểm chính của sản phẩm. Trong trường hợp này, yêu cầu cao cấp sẽ bao gồm các yêu cầu về chức năng và không chức năng (functional và nonfunctional requirements) của từng hệ thống phụ, cũng như các yêu cầu về tương tác giữa chúng. Do đó, đáp án đúng là 'System requirement' vì nó bao gồm tất cả các yêu cầu liên quan đến sản phẩm và hệ thống phụ của nó.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk
BInspection
CScope creep
DDecision rule
Lời giải
Scope creep là một thuật ngữ được sử dụng trong quản lý dự án để mô tả tình trạng khi phạm vi của một dự án tiếp tục tăng lên trong một cách không kiểm soát được suốt quá trình phát triển dự án. Điều này có thể dẫn đến việc dự án bị kéo dài thời gian, chi phí tăng cao và chất lượng sản phẩm giảm xuống. Scope creep thường xảy ra khi các yêu cầu của khách hàng hoặc các thành viên trong dự án thay đổi liên tục, dẫn đến việc phạm vi của dự án phải được mở rộng để đáp ứng các yêu cầu mới. Điều này có thể gây ra nhiều vấn đề cho dự án, bao gồm việc mất tập trung, tăng chi phí và giảm chất lượng sản phẩm. Để tránh scope creep, các dự án thường cần có một kế hoạch rõ ràng, một quy trình kiểm soát phạm vi và một sự tham gia tích cực của các thành viên trong dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ASystem requirements
BUser requirements
CBusiness requirements
DOriginal requirements
Lời giải
Vision và Scope Document là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển dự án, nó được sử dụng để định nghĩa mục tiêu, phạm vi và yêu cầu của dự án. Vision Document thường được xây dựng dựa trên các yêu cầu kinh doanh, nó giúp xác định mục tiêu và hướng đi của dự án. Scope Document thì lại tập trung vào việc xác định phạm vi của dự án, bao gồm các yêu cầu và hạn chế của dự án. Vì vậy, Vision và Scope Document được coi là một phần quan trọng của quá trình phát triển dự án và được xây dựng dựa trên các yêu cầu kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →